Một số loại cá săn mồi lớn có thể tích lũy lượng thủy ngân cao gấp hàng chục lần các loại cá phổ biến, đặc biệt phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ cần hết sức lưu ý.
Theo cơ sở dữ liệu về hàm lượng thủy ngân trong cá thương mại của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA), cá hồi tươi hoặc đông lạnh chỉ chứa trung bình khoảng 0,022 ppm thủy ngân, cá rô phi khoảng 0,013 ppm. Trong khi đó, một số loài cá biển lớn có hàm lượng lên tới 0,7 - 1 ppm, cao hơn hàng chục lần.
4 loại cá chứa hàm lượng thủy ngân cao nhất
Cá kiếm
Cá kiếm là một trong những loài cá có hàm lượng thủy ngân cao nhất.
Dữ liệu từ 636 mẫu khảo sát của FDA cho thấy hàm lượng thủy ngân trung bình đạt khoảng 0,995 ppm, trong khi mẫu cao nhất lên tới 3,22 ppm.
Là loài săn mồi cỡ lớn, cá kiếm thường ăn mực và nhiều loại cá nhỏ khác. Trong suốt vòng đời, lượng methylmercury từ con mồi liên tục tích tụ trong cơ thể khiến hàm lượng thủy ngân ngày càng tăng.
Đó cũng là lý do cá kiếm chứa lượng thủy ngân cao hơn rất nhiều so với các loại cá quen thuộc như cá hồi, cá mòi, cá cơm hay cá rô phi.
Cá mập
Không kém cá kiếm, cá mập cũng nằm trong nhóm cá có nguy cơ cao.
Theo FDA, 356 mẫu cá mập được khảo sát có hàm lượng thủy ngân trung bình khoảng 0,979 ppm, trong đó mẫu cao nhất đạt tới 4,54 ppm.
Cá mập sống lâu, có kích thước lớn và nằm ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn. Khi liên tục tiêu thụ các loài sinh vật biển khác, methylmercury cũng dần tích tụ trong cơ thể theo thời gian.
Mặc dù hàm lượng thủy ngân còn phụ thuộc vào từng loài, kích thước và môi trường sống, cá mập vẫn được xếp vào nhóm không nên ăn thường xuyên.
Một số loài cá biển lớn có hàm lượng lên tới 0,7 - 1 ppm
Cá thu vua
Một trong những nhầm lẫn phổ biến là cho rằng tất cả các loại cá thu đều chứa nhiều thủy ngân.
Thực tế, cá thu vua (King Mackerel) có hàm lượng thủy ngân trung bình khoảng 0,73 ppm, cao hơn rất nhiều so với các loài cá thu khác. Trong khi đó, cá thu Đại Tây Dương chỉ khoảng 0,05 ppm, còn cá thu Chub Thái Bình Dương khoảng 0,088 ppm.
Điều này đồng nghĩa lượng thủy ngân ở cá thu vua cao gấp khoảng 8 - 15 lần so với một số loài cá thu phổ biến khác. Vì vậy, khi mua cá nhập khẩu hoặc sản phẩm ghi tên tiếng Anh, người tiêu dùng nên chú ý tên loài, đặc biệt là cụm từ "King Mackerel".
Cá ngừ mắt to
Không phải tất cả các loại cá ngừ đều giống nhau.
FDA ghi nhận cá ngừ mắt to (Bigeye Tuna) có hàm lượng thủy ngân trung bình khoảng 0,689 ppm, cao hơn khoảng 5,5 lần so với cá ngừ đóng hộp loại "light", vốn chỉ khoảng 0,126 ppm. Ngay cả cá ngừ albacore hay cá ngừ vây vàng cũng có mức thủy ngân thấp hơn đáng kể.
Nguyên nhân là cá ngừ mắt to thường có kích thước lớn, sống lâu và đứng ở vị trí cao hơn trong chuỗi thức ăn nên tích lũy nhiều methylmercury hơn.
Hàm lượng thủy ngân bao nhiêu thì được xem là cao?
Theo hệ thống phân loại dành cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ từ 1 - 11 tuổi, những loại cá có hàm lượng thủy ngân trung bình trên 0,46 ppm được khuyến nghị nên tránh. Cả 4 loại cá kể trên đều vượt khá xa ngưỡng này.
Điều đó không có nghĩa người trưởng thành khỏe mạnh chỉ ăn một lần sẽ gặp vấn đề ngay lập tức. Tuy nhiên, nếu tiêu thụ thường xuyên, methylmercury có thể tích lũy trong cơ thể theo thời gian và làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Đối với thai nhi và trẻ nhỏ, thủy ngân đặc biệt đáng lo ngại vì có thể tác động đến quá trình phát triển của hệ thần kinh.
Nên chọn loại cá nào an toàn hơn?
Các chuyên gia khuyến cáo người tiêu dùng không cần loại bỏ cá khỏi thực đơn, bởi đây vẫn là nguồn dinh dưỡng rất có lợi. Thay vào đó, nên ưu tiên những loại cá chứa ít thủy ngân như:
Cá hồi
Cá mòi
Cá cơm
Cá rô phi
Cá minh thái
Cá trích
Tôm
Theo FDA, cá hồi chỉ chứa khoảng 0,022 ppm thủy ngân, còn cá mòi và tôm đều ở mức khoảng 0,01 ppm, thấp hơn rất nhiều so với cá kiếm hay cá mập.
Khi mua cá thu hoặc cá ngừ, người tiêu dùng cũng nên đọc kỹ tên loài thay vì chỉ nhìn tên gọi chung để tránh nhầm lẫn giữa những loại có hàm lượng thủy ngân rất khác nhau.
Ngoài ra, nên đa dạng nguồn hải sản trong bữa ăn thay vì chỉ sử dụng một loại cá săn mồi lớn trong thời gian dài.
Đối với phụ nữ mang thai và đang cho con bú, khuyến nghị hiện nay là ăn khoảng 2 - 3 khẩu phần cá ít thủy ngân mỗi tuần, tương đương 227 - 340g, mỗi khẩu phần dành cho người lớn khoảng 113g.
Kỳ Anh
Loại cá có vẻ ngoài xấu xí nhưng lại là 'kho báu dinh dưỡng': Thịt dày, ít tanh, giàu omega-3
Sở hữu thịt chắc, ít tanh, phần sụn mềm dễ ăn cùng giá trị dinh dưỡng cao, cá tầm ngày càng được nhiều gia đình lựa chọn cho những bữa ăn vừa ngon miệng vừa bổ dưỡng.
Nếu bắt gặp cá tầm ngoài chợ hoặc siêu thị, đây là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc cho bữa cơm gia đình. Không chỉ nổi bật bởi phần thịt dày, chắc và gần như không có xương dăm, cá tầm còn chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe, phù hợp với nhiều đối tượng từ trẻ nhỏ đến người lớn tuổi.
Khác với đa số các loài cá nước ngọt, cá tầm có cấu tạo khá đặc biệt. Thay vì hệ xương cứng với nhiều xương dăm, cơ thể cá chủ yếu là sụn mềm, giúp việc thưởng thức trở nên dễ dàng hơn. Nhờ đó, cá tầm thường được nhiều người gọi là "cá không xương", dù trên thực tế vẫn có hệ sụn nâng đỡ cơ thể.
Thịt cá tầm có màu trắng, thớ dày, săn chắc, vị ngọt tự nhiên và ít mùi tanh. Đây cũng là lý do loài cá này xuất hiện phổ biến trong thực đơn của các nhà hàng cũng như trên mâm cơm gia đình.
Cá tầm từ lâu đã được xem là một trong những loài thủy sản quý, từng xuất hiện chủ yếu trong các nhà hàng cao cấp nhờ hương vị đặc biệt và giá trị dinh dưỡng nổi bật. Tuy nhiên, những năm gần đây, khi việc nuôi cá tầm phát triển tại nhiều địa phương trong nước, loại cá này dần trở nên phổ biến hơn và dễ dàng xuất hiện trong bữa ăn của nhiều gia đình.
Điểm tạo nên sự khác biệt của cá tầm nằm ở cấu tạo đặc biệt của cơ thể. Không giống nhiều loại cá nước ngọt thường có nhiều xương dăm, cá tầm gần như không có hệ xương cứng mà chủ yếu là phần sụn mềm. Nhờ vậy, cá dễ chế biến, dễ thưởng thức, đồng thời sở hữu phần thịt dày, chắc, ngọt tự nhiên và ít tanh.
Giàu dinh dưỡng, tốt cho tim mạch và xương khớp
Không chỉ hấp dẫn về hương vị, cá tầm còn được đánh giá cao nhờ giá trị dinh dưỡng.
Thịt cá chứa lượng protein chất lượng cao, dễ tiêu hóa và hấp thu, thích hợp với người cần bồi bổ sức khỏe, người cao tuổi hoặc trẻ em đang trong giai đoạn phát triển.
Đặc biệt, cá tầm là nguồn cung cấp axit béo omega-3 dồi dào. Đây là nhóm chất béo có lợi, góp phần hỗ trợ sức khỏe tim mạch, tăng cường chức năng não bộ, giảm phản ứng viêm và hỗ trợ kiểm soát mỡ máu khi được bổ sung trong chế độ ăn hợp lý.
Bên cạnh đó, cá tầm còn chứa nhiều vitamin và khoáng chất như vitamin A, vitamin D, vitamin B12, canxi, photpho và selen. Những dưỡng chất này giúp duy trì hệ xương chắc khỏe, tăng cường sức đề kháng và bảo vệ tế bào trước tác động của quá trình oxy hóa.
Phần sụn cá cũng được nhiều người ưa chuộng vì chứa collagen tự nhiên cùng hàm lượng canxi đáng kể, góp phần hỗ trợ sức khỏe xương khớp và làn da.
Ngoài thịt cá, trứng cá tầm (caviar) là một trong những thực phẩm cao cấp nổi tiếng trên thế giới. Loại thực phẩm này giàu protein, omega-3 và vitamin B12, mang lại nhiều lợi ích cho hệ tim mạch, thần kinh và não bộ.
Dễ chế biến thành nhiều món ngon
Về hương vị, nếu cá hồi nổi bật với độ béo đặc trưng thì cá tầm lại ghi điểm nhờ vị thịt ngọt, săn chắc, ít tanh và không dễ gây ngán. Bên cạnh đó, việc được nuôi tại nhiều địa phương trong nước giúp cá tầm ngày càng phổ biến hơn, người tiêu dùng có thêm một lựa chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng với nguồn cung ổn định.
Một trong những ưu điểm lớn của cá tầm là có thể chế biến theo nhiều cách khác nhau mà vẫn giữ được độ ngọt tự nhiên của thịt.
Món cá tầm nướng riềng mẻ được nhiều người yêu thích nhờ hương thơm đặc trưng của riềng, mẻ hòa quyện với vị béo nhẹ của cá. Khi nướng, lớp da săn giòn trong khi phần thịt bên trong vẫn mềm và mọng nước.
Ảnh minh họa
Lẩu cá tầm cũng là lựa chọn quen thuộc, đặc biệt trong những ngày thời tiết se lạnh. Nước dùng ngọt thanh từ cá kết hợp với các loại rau và nấm tạo nên món ăn vừa đậm đà vừa không bị ngấy.
Ngoài ra, cá tầm còn phù hợp để chế biến thành nhiều món hấp dẫn khác như:
- Cá tầm nướng muối ớt
- Cá tầm hấp gừng hành
- Canh chua cá tầm
- Cá tầm om mẻ
- Cá tầm áp chảo sốt chanh dây
- Cá tầm nấu măng chua
Nhờ phần thịt chắc, ít xương dăm và hương vị dễ ăn, cá tầm phù hợp với nhiều đối tượng, đặc biệt là trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc những người ngại ăn cá nhiều xương.
Để có món ăn ngon, nên chọn cá tầm còn sống hoặc cá tươi có mắt trong, mang đỏ, thân săn chắc và không có mùi lạ. Sau khi mua, nên sơ chế sạch lớp nhớt bên ngoài bằng muối hoặc chanh để thịt cá thơm hơn.
Dù giàu dinh dưỡng, cá tầm cũng nên được sử dụng với lượng phù hợp trong một chế độ ăn cân bằng, kết hợp đa dạng các nguồn thực phẩm khác để đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể.
Trúc Chi Tổng hợp
Nước, trà, rau và thịt để qua đêm: Loại nào vẫn an toàn, loại nào nên bỏ ngay?
Trong cuộc sống bận rộn, nhiều gia đình có thói quen để lại nước uống, trà, thức ăn thừa sau bữa tối để dùng vào sáng hôm sau. Tuy nhiên, không phải thực phẩm nào để qua đêm cũng có mức độ an toàn như nhau. Một số loại vẫn có thể sử dụng nếu được bảo quản đúng cách, trong khi một số khác lại tiềm ẩn nguy cơ vi khuẩn phát triển hoặc chất lượng suy giảm đáng kể.
Nước để qua đêm
Nhiều người lo ngại nước để qua đêm sẽ sinh ra chất độc hoặc chuyển thành chất gây ung thư. Trên thực tế, với nước đun sôi hoặc nước uống đạt tiêu chuẩn, việc để qua đêm không tự tạo ra chất độc.
Tuy nhiên, chất lượng của nước phụ thuộc rất lớn vào cách bảo quản.
Nếu nước được đựng trong bình sạch, có nắp đậy kín và để ở nơi khô ráo, tránh bụi bẩn, côn trùng hoặc ánh nắng trực tiếp thì sáng hôm sau vẫn có thể sử dụng.
Ngược lại, nếu cốc nước đã uống dở, để hở trên bàn suốt đêm, nước có thể bị nhiễm bụi, vi khuẩn từ môi trường hoặc từ khoang miệng khi uống trực tiếp. Khi đó, việc tiếp tục sử dụng không còn được khuyến khích, đặc biệt với trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có hệ miễn dịch yếu.
Ngoài ra, nước để quá lâu trong điều kiện nhiệt độ cao cũng có thể làm tăng nguy cơ vi sinh phát triển nếu dụng cụ chứa không sạch.
Trà pha để qua đêm
Một trong những quan niệm phổ biến là trà qua đêm trở thành "chất độc". Thực tế, chưa có bằng chứng cho thấy trà tự sinh độc tố chỉ sau một đêm.
Tuy nhiên, trà sau nhiều giờ để ở nhiệt độ phòng sẽ bị oxy hóa mạnh, khiến màu trà sẫm hơn, hương vị nhạt đi và lượng chất chống oxy hóa giảm đáng kể.
Quan trọng hơn, nếu trà không được đậy kín hoặc để ở nhiệt độ phòng trong nhiều giờ, vi khuẩn và nấm mốc có thể phát triển, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm.
Nếu muốn tiếp tục sử dụng, trà nên được bảo quản trong tủ lạnh ngay sau khi pha và dùng trong thời gian ngắn. Trà đã có mùi lạ, nổi váng hoặc xuất hiện cặn bất thường thì nên bỏ.
Rau nấu chín để qua đêm: Cần đặc biệt chú ý cách bảo quản
Rau luộc, rau xào hoặc các món rau nấu chín thường là thực phẩm được nhiều người để lại sau bữa ăn.
Bản thân việc để qua đêm không khiến rau tự nhiên trở thành thực phẩm độc hại. Điều đáng lo ngại là cách bảo quản.
Nếu rau đã nấu chín được để ở nhiệt độ phòng nhiều giờ, vi khuẩn có thể sinh sôi nhanh chóng. Một số vi khuẩn còn tạo độc tố mà việc hâm nóng lại không thể loại bỏ hoàn toàn.
Bên cạnh đó, rau xanh vốn chứa nitrat tự nhiên. Trong điều kiện bảo quản không phù hợp, vi sinh vật có thể chuyển một phần nitrat thành nitrit. Dù điều này không xảy ra ở mọi trường hợp và còn phụ thuộc vào loại rau cũng như điều kiện bảo quản, đây vẫn là lý do các chuyên gia khuyến cáo không nên để rau chín ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Để đảm bảo an toàn, rau nên được cất vào tủ lạnh trong vòng khoảng 2 giờ sau khi nấu và chỉ nên hâm nóng một lần trước khi ăn.
Thịt để qua đêm: Có thể ăn nếu được bảo quản lạnh đúng cách
Thịt là nhóm thực phẩm giàu protein nên cũng là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển khi để ở nhiệt độ phòng.
Nếu thịt chín được để ngoài nhiều giờ, đặc biệt trong thời tiết nóng, nguy cơ nhiễm khuẩn tăng lên đáng kể. Khi đó, dù có hâm nóng lại cũng không thể đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Ngược lại, nếu thịt được cất vào hộp kín và bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh ngay sau khi nguội, phần lớn món ăn vẫn có thể sử dụng vào ngày hôm sau.
Trước khi ăn, thịt cần được hâm nóng kỹ đến khi nóng đều. Nếu thịt có mùi ôi, nhớt, đổi màu hoặc có dấu hiệu bất thường thì nên bỏ, không nên tiếc.
Điều quan trọng không phải là "qua đêm" mà là cách bảo quản
Nhiều người thường nghĩ chỉ cần thực phẩm để qua đêm là không còn an toàn. Trên thực tế, yếu tố quyết định lại là thời gian thực phẩm nằm trong "vùng nhiệt độ nguy hiểm", khoảng từ 5°C đến 60°C, nơi vi khuẩn có thể phát triển nhanh.
Nếu thức ăn được để ngoài quá lâu trước khi cho vào tủ lạnh, nguy cơ mất an toàn sẽ tăng lên đáng kể.
Ngược lại, nếu thực phẩm được làm nguội hợp lý, cho vào hộp sạch, đậy kín và bảo quản lạnh đúng cách thì nhiều món vẫn có thể sử dụng trong thời gian phù hợp.
Một số nguyên tắc giúp sử dụng thực phẩm để qua đêm an toàn hơn
Cất thức ăn vào tủ lạnh trong vòng khoảng 2 giờ sau khi nấu.
Chia thức ăn thành hộp nhỏ để làm lạnh nhanh hơn.
Luôn đậy kín thực phẩm nhằm hạn chế nhiễm khuẩn và lẫn mùi.
Chỉ hâm nóng lượng vừa đủ cho một lần ăn.
Không hâm đi hâm lại nhiều lần.
Nếu thực phẩm có mùi lạ, vị bất thường, nhớt hoặc xuất hiện nấm mốc thì nên bỏ ngay.
Thường xuyên vệ sinh tủ lạnh và duy trì nhiệt độ ngăn mát khoảng 4°C hoặc thấp hơn.
Không phải mọi thực phẩm để qua đêm đều phải bỏ. Nước sạch được bảo quản kín, thịt và rau nấu chín được làm lạnh đúng cách hay trà được bảo quản hợp lý đều có thể tiếp tục sử dụng trong một số trường hợp.
Điều cần lưu ý là thực phẩm không nên để ở nhiệt độ phòng quá lâu, cần được bảo quản trong điều kiện phù hợp và chỉ sử dụng khi vẫn còn đảm bảo chất lượng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào như đổi màu, có mùi lạ, nổi nhớt hoặc nấm mốc, lựa chọn an toàn nhất vẫn là loại bỏ.
An toàn thực phẩm không chỉ phụ thuộc vào việc món ăn có để qua đêm hay không, mà còn phụ thuộc vào cách chế biến, bảo quản và sử dụng. Chỉ cần tuân thủ những nguyên tắc đơn giản này, bạn có thể vừa hạn chế lãng phí thực phẩm vừa bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.
Minh Minh Tổng hợp
5 dấu hiệu khi ngủ báo động sức khỏe đang xuống dốc, nhiều người tưởng là do tuổi tác
Ngủ ngáy, thức giấc nhiều lần hay ngủ đủ nhưng vẫn mệt mỏi thường bị xem là chuyện bình thường. Tuy nhiên, các chuyên gia cho biết đây có thể là những dấu hiệu cảnh báo sớm mà cơ thể phát đi.
Nhiều người cho rằng ngủ ngáy, hay tỉnh giấc giữa đêm hoặc thức dậy vẫn thấy uể oải chỉ là biểu hiện bình thường khi tuổi tác tăng lên. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, nếu những tình trạng này diễn ra thường xuyên, đó có thể là dấu hiệu cảnh báo rối loạn giấc ngủ hoặc một số vấn đề sức khỏe cần được theo dõi.
Bà Tâm (57 tuổi) không mắc các bệnh mạn tính như tăng huyết áp hay đái tháo đường nên luôn tin rằng sức khỏe của mình khá ổn định. Thế nhưng khoảng một năm trở lại đây, bà thường xuyên ngủ ngáy, nhiều lần thức giấc vào ban đêm và dù ngủ đủ thời gian vẫn cảm thấy mệt mỏi, buồn ngủ vào ban ngày.
Cho rằng đây chỉ là thay đổi tự nhiên của tuổi trung niên, bà không đi khám. Trong một lần kiểm tra sức khỏe định kỳ, bác sĩ phát hiện bà có dấu hiệu giảm độ đàn hồi của mạch máu và rối loạn chuyển hóa. Theo đánh giá của bác sĩ, tình trạng ngủ không chất lượng kéo dài có thể là một trong những yếu tố góp phần ảnh hưởng đến sức khỏe.
Giấc ngủ giống như "tấm gương" phản ánh tình trạng cơ thể. Ảnh minh họa
Giấc ngủ phản ánh nhiều vấn đề của cơ thể
Chất lượng giấc ngủ có mối liên hệ chặt chẽ với sức khỏe tổng thể. Ban đêm là khoảng thời gian cơ thể phục hồi tế bào, điều hòa nội tiết, củng cố hệ miễn dịch và duy trì hoạt động chuyển hóa.
Một người trưởng thành khỏe mạnh thường cần khoảng 7-8 giờ ngủ mỗi đêm, dễ đi vào giấc ngủ, ít bị đánh thức và thức dậy với cảm giác tỉnh táo.
Ngược lại, khi giấc ngủ bị gián đoạn trong thời gian dài, các quá trình phục hồi tự nhiên có thể bị ảnh hưởng. Người ngủ kém kéo dài có nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa và suy giảm miễn dịch cao hơn so với những người có giấc ngủ chất lượng. Ở người trung niên và cao tuổi, những tác động này càng đáng lưu ý do khả năng phục hồi của cơ thể giảm dần theo tuổi.
Những biểu hiện khi ngủ không nên bỏ qua
Thức giấc nhiều lần hoặc tiểu đêm liên tục
Việc phải tỉnh giấc từ hai lần trở lên trong một đêm hoặc thường xuyên thức dậy để đi vệ sinh có thể làm gián đoạn chu kỳ ngủ sâu. Nếu kéo dài, tình trạng này không chỉ khiến cơ thể mệt mỏi mà còn có thể liên quan đến một số bệnh lý cần được kiểm tra.
Khó ngủ hoặc mất ngủ kéo dài
Nếu mất hơn 30 phút mới có thể ngủ hoặc tình trạng mất ngủ kéo dài nhiều tuần, cơ thể có nguy cơ bị rối loạn nội tiết, huyết áp dao động và tăng gánh nặng lên hệ tim mạch. Người gặp tình trạng này nên tìm nguyên nhân thay vì tự điều trị hoặc chịu đựng.
Ngủ ngáy lớn kèm ngừng thở
Không phải mọi trường hợp ngủ ngáy đều vô hại. Khi ngủ ngáy đi kèm các cơn ngừng thở, cảm giác nghẹt thở hoặc thở hổn hển trong lúc ngủ, đây có thể là dấu hiệu của hội chứng ngưng thở khi ngủ. Tình trạng này làm giảm lượng oxy trong máu và có liên quan đến nguy cơ tăng huyết áp, bệnh tim mạch cũng như các rối loạn chuyển hóa.
Ngủ chập chờn, nhiều mộng mị
Thường xuyên mơ nhiều hoặc dễ tỉnh giấc bởi những tiếng động nhỏ có thể khiến cơ thể không đạt được giai đoạn ngủ sâu. Về lâu dài, điều này có thể ảnh hưởng đến trí nhớ, khả năng tập trung và hiệu quả làm việc.
Ngủ đủ nhưng vẫn mệt mỏi
Nếu sau một đêm ngủ đủ thời gian nhưng khi thức dậy vẫn cảm thấy uể oải, đau đầu, chóng mặt hoặc buồn ngủ kéo dài, chất lượng giấc ngủ có thể không bảo đảm. Đây là dấu hiệu nên được theo dõi và trao đổi với bác sĩ nếu xảy ra thường xuyên.
Làm gì để cải thiện giấc ngủ?
Nhiều trường hợp có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ thông qua việc điều chỉnh lối sống. Người trưởng thành nên duy trì giờ đi ngủ và thức dậy cố định mỗi ngày để ổn định đồng hồ sinh học. Buổi tối nên hạn chế sử dụng cà phê, trà đặc, đồ uống chứa nhiều đường và tránh uống quá nhiều nước trước khi ngủ.
Ngủ ngáy kéo dài có thể liên quan đến một số rối loạn giấc ngủ. Ảnh minh họa
Không gian nghỉ ngơi cần yên tĩnh, thoáng mát, giảm ánh sáng từ điện thoại, máy tính hoặc tivi. Trước giờ ngủ, có thể thư giãn bằng cách đọc sách, ngâm chân nước ấm hoặc thực hiện các bài hít thở nhẹ nhàng.
Bên cạnh đó, duy trì hoạt động thể chất khoảng 30 phút mỗi ngày như đi bộ, đạp xe hoặc tập dưỡng sinh cũng góp phần cải thiện chất lượng giấc ngủ và nâng cao sức khỏe.
Không nên xem nhẹ các rối loạn giấc ngủ
Những bất thường khi ngủ không đồng nghĩa với việc mắc bệnh nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng xuất hiện thường xuyên, kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, người dân nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và xác định nguyên nhân.
Duy trì giấc ngủ chất lượng, kết hợp chế độ dinh dưỡng hợp lý, vận động thường xuyên và kiểm soát căng thẳng vẫn là những yếu tố quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi.
Mai Hương
Ăn vỏ tôm có tốt không? Có thật sự bổ sung canxi không?
Từ lâu mọi người vẫn tồn tại quan niệm rằng ăn cả vỏ tôm sẽ giúp bổ sung nhiều canxi hơn so với chỉ ăn phần thịt. Vậy ăn vỏ tôm có tốt không? Có thật sự bổ sung canxi không?
Tôm là một trong những thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn của người Việt nhờ hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, từ lâu vẫn tồn tại quan niệm rằng ăn cả vỏ tôm sẽ giúp bổ sung nhiều canxi hơn so với chỉ ăn phần thịt. Không ít phụ huynh còn khuyến khích trẻ nhai cả vỏ hoặc đuôi tôm với mong muốn giúp xương phát triển khỏe mạnh.
Vậy nhận định này có thực sự đúng? Các chuyên gia dinh dưỡng cho biết, vỏ tôm đúng là có chứa canxi, nhưng điều quan trọng nằm ở khả năng cơ thể hấp thu được bao nhiêu lượng canxi từ phần vỏ này.
Vỏ tôm có chứa nhiều canxi không?
Xét về mặt thành phần hóa học, vỏ tôm không chỉ đơn thuần là lớp vỏ cứng bao bọc bên ngoài phần thịt. Đây là cấu trúc sinh học khá phức tạp, được tạo nên từ nhiều thành phần khác nhau như chitin, protein và các khoáng chất.
Trong đó, khoáng chất chiếm tỷ lệ đáng kể dưới dạng canxi carbonate - một hợp chất tạo nên độ cứng đặc trưng của lớp vỏ. Tùy theo từng loài tôm, môi trường sinh sống, thời điểm thu hoạch cũng như phương pháp phân tích, tỷ lệ các thành phần có thể khác nhau. Một số nghiên cứu cho thấy vỏ tôm khô có thể chứa khoảng 30-50% canxi carbonate cùng với chitin và protein.
Điều này đồng nghĩa với việc nói vỏ tôm hoàn toàn không có canxi là chưa chính xác. Tuy nhiên, hàm lượng canxi tồn tại trong vỏ không đồng nghĩa với việc cơ thể con người có thể hấp thu hiệu quả khi ăn trực tiếp.
Vì sao ăn vỏ tôm chưa chắc giúp bổ sung nhiều canxi?
Theo các chuyên gia, yếu tố quan trọng không chỉ là thực phẩm chứa bao nhiêu canxi mà còn là khả năng hấp thu của hệ tiêu hóa.
Canxi trong vỏ tôm nằm trong mạng lưới liên kết chặt chẽ với chitin - một loại polysaccharide tạo nên độ cứng của lớp vỏ giáp xác. Chitin rất khó bị phân hủy trong đường tiêu hóa của con người, vì vậy lượng canxi gắn với cấu trúc này cũng khó được giải phóng và hấp thu.
Nói cách khác, dù vỏ tôm chứa một lượng khoáng chất nhất định nhưng phần lớn không được cơ thể tận dụng hiệu quả như nhiều người vẫn lầm tưởng.
Đây cũng là lý do các chuyên gia dinh dưỡng không khuyến khích coi việc ăn cả vỏ tôm là giải pháp bổ sung canxi.
Ăn nhiều vỏ tôm có thể gây hại cho sức khỏe
Bên cạnh khả năng hấp thu canxi hạn chế, việc ăn nguyên vỏ tôm còn tiềm ẩn một số nguy cơ đối với hệ tiêu hóa.
Lớp vỏ tôm khá cứng và có nhiều cạnh sắc, đặc biệt ở những con tôm lớn. Nếu nhai không kỹ hoặc cố nuốt, vỏ có thể gây xây xước niêm mạc miệng, họng hoặc thực quản. Trong một số trường hợp, mảnh vỏ sắc còn khiến người ăn bị hóc hoặc tổn thương đường tiêu hóa.
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng gồm:
Trẻ nhỏ có hệ tiêu hóa và khả năng nhai còn hạn chế.
Người cao tuổi với chức năng nhai nuốt suy giảm.
Người mắc bệnh dạ dày, viêm thực quản hoặc các bệnh lý đường ruột.
Đối với các nhóm này, việc loại bỏ vỏ trước khi ăn sẽ giúp hạn chế nguy cơ gây tổn thương và giúp bữa ăn an toàn hơn.
Phần thịt tôm mới là "kho dinh dưỡng" thực sự
Nếu xét về giá trị dinh dưỡng, phần thịt tôm mới là bộ phận mang lại nhiều lợi ích nhất.
Thịt tôm chứa lượng protein chất lượng cao, dễ tiêu hóa và cung cấp đầy đủ các axit amin cần thiết cho cơ thể. Đồng thời, đây cũng là nguồn bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng như:
Vitamin B12 hỗ trợ hệ thần kinh và quá trình tạo máu.
Selen giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa.
Iốt cần thiết cho hoạt động của tuyến giáp.
Kẽm hỗ trợ miễn dịch.
Phốt pho góp phần duy trì sức khỏe của xương và răng.
Ngoài ra, tôm còn có hàm lượng chất béo thấp và lượng calo không quá cao, phù hợp với người đang kiểm soát cân nặng hoặc xây dựng chế độ ăn lành mạnh.
Thịt tôm cũng chứa một lượng canxi nhất định, tuy không quá cao nhưng có giá trị sinh học tốt hơn so với canxi nằm trong lớp vỏ cứng.
Muốn bổ sung canxi hiệu quả nên ăn gì?
Các chuyên gia khuyến cáo không nên phụ thuộc vào duy nhất một loại thực phẩm để đáp ứng nhu cầu canxi hằng ngày.
Để duy trì hệ xương khỏe mạnh, chế độ ăn nên đa dạng và kết hợp nhiều nguồn thực phẩm giàu canxi có khả năng hấp thu tốt như:
Sữa và các chế phẩm từ sữa (sữa tươi, sữa chua, phô mai).
Cá nhỏ ăn được cả xương như cá cơm, cá mòi.
Đậu phụ được kết tủa bằng muối canxi.
Rau lá xanh đậm như cải bó xôi, cải thìa, cải xoăn.
Các loại hạt và thực phẩm được tăng cường canxi.
Bên cạnh đó, cơ thể cũng cần được cung cấp đủ vitamin D thông qua ánh nắng hợp lý hoặc thực phẩm để tăng khả năng hấp thu canxi từ đường ruột.
Mai Ngọc Tổng hợp