.

.

a

Hoa đào nở, chim én về, mùa xuân lại đến. Chúc quý thầy cô và anh chị em đồng môn năm mới Ất Tỵ 2025 : - nghìn sự như ý, vạn sự như mơ, triệu sự bất ngờ, tỷ lần hạnh phúc.
THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ, ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU - MỘT NĂM MỚI ẤT TỴ 2025 AN KHANG THỊNH VƯỢNG - VẠN SỰ NHƯ Ý

28 tháng 12 2025

Trước khi thế giới hiện đại sáng tạo ra Gore-Tex hay nylon....

 






Trước khi thế giới hiện đại sáng
tạo ra Gore-Tex hay nylon, con người vùng Bắc Cực đã tìm ra cách chế tác một loại vật liệu gần như hoàn hảo: chống thấm nước, thoáng khí, nhẹ đến khó tin và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt nhất hành tinh. Từ Greenland đến Alaska, từ Siberia đến Canada, các cộng đồng bản địa đã biến ruột hải cẩu, ruột cá voi, ruột hải mã hoặc thậm chí ruột gấu thành áo choàng mưa, áo khoác đi biển và quần áo săn bắn – những trang phục giúp họ sống sót qua gió lạnh, bão tuyết và những chuyến săn kéo dài trên mặt nước giá băng.
Ruột động vật được chọn không phải ngẫu nhiên. Lớp màng trong của chúng sở hữu cấu trúc vi mô tinh vi: mặt ngoài đẩy nước, còn mặt trong cho phép hơi ẩm thoát ra, nhờ các lỗ khí tự nhiên đủ nhỏ để ngăn giọt nước nhưng vẫn cho mồ hôi bay hơi. Nói cách khác, con người vùng Bắc Cực đã hiểu và khai thác nguyên lý “breathable-waterproof” từ hàng thiên niên kỷ trước – điều mà công nghệ hiện đại mất rất lâu mới bắt kịp.
Quy trình làm vải từ ruột động vật mang tính thủ công tuyệt đối. Ruột được rửa sạch, lộn ngược nhiều lần, bơm hơi căng như những quả bóng dài và treo lên để khô trong gió lạnh. Khi vật liệu đạt đến độ trong mờ, nhẹ và dai nhất, thợ làm áo cắt chúng thành dải đều nhau rồi ghép lại bằng những đường khâu nhỏ, chặt và chống nước, thường làm từ gân động vật hoặc sợi gân cá voi. Mỗi mũi khâu đều đòi hỏi độ chính xác cao, và người phụ nữ đảm nhiệm công việc này được tôn trọng không kém thợ săn, vì tay nghề của họ quyết định sinh mạng của cả cộng đồng.
Những chiếc áo khoác từ ruột hải cẩu (thường gọi là kamleika hoặc gut parka) có trọng lượng nhẹ đến mức gây ngạc nhiên – chỉ khoảng 85 gram trong một số ghi chép. Khi người Inupiat hay Yupik lên thuyền kayak, lớp áo chống thấm này trở thành tấm “vỏ bọc sự sống”, giúp họ không bị gió ướt làm hạ thân nhiệt, đồng thời vẫn đủ thoáng để di chuyển hàng giờ liền mà không đọng hơi nước bên trong. Làng nào có thợ may giỏi, làng đó có tỷ lệ sống sót cao hơn trong mùa săn.
Những bức ảnh đầu thế kỷ XX ghi lại khoảnh khắc cuối cùng của truyền thống này khi nó vẫn đang tồn tại: thợ săn đứng bên kayak với áo ruột hải cẩu căng bóng dưới ánh sáng Bắc Cực; phụ nữ và trẻ em mặc áo chắp từ các dải ruột mỏng, sáng óng trên nền bùn tuyết; những bộ “lễ phục” ấn tượng với tua rua ruột phơi khô được mặc trong nghi lễ hoặc đi săn đặc biệt. Mỗi bộ trang phục là một minh chứng của tri thức bản địa – thứ tri thức được tích lũy qua hàng nghìn năm quan sát, thử nghiệm và truyền lại bằng kinh nghiệm sống.
Khi thế kỷ XX tiến sâu hơn, các loại vải tổng hợp rẻ và dễ sản xuất đã thay thế dần loại vật liệu truyền thống này. Kỹ thuật may từ ruột động vật vì thế suy giảm, trở thành một di sản nhân học quý giá hơn là vật dụng thường ngày. Dẫu vậy, trong giới nghiên cứu, nhiều người vẫn xem những chiếc áo ruột động vật là một trong những thành tựu đáng kinh ngạc nhất của khả năng thích nghi – nơi con người hòa hợp với thiên nhiên bằng trí tuệ, sự tinh tế và nhu cầu sinh tồn.


Trên một khối đá thẳng đứng như lưỡi dao khổng lồ trồi lên giữa thung lũng Tarn, Château de Peyrelade hiện ra với vẻ đẹp dữ dội và bí ẩn của một chiến binh già dạn. Nhìn từ xa, tòa thành không tạo cảm giác được dựng lên bằng gạch đá nhân tạo mà giống như chính vách đá đã nâng nó lên, để rồi con người chỉ hoàn thiện những đường nét cuối cùng nhằm biến thiên nhiên thành pháo đài. Sự hòa quyện giữa địa hình hiểm trở và kiến trúc quân sự khiến Peyrelade trở thành một trong những công trình đặc biệt nhất của miền Occitanie.

Lâu đài được dựng vào thế kỷ XII, khi vùng Rouergue trở thành điểm nóng của tranh chấp phong kiến. Lựa chọn vị trí trên đỉnh tảng đá cao hơn 50 mét là một quyết định chiến lược: từ đây, lính gác có thể quan sát mọi chuyển động dưới thung lũng và kiểm soát lối đi dọc dòng Tarn. Tên gọi “Peyrelade”, từ gốc Occitan Pèira Lada, nghĩa là “tảng đá lớn”, nhấn mạnh nền tảng thiên nhiên vững chắc của công trình. Lịch sử ghi lại rằng thành từng thuộc quyền sở hữu của nhiều dòng họ quyền lực, trở thành nơi cố thủ trước các cuộc vây hãm kéo dài, và từng đóng vai trò là điểm kiểm soát thương lộ đi sâu vào miền Nam nước Pháp.

Cấu trúc của Peyrelade phản ánh trình độ kỹ thuật của thời trung đại trong bối cảnh khó khăn: các bức tường được xây bằng đá vôi địa phương, gắn kết bằng vữa truyền thống và bám sát đường viền của vách đá để tận dụng tối đa chiều cao tự nhiên. Tháp canh chính – “donjon” – được đặt sát mép vực, biến sự chênh vênh thành lợi thế phòng thủ. Những khu vực sinh hoạt, kho lương và lối đi bên trong đều phải tuân theo địa hình, khiến lâu đài mang vẻ đẹp phi đối xứng nhưng mạnh mẽ. Mỗi lớp tường phản ánh sự khéo léo của những người thợ vô danh, những người đã biến một mỏm đá gần như bất khả thi thành thành trì bất khả xâm phạm.

Bước sang thế kỷ XVII, khi vai trò quân sự của các lâu đài phong kiến suy tàn, Peyrelade dần bị bỏ hoang và rơi vào tình trạng đổ nát. Thế nhưng ngay cả trong hoang phế, tòa thành vẫn giữ sức hút đặc biệt: cảm giác khi nhìn tháp đá vươn ra ngoài vực sâu không chỉ gây ấn tượng mạnh mà còn gợi lên tinh thần của một thời đại đầy bất trắc, nơi con người xây dựng để tồn tại và để khẳng định quyền lực giữa thiên nhiên hiểm trở.

Ngày nay, Château de Peyrelade được trùng tu và bảo tồn bởi các tổ chức di sản địa phương. Du khách có thể bước qua chiếc cầu nhỏ dẫn vào cổng thành, men theo những bậc đá cổ và đứng trên nền tháp chính để phóng tầm mắt xuống thung lũng. Mỗi góc nhìn mang lại cảm giác như đang trò chuyện với lịch sử, nghe tiếng vọng của những năm tháng chiến đấu, canh gác và sinh tồn. Peyrelade không chỉ còn là tàn tích – đó là một ký ức dựng thành hình, một bằng chứng cho khả năng sáng tạo của con người trước thiên nhiên hùng vĩ.






Cuối thế kỷ XIX, khi thành phố còn di chuyển theo nhịp vó ngựa và thời gian trôi chậm hơn một nhịp thở, chiếc xe buýt hai tầng kéo bằng ngựa xuất hiện như một giải pháp tinh tế cho đời sống đô thị đang mở rộng. Nó ra đời trong bối cảnh dân cư tăng nhanh, đường phố chật chội, nhu cầu đi lại vượt xa khả năng của những cỗ xe ngựa cá nhân. Từ London, Paris đến New York, hình dáng quen thuộc của chiếc omnibus hai tầng dần trở thành một phần của khung cảnh thành thị.
Về cấu trúc, thân xe được chế tác chủ yếu từ gỗ sồi hoặc gỗ óc chó, loại vật liệu bền chắc, chịu lực tốt, được xử lý kỹ để chống ẩm và rung lắc. Khung kim loại rèn thủ công giữ vai trò nâng đỡ toàn bộ kết cấu, trong khi bánh xe nan hoa lớn giúp xe lăn ổn định trên những con đường lát đá gồ ghề. Tầng dưới khép kín bằng kính, mang lại cảm giác an toàn và kín gió, còn tầng trên mở thoáng, lên bằng cầu thang xoắn phía sau, nơi hành khách có thể ngồi cao hơn dòng người, quan sát thành phố trôi chậm dưới tầm mắt.
Sức kéo của xe đến từ hai hoặc đôi khi bốn con ngựa khỏe, được chọn lọc và huấn luyện kỹ lưỡng. Người đánh xe không chỉ điều khiển phương tiện mà còn hiểu rõ tính khí từng con ngựa, biết lúc nào cần giảm tốc, lúc nào cần dừng nghỉ. Phía sau hậu trường, những người chăm ngựa giữ vai trò quan trọng, đảm bảo động vật được ăn uống, nghỉ ngơi đúng cách, bởi sức bền của chuyến xe phụ thuộc hoàn toàn vào sự chăm sóc này. Có những giai thoại kể rằng các tuyến xe bận rộn nhất phải thay ngựa giữa chặng, giống như việc tiếp nhiên liệu ngày nay.
Chiếc xe buýt hai tầng khi ấy mang một ý nghĩa xã hội rõ rệt. Nó mở ra khái niệm vận tải công cộng có tuyến cố định, giá vé phân tầng và giờ giấc ổn định. Tầng trên thường rẻ hơn, dành cho công nhân, sinh viên, những người chấp nhận gió lạnh để tiết kiệm chi phí. Tầng dưới yên tĩnh hơn, phù hợp với người lớn tuổi, phụ nữ và trẻ em. Trên cùng một chuyến xe, nhiều tầng lớp xã hội cùng chia sẻ không gian, cùng di chuyển về những hướng khác nhau của thành phố.
Về mặt lịch sử, loại hình này đánh dấu giai đoạn chuyển tiếp quan trọng giữa giao thông truyền thống và kỷ nguyên cơ giới. Chỉ vài thập niên sau, xe điện, xe buýt động cơ dần thay thế những cỗ xe ngựa, đẩy chúng lùi vào ký ức. Tuy vậy, dấu ấn của xe buýt hai tầng kéo ngựa vẫn còn đó, từ cách tổ chức không gian hai tầng cho đến tư duy tối ưu hóa sức chứa trong giao thông đô thị hiện đại.
Ngày nay, khi nhìn lại chiếc xe buýt hai tầng của thập niên 1890, ta thấy hiện lên một thời kỳ mà kỹ thuật, thủ công và nhịp sống gắn bó chặt chẽ với nhau. Nó nhắc nhớ về giá trị của thiết kế phục vụ con người, về sự cân bằng giữa tiến bộ và chăm sóc, và về một thành phố từng vận hành bằng sự kiên nhẫn, hiểu biết và tôn trọng nhịp điệu tự nhiên.


• (Phan Thế Nghĩa share from Pane e Vino).











Trước khi cánh cửa mở ra, câu chuyện đã bắt đầu ở tay nắm. Trong lịch sử kiến trúc châu Âu, từ Trung cổ sang Phục Hưng rồi Baroque, tay nắm cửa là điểm chạm đầu tiên giữa con người và ngôi nhà, giữa người lạ và chủ nhân, giữa không gian công cộng và đời sống riêng tư. Một cử động nhỏ của bàn tay, nhưng chứa cả trật tự xã hội, thẩm mỹ và niềm tin của thời đại đã sinh ra nó.
Phần lớn những tay nắm cổ được tạo tác từ đồng, đồng thau hoặc hợp kim pha thiếc, đúc bằng khuôn cát rồi hoàn thiện thủ công. Người thợ kim hoàn và thợ đúc kim loại làm việc cùng nhau, một bên tính toán kết cấu để chịu được lực sử dụng lặp lại suốt nhiều thế kỷ, bên kia chăm chút hình khối, đường cong và biểu cảm. Bề mặt kim loại được đánh bóng hoặc để oxy hóa tự nhiên, tạo lớp patina xanh nâu trầm lắng, vừa bảo vệ vật liệu vừa ghi dấu thời gian. Chính lớp patina ấy khiến mỗi tay nắm trở thành một bản ghi chép sống, lưu lại dấu vết của hàng nghìn lần chạm.
Hình bàn tay nắm quả cầu xuất hiện nhiều trên cửa nhà quý tộc và thương nhân giàu có ở Ý và Pháp thế kỷ XVII–XVIII. Cử chỉ ấy gợi lời chào trang trọng, một nghi thức thầm lặng trước khi bước vào không gian bên trong. Đầu sư tử thường gắn với quyền lực và sự cảnh báo, như một lời nhắc về trật tự và luật lệ của ngôi nhà. Chim ưng, chim bồ câu hay các hình tượng động vật khác phản ánh nghề nghiệp, tín ngưỡng hoặc khát vọng của gia chủ. Ở một số thành phố, kích thước và hình dáng tay nắm còn đủ để người qua đường đoán được địa vị xã hội của ngôi nhà phía sau cánh cửa.
Về kỹ thuật, thách thức lớn nhất nằm ở sự cân bằng giữa điêu khắc và công năng. Tay nắm phải vừa đẹp, vừa an toàn cho bàn tay, vừa vận hành êm ái. Các vòng treo, trục xoay và khớp nối được tính toán chính xác để không gây mỏi hay tổn thương, ngay cả khi sử dụng trong nhiều thế hệ. Có những giai thoại kể rằng thợ đúc phải thử đi thử lại hàng chục lần để đạt được độ nặng và độ rơi hoàn hảo của chiếc vòng gõ cửa, sao cho âm thanh vang lên đủ rõ nhưng không thô cứng.
Giá trị của những tay nắm cửa này nằm ở khả năng kể chuyện. Chúng là điêu khắc thu nhỏ gắn liền với đời sống thường nhật, nơi nghệ thuật không treo trên tường mà nằm gọn trong lòng bàn tay. Qua nhiều thế kỷ, đường nét mài mòn dần, khiến hình khối trở nên mềm mại, gần gũi hơn, như thể chính thời gian đã hoàn thiện tác phẩm. Ngày nay, giữa xu hướng tối giản và công nghiệp hóa, những tay nắm cửa cổ vẫn giữ sức hấp dẫn riêng, nhắc rằng cái đẹp từng hiện diện ở những nơi bình dị nhất, nơi chức năng và nghệ thuật song hành trong im lặng.


Ánh lửa hồng bập bùng trong những lò rèn truyền thống, nghề làm kiếm Nhật vẫn giữ nhịp thở cổ xưa của một nền văn hóa xem thanh kiếm như linh hồn của người samurai. Dù thép hiện đại ngày nay đã đạt đến độ tinh khiết vượt xa mọi giới hạn mà thợ rèn Kamakura từng biết, những người thợ kiếm được cấp phép ở Nhật Bản vẫn phải tuân thủ các quy tắc cổ định từ hàng thế kỷ trước. Điều khiến quy trình ấy tiếp tục tồn tại không nằm ở nhu cầu kỹ thuật, mà ở ý nghĩ rằng mỗi thanh katana là một vật mang giá trị tinh thần và lịch sử, kết nối thế hệ hiện tại với thời đại mà danh dự, kỷ luật và sự chính xác tuyệt đối được xem như bản chất của con người.

Katana xuất hiện vào cuối thời Kamakura (thế kỷ XII–XIV), thời điểm chiến trận đòi hỏi một lưỡi kiếm cong, nhanh, đủ mạnh để chém xuyên giáp khi người kỵ binh lao xuống. Đến thời Muromachi, nghệ thuật luyện thép bước sang giai đoạn rực rỡ nhất. Các thợ rèn phải đối mặt với một chất liệu không hoàn hảo: quặng sắt Nhật chứa nhiều tạp chất, buộc họ phải gấp – mở – rèn – gấp thép tới hàng trăm lần. Mỗi lần gấp là một lần đẩy cặn bã ra ngoài, giúp lưỡi kiếm đạt được sự cân bằng hiếm có giữa độ cứng để giữ cạnh sắc và độ dẻo để không gãy vụn khi lâm trận.

Từ quá trình ấy hình thành tamahagane – loại thép đặc biệt được tạo ra trong lò tatara, lò truyền thống vận hành bằng khí lưu và than củi thông qua cơ chế nạp gió bằng tay suốt ba ngày ba đêm. Không ai biết chính xác người đầu tiên thiết lập các quy tắc rèn kiếm Nhật, nhưng hệ thống hóa rõ rệt nhất nằm trong thời Edo, khi triều đình Tokugawa ban hành luật quy định về số lượng thợ được cấp phép và quá trình rèn phải tuân thủ những bước cổ điển. Năm 1958, sau chiến tranh, Nhật Bản tái ban hành các điều luật bảo vệ "vũ khí nghệ thuật truyền thống", đặt nghề rèn kiếm vào diện Di sản Văn hóa Phi vật thể, đồng thời yêu cầu thợ rèn hiện đại sử dụng tamahagane và duy trì toàn bộ quy trình gấp thép, tôi luyện, tạo hamon bằng phương pháp phủ đất sét và ram nhiệt thủ công.

Dù thế giới đã thay đổi, một thanh kiếm hợp pháp ở Nhật ngày nay vẫn được rèn từ thép tamahagane theo đúng nhịp cổ truyền. Thợ rèn được phép làm tối đa vài chục thanh mỗi năm, mỗi thanh là kết quả của hàng tháng lao động thủ công nghiêm nhặt. Quy trình ấy hoạt động như một cỗ máy thời gian: những bước gấp thép dù không còn thực sự cần thiết về mặt cơ học vẫn được tái hiện, vì giá trị của thanh kiếm nằm ở di sản mà nó mang theo. Khi lưỡi thép được đánh bóng đến mức sáng như nước suối, đó chẳng còn là kim loại – đó là kết tinh của ký ức văn hóa, của sự nhẫn nại, của những bàn tay coi nghề như sợi dây nối liền quá khứ và hiện tại.

Khoảnh khắc thợ rèn cúi người xuống trước lưỡi kiếm, ánh lửa hắt lên gương mặt, tiếng đe búa rơi nhịp nhàng như một lời cầu nguyện, người xem hiểu rằng một thanh katana không được sinh ra trong xưởng luyện thép, mà trong một nghi lễ bất tận của tinh thần Nhật Bản.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

Ông đã giữ nó trong cốp xe suốt 30 năm, không hề hay biết mình đang lái xe chở theo 1,8 triệu đô la.
Tucson, Arizona, năm 2001.
Ted Kuntz bước vào trung tâm hội nghị, tay ôm một tấm chăn cũ kỹ. Nó đã sờn bạc, phai màu, với những họa tiết hình học giản dị trong tông đất – đỏ, nâu, trắng và đen. Ông sở hữu nó từ những năm 1970, khi mua lại tại một buổi bán đồ cũ với giá chỉ năm đô la.
Suốt ba thập kỷ, tấm chăn nằm yên trong cốp xe. Lúc thì dùng trải picnic. Lúc thì phủ lên đồ cắm trại. Nó chỉ là… một tấm chăn bình thường.
Nhưng mọi người cứ bảo ông rằng nó trông thú vị. “Ông nên mang đi thẩm định xem sao,” họ nói. Ted chỉ nhún vai. Năm đô la thôi mà. Có gì đặc biệt đâu?
Rồi ông nghe tin chương trình Antiques Roadshow đến Tucson. Ông nghĩ, sao không thử? Biết đâu đáng giá trăm đô. Biết đâu nó có một câu chuyện.
Ông nào có hay.
Khi Ted trải tấm chăn lên bàn thẩm định, chuyên gia Donald Ellis bỗng đứng sững.
Ellis là một trong những chuyên gia hàng đầu về nghệ thuật thổ dân Mỹ. Cả ngày ông đã xem hàng loạt đồ vật – đồ gốm, trang sức, tranh vẽ. Hầu hết chỉ đáng vài trăm đô la. Một số chẳng đáng đồng nào.
Nhưng tấm chăn này.
Tay Ellis run run khi xem xét. Ông ngẩng lên nhìn Ted, ánh mắt pha lẫn kinh ngạc và kính phục.
“Ông có biết đây là gì không?” Ellis hỏi.
Ted lắc đầu.
“Đây,” Ellis nói chậm rãi, “là tấm chăn Navajo Ute giai đoạn đầu. Và là một trong những mẫu đẹp nhất mà tôi từng thấy.”
Ted vẫn chưa hiểu. Chỉ là tấm chăn cũ thôi mà.
Ellis giải thích. Từ năm 1840 đến 1860, các nghệ nhân Navajo dệt nên loại chăn đặc trưng với họa tiết hình học táo bạo, dùng thuốc nhuộm tự nhiên. Chúng được gọi là “Ute giai đoạn đầu” vì bộ tộc Ute rất quý trọng, sẵn sàng đổi nhiều con ngựa lấy một tấm.
Những tấm chăn ấy không chỉ để dùng. Chúng là nghệ thuật. Là biểu tượng địa vị. Là kiệt tác thủ công mất hàng tháng trời để hoàn thành.
Đến năm 2001, chỉ còn khoảng năm mươi mẫu được biết đến. Hầu hết nằm trong bảo tàng.
Vậy mà Ted đã chất đồ cắm trại lên một trong số ấy suốt ba mươi năm.
Ellis tiếp tục xem xét. Mật độ dệt cực kỳ chặt – hơn hai mươi sợi mỗi inch. Thuốc nhuộm hoàn toàn tự nhiên: đỏ từ côn trùng cochineal, đen từ indigo, len thủ công màu nâu và trắng nguyên bản. Họa tiết kinh điển giai đoạn đầu: sọc đậm với motif kim cương bậc thang.
Nhưng điều khiến tấm chăn này đặc biệt chính là tình trạng bảo quản. Dù dùng cho picnic và nằm trong cốp xe hàng thập kỷ, nó vẫn nguyên vẹn kỳ diệu. Màu vẫn rực rỡ. Mật độ dệt vẫn chặt. Hư hại tối thiểu.
Rồi đến phần định giá.
Ellis hít một hơi sâu. “Tại đấu giá,” ông nói, “tôi ước tính tấm chăn này sẽ bán được từ ba trăm năm mươi nghìn đến năm trăm nghìn đô la.”
Máy quay bắt được khuôn mặt Ted. Ông vẫn bình thản. Ông chưa kịp tiêu hóa những gì vừa nghe.
350.000 đến 500.000 đô la. Cho tấm chăn năm đô la nằm trong cốp xe suốt ba thập kỷ.
Khi tập phim phát sóng năm 2002, nó trở thành một trong những khoảnh khắc nổi tiếng nhất lịch sử Antiques Roadshow. Khán giả không tin nổi. Một tấm chăn. Mua từ buổi bán đồ cũ. Đáng giá hơn cả căn nhà.
Nhưng câu chuyện chưa dừng lại.
Tháng 6 năm 2002, Ted gửi tấm chăn đấu giá qua nhà John Moran Auctioneers ở Pasadena, California. Ước tính trước đấu giá là 400.000 đến 500.000 đô la.
Ngày đấu giá, giá mở đầu ở 100.000 đô la. Chỉ vài phút sau đã vượt nửa triệu. Cả phòng im phăng phắc. Các đấu giá viên qua điện thoại tranh nhau với người trong phòng.
800.000 đô la.
1 triệu.
1,5 triệu.
Khi búa gõ hạ, tấm chăn bán được 1,8 triệu đô la – bao gồm phí người mua, một trong những mức giá cao nhất từng trả cho dệt may thổ dân Mỹ.
Người mua giấu tên. Tấm chăn biến mất vào bộ sưu tập tư nhân.
Và Ted Kuntz, người mua nó với năm đô la và giữ trong cốp xe ba mươi năm, trở thành huyền thoại của Antiques Roadshow.
Nhưng điều khiến câu chuyện này vượt xa một phát hiện may mắn chính là đây.
Nghề dệt Navajo là một trong những truyền thống dệt tinh xảo nhất lịch sử Bắc Mỹ. Mỗi tấm chăn đại diện cho hàng trăm giờ lao động khéo léo. Những người dệt – hầu hết là phụ nữ – tự nuôi cừu, xén lông, xe sợi thủ công, hái cây nhuộm màu, và dệt họa tiết phức tạp từ trí nhớ.
Chúng không phải hàng sản xuất đại trà. Mỗi tấm là độc nhất. Mỗi tấm mang truyền thống văn hóa truyền qua bao thế hệ.
Đến giữa thế kỷ 19, chăn Navajo quý giá đến mức các thương nhân Tây Ban Nha, Mexico và Mỹ phải lặn lội hàng tuần để thu mua. Chúng là tiền tệ. Một tấm chất lượng cao có thể đổi nhiều ngựa, trang sức bạc hay súng ống.
Rồi đến giai đoạn bi thảm của Cuộc Đi Bộ Dài (1864-1868), khi chính phủ Mỹ ép dân Navajo rời quê hương đến Bosque Redondo. Nhiều hiện vật văn hóa bị mất. Truyền thống dệt bị gián đoạn. Hàng nghìn tấm chăn biến mất vào bộ sưu tập tư nhân, bị phá hủy hoặc thất lạc theo thời gian.
Việc tấm chăn của Ted còn tồn tại đã là kỳ tích. Việc nó bảo quản tốt đến vậy – dù nằm trong cốp xe ba mươi năm – là phi thường.
Việc nó xuất hiện tại buổi bán đồ cũ với giá năm đô la nghĩa là đâu đó trên hành trình, ai đó đã không nhận ra giá trị thực sự.
Tấm chăn đã đi qua bao bàn tay vô danh suốt hơn 150 năm. Có thể trao đổi giữa các bộ tộc thổ dân. Có thể rơi vào tay dân định cư hay thương nhân. Có thể qua nhiều di sản, đấu giá, cửa hàng đồ cổ.
Rồi một ngày, nó nằm đó tại buổi bán đồ cũ. Năm đô la. Đồ bỏ đi của ai đó.
Ted có thể bỏ qua. Có thể vứt sau vài năm. Có thể không bao giờ mang đến Antiques Roadshow.
Nhưng ông đã làm. Và một vật phẩm đại diện cho hàng thế kỷ truyền thống văn hóa, tài nghệ và ý nghĩa lịch sử được bảo tồn.
Sau buổi bán, chuyên gia Donald Ellis nói: “Tấm chăn này chất lượng bảo tàng. Nó đáng lẽ phải ở bảo tàng.” Nhưng người mua giấu tên chọn giữ riêng.
Dù vậy, câu chuyện của Ted – và của tấm chăn – đã đi vào ý thức công chúng. Nó nâng cao nhận thức về truyền thống dệt Navajo. Nó khơi dậy niềm yêu thích nghệ thuật thổ dân Mỹ. Nó khiến mọi người nhìn lại những thứ từng bị coi là vô giá trị.
Ngày nay, dệt may Navajo được công nhận là những ví dụ tinh tế nhất của nghệ thuật thổ dân Mỹ. Bảo tàng và nhà sưu tầm trả hàng triệu cho những mẫu xuất sắc. Các tổ chức nỗ lực bảo tồn truyền thống dệt và hỗ trợ nghệ nhân Navajo đương đại.
Và đâu đó trong một bộ sưu tập tư nhân, tấm chăn năm đô la của Ted vẫn lặng lẽ nằm đó – nhắc nhở rằng lịch sử không phải lúc nào cũng tự giới thiệu. Đôi khi nó gấp gọn trong cốp xe. Đôi khi nó ở buổi bán đồ cũ. Đôi khi nó ẩn náu giữa đời thường, chờ ai đó nhận ra giá trị.
Ted Kuntz chưa từng mơ tìm kho báu. Ông chỉ nghĩ tấm chăn trông đẹp thôi.
Và có lẽ đó là phần đẹp nhất của câu chuyện: những phát hiện vĩ đại thường đến với những người không tìm kiếm. Những người thấy điều gì thú vị và nghĩ, “Sao không thử xem?”
Ông trả năm đô la. Giữ nó ba mươi năm. Mang đến buổi thẩm định miễn phí.
Và rời đi với 1,8 triệu đô la.
Nhưng quan trọng hơn, ông đã cứu một mảnh lịch sử văn hóa suýt mãi mãi thất lạc.

SƯU TẦM



23 tháng 12 2025

Trong vùng đất Epirus






 Trong vùng đất Epirus phủ gió, nơi núi và biển chạm nhau bằng những sắc xanh thẳm, một ngôi mộ cổ được phát hiện đã khiến lịch sử khẽ dịch mình. Bên trong, không phải vàng bạc hay đồ tế lễ xa hoa, mà là chiến phục của một con người bằng xương bằng thịt: một tấm lorica musculata bằng sắt, hai chiếc mũ trận và thanh kiếm kopis. Những vật này từng nằm trên vai, trước ngực và trong tay một chiến binh khoảng thế kỷ III trước Công nguyên, người đã được tiễn về thế giới bên kia với vinh dự của kẻ từng ra trận.

Khi các nhà khảo cổ mở quan tài đất, bộ giáp đã mục rỗng đến mức chỉ còn hình dáng mơ hồ. Thế nhưng điều tưởng như mất hẳn lại được hồi sinh bởi bàn tay của nhóm Hetairoi – những người tái dựng lịch sử bằng sự kiên nhẫn của thợ thủ công và lòng tôn trọng quá khứ. Họ dùng sắt thật, gõ từng đường búa nhẹ để bề mặt kim loại giữ màu tối trầm, giống như lớp da cháy nắng của các chiến binh xưa. Những đường cơ bụng, cơ ngực được tạo nên bằng công sức chứ không bằng trang trí, như thể hơi thở của người sở hữu vẫn còn nằm trong thớ kim loại.
Chiếc mũ phục dựng mang ánh bạc mạnh mẽ, khiến nhiều người liên tưởng đến hùng khí của những kỵ binh Hy Lạp. Nhưng phía sau vẻ đẹp đó từng là một phương pháp chế tác đầy hiểm họa. Thợ cổ trộn bạc với thủy ngân lỏng rồi gắn lên bề mặt thép, sau đó nung nóng để thủy ngân bốc lên và chỉ còn ánh bạc bám lại. Đó là nghề của bàn tay tài hoa nhưng cũng là lưỡi dao lơ lửng trên chính người làm ra nó. Bản phục chế ngày nay tránh chất độc, nhưng giữ nguyên dáng vẻ pha trộn giữa Thrace, Phrygia, Attica và Boeotia – một chiếc mũ sinh ra từ giao thoa của các nền võ nghệ.
Thanh kopis trong mộ nguyên bản đã gần tan vào đất, nhưng hình dáng lưỡi cong và trọng tâm dồn phía trước vẫn hiện rõ. Đó là thứ vũ khí sinh ra để chém mạnh, chính xác và dứt khoát. Thợ rèn hiện đại làm lại bằng cách rèn thủ công, để lưỡi kiếm ngân lên tiếng sắt thép mà chiến binh xưa từng nghe.
Người nằm dưới ngọn đồi ấy không để lại tên, nhưng chiến phục đã nói thay cho anh. Một người lính có thể lặng đi trong bụi đất của ba nghìn năm, nhưng bộ giáp và mũ đã kéo anh trở về với ánh sáng. Bước vào bảo tàng Igoumenitsa, nhìn lớp sắt sậm màu và chiếc mũ sáng lóa, người ta thấy như anh đang đứng thẳng, nhìn qua vai mình, chờ một tiếng kèn lệnh nữa.
Epirus vẫn giữ câu chuyện ấy trong không khí: câu chuyện về lòng dũng cảm, sự tôn trọng dành cho kẻ đã sống và chết trong danh dự, và cách con người hiện đại nắn lại ký ức bằng đôi tay của mình.



Giữa bầu trời trong vắt của Osaka, mặt tiền một bảo tàng bỗng hóa thành dòng sông dựng đứng. Từ dưới phố ngước lên, bạn thấy con thuyền vàng như đang trèo ngược lên trời, mái chèo hắt sáng, người chèo nghiêng người theo nhịp nước. “Dòng chảy” ấy được tạo nên từ những lớp lam uốn lượn chạy dọc bề mặt ốp, từng nếp gấp nông – sâu tạo bóng đổ như gợn sóng. Không có nước thật, nhưng mắt ta vẫn nghe tiếng nước chảy.

Bối cảnh của ý tưởng nằm ở chính lịch sử Osaka: từ thời Naniwa, thành phố đã là cửa ngõ đường thủy của Nhật Bản, thương thuyền cập bến tấp nập, sông – kênh chằng chịt như mạch máu. Bởi thế, nhóm thiết kế đưa câu chuyện hàng hải ra ngoài phố: một con thuyền cổ cách điệu “leo” trên mặt tiền, còn các gân sóng mô phỏng đường nước, để người qua đường có thể đọc lịch sử chỉ bằng cách ngẩng đầu.

Về cấu trúc, bố cục “sông thẳng đứng” được ghép từ những tấm ốp đặt trên hệ khung thép ẩn. Các tấm được uốn ở biên dạng khác nhau để tạo độ loe – tóp liên tiếp; khi ánh nắng quét ngang bề mặt, phần lồi hút sáng, phần lõm đổ bóng, tạo ảo giác chuyển động. Bộ tượng ở mũi thuyền đúc từ vật liệu hợp kim nhẹ, kết cấu neo vào lõi bê tông – thép của tòa nhà, tính toán tải gió thành phố biển, kiểm tra dao động trong mùa bão. Những mái chèo sơn màu kim loại ấm, xử lý chống oxy hóa và tia UV để giữ được độ rực khi đứng ngoài trời nhiều năm.

Cảm xúc trước tác phẩm thay đổi theo giờ. Buổi sáng, gợn sóng hiện mảnh, sắc; buổi chiều, bóng đổ dày lên, “dòng nước” trở nên sâu và mạnh; đến tối, đèn chân tường chiếu ngược làm lộ đường viền các lớp lam, con thuyền vàng như treo lơ lửng trong bóng đêm. Cứ thế, một mặt đứng vốn tĩnh lặng được tổ chức như vở diễn ngoài trời: ánh sáng là nhạc công, gió làm nhịp phách, người đi bộ là khán giả.

Giá trị của công trình nằm ở cách kể chuyện. Thay vì giấu lịch sử sau cánh cửa triển lãm, bảo tàng đưa nó ra phố, để những đứa trẻ trên vỉa hè cũng có thể “đọc” được về thương cảng xưa. Về chức năng đô thị, mặt tiền trở thành mốc nhận diện: điểm hẹn, điểm chụp ảnh, nơi thành phố tự giới thiệu về mình mà không cần biển chữ. Về mặt kỹ thuật, đây là bài thực nghiệm thú vị của kiến trúc động – dùng hình học, vật liệu và ánh sáng để tạo chuyển động ảo, vừa tiết chế vừa giàu chất kịch.

Một giai thoại nhỏ thường được nhắc lại: những ngày nắng mạnh, bóng gợn sóng kéo dài xuống vỉa hè, trẻ con đặt chiếc lá vào “dòng nước” trên nền gạch và cười vang vì chiếc lá… không trôi. Kiến trúc khi chạm được vào trí tưởng tượng như thế là đã hoàn thành sứ mệnh.

Giữa rừng tháp kính của Osaka, chiếc thuyền ấy vẫn bền bỉ chèo, nhắc rằng thành phố này lớn lên từ sông nước, từ thương thuyền, từ đường chân trời mặn gió – và rằng một mặt đứng cũng có thể là một trang sử mở.







Được xây dựng vào năm 62 trước Công nguyên, Pons Fabricius lặng lẽ bắc qua dòng Tiber như một chứng nhân bền bỉ của thời gian. Đây là cây cầu La Mã cổ nhất tại Rome còn tồn tại gần như nguyên vẹn, vẫn tiếp tục phục vụ người đi bộ hơn hai thiên niên kỷ sau ngày hoàn thành.
Cây cầu do Lucius Fabricius, một curator viarum – quan chức phụ trách đường sá – cho xây dựng nhằm nối khu trung tâm thành phố với Isola Tiberina, hòn đảo nhỏ giữa sông từng gắn liền với y học và các nghi lễ chữa lành. Về mặt kỹ thuật, Pons Fabricius thể hiện trình độ xây dựng đáng kinh ngạc của người La Mã cổ đại: hai nhịp vòm lớn bằng đá tuff và travertine, kết cấu chịu lực hoàn hảo, ở giữa là một lỗ thoát nước tròn (oculus) giúp giảm áp lực dòng chảy khi lũ lên.
Điều khiến cây cầu này trở nên đặc biệt nằm ở sự tiết chế trong hình thức. Không phô trương tượng đài hay trang trí cầu kỳ, Pons Fabricius chọn sự chính xác của tỷ lệ và độ bền của vật liệu làm ngôn ngữ chính. Dòng chữ Latinh khắc trên đá vẫn còn đọc được tên người xây dựng, như một lời ký thác khiêm nhường gửi đến hậu thế.
Qua Trung Cổ, Phục Hưng cho đến Rome hiện đại, cây cầu gần như không bị thay đổi cấu trúc. Người dân thành phố quen gọi nó là Ponte dei Quattro Capi – Cầu Bốn Đầu – theo bức phù điêu hai mặt thần Janus gắn trên lan can, biểu trưng cho quá khứ và tương lai cùng tồn tại. Đi bộ trên cây cầu hẹp này, giữa tiếng nước sông và những bức tường đá sẫm màu, người ta dễ có cảm giác đang bước chậm lại giữa một Rome cổ kính, nơi thời gian không trôi mà lắng.
Pons Fabricius không đơn thuần là một công trình giao thông. Nó là minh chứng cho tư duy xây dựng đặt độ bền và công năng lên hàng đầu, là bài học sống động về cách kiến trúc có thể vượt qua thế kỷ để hòa vào đời sống thường nhật mà không đánh mất giá trị ban đầu.










Có một điều rất lạ về Paris: người ta có thể rời đi, nhưng thành phố ấy thì không bao giờ chịu rời khỏi người ta. Như câu nói của Janice Macleod — “Though you may leave Paris, Paris never really leaves you.” — Paris không bám víu bằng ký ức ồn ào, mà bằng những chi tiết rất nhỏ, rất bền, đủ để âm thầm theo ta suốt đời.
Một buổi sáng đi ngang mặt tiền một tiệm boulangerie cũ kỹ, nơi những ô cửa kính cong phản chiếu ánh nắng nhạt, người ta chợt nhận ra Paris không cần phô trương để được nhớ đến. Ban công sắt uốn mềm mại, những khung cửa sổ cao kiểu Haussmann, vài chậu hoa treo lặng lẽ trên lan can… tất cả tạo nên một nhịp điệu thị giác trầm tĩnh, quen thuộc, như một giai điệu nền mà ta chỉ nhận ra khi đã đi xa.
Kiến trúc Paris thế kỷ XIX được xây dựng với một triết lý rất đặc biệt: cái đẹp không dành riêng cho cung điện hay bảo tàng, mà hiện diện trong đời sống thường nhật. Một tiệm bánh, một quán cà phê góc phố, một căn hộ nhỏ trên tầng ba đều mang chung một ngôn ngữ thẩm mỹ — cân đối, tiết chế, và đầy nhân tính. Chính điều đó khiến Paris không bao giờ áp đặt cảm xúc. Thành phố không mời gọi bằng sự choáng ngợp, mà bằng cảm giác thân thuộc đến mức ta tưởng như mình đã từng sống ở đây từ rất lâu.
Paris cũng không vội vàng. Những mặt tiền đá vôi ngả màu thời gian, những tấm biển chữ vàng đã mòn cạnh, những cánh cửa gỗ mở ra mỗi sáng — tất cả vận hành theo một nhịp riêng, đủ chậm để con người kịp quan sát, kịp cảm nhận, kịp lưu giữ. Khi rời khỏi Paris, thứ theo ta không phải là danh sách địa điểm đã ghé thăm, mà là cảm giác sống trong một không gian biết tôn trọng sự im lặng và chiều sâu.
Có lẽ vì vậy mà Paris ở lại. Ở lại trong cách ta dừng lại trước một mặt tiền đẹp. Ở lại trong thói quen uống cà phê chậm hơn một chút. Ở lại trong mong muốn sống gọn gàng, tinh tế, và có chừng mực. Paris không cần níu kéo ai. Thành phố chỉ cần sống đúng với mình — và thế là đủ để người khác mang nó theo, rất lâu, rất xa.


Dưới bầu trời xanh thẫm của Teutoburger Wald, nơi năm 9 sau Công nguyên từng diễn ra trận phục kích làm rung chuyển đế chế La Mã, hình ảnh Centurion Joerie van Sister bước đi giữa hàng quân trong buổi tái hiện năm 2023 gây ấn tượng mạnh như thể một chiến sĩ La Mã thực thụ vừa vượt qua lớp thời gian để trở lại thế giới hiện đại. Anh không diễn một vai mà là hiện thân của nghiên cứu khảo cổ, của các bản khắc mộ thế kỷ I, của những chi tiết được phục dựng bằng sự cẩn trọng hiếm thấy trong cộng đồng tái hiện lịch sử.

Bộ mũ mang lược ngang lông trắng – dấu hiệu chức vụ centurion – sáng lấp lánh dưới nắng nhờ bề mặt được tráng thiếc hoặc đánh bóng đến mức phản chiếu. Vành mũ, sống mũ và các tấm gia cố bằng đồng mô phỏng theo những chiếc galea tìm thấy tại địa điểm Haltern và Bonn, với các hoa văn hình rosette đính đá đỏ dựa trên hiện vật thật. Dây quai mũ bằng da đỏ mềm hoàn thiện vẻ ngoài của bậc sĩ quan, đồng bộ với màu khăn focale đỏ mà lính La Mã dùng để tránh kim loại cọ vào cổ. Cấu trúc của chiếc mũ cũng phản ánh kỹ thuật Roma: phần chóp ép dày hơn, mép mũ uốn cong để tản lực khi trúng đòn.

Dưới lớp kim loại chói sáng ấy là subarmalis đỏ – trắng, lớp áo đệm bằng vải dày đặt dưới giáp để giảm chấn. Những dải pteruges rủ xuống hai bên hông được làm đúng theo truyền thống: cuối mỗi dải là túm sợi len xoắn nặng, được quấn từng lớp để tạo trọng lượng giúp dải vải rơi thẳng – chi tiết được thấy trên tượng mộ của các centurion thế kỷ I nhưng thường bị bỏ qua trong phục trang hiện đại. Lớp giáp vảy lorica squamata bên ngoài gồm hàng trăm phiến đồng được gò mỏng, gắn chồng lên nhau như vảy cá rồi tráng thiếc để tạo sắc sáng, dựa trên cả hiện vật từ các trại quân La Mã lẫn mô tả của nhà sử học Vegetius.

Nổi bật trước ngực là bộ phalarae, dây đeo huân chương của sĩ quan La Mã. Các tấm tròn bằng bạc khảm đá intaglio xanh tái tạo lại phong cách trang trí từng thấy trên tượng mộ của Marcus Favonius Facilis ở Colchester và một số centurion tại Mainz. Hai vòng torc bạc lớn treo phía trước là biểu tượng chiến công cao quý; việc lựa chọn mẫu torc cũng dựa vào các phát hiện từ Rhineland và Carnuntum. Paludamentum xanh rực gắn ở vai bằng chiếc clasp tròn chạm khắc cầu kỳ chứ không phải fibula đơn giản, chi tiết phản ánh cấp bậc và sự giàu có của sĩ quan.

Giáp chân gồm hai tấm greave bằng đồng ôm kín bắp chân, được tinned để đạt độ phản chiếu – điều mà sử thi và các nguồn cổ thường mô tả khi nói về sĩ quan La Mã “rực sáng trong ánh mặt trời”. Giày calcei dây buộc, thường dành cho sĩ quan, thay cho caligae của lính bộ binh. Trên cổ tay phải cầm cây vitis – biểu tượng quyền lực của centurion – là armilla bạc, phần thưởng cho lòng dũng cảm. Một chiếc khác ở tay kia không hiện rõ trong ảnh nhưng thuộc bộ trang phục đầy đủ của anh, dựa trên bằng chứng khảo cổ.

Mỗi chi tiết trên người Joerie được tái tạo từ những tư liệu có thật: tượng mộ, mảnh giáp, tranh khắc và ghi chép cổ. Đây không phải bộ trang phục làm theo trí tưởng tượng, mà là kết quả của nghiên cứu nghiêm ngặt, được các nhóm tái hiện như Legio II Augusta gìn giữ như một di sản sống. Nhìn Joerie bước đi giữa hàng quân, người ta có thể nhận ra những gì sử gia lớn như Polybius hay Tacitus từng mô tả về sự kỷ luật, uy nghi và giá trị biểu tượng mà centurion đại diện: người giữ trật tự, người đối mặt nguy hiểm đầu tiên, người mà ánh kim trên giáp được tạo ra để vừa gây kinh hãi vừa truyền cảm hứng.

Tác phẩm của nhiếp ảnh gia Andrzej Stasiukiewicz ghi lại khoảnh khắc này như một bức tranh sống động, nơi quá khứ và hiện tại gặp nhau giữa ánh sáng buổi sớm, giữa tiếng kim loại va chạm và sự im lặng của khu rừng từng chứng kiến một trong những thất bại lớn nhất lịch sử La Mã. Chính sự chân thực trong từng chi tiết – từ kỹ thuật chế tác giáp, vật liệu kim loại, màu sắc vải áo đến cả độ xoắn của tua len – khiến bức ảnh không chỉ đẹp mà còn mang giá trị lịch sử, như một trang sử La Mã được lật lại bằng đôi tay của những người muốn trả về cho quá khứ hình dáng xác thực nhất.


Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

04 tháng 12 2025

Một con tàu tái sinh giữa thế kỷ XXI, nhưng mang bóng hình của cả một nền văn hóa.

 


Trên mặt nước xanh lạnh của Nordfjordeide, con thuyền gỗ dài như mũi kiếm Bắc Âu mở ra hình dáng uy nghi của thời đại Viking. Ánh sáng trượt dọc những tấm ván sồi vàng óng, gặp phần mũi cong vút như sừng thú, và phản chiếu hình bóng những người chèo đang nghiêng người theo nhịp nước. Đó là bản tái tạo của Myklebust – con tàu được phục sinh từ tàn tro của một gò mộ thế kỷ X, và cũng là linh hồn của Sagastad Viking Knowledge Centre, công trình mở cửa năm 2019 với sự hợp tác của Đại học Bergen.

Câu chuyện bắt đầu từ một nghi lễ hỏa táng của người Viking. Trong gò mộ lớn ở Nordfjordeide, các nhà khảo cổ tìm thấy hàng loạt đinh sắt, gỗ cháy đen, mảnh trang sức, vũ khí và tro than. Tất cả cho thấy một điều: một tù trưởng đã được tiễn xuống biển trong con tàu lớn đến mức phải đốt ngay trên bờ. Dựa vào số lượng đinh và kết cấu còn lại, các chuyên gia tính toán kích thước con tàu xấp xỉ 30 mét – thuộc loại chiến thuyền và thương thuyền viễn dương, đủ sức vượt Bắc Đại Tây Dương, tiến tới Anh, Ireland, Greenland và xa hơn nữa.

Khi dựng lại Myklebust, các nghệ nhân đóng thuyền dùng đúng kỹ thuật cổ: than hơ để uốn sườn, ván gỗ chồng mí ghép bằng đinh rèn tay, không dùng đinh vít hiện đại. Vỏ tàu mỏng nhưng đàn hồi như cơ thể cá voi – bí quyết giúp người Viking đi nhanh, quay đầu linh hoạt, chịu được sóng lớn. Đường sống tàu kéo dài mượt như một đường chạm khắc, còn các tay chèo nằm dọc hai mạn, sẵn sàng cho nhịp chèo dài và mạnh, đủ sức đẩy con thuyền vượt gió ngược.

Ngày con tàu được hạ thủy, người địa phương mô tả âm thanh của nó giống như tiếng quá khứ trở lại: gỗ chạm nước, mái chèo rẽ sóng, và tiếng hò chèo vang lên giữa những dãy núi tối xanh. Khi thuyền rời bờ, mọi người có cảm giác như đang thấy lại những chuyến đi chinh phục bờ biển Anh, những thương vụ trao đổi lông thú và kim loại, những hành trình vượt bão quay về quê hương.

Myklebust là minh chứng rõ ràng cho trí tuệ hàng hải của người Viking. Họ không có bản vẽ toán học phức tạp, nhưng nắm trong tay kinh nghiệm của nhiều thế hệ: nên chặt cây vào mùa đông để gỗ đặc hơn, phải hơ nóng để uốn sống tàu mà không làm gãy vân, phải để thân tàu “thở” để chịu áp lực khi sóng quật. Kiến thức ấy được phục sinh sau cả nghìn năm, và hôm nay du khách bước lên boong có thể cảm nhận con tàu vẫn sống, vẫn sẵn sàng ra khơi.

Sagastad không dựng con tàu để trưng bày mà để trả lại tiếng nói cho quá khứ. Trẻ nhỏ chạy dọc boong tàu như chơi đùa cùng lịch sử, còn người lớn chạm vào gỗ sồi và hiểu rằng có những điều không bị chôn vùi bởi tro than: lòng dũng cảm, trí khôn của biển, ước muốn đi xa hơn đường chân trời.





Bức Adorazione dei Magi (Sự Thờ lạy của Ba Vua) mà Sandro Botticelli vẽ khoảng năm 1475 luôn được xem là một trong những khoảnh khắc nơi nghệ thuật, quyền lực và lịch sử Florence giao nhau sâu nhất. Trong bố cục tưởng như tôn giáo thuần túy ấy, Botticelli đã thắp lại cả một thời đại: các gương mặt Medici, những học giả nhân văn, thi sĩ và chính bản thân ông hòa lẫn vào câu chuyện về niềm tin – như thể chính Florence đang cúi mình trước máng cỏ.
Giai thoại cảm động nhất gắn với bức tranh bắt đầu vào năm 1469, khi Piero di Cosimo de’ Medici – con trai Cosimo the Elder và cha của Lorenzo il Magnifico – nằm trên giường bệnh vì xuất huyết não. Những ngày cuối đời, ông yêu cầu mang bức Adorazione dei Magi treo ngay cạnh giường. Trong khung cảnh đó, hình ảnh của cha mình Cosimo, của chính Piero và người em Giovanni trong bức tranh hẳn đem lại cho ông một niềm an ủi lặng lẽ: nghệ thuật trở thành ký ức sống, là nơi gia đình tồn tại mãi dù thời gian lụi dần.
Botticelli khéo léo lồng ghép chân dung của gia tộc Florence quyền lực nhất vào trong một câu chuyện Kinh Thánh. Cosimo the Elder xuất hiện với gương mặt trầm tĩnh, Piero đứng gần đứa trẻ Giêsu, còn Giovanni ở phía sau như một điểm tựa tinh thần. Phía bên trái, Lorenzo il Magnifico với phong thái điềm đạm đứng cạnh Poliziano và Pico della Mirandola – hai trí thức lớn của thời kỳ Phục hưng. Ở phía đối diện, Giuliano de’ Medici – người sẽ bị sát hại trong âm mưu Pazzi – hiện lên với dáng vẻ trẻ trung, như thể số phận bi thương chưa kịp chạm đến. Và lặng lẽ trong nhóm ở bên phải, Botticelli tự khắc họa chính mình: ánh nhìn hướng ra khỏi bức tranh, như một lời ký gửi đến hậu thế.
Lựa chọn vẽ ba thế hệ Medici trong bối cảnh tôn giáo không chỉ là kính ngưỡng mà còn thể hiện chính xác vị thế của họ trong đời sống Florence: những người gìn giữ văn hóa, bảo trợ nghệ thuật, và mở đường cho một thời đại nhân văn.
Xét về kỹ thuật, Botticelli sử dụng tempera trên gỗ – chất liệu đặc trưng của Florence thế kỷ XV – với những lớp màu mịn, trong và có độ sáng nhẹ như sương. Bố cục tam giác tạo sự hướng tâm về Đức Mẹ và Hài Nhi, trong khi đường nét uốn mềm đặc trưng của Botticelli giữ cho cảnh đông người trở nên nhịp nhàng, không hỗn độn. Các nhân vật được sắp đặt như một lễ nghi trật tự, nơi từng ánh nhìn dẫn người xem chuyển từ gương mặt này sang gương mặt khác, như thể đang đọc một thiên sử thi bằng hình ảnh.
Bức tranh thời đó nằm trong phòng Piero, gắn bó với ông đến hơi thở cuối cùng. Khi Piero qua đời ngày 2 tháng 12 năm 1469 và được chôn ở Basilica di San Lorenzo, Adorazione dei Magi trở thành một phần của ký ức gia tộc – bức chân dung tinh thần của một dòng họ đã định hình văn minh Ý.
Cho đến hôm nay, đứng trước tác phẩm, ta không chỉ gặp lại máng cỏ Bethlehem, mà còn nghe được tiếng vọng của Florence thời huy hoàng: tiếng bước chân Medici, tiếng đối thoại của trí tuệ nhân văn, và tiếng thở của một thành phố tin vào sức mạnh cứu rỗi của cái đẹp.


Verona chạm vào người ta từ cái nhìn đầu tiên, như thể thành phố được dệt bằng đá, nước và ký ức. Dòng Adige lượn quanh những mái nhà vàng mật ong, và Ponte Pietra bắc mình qua làn nước xanh ấy với vẻ bình thản của một nhân chứng đã tồn tại hơn hai nghìn năm. Những vòm cầu bằng đá vôi và gạch đỏ loang màu thời gian, mỗi viên đá đều mang dấu tay của La Mã cổ đại. Chiếc cầu ra đời từ thế kỷ I trước Công nguyên, chứng kiến đoàn quân đi qua, chứng kiến thương nhân, kẻ lữ hành, thi sĩ, những đôi tình nhân dừng chân ngắm dòng sông bạc dưới chân mình.

Đã có lúc chiến tranh đánh gãy nhịp cầu, vụn vỡ rơi xuống dòng Adige. Nhưng người Verona lặn xuống, nhặt từng viên đá, đưa chúng trở lại đúng chỗ cũ, như đang chữa lành một phần cơ thể của thành phố. Bởi đối với họ, Ponte Pietra không chỉ là nơi để bước qua sông, mà là điều gắn kết quá khứ với hiện tại. Đi trên cây cầu ấy là bước vào câu chuyện của bao thế hệ.

Verona luôn gắn với những truyền thuyết của tình yêu. Nhiều người nói rằng nếu đứng giữa Ponte Pietra vào hoàng hôn, khi tháp chuông Sant’Anastasia cháy lên màu hồng ấm, bạn có thể nghe tiếng nước tí tách như giọng nói của thành phố đang kể chuyện Romeo và Juliet. Những đôi tình nhân ghé qua đây nắm tay, không phải để diễn lại huyền thoại, mà để tin rằng có những lời hẹn ước luôn được dòng sông gìn giữ.

Nhưng Verona còn sâu hơn thế. Đằng sau vẻ lãng mạn là lớp nền của đế chế La Mã: đấu trường Arena sừng sững như viên kim cương của đá, những quảng trường thời Phục Hưng, nhà thờ Gothic, cung điện trung cổ, và các đoạn tường La Mã vẫn nằm im dưới chân phố. Thành phố ấy sống bằng cách lưu giữ lịch sử như báu vật, để một cây cầu nhỏ cũng biến thành cuốn sách mở, từng vòm gạch là một chương, từng vết nứt là một lời thì thầm.

Khi mặt trời tắt dần, ánh đèn dọc hai bờ sông bật sáng, phản chiếu lên nước như dải sao rơi. Ponte Pietra nằm giữa dòng sáng ấy, lặng yên mà kiêu hãnh. Verona đẹp không phải vì hào nhoáng, mà vì trái tim của thành phố biết cách kể chuyện qua từng phiến đá. Ai đứng trên cây cầu này đều cảm thấy mình không chỉ ở trong không gian, mà còn ở trong thời gian – cùng nhịp thở của một thành phố đã yêu, đã mất, đã tái sinh, và vẫn đang sống với tất cả vẻ dịu dàng của nước Ý.


Đôi găng tay thép mạ vàng dành cho Hoàng đế Maximilian I luôn khiến người xem phải dừng lại thật lâu. Chúng ra đời vào khoảng năm 1485, ở Augsburg – thành phố nơi những người thợ áo giáp biến kim loại cứng thành thứ “vải” biết cử động theo từng khớp tay. Công trình được gán cho Lorenz Helmschmid, bậc thầy lẫy lừng của châu Âu thế kỷ XV, người đã cung cấp hàng loạt bộ giáp cho dòng Habsburg và biến chiến trường thành sân khấu của mỹ thuật kim loại.

Mỗi ngón tay gồm nhiều bản thép mỏng, xếp lớp như vảy, để có thể nắm kiếm, điều khiển cương ngựa hay ký lệnh trong tiếng gươm giáo. Iron và brass được rèn, chạm, khắc rồi hỏa mạ vàng – kỹ thuật đòi hỏi sự chuẩn xác gần như tuyệt đối, vừa tạo độ bền vừa đưa ánh kim hoàng gia lên chiến phục. Bên trong là lớp da mềm giúp chiến binh cảm nhận trọng lượng của kiếm và chuyển động của chính bàn tay. Đó là sự kết hợp giữa cơ khí, thủ công và mỹ cảm – thứ triết lý mà Augsburg đưa lên tầm nghệ thuật.

Tấm giáp nhỏ trên mu bàn tay có đường gờ chạy dọc, mép vàng viền theo hình mũi tên hướng ra ngoài, như nhấn mạnh bước tiến của chủ nhân. Hình dáng ấy khác xa những găng tay thô của lính bình thường: đây là vũ khí, là trang sức, là quyền lực được rèn thành hình. Maximilian khi ấy còn trẻ, vừa là chiến binh, vừa là người yêu nghệ thuật kim loại, và Helmschmid là nghệ nhân hiểu rõ cách biến thép thành lời tuyên bố của một đế chế.

Ngày nay, đôi găng được lưu giữ tại Kunsthistorisches Museum, Vienna (Neue Burg, Hofjagd- und Rüstkammer). Chúng nằm yên dưới ánh đèn trưng bày, nhưng mỗi chi tiết vẫn kể chuyện về tiếng búa gõ trên đe, mùi than lò rực sáng, và giây phút bàn tay hoàng đế xỏ vào lớp thép lạnh đầu tiên. Sáu thế kỷ trôi qua, lớp vàng vẫn sáng, những đinh tán li ti vẫn nằm đúng vị trí. Vẻ đẹp này không thuộc về chiến tranh mà thuộc về tài hoa của những con người đã biến giáp trụ thành kiệt tác.


Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần.


CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU SÓC TRĂNG THAM QUAN, ỦNG HỘ HOANGDIEUTRUONGXUASAIGON.BLOGSPOT.COM. CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM NHIỀU SỨC KHỎE, THÀNH CÔNG TRONG CÔNG VIỆC.