Các chuyên gia đã phát hiện xác định được một loài sinh vật hoàn toàn mới ở hồ Great Salt (Mỹ). Loài này chỉ được ghi nhận tại hồ nước mặn này.
Trong nghiên cứu công bố trên tạp chí khoa học Journal of Nematology, nhóm chuyên gia dẫn đầu bởi Đại học Utah (Mỹ) cho biết họ đã xác định được một loài sinh vật hoàn toàn mới ở hồ Great Salt. Họ đặt tên cho loài mới là Diplolaimelloides woaabi. Điều đó khiến nó trở thành loài đặc hữu của hồ. Phát hiện mới được các chuyên gia đánh giá có thể nắm giữ những manh mối quan trọng về quá khứ và tương lai của hồ Great Salt.
Là hồ nước mặn lớn thứ 6, hồ Great Salt có độ mặn cao hơn biển nên có rất ít sinh vật sinh sống. Nơi đây chỉ có vài loại có thể sinh tồn như tôm nước mặn và ruồi nước mặn. Do đó, việc phát hiện Diplolaimelloides woaabi tại hồ Great Salt trở thành bí ẩn khiến giới khoa học "tò mò" đi tìm lời giải.
Theo các nhà nghiên cứu, Diplolaimelloides woaabi trở thành nhóm động vật thứ ba được biết đến sống trong vùng nước cực mặn của hồ Great Salt (sau tôm nước mặn và ruồi nước mặn). Diplolaimelloides woaabi là một loài giun tròn nhỏ, sống trong các microbialite - một dạng cấu trúc do vi sinh vật tạo nên bên trên các thảm tảo.
Loài giun Diplolaimelloides woaabi lần đầu được phát hiện ở hồ Great Salt (Mỹ). Ảnh: Shutterstock.
Loài giun Diplolaimelloides woaabi này thuộc bộ Monhysterida - một "gia tộc" nổi tiếng với khả năng chịu mặn cao. Tuy nhiên, "cao" ở đây là các vùng nước biển ven bờ hoặc nước lợ. Do đó, việc phát hiện một loài thuộc bộ này ở một hồ Great Salt nằm ở độ cao hơn 1.200m so với mực nước biển và cách đại dương gần nhất khoảng 1.300 km là một điều rất kỳ lạ.
Ngoài ra, giới tính của cộng đồng sinh vật này cũng khiến các nhà khoa học "bối rối". Trong tự nhiên, số lượng giun đực chiếm chưa đầy 1% quần thể. Tuy nhiên, khi đưa vào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, tỉ lệ giun đực lại tăng vọt lên khoảng 50%.
Các nhà khoa học thừa nhận có điều gì đó ở môi trường hồ Great Salt thực tế đang tác động đến tỉ lệ giới tính của loài giun Diplolaimelloides woaabi mà họ chưa giải mã được.
Liên quan đến vấn đề này, các chuyên gia đưa ra 2 giả thuyết. Đầu tiên, họ suy đoán loài giun Diplolaimelloides woaabi có thể là những sinh vật sống sót từ giữa kỷ Phấn Trắng, khoảng 100 triệu năm trước, khi vùng đất này còn là một đường bờ biển lớn. Nếu giả thuyết này chính xác thì loài giun Diplolaimelloides woaabi đã sống sót ngoạn mục khi trải qua nhiều lần biến đổi khí hậu và trồi sụt độ mặn cực đoan của khu vực.
Giả thuyết thứ hai cho rằng Diplolaimelloides woaabi có thể được các loài chim di cư vô tình mang từ các hồ mặn khác đến thông qua lông hoặc bùn đất.
Mặc dù các nhà khoa học vẫn chưa thể giải mã lý do vì sao loài giun Diplolaimelloides woaabi xuất hiện và tồn tại ở hồ Great Salt nhưng sự hiện diện của chúng cho thấy loài này có vai trò sinh thái quan trọng trong tại nơi đây.
Tâm Anh Tổng Hợp
Mở ngôi mộ 78.000 năm, hé lộ bí mật chưa biết của loài người
Khi khai quật ngôi mộ 78.000 năm tuổi trong hang Panga ya Saidi ở Kenya, các chuyên gia đã có khám phá bất ngờ về lịch sử loài người.
Dự án nghiên cứu kéo dài hơn một thập kỷ tại hang Panga ya Saidi do Viện Khoa học lịch sử nhân loại Max Planck (Đức) chủ trì mới thông tin về di tích mai táng lâu đời nhất từng được ghi nhận tại châu Phi. Đó là việc các chuyên gia tìm thấy ngôi mộ của đứa trẻ 3 tuổi được chôn cất cách đây 78.000 năm.
Hang Panga ya Said tọa lạc ở vùng ven biển Kenya, nơi sở hữu một môi trường rừng nhiệt đới với đồng cỏ ổn định, tạo điều kiện cho người tiền sử cư trú dài lâu.
Theo các nhà nghiên cứu, bên trong ngôi mộ chứa hài cốt một đứa trẻ thuộc loài người hiện đại (Homo sapiens). Đứa bé qua đời khi 3 tuổi. Tư thế chôn cất cho thấy đứa bé được đặt vào trong ngôi mộ trong tư thế bào thai, đầu đặt lên một chiếc gối và cơ thể được mặc nhiều lớp "vải liệm".
Ngôi mộ chứa hài cốt đứa trẻ 3 tuổi được chôn cất cách đây 78.000 năm trong hang Panga ya Said. Ảnh: Mohammad Javad Shoaee.
Chiếc gối và "vải liệm" là vật liệu hữu cơ đã bị phân hủy hoàn toàn theo thời gian. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho rằng chúng có thể được làm từ da thú hoặc vỏ cây, lá cây được bện lại bởi thời kỳ đó loài người chưa biết dệt vải.
Cuối cùng, ngôi mộ được lấp lại cẩn thận bằng nhiều lớp đất. Điều này cho thấy đây một nghi thức an táng công phu và cầu kỳ. Phát hiện này đánh dấu một bước ngoặt vĩ đại về tư duy trí tuệ và cấu trúc xã hội của loài người.
Ngoài ngôi mộ trên, các chuyên gia còn tìm thấy nhiều công cụ và trang sức nằm trong nhiều lớp trầm tích bên trong hang Panga ya Said từ 25.000 đến 78.000 năm trước. Trong đó, những công cụ khoảng 67.000 năm tuổi là bằng chứng về cuộc "cách mạng công nghệ" thú vị.
Giám đốc Viện Khoa học lịch sử nhân loại Max Planck Nicole Boivin, trưởng nhóm nghiên cứu cho biết, các khám phá tại hang Panga ya Saidi làm thay đổi các lý thuyết cũ về lịch sử tiến hóa và di cư của loài người. Trước đây, giới khảo cổ thường coi vùng rừng ven biển Đông Phi là khu vực kém phát triển, chỉ được loài người dùng như "đường cao tốc" cho các cuộc di cư.
Tuy nhiên, những phát hiện trong hang Panga ya Saidi đã cung cấp bằng chứng cho thấy loài người từng chọn nơi đây để định cư lâu dài, thích ứng với môi trường, các điều kiện sinh hoạt và hình thành một đời sống tinh thần phức tạp sớm hơn rất nhiều so với các dự đoán trước đó của giới chuyên gia.
Tâm Anh Tổng Hợp
Nghiên cứu phát hiện sự sống trên xác ướp hơn 5.300 năm tuổi
Nghiên cứu mới cho thấy một số vi sinh vật, đặc biệt là các loài nấm men ưa lạnh, vẫn đang hoạt động trên xác ướp người băng Ötzi sau hơn 5.300 năm, cung cấp thêm hiểu biết về hệ vi sinh cổ đại và những thách thức trong bảo tồn xác ướp.
Một phần cơ thể của Ötzi, được gọi là “Người băng”, xác ướp tự nhiên cổ nhất được phát hiện năm 1991 tại dãy Alps. Ảnh: Reuters
Ötzi, được gọi là “Người băng”, xác ướp tự nhiên cổ nhất được phát hiện năm 1991 tại dãy Alps, gần biên giới hiện nay giữa Italy và Áo.
Các nghiên cứu trước đây cho thấy ông qua đời cách đây khoảng 5.300 năm sau khi bị một mũi tên bắn trúng vai trái, gây mất máu dẫn đến tử vong.
Trong nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Microbiome, các nhà khoa học đã thực hiện cuộc phân tích toàn diện nhất từ trước đến nay về hệ vi sinh vật trên cơ thể Ötzi. Nhóm nghiên cứu khảo sát vi khuẩn, nấm và nấm men tại nhiều vị trí mô khác nhau của cơ thể Ötzi dựa trên các mẫu được thu thập trong hơn ba thập kỷ.
Kết quả cho thấy có ba nhóm vi sinh vật riêng biệt tồn tại trong và trên cơ thể xác ướp. Nhóm thứ nhất gồm các vi khuẩn đường ruột cổ đại từng là một phần trong hệ vi sinh của Ötzi khi ông còn sống.
Nhóm thứ hai là các vi sinh vật có nguồn gốc từ môi trường sông băng, nơi thi thể ông được bảo tồn trong nhiều thiên niên kỷ.
Nhóm còn lại gồm các vi sinh vật hiện đại xuất hiện trong quá trình bảo quản xác ướp tại bảo tàng.
Ông Mohamed Sarhan, nhà vi sinh học thuộc Viện Nghiên cứu Xác ướp Eurac Research tại Bolzano (Italy) và là tác giả chính của nghiên cứu, cho biết kết quả cho thấy Ötzi không phải là một di vật sinh học hoàn toàn bất động.
Theo ông, cơ thể xác ướp vẫn chứa các vi sinh vật còn sống, có khả năng trao đổi chất và phản ứng với môi trường xung quanh.
Các nhà nghiên cứu xác định những loài nấm men thích nghi với môi trường lạnh vẫn đang phát triển. Một số vi khuẩn cũng đã cư trú và tồn tại trên các mô của xác ướp trong nhiều thập kỷ.
Ông Sarhan cho biết: "Xác ướp là nơi giao thoa giữa thế giới cổ đại và hiện tại, nơi các vi sinh vật từ 5.000 năm trước cùng tồn tại với những loài xuất hiện trong những năm gần đây".
Đối với khảo cổ học và lịch sử loài người, các vi khuẩn đường ruột cổ đại mang lại cơ hội hiếm có để nghiên cứu hệ vi sinh của con người thời kỳ Đồ Đồng, trước khi công nghiệp hóa, kháng sinh và thực phẩm chế biến làm thay đổi đáng kể hệ vi sinh vật của con người.
Những vi khuẩn được tìm thấy trong đường ruột Ötzi bao gồm các loài liên quan đến chế độ ăn giàu chất xơ thời tiền công nghiệp, vốn hiện rất hiếm gặp ở những người theo lối sống phương Tây hiện đại.
Theo Sarhan, sự biến mất của các vi khuẩn này có thể liên quan đến thay đổi chế độ ăn uống, việc sử dụng kháng sinh và sự giảm tiếp xúc với môi trường tự nhiên.
Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu cho biết chưa thể xác định liệu các vi khuẩn đường ruột cổ đại này còn hoạt động sinh học hay không. Dữ liệu ADN cho thấy chúng mang những dấu hiệu hư hại phù hợp với quá trình phân hủy kéo dài hàng nghìn năm, chứng tỏ nguồn gốc cổ đại của chúng.
Dù vậy, các nhà khoa học nhận định chúng đã được bảo tồn rất tốt trong môi trường yếm khí của đường ruột suốt hơn 5 thiên niên kỷ.
Các nghiên cứu trước đây về dạ dày của Ötzi cho thấy bữa ăn cuối cùng của ông gồm thịt hươu, thịt dê và lúa mì. Những nghiên cứu khác xác định ông qua đời lúc 45 tuổi và có thể trạng khỏe mạnh. Ông mang theo nhiều vật dụng như rìu đồng, cung dài, mũi tên, dao đá lửa và ba lô, đồng thời có các hình xăm hình học trên cơ thể.
Ông Frank Maixner, đồng tác giả nghiên cứu và là Giám đốc Viện Nghiên cứu Xác ướp Eurac Research, cho rằng: “Ötzi giống như một "vị khách" mang đến những hiểu biết quý giá về quá khứ”.
Nhóm nghiên cứu cũng phát hiện nước phun được sử dụng để giữ độ ẩm cho xác ướp đã đưa một lượng lớn vi khuẩn lên bề mặt cơ thể.
Theo các tác giả, những vi sinh vật hiện đại này đang làm thay đổi hệ vi sinh bên ngoài của xác ướp, một hệ quả của công tác bảo tồn mà trước đây chưa được nhận diện đầy đủ.
Đổ Hương
Arsinoe IV – người em bị Cleopatra sát hại và bí ẩn của ngai vàng Ai Cập.
Khi bị sát hại, Arsinoe mới chỉ ngoài 20 tuổi. Việc bà bị giết ngay trong đền thờ Artemis bị nhiều người đương thời coi là hành động xúc phạm các vị thần.
Chạm khắc hình Arsinoe IV, em gái của Cleopatra. Ảnh: Wikimedia Commons
Những năm tháng giam cầm và cái chết bi thảm của Arsinoe
Julius Caesar không quan tâm việc Arsinoe là cô ruột của Caesarion, con trai đầu lòng của Cleopatra và nhiều khả năng là con của chính ông. Trong mắt Caesar, Arsinoe chỉ là người đã lãnh đạo một cuộc nổi dậy thất bại chống lại Cleopatra, và là một trong số nhiều vị vua, nữ hoàng đã bị bắt giữ để chứng minh sức mạnh của La Mã.
Năm 46 trước Công nguyên, Caesar trở về Rome trong vinh quang chiến thắng, ăn mừng việc chinh phục Ai Cập, xứ Gaul, Pontus và nhiều vùng đất khác bằng một cuộc diễu hành khổng lồ. Arsinoe IV bị diễu qua các đường phố Rome trong những sợi xích vàng, trở thành một trong số rất ít nữ quân chủ phải chịu sự sỉ nhục như vậy.
Các cuộc khải hoàn của Julius Caesar tại Rome thường có sự xuất hiện của nhiều vị vua và nhà cai trị bị bắt giữ. Trong khi Caesar ra lệnh xử tử Ganymedes, ông quyết định tha mạng cho Arsinoe sau lễ khải hoàn. Suy cho cùng, việc tiếp tục làm nhục Ai Cập và triều đại Ptolemy có thể gây bất ổn cho quyền lực của chính Caesar.
Sau đó, Arsinoe được phép trở thành nữ tu của Đền thờ Artemis tại Ephesus, một vị trí được cho là sẽ ngăn bà đưa ra bất kỳ yêu sách nào đối với ngai vàng Ai Cập. Tuy nhiên, một số người chỉ trích Cleopatra vẫn thì thầm rằng Arsinoe sẽ là một nữ hoàng xứng đáng hơn, làm dấy lên những tin đồn rằng bà có thể trở lại nắm quyền.
Cuộc khải hoàn của Julius Caesar ở Rome, diễu theo nhiều vị vua bị bắt giữ từ các xứ mà ông đã chinh phục. Ảnh: Wikimedia Commons
Trong khi đó, vụ ám sát Julius Caesar năm 44 trước Công nguyên nhanh chóng đẩy Rome vào nội chiến và làm lung lay quyền lực của Cleopatra. Nữ hoàng Ai Cập lập tức liên minh với Mark Anthony, một trong những người kế thừa quyền lực của Caesar, và cuối cùng đã gây áp lực buộc người tình kiêm đồng minh chính trị mới của mình phải loại bỏ một mối đe dọa đối với ngai vàng: Arsinoe.
Anthony, người sẵn sàng làm mọi điều để giúp Cleopatra, đã đồng ý cử sát thủ đến Đền thờ Artemis ở Ephesus để giết Arsinoe IV vào năm 41 trước Công nguyên. Khi bị sát hại, Arsinoe mới chỉ ngoài 20 tuổi. Việc bà bị giết ngay trong đền thờ bị nhiều người đương thời coi là hành động xúc phạm các vị thần.
Đền thờ Artemis - một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại - là nơi Arsinoe trải qua những ngày cuối đời. Ảnh: Wikimedia Commons
Dù vậy, cặp đôi Anthony và Cleopatra vẫn duy trì quyền lực của mình trong nhiều năm sau đó trước khi cả hai cũng đi đến kết cục bi thảm.
Dường như Cleopatra chưa bao giờ quên nỗi nhục mà em gái mình phải chịu khi bị dẫn đi qua các đường phố Rome như một vị quân chủ bại trận. Vì thế, khi Octavian - đối thủ của Anthony - đánh bại Antony và Cleopatra, đồng thời chuẩn bị thâu tóm hoàn toàn Ai Cập, nữ hoàng huyền thoại đã tự kết liễu đời mình vào năm 30 trước Công nguyên để không phải đối mặt với sự sỉ nhục tương tự mà Arsinoe từng trải qua.
Di sản phức tạp của Arsinoe IV và bí ẩn về nơi an nghỉ cuối cùng
Trong những năm đầu đời của Arsinoe IV, các sử gia đương thời hầu như không nhắc đến bà. Dù là con gái của một vị vua Ai Cập, Arsinoe ban đầu bị xem là một nhân vật không mấy quan trọng. Điều đó chỉ thay đổi khi bà trở thành gương mặt đại diện cho sự kháng cự của người Ai Cập trước người La Mã - và sau đó là biểu tượng cho chiến thắng của La Mã tại Ai Cập.
Về sau, chỉ riêng sự tồn tại của Arsinoe cũng đủ khiến bà trở thành mối đe dọa đối với Cleopatra - người cuối cùng đã đạo diễn vụ sát hại chính em gái mình để củng cố vị thế chính trị.
Nhiều thế kỷ sau, các nhà sử học vẫn có những đánh giá khác nhau về Arsinoe. Một số xem bà là kẻ phản bội vì đã nổi dậy chống lại chị gái và tìm cách chiếm lấy ngai vàng. Những người có thiện cảm với Cleopatra thường cho rằng việc ám sát Arsinoe là lựa chọn cần thiết để bảo vệ triều đại của nữ hoàng.
Tuy nhiên, những người khác lại coi Arsinoe là nạn nhân của sự chuyên quyền từ Cleopatra, đặc biệt khi xét đến việc bà vẫn còn rất trẻ vào thời điểm cuộc nổi dậy diễn ra. Một số học giả chỉ ra rằng Arsinoe có lẽ chịu ảnh hưởng từ những người cố vấn lớn tuổi hơn, những người muốn gia tăng quyền lực cho bản thân và có thể đã tác động đến các quyết định định mệnh mà bà đưa ra.
Và bởi chính Cleopatra là người yêu cầu Mark Anthony giết hại Arsinoe, một số sử gia thậm chí còn ví vụ ám sát này như một “lễ hiến tế” mà Cleopatra nhận được từ người tình của mình.
Ngày nay, Cleopatra thường được nhớ đến như một biểu tượng của sắc đẹp và trí tuệ. Tuy nhiên, triều đại của bà thực tế lại đầy rẫy những cuộc đấu đá quyền lực và đổ máu.
Bên cạnh cái chết bi thảm của Arsinoe và những tranh cãi về di sản lịch sử của bà, một chủ đề khác vẫn tiếp tục thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu là nơi an nghỉ cuối cùng của vị công chúa nhà Ptolemy này.
Các nghiên cứu gần đây đã bác bỏ tuyên bố rằng hộp sọ được khai quật ở Ephesos thuộc về Arsinoe IV, em gái của Cleopatra. Ảnh: Wikimedia Commons
Giống như nhiều kỳ quan khác của thế giới cổ đại, đền thờ Artemis cuối cùng cũng bị phá hủy theo thời gian. Tuy nhiên, một ngôi mộ đồ sộ vẫn còn tồn tại. Được làm từ đá cẩm thạch, ngôi mộ này chứa một hộp sọ người.
Khi các nhà khảo cổ phát hiện chiếc hộp sọ tại Ephesus vào năm 1929, nhiều người tự hỏi liệu đây có phải là một phần hài cốt của Arsinoe hay không. Bí ẩn càng trở nên hấp dẫn hơn khi phần còn lại của bộ xương được tìm thấy nhiều thập kỷ sau đó.
Tuy nhiên, một phân tích gần đây cho thấy bộ xương này không thuộc về em gái của Cleopatra. Thay vào đó, nó thuộc về một cậu bé từ 11 đến 14 tuổi và có thể mắc một dạng rối loạn phát triển.
Vì vậy, hài cốt thực sự của Arsinoe đến nay vẫn chưa được tìm thấy, và nơi an nghỉ cuối cùng của bà vẫn là một bí ẩn chưa có lời giải.