Có một thời người Paris có thể nhận ra nhịp sống của thành phố bằng tiếng chuông Notre-Dame. Chuông gọi giáo dân dự lễ, báo giờ cầu nguyện, vang trong lễ đăng quang, đám tang, chiến thắng quân sự, quốc tang và những biến cố lớn của nước Pháp. Với một xã hội chưa có đồng hồ cá nhân phổ biến, tiếng chuông còn là phương tiện truyền tin có thể nghe thấy từ rất xa. Mỗi cách đánh, số hồi chuông và sự kết hợp giữa các quả mang một ý nghĩa riêng mà người dân thời ấy quen thuộc.
Truyền thống này hình thành dần từ khi Notre-Dame được khởi công năm 1163. Qua nhiều thế kỷ, hệ thống chuông liên tục được bổ sung, đúc lại hoặc thay thế vì chuông có thể nứt sau thời gian dài chịu va đập. Đến trước Cách mạng Pháp, nhà thờ sở hữu một hệ thống chuông phong phú, từ những quả nhỏ phục vụ nghi lễ đến các đại hồng chung có tiếng trầm vang khắp Paris.
Biến cố năm 1789 thay đổi tất cả. Trong quá trình phi Kitô giáo hóa và tịch thu tài sản Giáo hội, rất nhiều chuông nhà thờ trên khắp nước Pháp bị tháo xuống. Đồng và thiếc của chúng là nguồn kim loại quý trong một đất nước đang trải qua cách mạng và chiến tranh; chuông có thể bị nấu chảy để tái sử dụng, kể cả phục vụ sản xuất vũ khí và đại bác. Notre-Dame cũng chịu chung số phận. Đến đầu thập niên 1790, phần lớn chuông của nhà thờ biến mất.
Một quả lớn sống sót: Emmanuel.
Emmanuel được đúc lại năm 1686 dưới triều Louis XIV và treo trong tháp phía nam. Nó nặng khoảng 13 tấn, riêng quả lắc đã nặng hàng trăm kilogram. Âm cơ bản của Emmanuel thường được xác định quanh nốt F-sharp, với tiếng rất sâu và hệ họa âm đẹp đến mức từ lâu nó được đánh giá là một trong những quả chuông xuất sắc của châu Âu. Sau những năm hỗn loạn của Cách mạng, Emmanuel được đưa trở lại hoạt động tại Notre-Dame dưới thời Napoléon.
Tuổi đời hơn ba thế kỷ cũng khiến Emmanuel trở thành một nhân chứng đặc biệt của lịch sử Paris. Nó từng vang trong những sự kiện lớn của nước Pháp, từ lễ hội tôn giáo đến những thời khắc quốc gia. Khi Emmanuel rung, người ta không cho một chiếc búa nhỏ gõ đơn giản vào thân chuông. Cả khối đồng khổng lồ chuyển động trên hệ thống giá đỡ, để quả lắc bên trong va vào thành. Việc kiểm soát một vật nặng hàng chục tấn dao động trên tháp đá đòi hỏi tính toán kỹ về tải trọng, trục quay và lực truyền sang kết cấu.
Sang thế kỷ XIX, Notre-Dame cần một bộ chuông đầy đủ hơn. Năm 1856, bốn quả mới được đưa vào tháp phía bắc trong thời kỳ nhà thờ đang được phục hồi. Chúng hoàn thành nhiệm vụ trong hơn 150 năm nhưng chất lượng âm học không được đánh giá cao. Âm sắc và hệ họa âm của chúng khó hòa đẹp với Emmanuel. Khi cả bộ cùng hoạt động, sự khác biệt càng dễ nhận thấy vì không gian khổng lồ của Notre-Dame kéo dài và chồng các lớp âm thanh lên nhau.
Đến khi chuẩn bị kỷ niệm 850 năm ngày khởi công Notre-Dame vào năm 2013, Giáo phận Paris quyết định thay bốn chuông thế kỷ XIX và xây dựng lại một bộ chuông có cao độ được tính toán để hòa với Emmanuel.
Dự án cho ra đời chín quả chuông mới, đưa tổng số chuông chính tại hai tháp lên mười khi tính cả Emmanuel.
Tám quả dành cho tháp phía bắc được đúc tại xưởng Cornille-Havard ở Villedieu-les-Poêles, Normandy, một địa phương có truyền thống đúc chuông lâu đời. Chúng lần lượt mang tên Gabriel, Anne-Geneviève, Denis, Marcel, Étienne, Benoît-Joseph, Maurice và Jean-Marie. Tên của chúng gắn với lịch sử Kitô giáo Paris, các vị thánh và những nhân vật liên quan đến đời sống của Notre-Dame.
Quả thứ chín mang tên Marie, được đặt tại tháp phía nam cùng Emmanuel. Marie nặng khoảng 6 tấn, đường kính hơn 2 mét và giữ vai trò petit bourdon, tức đại chuông thứ hai sau Emmanuel. Nó được chế tạo tại xưởng Royal Eijsbouts ở Hà Lan. Cặp Emmanuel–Marie tạo nên nền âm trầm cho cả hệ thống, còn tám chuông phía bắc đảm nhiệm những cao độ phía trên.
Cách đúc những quả chuông này đặc biệt đáng chú ý. Công nghệ hiện đại giúp các chuyên gia tính toán chính xác biên dạng và tần số, nhưng nguyên tắc chế tạo vẫn kế thừa nghề đúc chuông hàng trăm năm tuổi. Người thợ phải dựng một lõi mang hình dáng mặt trong của chuông, tạo chuông giả rồi phủ lớp khuôn bên ngoài. Những vật liệu truyền thống như đất sét, lông động vật và phân ngựa được sử dụng trong hỗn hợp khuôn vì chúng có khả năng liên kết, tạo độ xốp và chịu được quá trình nung, sấy cũng như nhiệt độ rất cao khi kim loại nóng chảy được rót vào.
Hợp kim chuông thường gồm khoảng 78% đồng và 22% thiếc. Tỷ lệ này tạo ra thứ đồng chuông cứng và có khả năng cộng hưởng tốt, nhưng cũng tương đối giòn. Một quả chuông lớn vì thế phải có hình học cực kỳ chính xác. Đường kính miệng, chiều dày thành, độ cong của thân và vị trí vùng va đập đều ảnh hưởng đến cao độ.
Chuông phát ra cùng lúc nhiều tần số; nhiệm vụ của người đúc là khiến những họa âm quan trọng tạo thành một cấu trúc hài hòa.
Sau khi kim loại nguội trong khuôn, chuông được lấy ra, làm sạch rồi bước vào công đoạn chỉnh âm. Người thợ có thể tiện bớt một lượng kim loại rất nhỏ ở những vị trí xác định trên mặt trong để điều chỉnh từng họa âm. Không thể tùy tiện thêm đồng trở lại nếu đã lấy quá nhiều, nên đây là công đoạn đòi hỏi độ chính xác cao.
Đầu năm 2013, những quả chuông hoàn thành được đưa tới Paris. Trước khi kéo lên tháp, cả chín được đặt thành một hàng dài trong gian giữa Notre-Dame. Người dân có thể đến gần để quan sát kích thước, hoa văn, tên và bề mặt đồng còn mới của chúng. Sau đó tám quả được đưa lên tháp phía bắc, Marie lên tháp phía nam để đứng cạnh Emmanuel đã ở đó từ thế kỷ XVII.
Ngày 23 tháng 3 năm 2013, trước Chúa nhật Lễ Lá, bộ chuông mới chính thức vang lên.
Emmanuel và Marie tạo lớp âm trầm, tám quả phía bắc lần lượt bổ sung các cao độ còn lại. Notre-Dame lúc này có một bộ mười chuông được thiết kế như một hệ thống âm nhạc thống nhất.
Sáu năm sau, ngày 15 tháng 4 năm 2019, trận hỏa hoạn thiêu rụi mái gỗ và làm sập ngọn tháp nhọn của Notre-Dame. Hai tháp mặt tiền phía tây đứng vững nên những quả chuông lớn tránh được thảm họa. Điều này cực kỳ quan trọng: nếu kết cấu tháp bị lửa làm suy yếu nghiêm trọng và một đại hồng chung rơi xuống, khối lượng hàng tấn của nó có thể gây thêm thiệt hại lớn cho công trình.
Trong quá trình phục hồi Notre-Dame, tám chuông của tháp phía bắc được tháo xuống để kiểm tra, làm sạch và bảo dưỡng trước khi trở về vị trí. Khi nhà thờ mở cửa trở lại vào cuối năm 2024, tiếng chuông cũng trở thành một phần của sự trở lại ấy.
Câu chuyện về chuông Notre-Dame còn gắn với một nhân vật chưa bao giờ tồn tại ngoài văn chương: Quasimodo. Victor Hugo xuất bản Notre-Dame de Paris năm 1831 và biến người kéo chuông dị dạng thành một trong những nhân vật nổi tiếng nhất của văn học Pháp. Quasimodo sống trên những ngọn tháp, hiểu từng quả chuông và yêu chúng như những sinh vật có tính cách riêng. Tiếng chuông dữ dội khiến anh bị điếc, nhưng chính thế giới bằng đồng ấy lại là nơi anh cảm thấy thuộc về.
Hugo viết cuốn tiểu thuyết khi Notre-Dame đang xuống cấp và nhiều công trình kiến trúc Trung cổ của Pháp bị phá bỏ hoặc sửa chữa tùy tiện. Thành công của tác phẩm góp phần làm công chúng quan tâm trở lại tới nhà thờ, tạo nên bối cảnh văn hóa thuận lợi cho cuộc đại trùng tu thế kỷ XIX.
Bởi vậy, khi đứng dưới hai tháp Notre-Dame và nghe Emmanuel cất tiếng, âm thanh ấy có nhiều lớp thời gian. Quả chuông được đúc từ năm 1686, sống sót qua Cách mạng, chứng kiến Paris thay đổi, rồi năm 2013 được đặt vào một hệ thống mới gồm Marie và tám người bạn đồng hành. Gần ba thế kỷ sau khi Emmanuel ra đời, những người thợ vẫn phải quay về với đất sét, lửa, đồng, thiếc và những nguyên tắc âm học mà nghề đúc chuông đã tích lũy qua nhiều thế hệ.
#NotreDame #NotreDameDeParis #Paris #ParisHistory #NotreDameBells #Emmanuel #Marie #VictorHugo #Quasimodo #FrenchHistory #GothicArchitecture #BellFoundry #ParisSecrets
VÌ SAO ĐẦU MEDUSA TRONG BỂ NGẦM BASILICA LẠI BỊ ĐẶT NGƯỢC?
Dưới lòng Istanbul, trong Basilica Cistern – Yerebatan Sarnıcı – có hai khuôn mặt Medusa bằng đá nằm dưới chân những cây cột. Một chiếc bị lật ngược hoàn toàn, chiếc kia xoay ngang 90 độ. Cho đến nay vẫn chưa có tài liệu nào giải thích chắc chắn vì sao chúng lại nằm ở những tư thế kỳ lạ ấy.
Basilica Cistern được xây dựng dưới triều Hoàng đế Byzantine Justinian I vào thế kỷ VI để dự trữ và cung cấp nước cho khu vực trung tâm Constantinople. Không gian ngầm rộng khoảng 138 × 65 mét, chứa 336 cột đá xếp thành 12 hàng. Ánh sáng yếu, mặt nước và những hàng cột kéo dài khiến nơi này giống một cung điện bị chôn dưới thành phố.
Hai đầu Medusa nằm ở góc tây bắc của bể, được dùng làm bệ cho hai cây cột. Chúng không được tạc dành riêng cho Basilica Cistern. Đây là spolia – vật liệu kiến trúc hoặc điêu khắc lấy từ một công trình cổ hơn rồi đem tái sử dụng. Hai khối đá vốn thuộc công trình nào của Constantinople thời La Mã vẫn chưa được xác định.
Medusa trong thần thoại Hy Lạp là một trong ba chị em Gorgon, nổi tiếng với mái tóc rắn và ánh mắt có thể biến người nhìn thành đá. Perseus giết Medusa bằng cách quan sát hình ảnh phản chiếu của nàng trên chiếc khiên, sau đó chặt đầu nàng. Từ đó, hình đầu Medusa – Gorgoneion – xuất hiện rất nhiều trong nghệ thuật Hy Lạp và La Mã, thường được đặt trên khiên, áo giáp, đền thờ, lăng mộ và kiến trúc như một biểu tượng xua đuổi hiểm họa.
Chính đặc điểm ấy sinh ra giả thuyết nổi tiếng rằng những người Byzantine cố tình xoay đầu Medusa xuống dưới hoặc sang ngang để vô hiệu hóa ánh mắt của nàng. Câu chuyện nghe hợp với thần thoại, nhưng chưa có bằng chứng khảo cổ hay văn bản Byzantine nào xác nhận.
Khả năng thực tế hơn nằm ở công việc của những người thợ xây thế kỷ VI.
Basilica Cistern sử dụng nhiều cột và cấu kiện lấy từ các công trình cũ. Chúng không hoàn toàn giống nhau về kích thước, vật liệu và kiểu đầu cột. Khi phải đưa hàng trăm cây cột lên cùng cao độ để đỡ hệ thống vòm gạch phía trên, thợ xây cần những khối đá đủ lớn làm bệ. Hai đầu Medusa có kích thước phù hợp nên được đặt dưới cột; xoay ngang hay lật ngược có thể đơn giản là cách đặt khối đá sao cho đạt chiều cao và độ ổn định cần thiết.
Cách làm này khá quen thuộc trong kiến trúc Byzantine. Constantinople có sẵn một kho vật liệu khổng lồ từ những công trình Hy Lạp và La Mã trước đó. Cột đá, đầu cột, phiến cẩm thạch và các tác phẩm điêu khắc cũ thường được tháo ra rồi đưa sang công trình mới. Một tác phẩm từng mang ý nghĩa tôn giáo hoặc biểu tượng trong thế giới ngoại giáo có thể trở thành vật liệu xây dựng trong một công trình Byzantine nhiều thế kỷ sau.
Vì vậy, hình ảnh Medusa bị lật ngược ngày nay dễ khiến chúng ta nghĩ tới một nghi thức bí ẩn, trong khi người thợ xây thế kỷ VI có thể chỉ nhìn thấy một khối đá lớn, chắc và vừa đúng kích thước cần thiết.
Hơn 1.400 năm sau, hai khuôn mặt ấy vẫn nằm dưới những cây cột của Basilica Cistern. Medusa từng khiến người Hy Lạp cổ sợ phải nhìn vào mắt nàng; giờ đây khách xuống lòng Istanbul lại tìm đến đúng góc tối ấy để đứng trước ánh mắt bằng đá.
Pane e Vino
Bây giờ mới hiểu hồi xưa người ta hay nói chữ i-cà-rết mà không biết nguồn gốc từ đâu.
Chữ Y trong bảng chữ cái Latin được người La Mã mượn từ chữ Hy Lạp cổ và gọi nó là ī graeca, nghĩa là “i Hy Lạp” để phân biệt với chữ I thông thường của họ.
Tiếng Pháp kế thừa cách gọi đó, nói là “i grec”. Sau này, người Việt học Pháp văn nói theo người Pháp, “i cờ-rết” hoặc “i gờ-rết” là phiên âm từ tiếng Pháp “i grec”.
Bây giờ ít nghe ai nói i-cà-rết nữa mà chỉ gọi là i dài để phân biệt với i ngắn.
Sưu tầm từ Internet
STONE MOUNTAIN – CỤC ĐÁ KHỔNG LỒ GIỮA LÒNG GEORGIA VÀ CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ ĐẰNG SAU NÓ
Hôm nay tui vừa ghé Stone Mountain, Georgia. Ban đầu tui chỉ định vào chụp vài tấm hình rồi đi… ai ngờ về nhà tìm hiểu mới phát hiện: cục đá khổng lồ này mang trên mình cả một câu chuyện lịch sử kéo dài hơn 100 năm! 
Stone Mountain không phải một ngọn núi đá bình thường. Đây là một khối granite khổng lồ, hình thành từ hàng trăm triệu năm trước.
Và trên mặt núi có một trong những công trình chạm khắc đá lớn nhất thế giới.
Nhưng điều đặc biệt nhất nằm ở đây…
Nếu nhìn từ xa, bạn sẽ thấy ba người cưỡi ngựa được chạm trực tiếp vào mặt đá:
*
Robert E. Lee → Tướng quân Confederate
*
Stonewall Jackson → Tướng quân Confederate
Và chính vì vậy, bức chạm khắc này ngày nay vẫn gây tranh luận??
Đây không phải những bức tượng được dựng lên trên núi.
Họ được đục trực tiếp vào lòng núi.
Có chỗ sâu tới khoảng 12 feet (3,7 mét)! 
Người đầu tiên bắt tay vào công trình này là nhà điêu khắc Gutzon Borglum.
Năm 1915, ông được thuê để thực hiện dự án Stone Mountain.
Và nếu cái tên Borglum nghe quen quen…
Đúng rồi!
Sau Stone Mountain, ông tiếp tục thực hiện Mount Rushmore (núi Rushmore – nơi ông tạc chân dung 4 vị Tổng thống Mỹ nổi tiếng vào vách núi bang South Dakota)
Ban đầu, Borglum còn muốn Stone Mountain lớn hơn rất nhiều, với nhiều nhân vật và cả một đoàn quân khổng lồ.
Ông bắt đầu đục núi, sử dụng cả thuốc nổ để loại bỏ những khối granite khổng lồ.
Năm 1924, ông hoàn thành phần đầu của Robert E. Lee.
Nhưng rồi…
Năm 1925, Borglum rời khỏi Stone Mountain.
Ông bỏ lại công trình chưa hoàn thành và sau đó chuyển sang thực hiện dự án Mount Rushmore.
Stone Mountain lúc này vẫn còn dang dở.
Một nhà điêu khắc khác, Augustus Lukeman, tiếp tục công việc nhưng tiền bạc lại cạn kiệt.
Và rồi…
Công trình bị bỏ dở suốt 36 năm.
Công việc mới được tiếp tục.
Lần này, người ta sử dụng những kỹ thuật hiện đại hơn, trong đó có thermo-jet torches – những ngọn đuốc nhiệt cực mạnh để xử lý và loại bỏ granite.
Họ tiếp tục làm việc trong nhiều năm.
Cuối cùng, ngày 9 tháng 5 năm 1970, Stone Mountain Memorial Carving chính thức được khánh thành.
Những công đoạn hoàn thiện cuối cùng kéo dài đến năm 1972.
(Và công trình này thực sự trải qua nhiều đời nhà điêu khắc, gồm Gutzon Borglum, Augustus Lukeman, Walter Hancock và Roy Faulkner; Smithsonian cũng ghi niên đại toàn bộ quá trình là 1923–1972.)
⸻
Vậy là một mặt núi khổng lồ đã trở thành một “tấm bia đá” ghi lại một chương rất phức tạp trong lịch sử nước Mỹ.
Và thú thật…
Đứng dưới chân núi nhìn ba người khổng lồ cưỡi ngựa trên vách đá cao hàng trăm feet, tui chỉ có một câu hỏi:
Ngày xưa họ đã làm cách nào để tạc được thứ này vậy trời?! 








