Ngày 28 tháng 1 năm 1896, tại London, lịch sử giao thông thế giới lặng lẽ mở sang một trang hoàn toàn mới. Đó là ngày tấm vé phạt vì chạy quá tốc độ đầu tiên được lập, đánh dấu khoảnh khắc con người bắt đầu phải “đàm phán” với chính tốc độ do mình tạo ra.
Người bị phạt tên là Walter Arnold. Ông điều khiển chiếc xe hơi của mình với vận tốc khoảng 13 km/h, trong khi luật lúc đó chỉ cho phép 3,2 km/h. Con số ấy ngày nay nghe gần như vô nghĩa, chậm hơn cả tốc độ của một người chạy bộ. Nhưng ở cuối thế kỷ 19, đó là một cú nhảy vọt về cảm giác chuyển động. Xe hơi còn là phát minh hiếm hoi, gây tò mò xen lẫn lo ngại, xuất hiện giữa những con phố vốn quen với nhịp điệu chậm rãi của xe ngựa, xe đạp và người đi bộ.
Hình ảnh ghi lại khoảnh khắc này mang dáng dấp rất điện ảnh: Walter Arnold ngồi trên chiếc xe thô sơ, phía sau là những cảnh sát đạp xe truy đuổi. Khi ấy, lực lượng hành pháp chưa có xe cơ giới để đuổi theo vi phạm. Họ phải dùng chính đôi chân và chiếc xe đạp của mình để bắt kịp phương tiện được xem là “quá nhanh”. Chỉ riêng chi tiết đó đã cho thấy khoảng cách giữa công nghệ và hệ thống quản lý xã hội lúc bấy giờ lớn đến mức nào.
Luật giao thông thời điểm ấy phản ánh nỗi lo về sự an toàn hơn là khả năng vận hành máy móc. Đường phố không được thiết kế cho xe cơ giới. Không có làn đường, không đèn tín hiệu, không biển báo. Mọi thứ vận hành bằng thói quen, ánh mắt và sự nhường nhịn. Một phương tiện di chuyển nhanh hơn tốc độ bình thường của cộng đồng lập tức trở thành yếu tố gây bất ổn. Vì thế, 13 km/h không phải là con số nhỏ. Nó là biểu tượng của một trật tự mới đang manh nha xuất hiện.
Khi Walter Arnold bị dừng lại và lập biên bản, khoảnh khắc ấy mang ý nghĩa lớn hơn một lỗi vi phạm. Nó là thời điểm tốc độ chính thức bước vào phạm trù pháp luật. Từ đây, tốc độ không còn đơn thuần là khả năng của máy móc, mà trở thành một khái niệm gắn với trách nhiệm, an toàn và trật tự xã hội.
Từ tấm vé phạt đầu tiên đó, cả một hệ thống đã ra đời: giới hạn tốc độ, biển báo, radar đo vận tốc, camera giao thông, luật xử phạt, bằng lái, kiểm định phương tiện. Những điều ngày nay chúng ta xem là hiển nhiên đều bắt nguồn từ một khoảnh khắc rất giản dị vào năm 1896, khi một chiếc xe chạy nhanh hơn mức xã hội có thể chấp nhận.
Điều thú vị nằm ở sự tương phản của thời gian. Tốc độ 13 km/h từng bị coi là “quá nhanh”, nay thậm chí còn chậm hơn một chiếc xe đạp thể thao. Sự thay đổi ấy cho thấy công nghệ luôn đi trước, còn luật pháp và nhận thức xã hội phải từng bước điều chỉnh để theo kịp. Mỗi bước tiến đều cần một khoảnh khắc dừng lại, nhìn lại và đặt ra giới hạn mới.
Walter Arnold có lẽ không hề nghĩ mình đang tạo nên lịch sử. Ông chỉ đơn giản lái chiếc xe của mình nhanh hơn quy định. Nhưng chính hành động đó đã biến ông thành nhân vật mở đầu cho câu chuyện dài hàng thế kỷ về giao thông hiện đại, về mối quan hệ giữa con người, máy móc và không gian sống chung.
Tấm vé phạt ấy vì thế không mang màu sắc trừng phạt. Nó giống như một dấu mốc, một vạch kẻ đầu tiên trên con đường mà nhân loại buộc phải đi qua khi bước vào kỷ nguyên cơ giới hóa.
Năm 1721, tại Saint Petersburg, một vật thể kỳ lạ được kéo xuống mặt nước trong sự chứng kiến trực tiếp của Peter Đại đế. Đó là chiếc tàu ngầm đầu tiên trong lịch sử nước Nga, một thử nghiệm táo bạo được sinh ra từ gỗ, dây thừng và trí tưởng tượng vượt trước thời đại. Giữa một châu Âu còn đang dò dẫm các nguyên lý hàng hải hiện đại, nước Nga của Peter Đại đế đã dám đặt câu hỏi về thế giới nằm dưới mặt nước.
Venice chưa bao giờ được sinh ra để chống lại nước. Thành phố này hình thành từ một lựa chọn khác thường hơn: chấp nhận nước như điều kiện sống, rồi học cách tồn tại cùng nó qua từng thế kỷ. Chính triết lý ấy đã định hình mọi thứ, từ nền móng vô hình dưới mặt nước đến nhịp sinh hoạt rất đỗi bình thản của người dân mỗi mùa thủy triều dâng.
Những đường hầm khổng lồ ẩn sâu dưới lòng đất ở Brazil và Argentina ban đầu khiến các nhà khoa học ngỡ rằng đó là dấu tích của những mỏ cổ hoặc công trình do con người tạo ra. Nhưng khi ánh đèn chiếu rọi lên vách đá, mọi giả thuyết quen thuộc đều bị đảo lộn. Trên bề mặt đá xuất hiện những vệt cào song song, sâu và đều, giống như chữ ký của một sinh vật có sức mạnh vượt xa con người thời tiền sử. Chúng không phải dấu vết của cuốc xẻng, mà là kết quả của những móng vuốt khổng lồ, thuộc về các loài lười đất khổng lồ từng sống trong Kỷ Băng Hà.
Những đường hầm này được gọi là paleoburrows, tức “hang đào hóa thạch”. Có đường hầm dài tới gần 600 mét, cao và rộng đến mức con người có thể đi bộ thoải mái bên trong. Việc đào xuyên qua đá rắn như vậy đòi hỏi một sức mạnh và sự bền bỉ đáng kinh ngạc. Các nhà nghiên cứu tin rằng lười đất khổng lồ đã dùng móng vuốt để bào mòn từng lớp đá trong suốt nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ, nhằm tạo ra nơi trú ẩn an toàn khỏi thú săn mồi và khí hậu khắc nghiệt.
Điều khiến phát hiện này trở nên đặc biệt là nó thay đổi cách chúng ta hình dung về các loài động vật tiền sử. Lười đất khổng lồ từng được xem như những sinh vật chậm chạp, sống thụ động, nhưng chính những đường hầm này cho thấy chúng có khả năng “định hình” môi trường sống của mình một cách chủ động. Chúng không đơn thuần tồn tại trong thiên nhiên, mà để lại những công trình địa chất sống động, sánh ngang với những cấu trúc do con người tạo ra hàng nghìn năm sau đó.
Khi bước vào lòng đường hầm, cảm giác như đang đi xuyên qua một bảo tàng tự nhiên, nơi mỗi vết cào trên đá là một dòng nhật ký về chuyển động, sức lực và bản năng sinh tồn của sinh vật đã tuyệt chủng. Ánh sáng hắt lên bề mặt đá đỏ nâu làm nổi bật kết cấu thô ráp, tạo nên một không gian vừa nguyên sơ vừa trầm mặc, gợi lên sự tôn kính trước chiều sâu của thời gian.
Những paleoburrows này trở thành minh chứng sinh động cho việc Trái Đất từng được kiến tạo bởi những sinh vật có kích thước và khả năng vượt ngoài trí tưởng tượng hiện đại. Chúng mở ra một cách nhìn mới về lịch sử tự nhiên, nơi kiến trúc không chỉ thuộc về con người, mà còn là ngôn ngữ thầm lặng của các loài sinh vật cổ đại. Mỗi đường hầm là một bản trường ca bằng đá, kể lại câu chuyện về sức mạnh, sự thích nghi và mối quan hệ bền chặt giữa sinh vật và môi trường sống qua hàng chục nghìn năm.
Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần






