Trong dòng chảy của sử Việt, có những cái tên bị lãng quên bởi thời gian và khoảng cách địa lý, nhưng cốt cách của họ thì vẫn luôn lấp lánh. Đó chính là Công chúa Như Mai (tên đầy đủ: Hàm Nghi Như Mai) – trưởng nữ của vị vua yêu nước Hàm Nghi.
Một đóa sen thanh cao nở giữa trời Tây, mang trong mình dòng máu của vị vua yêu nước Hàm Nghi. Hãy cùng ngược dòng lịch sử để khám phá về cuộc đời đầy nghị lực của Công chúa Như Mai! 
"
1.Thân thế "lá ngọc cành vàng" giữa chốn lưu đày.
- Công chúa Nguyễn Phúc Như Mai (阮福如梅, 1905–1999) là trưởng nữ của vua Hàm Nghi và vương phi Marcelle Laloë, một phụ nữ người Pháp. Bà là một trong những nhân vật xuất sắc và hiếu thảo nhất của hoàng tộc triều Nguyễn sống lưu vong tại Pháp.
- Công chúa Như Mai sinh tại Algiers (thủ đô Algérie), trong thời gian vua Hàm Nghi bị thực dân Pháp đưa đi lưu đày biệt xứ.
- Là công chúa đầu tiên và duy nhất của triều Nguyễn đỗ thạc sĩ Nông lâm tại Pháp, và còn tốt nghiệp thủ khoa, vượt qua nhiều sinh viên Pháp.
- Sau đó, bà tiếp tục học thêm và lấy bằng về Hóa học và Hóa sinh học.
- Làm việc tại Viện Nghiên cứu Nông nghiệp Pháp, rồi chuyển đến tỉnh Dordogne và Corrèze, nơi bà hỗ trợ người dân địa phương kỹ thuật trồng trọt.
- Cả đời không lấy chồng để phụng dưỡng cha mẹ, thể hiện lòng hiếu thảo sâu sắc.
- Sau khi vua Hàm Nghi mất, bà cùng các em Như Lý và Minh Đức đưa hài cốt vua từ Algerie về Pháp, an táng tại làng Thonac, tỉnh Dordogne.
- Một người phụ nữ tài giỏi, khiêm tốn và đầy lòng yêu nước – công chúa Như Mai là biểu tượng đẹp của trí tuệ và đạo hiếu Việt Nam nơi đất khách quê người.
- Dù sống xa Tổ quốc, nhưng ngay từ nhỏ, bà đã được nuôi dạy trong một môi trường giáo dục nghiêm cẩn của phương Tây kết hợp với lòng tự tôn dân tộc sâu sắc từ người cha vĩ đại là Vua Hàm Nghi – một tâm hồn nghệ sĩ và một trái tim yêu nước nồng nàn – đã truyền cho con gái mình nghị lực phi thường. Ông không muốn các con mình chỉ là những "ông hoàng bà chúa" hữu danh vô thực, mà phải là những người có tri thức để ngẩng cao đầu với thế giới.
2. Nữ Thạc sĩ đầu tiên trong lịch sử.
- Vào đầu thế kỷ 20, khi tư tưởng "trọng nam khinh nữ" vẫn còn nặng nề và giáo dục cho phụ nữ chưa được coi trọng, Công chúa Như Mai đã tạo nên một kỳ tích chấn động.
- Học vấn đỉnh cao: Bà không chỉ thông thạo nhiều ngoại ngữ như tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Ả Rập và tiếng Việt (Công chúa được sinh ra và sống tại Algiers (Algérie) — một quốc gia nói tiếng Ả Rập). Bà còn dấn thân vào những ngành khoa học khô khan mà ngay cả nam giới còn e ngại.
- Kỳ tích: Như Mai chính là Công chúa Việt Nam đầu tiên tốt nghiệp Thạc sĩ (Thạc sĩ Nông nghiệp) tại Pháp. Bà đỗ đầu khóa tại Viện Khảo cứu Nông nghiệp Quốc gia Pháp (nay là INRAE) – một thành tích mà ngay cả những nam nhân thời đó cũng phải ngả mũ thán phục.
3. Một đời thanh cao và trái tim hướng về nguồn cội.
- Dù mang danh công chúa và có học vị cao, bà Như Mai chọn lối sống giản dị, cống hiến hết mình cho khoa học. Bà đã dành nhiều năm nghiên cứu các giống cây trồng, góp phần không nhỏ vào ngành nông nghiệp của nước Pháp và Algérie thời bấy giờ.
- Điều khiến người ta xúc động nhất chính là cốt cách của bà. Suốt cuộc đời, dù sống trong nhung lụa hay khi gia đình gặp biến cố, bà vẫn giữ gìn phong thái của một công chúa phương Đông: đoan trang, uyên bác và đầy lòng nhân ái.
- Bà cũng chính là người đã chăm sóc vua Hàm Nghi trong những năm tháng cuối đời tại biệt thự Gia Long (Algérie), cùng ông chia sẻ nỗi nhớ quê hương Việt Nam da diết.
4. Di sản còn mãi với thời gian.
• Trong suốt thời gian học tập và làm việc, bà luôn giữ gìn văn hóa Việt, mặc trang phục truyền thống theo ý nguyện của vua cha.
- Bà qua đời năm 1999 tại Corrèze, nước Pháp (hưởng thọ 94 tuổi), được an táng trong khuôn viên Vua cha, mẹ và em trai. Bà ra đi nhưng đã để lại một tấm gương sáng ngời về tinh thần cầu tiến, hiếu học của người phụ nữ Việt Nam.
- Bà được người Pháp trìu mến gọi là “Princesse d’Annam” – Công chúa An Nam.
- Lâu đài De Losse của bà ở Dordogne được xếp hạng di tích văn hóa lịch sử của Pháp.
- Bà chứng minh rằng: Dù ở bất cứ đâu, dù trong hoàn cảnh nghiệt ngã nhất, tri thức và nhân cách chính là "vương miện" quý giá nhất của một người phụ nữ.
1.Thân thế "lá ngọc cành vàng" giữa chốn lưu đày.
- Công chúa Nguyễn Phúc Như Mai (阮福如梅, 1905–1999) là trưởng nữ của vua Hàm Nghi và vương phi Marcelle Laloë, một phụ nữ người Pháp. Bà là một trong những nhân vật xuất sắc và hiếu thảo nhất của hoàng tộc triều Nguyễn sống lưu vong tại Pháp.
- Công chúa Như Mai sinh tại Algiers (thủ đô Algérie), trong thời gian vua Hàm Nghi bị thực dân Pháp đưa đi lưu đày biệt xứ.
- Là công chúa đầu tiên và duy nhất của triều Nguyễn đỗ thạc sĩ Nông lâm tại Pháp, và còn tốt nghiệp thủ khoa, vượt qua nhiều sinh viên Pháp.
- Sau đó, bà tiếp tục học thêm và lấy bằng về Hóa học và Hóa sinh học.
- Làm việc tại Viện Nghiên cứu Nông nghiệp Pháp, rồi chuyển đến tỉnh Dordogne và Corrèze, nơi bà hỗ trợ người dân địa phương kỹ thuật trồng trọt.
- Cả đời không lấy chồng để phụng dưỡng cha mẹ, thể hiện lòng hiếu thảo sâu sắc.
- Sau khi vua Hàm Nghi mất, bà cùng các em Như Lý và Minh Đức đưa hài cốt vua từ Algerie về Pháp, an táng tại làng Thonac, tỉnh Dordogne.
- Một người phụ nữ tài giỏi, khiêm tốn và đầy lòng yêu nước – công chúa Như Mai là biểu tượng đẹp của trí tuệ và đạo hiếu Việt Nam nơi đất khách quê người.
- Dù sống xa Tổ quốc, nhưng ngay từ nhỏ, bà đã được nuôi dạy trong một môi trường giáo dục nghiêm cẩn của phương Tây kết hợp với lòng tự tôn dân tộc sâu sắc từ người cha vĩ đại là Vua Hàm Nghi – một tâm hồn nghệ sĩ và một trái tim yêu nước nồng nàn – đã truyền cho con gái mình nghị lực phi thường. Ông không muốn các con mình chỉ là những "ông hoàng bà chúa" hữu danh vô thực, mà phải là những người có tri thức để ngẩng cao đầu với thế giới.
2. Nữ Thạc sĩ đầu tiên trong lịch sử.
- Vào đầu thế kỷ 20, khi tư tưởng "trọng nam khinh nữ" vẫn còn nặng nề và giáo dục cho phụ nữ chưa được coi trọng, Công chúa Như Mai đã tạo nên một kỳ tích chấn động.
- Học vấn đỉnh cao: Bà không chỉ thông thạo nhiều ngoại ngữ như tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Ả Rập và tiếng Việt (Công chúa được sinh ra và sống tại Algiers (Algérie) — một quốc gia nói tiếng Ả Rập). Bà còn dấn thân vào những ngành khoa học khô khan mà ngay cả nam giới còn e ngại.
- Kỳ tích: Như Mai chính là Công chúa Việt Nam đầu tiên tốt nghiệp Thạc sĩ (Thạc sĩ Nông nghiệp) tại Pháp. Bà đỗ đầu khóa tại Viện Khảo cứu Nông nghiệp Quốc gia Pháp (nay là INRAE) – một thành tích mà ngay cả những nam nhân thời đó cũng phải ngả mũ thán phục.
3. Một đời thanh cao và trái tim hướng về nguồn cội.
- Dù mang danh công chúa và có học vị cao, bà Như Mai chọn lối sống giản dị, cống hiến hết mình cho khoa học. Bà đã dành nhiều năm nghiên cứu các giống cây trồng, góp phần không nhỏ vào ngành nông nghiệp của nước Pháp và Algérie thời bấy giờ.
- Điều khiến người ta xúc động nhất chính là cốt cách của bà. Suốt cuộc đời, dù sống trong nhung lụa hay khi gia đình gặp biến cố, bà vẫn giữ gìn phong thái của một công chúa phương Đông: đoan trang, uyên bác và đầy lòng nhân ái.
- Bà cũng chính là người đã chăm sóc vua Hàm Nghi trong những năm tháng cuối đời tại biệt thự Gia Long (Algérie), cùng ông chia sẻ nỗi nhớ quê hương Việt Nam da diết.
4. Di sản còn mãi với thời gian.
• Trong suốt thời gian học tập và làm việc, bà luôn giữ gìn văn hóa Việt, mặc trang phục truyền thống theo ý nguyện của vua cha.
- Bà qua đời năm 1999 tại Corrèze, nước Pháp (hưởng thọ 94 tuổi), được an táng trong khuôn viên Vua cha, mẹ và em trai. Bà ra đi nhưng đã để lại một tấm gương sáng ngời về tinh thần cầu tiến, hiếu học của người phụ nữ Việt Nam.
- Bà được người Pháp trìu mến gọi là “Princesse d’Annam” – Công chúa An Nam.
- Lâu đài De Losse của bà ở Dordogne được xếp hạng di tích văn hóa lịch sử của Pháp.
- Bà chứng minh rằng: Dù ở bất cứ đâu, dù trong hoàn cảnh nghiệt ngã nhất, tri thức và nhân cách chính là "vương miện" quý giá nhất của một người phụ nữ.
Từ FB Dieu Le
Có một người đàn ông trong lịch sử La Mã đã sống cả cuộc đời mình xoay quanh một điều duy nhất: ăn uống. Không phải để no, mà để tận hưởng đến tận cùng. Tên ông là Marcus Gavius Apicius.
Apicius sống vào thời hoàng đế Tiberius, thế kỷ I sau Công nguyên. Ông không phải là đầu bếp theo nghĩa thông thường, mà là một người sành ăn đến mức cực đoan. Tài sản của ông – khoảng 100 triệu sestertii – được đổ vào những bữa tiệc, nguyên liệu hiếm và những thử nghiệm ẩm thực xa xỉ. Khi quà tặng từ triều đình và nguồn thu cạn dần, ông vẫn tiếp tục sống như vậy, như thể việc ăn ngon quan trọng hơn bất kỳ điều gì khác.
Đến một ngày, Apicius nhìn lại tài sản còn lại: 10 triệu sestertii. Một con số mà bất kỳ ai thời đó cũng xem là giàu có. Nhưng với ông, nó đồng nghĩa với việc phải tiết chế, phải ăn ít đi, phải từ bỏ những gì mình theo đuổi cả đời. Và ông chọn kết thúc cuộc đời bằng thuốc độc, thay vì sống trong một “bàn ăn bị cắt giảm”.
Câu chuyện ấy được Seneca ghi lại với sự pha lẫn kinh ngạc và khinh miệt. Còn Pliny thì kể về những món ăn của Apicius như một bằng chứng cho sự mất kiểm soát: lưỡi chim hồng hạc, gan lợn được vỗ béo bằng quả sung khô rồi “tẩm” rượu mật ong trước khi giết – một dạng foie gras cổ đại. Từ phương pháp đó mà từ fegato trong tiếng Ý ngày nay ra đời, bắt nguồn từ ficus (quả sung). Một dấu vết ngôn ngữ còn sót lại của một lối sống cực đoan.
Apicius còn khuyên rằng cá mullus ngon nhất khi được “tắm” trong nước mắm làm từ chính loài cá đó trước khi nấu. Những ý tưởng ấy nghe như sự phóng đại, nhưng lại phản ánh đúng tinh thần La Mã thời bấy giờ: xa hoa, tò mò và luôn đẩy giới hạn đi xa hơn.
Cuốn sách mang tên ông – De Re Coquinaria – là cuốn sách dạy nấu ăn duy nhất còn tồn tại từ thế giới La Mã cổ đại, với gần 500 công thức, từ món súp lúa mạch đơn giản của binh lính đến những món cầu kỳ dành cho yến tiệc hoàng gia. Không ai chắc toàn bộ nội dung đều do chính Apicius viết, nhưng cái tên ấy đã trở thành biểu tượng cho nghệ thuật ẩm thực La Mã.
Điều khiến câu chuyện này còn được nhắc lại đến hôm nay nằm ở sự cực đoan của nó. Một người sẵn sàng tiêu hết gia sản vì ăn uống, rồi chọn cái chết khi không thể tiếp tục sống theo cách đó nữa. Nghe như một giai thoại được thêu dệt, nhưng lại mang một logic rất rõ ràng: với Apicius, ăn không phải là nhu cầu, mà là lý do tồn tại.
Và có lẽ cũng vì thế, cuốn sách nấu ăn duy nhất còn sót lại từ cả một đế chế lại gắn với tên của một con người đã sống – và chết – vì ẩm thực.
Chiếc Triumph flat tank cổ gợi mở cả một thời kỳ rất đặc biệt của lịch sử cơ khí Anh, khi xe máy còn ở buổi đầu định hình và mỗi chi tiết đều mang vẻ thẳng thắn, mộc mạc nhưng đầy khí chất. Bình xăng dẹt đặt ngang trên khung, bộ khung thép thanh mảnh, bánh nan hoa lớn, yên xe đơn giản, cụm đèn trước to bản và động cơ lộ thiên tạo nên một dáng hình rất dễ nhận ra của những mẫu mô tô đầu thế kỷ 20. Đó là kiểu thiết kế ra đời trong giai đoạn mà kỹ thuật được bộc lộ bằng chính cấu trúc của nó, không cần lớp che chắn cầu kỳ, nên càng nhìn càng thấy rõ sức hút của sự chân thật.
Triumph là một trong những tên tuổi lâu đời của ngành mô tô Anh. Từ chỗ khởi đầu là một hãng sản xuất xe đạp vào cuối thế kỷ 19, thương hiệu này dần bước vào thế giới xe gắn máy khi động cơ đốt trong trở thành lời hứa lớn của thời đại công nghiệp. Những chiếc flat tank xuất hiện vào các thập niên đầu 1900, khi xe máy vẫn còn rất gần với xe đạp gắn động cơ, nhưng đã bắt đầu cho thấy bản sắc riêng: mạnh mẽ hơn, đáng tin cậy hơn, đủ để trở thành phương tiện di chuyển thật sự chứ không chỉ là một thử nghiệm cơ khí. Chính giai đoạn ấy đã đặt nền móng cho danh tiếng bền bỉ của Triumph trong nhiều thập niên sau.
Điều làm nên vẻ quyến rũ của chiếc xe nằm ở sự cân đối giữa công năng và thẩm mỹ. Bình xăng phẳng, chi tiết đã tạo nên tên gọi flat tank, vừa là lựa chọn kỹ thuật quen thuộc của thời đó, vừa đem lại cho xe một đường nét thanh thoát rất riêng. Khung sườn mảnh khiến toàn bộ chiếc mô tô có cảm giác nhẹ, cao và thoáng. Những bánh xe lớn với nan thép đan dày gợi lại thời kỳ đường sá còn gồ ghề, khi độ đàn hồi và sự bền bỉ quan trọng hơn mọi yếu tố trang trí. Động cơ xi-lanh đơn đặt thấp trong khung cho thấy trình độ chế tạo của giai đoạn đầu: đơn giản, dễ sửa chữa, đủ mạnh để chở người trên những quãng đường chưa hề dễ đi. Chất liệu chủ đạo là thép, hợp kim và da, những vật liệu bền, thực tế, được chọn để phục vụ đời sống hằng ngày với tinh thần tiết chế mà tinh tế.
Dòng Triumph flat tank đầu thế kỷ 20 thường sử dụng động cơ xi-lanh đơn, dung tích phổ biến quanh khoảng 500cc, làm mát bằng không khí, truyền động bằng dây cu-roa hoặc xích tùy từng năm sản xuất và từng cấu hình. Công suất theo tiêu chuẩn thời đó không lớn nếu so với xe hiện đại, nhưng lại hoàn toàn đủ cho nhu cầu đi lại đường dài trên mặt đường còn thô sơ. Tốc độ tối đa thường chỉ ở mức khiêm tốn, song điểm đáng giá nằm ở mô-men kéo ổn định, khả năng vận hành bền bỉ và cấu trúc cơ khí dễ bảo trì. Hệ thống khung thép ống, bánh nan hoa đường kính lớn, lốp hẹp, phanh cơ bản và yên lò xo đem lại cảm giác rất đặc trưng của mô tô tiền chiến: thô ráp, trực diện nhưng giàu cá tính. Bình xăng dẹt đặt cao trên khung không chỉ là dấu ấn thị giác mà còn phản ánh tư duy thiết kế của một thời mà mọi thứ phải gọn, dễ chế tạo và thuận tiện cho việc sử dụng thực tế.
Những chiếc mô tô đời đầu, vẻ đẹp đến từ sự rõ ràng. Mọi thứ hiện ra trước mắt: ống khung, động cơ, truyền động, bình xăng, tay lái, chắn bùn. Không có phần thân vỏ để che bớt cơ khí, cũng không có những đường gân tạo cảm giác tốc độ. Bù lại là một sự mạch lạc đầy phẩm chất. Chính sự thẳng thắn ấy khiến Triumph flat tank mang dáng vẻ vừa mạnh mẽ vừa nền nã, như một quý ông Anh trong bộ trang phục cũ vẫn giữ nguyên phong thái. Nó không cần gây ấn tượng bằng sự dữ dội. Sức hút nằm ở chiều sâu lịch sử, ở lớp patina của thời gian, ở cảm giác từng con ốc, từng đoạn khung, từng vòng nan hoa đều đã đi qua một quãng đời dài.
Những người yêu xe cổ luôn dành cho flat tank một vị trí rất riêng vì đó là giai đoạn xe máy còn giữ trọn vẻ nguyên sơ. Đó là buổi bình minh của mô tô, khi ranh giới giữa phát minh và đời sống gần như không có khoảng cách. Một chiếc Triumph như thế từng thuộc về nhịp sống của những con đường cũ, của xưởng máy, của bàn tay thợ lành nghề và niềm tin mạnh mẽ vào tiến bộ cơ khí. Giá trị của nó hôm nay không nằm ở chuyện cũ hay hiếm, mà ở chỗ nó giữ lại được tinh thần của cả một nền văn hóa chế tác.
Triumph flat tank vì thế luôn có sức mê hoặc bền lâu. Nó là một cỗ máy, nhưng đồng thời cũng là ký ức bằng thép. Nó kể về thời kỳ xe máy còn nhẹ, thanh và thực tế; kể về lúc con người bắt đầu tin rằng chiếc máy nhỏ giữa hai bánh xe có thể thay đổi cách họ di chuyển và sống. Trong ánh nhìn hôm nay, chiếc xe ấy vẫn đẹp theo cách rất ung dung. Không phô trương, chỉ lặng lẽ hiện diện với hình hài gần trăm năm tuổi mà vẫn đủ sức kéo người xem trở về một thời mà cơ khí còn mang dáng vẻ của sự thanh lịch.
Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần







