.

.

a

Hoa đào nở, chim én về, mùa xuân lại đến. Chúc quý thầy cô và anh chị em đồng môn năm mới Ất Tỵ 2025 : - nghìn sự như ý, vạn sự như mơ, triệu sự bất ngờ, tỷ lần hạnh phúc.
THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ, ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU - MỘT NĂM MỚI ẤT TỴ 2025 AN KHANG THỊNH VƯỢNG - VẠN SỰ NHƯ Ý
Hiển thị các bài đăng có nhãn SƯU TẦM. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn SƯU TẦM. Hiển thị tất cả bài đăng

30 tháng 1 2026

Ngày 28 tháng 1 năm 1896, tại London, lịch sử giao thông thế giới lặng lẽ mở sang một trang hoàn toàn mới.

 


Ngày 28 tháng 1 năm 1896, tại London, lịch sử giao thông thế giới lặng lẽ mở sang một trang hoàn toàn mới. Đó là ngày tấm vé phạt vì chạy quá tốc độ đầu tiên được lập, đánh dấu khoảnh khắc con người bắt đầu phải “đàm phán” với chính tốc độ do mình tạo ra.

Người bị phạt tên là Walter Arnold. Ông điều khiển chiếc xe hơi của mình với vận tốc khoảng 13 km/h, trong khi luật lúc đó chỉ cho phép 3,2 km/h. Con số ấy ngày nay nghe gần như vô nghĩa, chậm hơn cả tốc độ của một người chạy bộ. Nhưng ở cuối thế kỷ 19, đó là một cú nhảy vọt về cảm giác chuyển động. Xe hơi còn là phát minh hiếm hoi, gây tò mò xen lẫn lo ngại, xuất hiện giữa những con phố vốn quen với nhịp điệu chậm rãi của xe ngựa, xe đạp và người đi bộ.

Hình ảnh ghi lại khoảnh khắc này mang dáng dấp rất điện ảnh: Walter Arnold ngồi trên chiếc xe thô sơ, phía sau là những cảnh sát đạp xe truy đuổi. Khi ấy, lực lượng hành pháp chưa có xe cơ giới để đuổi theo vi phạm. Họ phải dùng chính đôi chân và chiếc xe đạp của mình để bắt kịp phương tiện được xem là “quá nhanh”. Chỉ riêng chi tiết đó đã cho thấy khoảng cách giữa công nghệ và hệ thống quản lý xã hội lúc bấy giờ lớn đến mức nào.

Luật giao thông thời điểm ấy phản ánh nỗi lo về sự an toàn hơn là khả năng vận hành máy móc. Đường phố không được thiết kế cho xe cơ giới. Không có làn đường, không đèn tín hiệu, không biển báo. Mọi thứ vận hành bằng thói quen, ánh mắt và sự nhường nhịn. Một phương tiện di chuyển nhanh hơn tốc độ bình thường của cộng đồng lập tức trở thành yếu tố gây bất ổn. Vì thế, 13 km/h không phải là con số nhỏ. Nó là biểu tượng của một trật tự mới đang manh nha xuất hiện.

Khi Walter Arnold bị dừng lại và lập biên bản, khoảnh khắc ấy mang ý nghĩa lớn hơn một lỗi vi phạm. Nó là thời điểm tốc độ chính thức bước vào phạm trù pháp luật. Từ đây, tốc độ không còn đơn thuần là khả năng của máy móc, mà trở thành một khái niệm gắn với trách nhiệm, an toàn và trật tự xã hội.

Từ tấm vé phạt đầu tiên đó, cả một hệ thống đã ra đời: giới hạn tốc độ, biển báo, radar đo vận tốc, camera giao thông, luật xử phạt, bằng lái, kiểm định phương tiện. Những điều ngày nay chúng ta xem là hiển nhiên đều bắt nguồn từ một khoảnh khắc rất giản dị vào năm 1896, khi một chiếc xe chạy nhanh hơn mức xã hội có thể chấp nhận.

Điều thú vị nằm ở sự tương phản của thời gian. Tốc độ 13 km/h từng bị coi là “quá nhanh”, nay thậm chí còn chậm hơn một chiếc xe đạp thể thao. Sự thay đổi ấy cho thấy công nghệ luôn đi trước, còn luật pháp và nhận thức xã hội phải từng bước điều chỉnh để theo kịp. Mỗi bước tiến đều cần một khoảnh khắc dừng lại, nhìn lại và đặt ra giới hạn mới.

Walter Arnold có lẽ không hề nghĩ mình đang tạo nên lịch sử. Ông chỉ đơn giản lái chiếc xe của mình nhanh hơn quy định. Nhưng chính hành động đó đã biến ông thành nhân vật mở đầu cho câu chuyện dài hàng thế kỷ về giao thông hiện đại, về mối quan hệ giữa con người, máy móc và không gian sống chung.

Tấm vé phạt ấy vì thế không mang màu sắc trừng phạt. Nó giống như một dấu mốc, một vạch kẻ đầu tiên trên con đường mà nhân loại buộc phải đi qua khi bước vào kỷ nguyên cơ giới hóa.





Năm 1721, tại Saint Petersburg, một vật thể kỳ lạ được kéo xuống mặt nước trong sự chứng kiến trực tiếp của Peter Đại đế. Đó là chiếc tàu ngầm đầu tiên trong lịch sử nước Nga, một thử nghiệm táo bạo được sinh ra từ gỗ, dây thừng và trí tưởng tượng vượt trước thời đại. Giữa một châu Âu còn đang dò dẫm các nguyên lý hàng hải hiện đại, nước Nga của Peter Đại đế đã dám đặt câu hỏi về thế giới nằm dưới mặt nước.

Người tạo ra cỗ máy khác thường ấy là Efim Nikonov, một thợ mộc xuất thân bình dân, không qua đào tạo kỹ thuật chính quy. Trong những xưởng gỗ thô sơ, Nikonov hình dung một phương tiện có thể lặn xuống, tiếp cận tàu địch từ bên dưới và phá hủy chúng trong im lặng. Ý tưởng này phù hợp hoàn hảo với khát vọng của Peter Đại đế, vị hoàng đế luôn bị cuốn hút bởi khoa học, kỹ thuật và những giải pháp phi truyền thống nhằm hiện đại hóa hải quân Nga.
Chiếc tàu ngầm được đóng hoàn toàn bằng gỗ, thân hình như một thùng rượu khổng lồ nằm ngang. Các tấm ván dày được ghép kín, gia cố bằng vòng đai và dây thừng để chống áp lực nước. Mái chèo xuyên qua thân tàu cho phép di chuyển bằng sức người, trong khi những ô cửa sổ nhỏ mang lại chút ánh sáng hiếm hoi cho không gian kín bên trong. Trên thân tàu treo các quả chuông kim loại để báo hiệu, và theo một số ghi chép, Nikonov còn thử nghiệm cơ chế mang thuốc nổ sơ khai, với mục đích tấn công tàu địch từ dưới nước. Đây là sự kết hợp giữa tay nghề thủ công truyền thống và tư duy quân sự đầy táo bạo.
Cuộc thử nghiệm năm 1721 cho thấy con tàu có thể lặn và nổi, một thành công mang tính khái niệm hơn là thực dụng. Nó cũng bộc lộ rõ những giới hạn về độ an toàn, khả năng điều khiển và độ bền kết cấu. Peter Đại đế vẫn tiếp tục ủng hộ Nikonov cải tiến thiết kế trong những năm sau đó, nhưng cái chết của ông cùng với những khó khăn kỹ thuật khiến dự án dần bị bỏ lại phía sau. Chiếc tàu ngầm không bước vào sản xuất, không thay đổi cục diện chiến tranh, nhưng đã kịp để lại một dấu mốc không thể phủ nhận.
Giá trị của chiếc tàu ngầm gỗ này không nằm ở hiệu quả quân sự, mà ở tinh thần khai phá. Nó phản ánh rõ nét một giai đoạn lịch sử khi nước Nga sẵn sàng lắng nghe ý tưởng đến từ tầng lớp bình dân, khi trí tưởng tượng được trao cơ hội đối thoại trực tiếp với quyền lực. Trong hình hài thô mộc ấy, người ta thấy được khát vọng kiểm soát đại dương, mong muốn mở rộng biên giới hiểu biết của con người xuống không gian dưới mặt nước.
Ngày nay, hình ảnh chiếc tàu ngầm đầu tiên của Nga được nhìn nhận như một hiện vật lịch sử mang tính biểu tượng cho những bước đi đầu tiên của công nghệ tàu ngầm. Nó nhắc rằng mọi tiến bộ lớn đều bắt đầu từ những thử nghiệm chưa hoàn hảo, từ những con người dám nghĩ khác và dám làm, ngay cả khi công cụ trong tay họ chỉ là gỗ, dây thừng và niềm tin vào tương lai.
• (Phan Thế Nghĩa share from Pane
e Vino).





Venice chưa bao giờ được sinh ra để chống lại nước. Thành phố này hình thành từ một lựa chọn khác thường hơn: chấp nhận nước như điều kiện sống, rồi học cách tồn tại cùng nó qua từng thế kỷ. Chính triết lý ấy đã định hình mọi thứ, từ nền móng vô hình dưới mặt nước đến nhịp sinh hoạt rất đỗi bình thản của người dân mỗi mùa thủy triều dâng.

Ẩn dưới các quảng trường, nhà thờ và cung điện là hàng triệu cọc gỗ được đóng sâu xuống bùn đầm phá từ thế kỷ V–X. Thợ xây thời Trung cổ sử dụng gỗ alder, sồi và thông, những loại gỗ chịu nước tốt, đóng xuyên qua lớp bùn mềm cho tới tầng đất sét rắn. Trong môi trường ngập nước vĩnh viễn, thiếu oxy, gỗ không mục rữa mà dần ngấm khoáng chất từ nước mặn, cứng lại theo thời gian. Trên khu rừng gỗ ấy, người Venice đặt các phiến đá Istria rồi mới xây tường gạch, tạo nên một nền móng vừa linh hoạt vừa bền bỉ, đủ sức gánh cả một thành phố nổi.
Khi acqua alta – hiện tượng triều cường theo mùa – xuất hiện, Venice không hoảng loạn. Chuông báo và hệ thống dự báo thủy triều thông báo từ sớm, cho phép thành phố chuyển sang một “chế độ sống khác”. Lối đi gỗ được lắp nhanh trên các trục chính, đặc biệt quanh Piazza San Marco. Cửa hàng kéo lên các tấm chắn kim loại hoặc plexiglass đã được thiết kế sẵn theo từng ô cửa. Tầng trệt các ngôi nhà thường lát đá, ổ điện đặt cao, nội thất nhẹ và dễ di chuyển. Nước vào rồi sẽ rút, để lại dấu vết nhưng hiếm khi gây tổn hại vĩnh viễn. Đây là một dạng kiến trúc và lối sống chấp nhận chu kỳ tự nhiên thay vì cố gắng xóa bỏ nó.
Bước sang thời hiện đại, Venice bổ sung thêm một tầng bảo vệ mang tính kỹ thuật cao: MOSE. Dự án khởi công từ đầu những năm 2000 và vận hành chính thức trong thập niên 2020, gồm 78 cửa chắn khổng lồ đặt tại ba cửa ngõ nối đầm phá với biển Adriatic. Khi mực nước dự báo vượt ngưỡng nguy hiểm, các cổng này sẽ nâng lên từ đáy biển, tạm thời tách Venice khỏi biển khơi. MOSE không nhằm loại bỏ những đợt ngập nhỏ quen thuộc, mà để ngăn các trận triều cực đoan từng khiến cả thành phố chìm sâu hàng giờ liền. Vai trò của nó giống như một chiếc phanh khẩn cấp, bảo vệ cấu trúc lịch sử mong manh trước biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng.
Điều giữ Venice tồn tại không nằm ở một phát minh đơn lẻ, mà ở sự kết hợp liên tục giữa tri thức cổ xưa, bảo trì bền bỉ và khả năng thích nghi của con người. Từ cọc gỗ vô danh dưới lòng nước đến hệ thống cổng thép hiện đại, từ thói quen kê cao bàn ghế đến cách đọc bản tin thủy triều mỗi sáng, tất cả tạo nên một thành phố sống trong trạng thái cân bằng mong manh nhưng đầy bản lĩnh. Venice không chạy trốn biển, cũng không tìm cách chế ngự nó. Thành phố này đứng đó, lặng lẽ, giữa lịch sử và mặt nước, như thể đã quen với việc mỗi năm lại bước chậm rãi qua một mùa ngập, rồi tiếp tục sống.

Những đường hầm khổng lồ ẩn sâu dưới lòng đất ở Brazil và Argentina ban đầu khiến các nhà khoa học ngỡ rằng đó là dấu tích của những mỏ cổ hoặc công trình do con người tạo ra. Nhưng khi ánh đèn chiếu rọi lên vách đá, mọi giả thuyết quen thuộc đều bị đảo lộn. Trên bề mặt đá xuất hiện những vệt cào song song, sâu và đều, giống như chữ ký của một sinh vật có sức mạnh vượt xa con người thời tiền sử. Chúng không phải dấu vết của cuốc xẻng, mà là kết quả của những móng vuốt khổng lồ, thuộc về các loài lười đất khổng lồ từng sống trong Kỷ Băng Hà.

Những đường hầm này được gọi là paleoburrows, tức “hang đào hóa thạch”. Có đường hầm dài tới gần 600 mét, cao và rộng đến mức con người có thể đi bộ thoải mái bên trong. Việc đào xuyên qua đá rắn như vậy đòi hỏi một sức mạnh và sự bền bỉ đáng kinh ngạc. Các nhà nghiên cứu tin rằng lười đất khổng lồ đã dùng móng vuốt để bào mòn từng lớp đá trong suốt nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ, nhằm tạo ra nơi trú ẩn an toàn khỏi thú săn mồi và khí hậu khắc nghiệt.

Điều khiến phát hiện này trở nên đặc biệt là nó thay đổi cách chúng ta hình dung về các loài động vật tiền sử. Lười đất khổng lồ từng được xem như những sinh vật chậm chạp, sống thụ động, nhưng chính những đường hầm này cho thấy chúng có khả năng “định hình” môi trường sống của mình một cách chủ động. Chúng không đơn thuần tồn tại trong thiên nhiên, mà để lại những công trình địa chất sống động, sánh ngang với những cấu trúc do con người tạo ra hàng nghìn năm sau đó.

Khi bước vào lòng đường hầm, cảm giác như đang đi xuyên qua một bảo tàng tự nhiên, nơi mỗi vết cào trên đá là một dòng nhật ký về chuyển động, sức lực và bản năng sinh tồn của sinh vật đã tuyệt chủng. Ánh sáng hắt lên bề mặt đá đỏ nâu làm nổi bật kết cấu thô ráp, tạo nên một không gian vừa nguyên sơ vừa trầm mặc, gợi lên sự tôn kính trước chiều sâu của thời gian.

Những paleoburrows này trở thành minh chứng sinh động cho việc Trái Đất từng được kiến tạo bởi những sinh vật có kích thước và khả năng vượt ngoài trí tưởng tượng hiện đại. Chúng mở ra một cách nhìn mới về lịch sử tự nhiên, nơi kiến trúc không chỉ thuộc về con người, mà còn là ngôn ngữ thầm lặng của các loài sinh vật cổ đại. Mỗi đường hầm là một bản trường ca bằng đá, kể lại câu chuyện về sức mạnh, sự thích nghi và mối quan hệ bền chặt giữa sinh vật và môi trường sống qua hàng chục nghìn năm.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

24 tháng 1 2026

A23A, khối băng trôi lớn nhất thế giới.

 


A23A, khối băng trôi lớn nhất thế giới, cuối cùng đã rời khỏi nơi nó bị “neo” dưới đáy biển suốt gần bốn mươi năm. Tách ra từ thềm băng Filchner vào năm 1986, A23A đã nằm yên như một lục địa trắng bất động giữa biển Weddell, bị giữ chặt bởi đáy đại dương lạnh giá. Mãi đến đầu những năm 2020, những dòng hải lưu sâu và sự thay đổi động lực của đại dương mới dần giải phóng nó, để khối băng khổng lồ bắt đầu cuộc hành trình chậm rãi về phía những vùng nước ấm hơn.
Với độ dày lên tới khoảng 400 mét và diện tích từng tương đương cả một quốc gia nhỏ, A23A giống như một thành phố băng trôi lặng lẽ giữa đại dương. Từ trên cao nhìn xuống, ranh giới giữa băng và nước hiện lên như một đường cắt sắc lạnh, nơi màu trắng tinh khôi chuyển sang xanh thẫm, rồi tan vào màu xanh đen của biển sâu. Đó là khoảnh khắc khiến người ta cảm nhận rõ ràng sự mong manh của cân bằng tự nhiên.

Hiện tại, A23A đang trôi dạt về hướng đảo Nam Georgia, nơi nó được dự đoán sẽ dần tan rã và vỡ thành nhiều mảnh nhỏ hơn. Quá trình ấy không diễn ra trong một sớm một chiều, mà kéo dài qua nhiều năm, khi băng tiếp xúc với nước ấm, bị xói mòn từ đáy lên và rạn nứt từ bên trong. Sự tan chảy của A23A vừa là một hiện tượng tự nhiên quen thuộc trong vòng đời của các tảng băng trôi, vừa là một lời nhắc nhở âm thầm về những biến chuyển lớn đang diễn ra trong hệ thống khí hậu toàn cầu.

Nhìn A23A rời khỏi vị trí cố định sau gần nửa thế kỷ, người ta có cảm giác như chứng kiến một gã khổng lồ cổ đại thức giấc và bắt đầu chuyến du hành cuối cùng. Nó không ồn ào, không kịch tính, chỉ lặng lẽ trôi đi, mang theo ký ức của hàng chục nghìn năm băng giá, để rồi tan vào đại dương, trở về với vòng tuần hoàn tự nhiên của Trái Đất.


Hơn hai nghìn năm trước, khi khái niệm về bình dưỡng khí, đồ lặn hay công nghệ hiện đại còn chưa tồn tại, người La Mã đã bước xuống đáy biển bằng ý chí, kinh nghiệm và một hiểu biết kỹ thuật vượt xa thời đại của họ. Đại dương đối với họ không phải là ranh giới bất khả xâm phạm mà là một không gian có thể chinh phục, đo đạc và xây dựng. Những người thợ lặn La Mã, thân trần, đội mũ kim loại, ngậm ống dẫn khí thô sơ bằng kim loại hoặc sậy, đã làm việc trong làn nước lạnh, tối và đầy áp lực, để đặt nền móng cho các công trình mà ngày nay ta vẫn còn kinh ngạc.
Họ biết cách kéo không khí từ mặt nước xuống thông qua những ống dài, giữ cho hơi thở được duy trì trong thời gian ngắn. Trong những nhiệm vụ phức tạp hơn, họ sử dụng những “chuông lặn” nguyên thủy, những khoang kín chứa không khí úp xuống đầu, tạo thành một túi thở tạm thời dưới nước. Các phương pháp này cho phép họ làm việc ở độ sâu lên đến vài chục mét, con số đáng nể ngay cả với tiêu chuẩn cổ đại. Mỗi lần lặn là một cuộc đánh cược với thể lực và sự sống, nhưng cũng là minh chứng cho lòng can đảm và kỷ luật sắt đá.

Đỉnh cao của kỹ thuật xây dựng dưới nước La Mã được thể hiện rõ ràng tại cảng Caesarea, công trình do vua Herod Đại đế cho xây dựng vào thế kỷ I trước Công nguyên. Tại đây, người La Mã đã đổ những khối bê tông khổng lồ trực tiếp xuống đáy biển để tạo nên một cảng nước sâu nhân tạo. Điều khiến thế giới hiện đại vẫn còn thán phục nằm ở vật liệu mà họ sử dụng: bê tông thủy lực. Hỗn hợp của vôi, tro núi lửa và sỏi khi tiếp xúc với nước không hề suy yếu mà ngược lại càng cứng chắc theo thời gian. Chính loại bê tông này đã giúp nhiều công trình La Mã tồn tại suốt hàng thiên niên kỷ dưới tác động khắc nghiệt của nước mặn và sóng gió.

Người La Mã không chỉ xây dựng trên mặt đất. Họ mở rộng tư duy kiến trúc xuống lòng biển, nơi những khối đá nặng nề, những cột trụ và nền móng được đặt bằng bàn tay con người trong môi trường hoàn toàn khác biệt. Mỗi công trình dưới nước là sự kết hợp giữa khoa học vật liệu, hiểu biết thủy văn và khả năng tổ chức lao động phi thường. Các thợ lặn, kỹ sư và thợ xây làm việc như một cơ thể thống nhất, phối hợp nhịp nhàng giữa trên bờ và dưới nước, giữa ánh sáng và bóng tối, giữa hơi thở mong manh và trọng lượng khổng lồ của đá.

Ngày nay, khi khoa học hiện đại phân tích lại bê tông La Mã, người ta phát hiện ra rằng cấu trúc tinh thể của nó thậm chí còn bền hơn nhiều loại bê tông hiện đại. Điều này khiến lịch sử kỹ thuật phải nhìn lại một cách khiêm nhường. Những gì tưởng như thuộc về quá khứ xa xôi lại mang trong mình tri thức mà chúng ta vẫn đang học hỏi. Người La Mã đã để lại không chỉ những tàn tích đá khổng lồ, mà còn một bài học về tư duy sáng tạo: công nghệ không luôn đi theo đường thẳng của tiến bộ, đôi khi nó đã đạt tới đỉnh cao từ rất sớm rồi bị lãng quên.

Hình ảnh những người thợ lặn cổ đại làm việc dưới mặt nước vì thế mang một vẻ đẹp đặc biệt. Đó là vẻ đẹp của lao động, của trí tuệ và của khát vọng mở rộng giới hạn con người. Họ không có máy móc hiện đại, nhưng có sự gan dạ, kỷ luật và một niềm tin vững chắc vào khả năng của chính mình. Nhờ họ, đế chế La Mã không chỉ đứng vững trên đất liền mà còn in dấu ấn sâu thẳm dưới lòng đại dương.








Năm 1876, khi thế giới vẫn tin rằng điện tín đã là đỉnh cao của giao tiếp, Alexander Graham Bell âm thầm theo đuổi một ý tưởng táo bạo: đưa giọng nói con người đi xuyên qua dây kim loại, vượt không gian và thời gian chỉ trong khoảnh khắc. Với niềm tin gần như cô độc ấy, ông mang bằng sáng chế chiếc điện thoại vừa hoàn thiện đến Western Union, biểu tượng quyền lực của ngành viễn thông Mỹ thế kỷ XIX, và đề nghị chuyển nhượng với giá 100.000 đô la.
Câu trả lời nhận được là sự hoài nghi pha lẫn mỉa mai. Trong con mắt của những ông trùm điện tín, thiết bị của Bell là một món đồ kỹ thuật thú vị nhưng vô dụng, thiếu tương lai thương mại. Họ không hình dung nổi việc con người sẽ muốn nghe trực tiếp giọng nói của nhau qua dây dẫn, khi những dòng mã Morse đã thống trị thế giới liên lạc. Bell rời đi, mang theo phát minh của mình, không ồn ào, không biện minh, tiếp tục lặng lẽ hoàn thiện công nghệ và xây dựng một hệ sinh thái xoay quanh nó.
Chỉ hai năm sau, thực tế đã đảo chiều mọi phán đoán. Điện thoại lan nhanh trong các thành phố, văn phòng và gia đình, mở ra một kiểu giao tiếp gần gũi và tức thì chưa từng có. Western Union bỗng nhận ra họ đã bỏ lỡ điều gì. Lần này, họ quay lại với lời đề nghị gây choáng váng: 25 triệu đô la để mua quyền kiểm soát phát minh ấy. Nhưng Bell đã không còn đứng ở điểm xuất phát. Ông từ chối, bởi con đường phía trước đã rõ ràng hơn bao giờ hết. Bell Telephone Company ra đời, đặt nền móng cho một đế chế viễn thông và cho cả thế giới kết nối hiện đại.
Câu chuyện của Bell không phải là giai thoại về một thương vụ hụt, mà là lát cắt tinh tế về sự chênh lệch giữa tầm nhìn và thói quen. Khi một ý tưởng đi trước thời đại quá xa, nó thường bị xem là mơ mộng. Thế nhưng chính những ý tưởng ấy lại âm thầm định hình tương lai. Từ một phát minh từng bị cười nhạo, điện thoại trở thành phần không thể thiếu của đời sống nhân loại, mở đường cho mọi hình thức liên lạc mà hôm nay ta coi là hiển nhiên.


Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

Loài vật quý hiếm bậc nhất hành tinh, biến mất 70 năm bất ngờ "tái xuất" theo cách đặc biệt


Loài vật quý hiếm này có hai vệt đen chạy từ mắt xuống miệng giúp giảm lóa nắng và hỗ trợ tập trung vào con mồi "nhanh như chớp". Nó được liệt kê trong sách đỏ của tổ chức Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế IUCN, trong danh mục các loài bị đe dọa tuyệt chủng trên thế giới.

Từ lâu, báo gêpa được liệt kê trong sách đỏ của tổ chức Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế IUCN, trong danh mục các loài bị đe dọa tuyệt chủng trên thế giới.

Từ lâu, báo gêpa được liệt kê trong sách đỏ của tổ chức Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế IUCN, trong danh mục các loài bị đe dọa tuyệt chủng trên thế giới.

Bốn con báo gêpa được sinh ra tại Ấn Độ. Nguồn: @byadavbjp.

Nổi bật, 4 chú báo con đã được sinh ra từ một trong 8 con báo gêpa được chuyển đến Ấn Độ từ Namibia (quốc gia ở miền Nam châu Phi) vào ngày 17/9/2022.

Nhà chức trách địa phương lúc bấy giờ gọi đây là một sự kiện quan trọng trong lịch sử bảo tồn động vật hoang dã của Ấn Độ. Trong khi Thủ tướng Narendra Modi đã chia sẻ hình ảnh qua tweet, nói, đây là "Tin tuyệt vời".

Loài động vật quý hiếm bậc nhất hành tinh này có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h chỉ trong khoảng 3 giây, vượt xa nhiều loại siêu xe thể thao. Khác với nhiều loài mèo lớn, báo gêpa chỉ phát ra tiếng gừ, rít, rên hoặc kêu "chiêm chiếp" thay vì gầm vang.


Ấn Độ từng là "quê hương" của báo gêpa nhưng được tuyên bố tuyệt chủng hơn 70 năm trước. Nguồn: @byadavbjp.

Theo các nhà khoa học 8 con báo gêpa từ Namibia đã được chuyển đến Ấn Độ vào năm 2022 như một phần của dự án đầy tham vọng nhằm tái sinh loài thú nhanh nhất thuộc họ Mèo, vốn có thể đạt tốc độ 120km/h. Đặc biệt, 5 con báo đực và ba con báo cái được đưa từ Nam Phi đến Ấn Độ vào 17/9. Sau đó chúng được cách ly tại Vườn quốc gia Kuno ở bang miền Trung Ấn Độ, Madhya Pradesh.

Báo chí địa phương cho biết những con báo hạ cánh ở thành phố phía tây Jaipur sau hành trình kéo dài 10 giờ, và sau đó di chuyển bằng trực thăng đến công viên Kuno.

Được biết trước đây, những con báo gêpa trước đây định cư nhiều ở châu Phi và châu Á, nhưng chúng đã dần biến mất do nạn săn bắn bừa bãi. Sự bùng nổ dân số trong thế kỷ 20 cũng thu hẹp nơi ở và làm cạn kiệt nguồn thức ăn của chúng.

Ở Ấn Độ, báo gêpa bị tuyên bố tuyệt chủng vào năm 1952, nhưng các nhà khoa học vẫn hy vọng rằng cơ hội tái sinh loài động vật quý hiếm này sẽ tới, không phải bằng con đường tự nhiên mà bằng khoa học.

Sưu tầm





20 tháng 1 2026

Những chiếc ghế kim loại màu xanh trong các khu vườn Paris

 


Những chiếc ghế kim loại màu xanh trong các khu vườn Paris xuất hiện một cách tự nhiên đến mức người ta có cảm giác chúng đã ở đó từ rất lâu, như một phần của cảnh quan, của bầu không khí và của nhịp sống thành phố. Ít ai để ý rằng đằng sau dáng vẻ giản dị ấy là cả một câu chuyện dài về cách Paris hình dung không gian công cộng và quyền được nghỉ ngơi của con người. Chúng được gọi là chaises du Sénat, bởi được đặt làm theo yêu cầu của Thượng viện Pháp, cơ quan quản lý Jardin du Luxembourg từ thế kỷ XIX cho đến hôm nay.

Trước khi những chiếc ghế xanh xuất hiện, Paris từng có một thời kỳ mà việc ngồi nghỉ trong công viên là dịch vụ phải trả tiền. Từ thế kỷ XVIII, ghế rời bắt đầu thay thế băng ghế cố định vì tiện lợi và thoải mái hơn, nhưng chúng lại do các công ty tư nhân khai thác và cho thuê theo giờ. Người dân có thể phải trả tiền chỉ để ngồi xuống đọc báo hay ngắm nắng. Điều đó tạo ra cảm giác rằng công viên, dù là không gian công cộng, vẫn chưa hoàn toàn thuộc về mọi người. Đến giữa thế kỷ XIX, Thượng viện Pháp quyết định mua ghế và đặt trực tiếp trong Jardin du Luxembourg, biến hành động ngồi nghỉ thành một quyền tự nhiên, không gắn với tiền bạc hay địa vị.

Hình thức chiếc ghế quen thuộc ngày nay được chuẩn hóa vào năm 1923. Thượng viện đặt thiết kế một mẫu ghế kim loại thống nhất cho khu vườn Luxembourg, vừa bền bỉ, vừa thanh lịch, vừa đủ linh hoạt cho đời sống thường nhật. Kim loại được chọn vì chịu được mưa nắng, ít cong vênh, dễ sửa chữa và có tuổi thọ rất dài. Ghế nặng vừa đủ để không dễ bị mang đi, nhưng vẫn có thể kéo, xoay, dịch chuyển bằng tay. Sơn xanh được dùng không phải để gây chú ý, mà để hòa vào cây cối, mặt nước và bầu trời, khiến chiếc ghế trở thành một phần của thiên nhiên đô thị thay vì một vật thể lấn át không gian.

Về kỹ thuật, ghế được thiết kế với cấu trúc đơn giản, khung chắc, lưng ghế hơi ngả để tạo tư thế thư giãn, tay vịn cong nhẹ, vừa đủ cho cảm giác thoải mái khi ngồi lâu. Sự giản lược này giúp ghế tồn tại bền bỉ qua hàng chục năm, dễ bảo trì và không lỗi thời. Qua thời gian, lớp sơn tróc nhẹ, kim loại mòn đi theo dấu vết của bàn tay và quần áo người ngồi, tạo nên một thứ patina rất riêng, giống như lịch sử được ghi lại bằng tiếp xúc và sử dụng.

Từ Jardin du Luxembourg, mẫu ghế này lan sang Jardin des Tuileries, Jardin du Palais-Royal và nhiều không gian khác. Dần dần, nó trở thành một hình ảnh quen thuộc đến mức chỉ cần nhìn thấy dáng ghế thấp, lưng cong, màu xanh dịu, người ta lập tức nghĩ đến Paris, đến những buổi chiều nắng nhạt, đến tiếng nước trong hồ, tiếng lá xào xạc và nhịp sống chậm rãi.

Điểm quan trọng nhất nằm ở tính di động. Những chiếc ghế này không áp đặt cách ngồi. Người ta có thể kéo ghế lại gần mặt nước, xoay về phía mặt trời, xếp thành hàng để trò chuyện, hoặc tách ra một góc để ở một mình. Không gian được cá nhân hóa chỉ bằng một thao tác rất nhỏ. Chính điều đó khiến chiếc ghế trở thành một phần nối dài của cơ thể người sử dụng, cho phép mỗi người tự kiến tạo khoảng riêng giữa thành phố đông đúc.

Vai trò của chaises du Sénat vượt xa chức năng đồ nội thất ngoài trời. Chúng định hình cách Paris vận hành đời sống công cộng. Công viên không chỉ là nơi để đi qua, mà là nơi để dừng lại. Không cần mua vé, không cần xin phép, không cần lý do. Chỉ cần kéo ghế và ngồi xuống. Trong khoảnh khắc ấy, thành phố rộng lớn trở nên rất gần.

Giá trị của những chiếc ghế xanh nằm ở sự bền bỉ và khiêm nhường. Chúng không phô diễn thiết kế, không chạy theo thời trang, không cần được gọi tên như một biểu tượng. Chúng tự trở thành một phần ký ức tập thể, chứng kiến những người già đọc báo, sinh viên học bài, đôi tình nhân trò chuyện, du khách nghỉ chân và người Paris đơn giản là ngồi nhìn thời gian trôi qua. Mỗi chiếc ghế giống như một điểm tựa nhỏ, nơi con người có thể tạm rời khỏi nhịp gấp gáp để chạm lại vào sự yên tĩnh.

Trong một thành phố nổi tiếng bởi cung điện, bảo tàng và đại lộ tráng lệ, những chiếc ghế xanh lại đại diện cho một vẻ đẹp khác, giản dị, bền bỉ và rất đời. Chúng kể câu chuyện về một Paris không cần phô trương để trở nên đáng nhớ, chỉ cần cho con người một chỗ ngồi, một khoảng lặng và quyền được ở yên giữa lòng thành phố.


Nhiều người đứng trước đài phun nước Trevi chỉ nhìn thấy vẻ đẹp Baroque rực rỡ, những pho tượng trắng ngà và mặt nước xanh ngọc lung linh như một phông nền hoàn hảo cho ảnh kỷ niệm. Nhưng phía sau vẻ mỹ lệ ấy là một câu chuyện bền bỉ hơn rất nhiều, một câu chuyện về kỹ thuật, về thời gian và về cách người La Mã tôn vinh những điều tưởng chừng thuần túy thực dụng. Trevi không đơn thuần là một đài phun nước, nó là điểm kết thúc của Aqua Vergine, một hệ thống dẫn nước được xây dựng từ năm 19 trước Công nguyên, dưới thời hoàng đế Augustus. Hơn hai nghìn năm trôi qua, dòng nước ấy vẫn chảy, vẫn trong, vẫn phục vụ đời sống thành phố như một mạch sống chưa từng đứt đoạn.

Aqua Vergine là một trong số rất ít những thủy đạo La Mã cổ đại còn hoạt động liên tục cho đến ngày nay. Nguồn nước của Trevi vẫn đến từ các mạch suối tự nhiên ở ngoại ô Rome, chảy qua lòng đất, theo đúng logic kỹ thuật mà người La Mã đã tính toán cách đây hàng thiên niên kỷ. Điều đó khiến Trevi trở thành một dạng kiến trúc sống, nơi lịch sử không nằm yên trong sách vở mà tiếp tục vận hành mỗi ngày qua từng dòng nước nhỏ.

Tên gọi “Vergine” gắn với một truyền thuyết dịu dàng: một thiếu nữ đã chỉ cho binh lính La Mã vị trí của mạch nước. Dù là huyền thoại hay sự thật, cái tên ấy mang theo cảm giác tinh khiết và ân huệ, như thể nước không chỉ là tài nguyên mà còn là quà tặng. Với người La Mã, hạ tầng không cần phải ẩn mình. Họ chọn cách phô bày nó bằng vẻ đẹp, bằng nghệ thuật, bằng quy mô hoành tráng. Trevi chính là “cánh cửa danh dự” của dòng nước, là mặt tiền kiến trúc dành cho một công trình kỹ thuật.

Khi Bernini khởi xướng và Nicola Salvi, rồi Giuseppe Pannini hoàn thiện công trình vào thế kỷ XVIII, họ không tạo ra một vật trang trí đơn thuần. Họ biến nơi kết thúc của một hệ thống thủy lợi thành một sân khấu đá cẩm thạch, nơi đại dương, đá núi và thần thoại cùng tồn tại. Tượng thần Oceanus đứng giữa khung kiến trúc như nhắc rằng nước là quyền lực, là sự sống, là điều kiện cho đô thị tồn tại.

Truyền thống ném đồng xu xuất hiện muộn hơn rất nhiều. Ban đầu, Trevi không phải là nơi gửi gắm ước nguyện, mà là nơi ghi nhận một thành tựu kỹ thuật. Chỉ sau này, khi vẻ đẹp và sự lãng mạn của không gian chạm đến cảm xúc con người, Trevi mới trở thành biểu tượng của lời hứa quay lại Rome, của ký ức và của niềm tin vào những điều chưa nói thành lời.

Vì thế, khi đứng trước Trevi hôm nay, ta không chỉ đứng trước một tác phẩm nghệ thuật Baroque. Ta đang đứng trước một trong những hệ thống dẫn nước cổ xưa nhất vẫn còn hoạt động trên Trái Đất. Rome không chỉ khoe vẻ đẹp của quá khứ, Rome đang sống cùng nó. Và mỗi dòng nước chảy xuống hồ Trevi là một lời nhắc nhẹ nhàng rằng lịch sử có thể vừa cổ xưa, vừa hiện hữu, vừa lặng lẽ nuôi dưỡng đời sống hiện đại từng ngày.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần







Đây là Emmanuel, chiếc chuông lớn nhất và nổi tiếng nhất của Nhà thờ Đức Bà Paris. Nó được treo trong tháp phía nam và đã lặng lẽ dõi theo Paris suốt hơn ba thế kỷ.
Emmanuel được đúc vào năm 1681, dưới triều đại của Vua Louis XIV. Chuông nặng hơn 13 tấn, khiến nó trở thành chiếc chuông nặng nhất tại Nhà thờ Đức Bà. Vì kích thước khổng lồ, chuông không được rung thường xuyên. Nhưng mỗi khi vang lên, âm thanh của nó mạnh mẽ đến mức có thể lan khắp phần lớn Paris — chậm rãi, trầm sâu và không thể bị phớt lờ.
Khác với những chiếc chuông nhỏ được rung hằng ngày, Emmanuel chỉ dành cho những khoảnh khắc trọng đại. Chuông vang lên trong các dịp lễ tôn giáo quan trọng, sự kiện quốc gia và những thời khắc mang cảm xúc chung của cả cộng đồng. Khi Emmanuel ngân vang, điều đó có nghĩa là đang có một sự kiện nghiêm túc, vui mừng hoặc mang tính lịch sử diễn ra. Người dân Paris đã quen với việc lắng nghe thật cẩn trọng.
Chiếc chuông đã trải qua rất nhiều biến cố. Trong thời kỳ Cách mạng Pháp, nhiều chiếc chuông ở Paris bị nấu chảy để đúc đại bác. Emmanuel được giữ lại, có lẽ nhờ chất lượng âm thanh đặc biệt của nó. Theo thời gian, nó không chỉ được xem là một chiếc chuông, mà còn là tiếng nói của thành phố.
Năm 2013, Emmanuel vang lên để kỷ niệm 850 năm thành lập Nhà thờ Đức Bà. Sau vụ hỏa hoạn năm 2019 khiến nhà thờ bị hư hại nặng nề, nhiều người tự hỏi liệu chuông còn có thể vang lên lần nữa hay không. Việc được nghe Emmanuel ngân vang trở lại đã trở thành biểu tượng cho việc Nhà thờ Đức Bà vẫn còn đứng vững, vẫn còn sự sống.
Nhìn từ gần, Emmanuel không mang vẻ trang trí hay tinh xảo. Nó mang tính thực dụng, nặng nề và được tạo ra để tồn tại lâu dài. Đó chính là sức mạnh của nó. Chiếc chuông không được tạo ra để chiêm ngưỡng trong im lặng, mà để được lắng nghe bởi hàng triệu người.

Sưu tầm


Cá mặt trời là loài động vật thiểu năng nhất thế giới. Nhưng tại sao?

Trước hết, cá mặt trời không thể bơi như những loài cá bình thường vì chúng thậm chí không có đuôi hoàn chỉnh.

Chúng cứ trôi nổi vô định trong nước, dựa vào vây để định hướng.

Điều này khiến chúng trở thành mục tiêu dễ dàng cho kẻ săn mồi, và cuối cùng chúng bị cắn xé.

Nhưng vì cá mặt trời toàn xương và được bao phủ bởi chất nhầy nên kẻ săn mồi sẽ chỉ nhả những mảnh xương ra.

Cá mặt trời cũng có bộ não nhỏ như quả óc chó.

Chúng cảm thấy đau nhưng thực sự không hiểu chuyện gì đang xảy ra với mình.

Về cơ bản, bản năng sinh tồn của chúng giống như một viên kẹo dẻo.

Tệ hơn nữa, cá mặt trời bị bao phủ bởi ký sinh trùng.

Những ký sinh trùng này ăn da của chúng, khiến cuộc sống của chúng càng thêm khốn khổ. Chúng cố gắng nổi lên mặt nước để ánh nắng mặt trời tiêu diệt ký sinh trùng hoặc chờ chim mổ chúng đi, nhưng điều đó cũng chẳng giúp ích gì nhiều.

Ngay cả khi ngư dân bắt được chúng, họ cũng thả chúng trở lại vì chúng vô dụng.
Nhưng điều tồi tệ nhất là thức ăn của chúng.
Chúng thậm chí không thể khép miệng lại nên chỉ trôi nổi xung quanh chờ đợi thức ăn như sinh vật phù du hoặc sứa.
Chúng phải ăn hàng tấn sứa chỉ để có đủ năng lượng sống sót, dẫn đến chế độ ăn uống khá tệ.

Lý do duy nhất khiến chúng chưa tuyệt chủng là vì cá mặt trời cái có thể đẻ tới 300 triệu trứng...


• (Như Like Thần Chưởng).


17 tháng 1 2026

Biệt thự La Mã cổ ẩn giấu dưới trang trại nho



🏛️ Vào năm 2020, một sàn khảm thời La Mã được bảo tồn hoàn hảo từ thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên đã được khám phá và khai quật tại Negrar di Valpolicella (gần Verona). Sàn khảm này thuộc về một biệt thự cổ đại, đã bị ẩn giấu trong hơn 1.700 năm bên dưới vườn nho đang được canh tác.

📜 Trong nhiều thập kỷ, các nhà sử học đã nghi ngờ rằng từng có một biệt thự La Mã đồ sộ tồn tại ở đây.
Bước đột phá chỉ đến khi nhiều cuộc khai quật thực sự hé lộ những bức tường đá, những họa tiết khảm hình học phức tạp, và bố cục của một dinh thự đồng quê xa hoa từng thuộc về giới nhà giàu ở Rome.
🍇 Điều khiến khám phá này trở nên độc đáo chính là vị trí di sản nghệ thuật cổ đại bị chôn vùi ngay bên dưới khu vườn sản xuất rượu hiện đại, nơi những cây nho Valpolicella vẫn đang phát triển cho đến ngày nay. Các nhà khảo cổ cùng chính quyền địa phương nỗ lực bảo tồn di tích và đã chính thức mở cửa cho công chúng tham quan vào năm 2023.

📍 Villa romana di Negrar (Villa dei mosaici)


Chiesa di Sant’Agostino ở Trapani đứng lặng lẽ giữa thành phố biển Sicilia như một chứng nhân của nhiều thế kỷ đức tin và lao động thủ công. Nhà thờ được xây dựng từ thế kỷ XIV, khi Trapani là một hải cảng quan trọng của Địa Trung Hải, nơi tàu buôn, thủy thủ và thương nhân mang theo không chỉ hàng hóa mà còn cả văn hóa, kỹ thuật và tư duy kiến trúc từ khắp châu Âu. Dòng tu Augustinô đã chọn nơi đây làm trung tâm sinh hoạt tinh thần, biến Sant’Agostino thành một điểm tựa tâm linh bền bỉ cho cộng đồng cư dân ven biển.

Mặt tiền nhà thờ gây ấn tượng bằng cửa sổ hoa hồng tròn lớn, như một mặt trời bằng đá được đặt giữa bức tường vàng ấm. Hình tròn tượng trưng cho sự vĩnh cửu và trật tự hoàn hảo, một quan niệm quen thuộc trong mỹ học Kitô giáo Trung cổ. Những nan đá tỏa ra từ tâm cửa sổ giống như nan bánh xe, vừa mang tính hình học chính xác, vừa gợi cảm giác chuyển động mềm mại. Bao quanh là những vòng hoa văn đan xen, dây lá, hình học và biểu tượng trừu tượng, tất cả hòa vào nhau trong một bố cục vừa chặt chẽ vừa giàu nhịp điệu.

Chất liệu chính của công trình là đá vôi địa phương, loại đá có sắc mật ong, dễ chạm khắc nhưng rất bền bỉ trước thời gian. Những người thợ Trung cổ đã đục đẽo từng khối đá nhỏ, ghép lại thành một cấu trúc phức tạp, nơi mỗi chi tiết đều vừa mang chức năng trang trí vừa giữ vai trò kết cấu. Trọng lực được phân bổ từ tâm cửa sổ ra các vòng tròn đồng tâm, rồi truyền xuống tường bao, tạo nên một hệ thống vững chắc tồn tại suốt hàng trăm năm. Đây là thành tựu kỹ thuật đáng kinh ngạc trong bối cảnh chưa có máy móc hay phần mềm tính toán, mọi tỷ lệ đều dựa vào kinh nghiệm, hình học và trực giác nghề nghiệp.
Ánh sáng là yếu tố làm nên linh hồn của cửa sổ hoa hồng. Ngày xưa, khi kính màu còn hiện diện, ánh nắng đi qua lớp kính ấy sẽ nhuộm không gian nội thất bằng những sắc độ dịu nhẹ, khiến nhà thờ như trôi vào một thế giới khác, nơi vật chất và tinh thần hòa làm một. Ánh sáng không chỉ giúp nhìn rõ, mà còn trở thành ngôn ngữ thị giác để diễn đạt sự hiện diện thiêng liêng, mang lại cảm giác bình an và chiêm nghiệm.

Bên dưới cửa sổ là hốc tượng Đức Mẹ bồng Chúa Hài Đồng. Nếu cửa sổ phía trên gợi về trật tự vũ trụ và ánh sáng siêu hình, thì bức tượng phía dưới lại mang vẻ dịu dàng của tình mẫu tử. Sự sắp đặt này tạo nên một trục cảm xúc trọn vẹn, từ chiều cao thiêng liêng xuống đến đời sống con người, nơi đức tin không tách rời sự gần gũi và yêu thương.

Có những câu chuyện truyền miệng kể rằng trước mỗi chuyến ra khơi, các thủy thủ Trapani thường ghé Sant’Agostino cầu nguyện. Cửa sổ hoa hồng được họ xem như một “mặt trời bảo hộ”, biểu trưng cho sự dẫn lối giữa biển cả rộng lớn. Dù không có tài liệu chính thức ghi chép, những giai thoại ấy vẫn sống trong ký ức tập thể, làm cho nhà thờ không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là phần hồn của thành phố.
Sant’Agostino phản ánh tinh thần kiến trúc Sicilia thời Trung cổ, nơi phong cách Romanesque muộn hòa quyện với Gothic địa phương. Không có những tháp cao vút hay mặt tiền quá đồ sộ, nhà thờ chinh phục bằng sự tinh tế và cân bằng. Mỗi chi tiết được tiết chế vừa đủ, không thừa, không thiếu, tạo nên một vẻ đẹp lắng sâu, bền bỉ và không phụ thuộc vào sự phô diễn.

Giá trị của Chiesa di Sant’Agostino nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa lịch sử, kỹ thuật xây dựng và ngôn ngữ điêu khắc đá. Đây là nơi cho thấy con người thời Trung cổ đã dùng đôi tay và niềm tin để tạo nên những cấu trúc vượt khỏi giới hạn của đời sống ngắn ngủi. Đứng trước mặt tiền ấy, người ta cảm nhận được nhịp điệu chậm rãi của thời gian, sự kiên nhẫn của lao động thủ công và khát vọng hướng đến cái vĩnh hằng.

Sant’Agostino không cần những đường nét phô trương để gây ấn tượng. Vẻ đẹp của nó nằm ở sự trầm lắng, ở cách từng hoa văn kể câu chuyện về bàn tay người thợ, về đời sống đức tin, về sự hòa hợp giữa toán học, nghệ thuật và tâm linh. Đó là một bản nhạc bằng đá, nhẹ nhàng, sâu lắng, đủ để khiến người đối diện dừng lại, ngẩng nhìn và cảm nhận sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại.


Pompeii hiện ra như một thành phố bị dừng lại giữa nhịp thở cuối cùng của lịch sử. Cuối tháng 8 năm 79 sau Công nguyên, khi Vesuvius thức giấc, không có hồi chuông báo động hay một nghi lễ chia tay nào cho cư dân của nó. Chỉ có tro bụi, khí nóng và một chuỗi giờ ngắn ngủi đủ để khóa chặt cả một đô thị trong trạng thái vĩnh viễn. Thành phố ấy không bị thiêu hủy theo nghĩa thông thường, mà bị niêm phong, được bọc kín như một kho lưu trữ khổng lồ của ký ức nhân loại.

Cuộc phun trào diễn ra trong khoảng hai mươi bốn giờ với cấu trúc địa chất rất rõ rệt. Giai đoạn đầu là mưa đá bọt pumice nhẹ nhưng rơi dày, tích tụ nhanh trên mái nhà khiến nhiều công trình sụp đổ, buộc người dân tìm nơi trú ẩn trong không gian kín. Sau đó, vào rạng sáng hôm sau, các dòng pyroclastic surges – hỗn hợp khí độc, tro và đá vụn siêu nóng – lao xuống thành phố với vận tốc cực lớn, nhiệt độ vượt quá 300°C. Cái chết đến gần như tức thì, không có thời gian cho phản xạ hay trốn chạy. Chính sự chớp nhoáng ấy khiến Pompeii trở thành bản ghi hoàn hảo của một khoảnh khắc lịch sử.

Điều kỳ lạ nằm ở cơ chế bảo tồn vô tình của thiên nhiên. Lớp tro mịn dày tới sáu mét đã tạo ra môi trường kín khí, cắt đứt oxy và làm chậm quá trình phân hủy. Nhờ đó, các vật liệu hữu cơ để lại dấu tích hiếm có: vết gỗ của cửa ra vào, hình dạng bàn ghế, ổ bánh mì còn trong lò, trái cây trong bếp, chum rượu trong quán, tranh tường, chữ viết trên tường nhà. Pompeii trở thành kho tư liệu vật chất sống động nhất về đời sống La Mã cổ đại mà khảo cổ học từng có.

Những “hình người” nổi tiếng của Pompeii là kết quả của một phát kiến khoa học vào thế kỷ XIX do Giuseppe Fiorelli thực hiện. Khi nhận thấy thi thể đã phân hủy hoàn toàn để lại các khoang rỗng trong lớp tro đã cứng, ông bơm thạch cao lỏng vào đó. Khi thạch cao đông lại, nó tái hiện chính xác tư thế cuối cùng của nạn nhân. Từ kỹ thuật này, lịch sử không còn là con số và niên đại, mà trở thành những cơ thể có hình hài, có cảm xúc: người che mặt, người ôm con, người co quắp trong phản xạ sinh tồn. Khoa học, lần hiếm hoi, đã chạm đến chiều sâu nhân bản của ký ức.
Pompeii cũng là bản đồ hoàn chỉnh của một đô thị La Mã đang vận hành. Những quầy thermopolium cho thấy văn hóa ăn uống nhanh. Quán rượu, nhà tắm công cộng, tiệm bánh mì, cửa hàng thủ công, bảng giá khắc trên đá, tranh tường quảng cáo đấu sĩ, khẩu hiệu chính trị viết vội trên tường… tất cả phác họa một xã hội sống động, nhiều tầng lớp và rất gần với nhịp sống thành thị ngày nay. Chính sự đời thường ấy khiến Pompeii có sức lay động mạnh mẽ, bởi nó cho thấy quá khứ không xa lạ mà vô cùng gần gũi.
Trong khảo cổ học hiện đại, Pompeii giữ vai trò như một phòng thí nghiệm sống. Công nghệ quét laser, mô hình 3D, phân tích vi hạt tro núi lửa, nghiên cứu ADN, phục dựng mô mềm, xác định nguyên nhân tử vong bằng dấu vết nhiệt độ đều được áp dụng tại đây. Mỗi thế hệ khoa học mang đến một lớp đọc mới cho thành phố, khiến nó không ngừng mở rộng giá trị nhận thức.
Pompeii vì thế không phải là một khu tàn tích, mà là một đô thị bị tạm ngưng. Mọi thứ vẫn ở đúng vị trí của nó, như thể đời sống chỉ vừa bị ngắt quãng. Vesuvius đứng đó như một nhân chứng lặng lẽ, vừa là tác nhân hủy diệt, vừa là người vô tình bảo quản ký ức cho cả một nền văn minh.

Giá trị lớn nhất của Pompeii nằm ở việc nó kể câu chuyện của con người bình thường: ăn uống, mua bán, yêu thương, tranh cử, sợ hãi và hy vọng. Không có hào quang quyền lực, không có diễn ngôn chiến thắng, chỉ có đời sống trần trụi được giữ lại trong tro bụi. Pompeii cho phép chúng ta nhìn thấy quá khứ như một thế giới đang sống, chứ không phải một bản tóm lược khô cứng.

Đó là nơi thời gian không trôi qua, mà được giữ lại bằng địa chất, kỹ thuật khảo cổ và trí nhớ nhân loại. Một thành phố bị khóa trong khoảnh khắc cuối cùng, để trở thành tấm gương cho mọi đô thị đã từng tồn tại và sẽ còn được xây dựng sau này.


Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

Họa tiết tinh xảo trên nhẫn vàng thời Trung Cổ gây kinh ngạc

Nhẫn vàng cổ trang trí công phu, cùng viên ngọc bích xanh lam, cho thấy sự xa xỉ của giới hoàng gia và quý tộc thời Trung Cổ Na Uy.


Được xây dựng dưới bóng dáng của một quần thể lâu đài hoàng gia, Tønsberg là một thành phố quan trọng trong Thời Trung Cổ. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.


Mới đây, khi tiến hành khai quật tại Tønsberg, nhà khảo cổ học Linda Åsheim đến từ Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy tìm thấy vật thể lạ. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.


Các kỹ thuật thăm dò, phân tích khảo cổ học chuyên sâu cho thấy, đó là một chiếc nhẫn vàng Thời Trung Cổ, có niên đại từ thế kỷ thứ 9 đến thế kỷ thứ 11 Sau Công Nguyên. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.


Ngay cái nhìn đầu tiên, chiếc nhẫn vàng gây ấn tượng nhờ họa tiết trang trí tinh xảo và một viên đá ngọc bích hình bầu dục màu xanh lam ở giữa. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.


Vào thời Trung Cổ, ngọc bích tượng trưng cho sự thiêng liêng, thuần khiết và đức hạnh. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.


Chiếc nhẫn này đặc biệt bởi sự tinh xảo trong thiết kế và chất lượng chế tác cao cấp. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.


Hoàng gia, quý tộc và giáo sĩ cấp cao đều từng đến Tønsberg, họ là những người có đủ khả năng để mua những đồ trang sức đắt tiền như vậy. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.

Thiên Đăng (Theo thehistoryblog)

Đông Nam Á xuất hiện thêm một loài người bí ẩn?

Loài người Homo sapiens sinh sống trên đảo Sulawesi - Indonesia hàng chục ngàn năm trước dường như có bạn đồng hành 'giấu mặt'.

Tại Leang Bulu Bettue, một hang đá ở vùng núi đá vôi Maros-Pangkep trên đảo Sulawesi của Indonesia, các nhà cổ nhân học đã phát hiện ra một trong những bằng chứng đầy đủ nhất về sự cư trú của người tiền sử, bao gồm ít nhất một loài người không phải là Homo sapiens.

Hàng triệu đến hàng chục ngàn năm trước khi Homo sapiens độc chiếm thế giới loài người, nhiều loài người khác nhau di cư khắp thế giới, giao thoa với nhau, tạo ra những dòng dõi lai, chia sẻ công nghệ chế tác công cụ...

Trong đó, Indonesia có thể là một trong những nơi chứng kiến nhiều sự giao thoa giữa các loài người nhất.


Các cuộc khai quật tại hang Leang Bulu Bettue, một hang đá ở vùng núi đá vôi Maros-Pangkep trên đảo Sulawesi của Indonesia - Ảnh: PLOS ONE

Theo Sci-News, trong thế Canh Tân (Pleistocene), vốn gồm nhiều giai đoạn băng hà nối tiếp, đảo quốc Đông Nam Á này từng được nối với đất liền theo nhiều cách, giúp nó biến thành một "ngã tư" quan trọng giữa Úc và các vùng phía Nam của châu Á.

Khoảng 208.000 năm trước, một loài người đã chọn ở lại vùng đất này, cư trú trong hang Leang Bulu Bettue, để lại các công cụ đá tương đối đơn giản và dấu vết của việc giết mổ động vật.

Nhóm nghiên cứu dẫn đầu bởi giáo sư Adam Brumm từ Đại học Griffith (Úc) cho biết một trong những bằng chứng nổi bật nhất là những chiếc cuốc tiền sử, một loại công nghệ được tạo nên bởi các loài người cổ đại từ rất lâu trước khi con người hiện đại xuất hiện.

Bên cạnh đó, họ cũng tìm thấy bằng chứng về một sự thay đổi đáng kể khoảng 40.000 năm trước: Một loạt các công nghệ chế tác đá mới và bằng chứng về hành vi mang tính biểu tượng, là những đặc điểm nổi bật gắn liền với loài Homo sapiens.

“Sự thay đổi đột ngột này có thể phản ánh một quá trình chuyển đổi lớn về nhân khẩu học và văn hóa ở Sulawesi, cụ thể là sự xuất hiện của loài người chúng ta trong môi trường địa phương và sự thay thế cho quần thể người tiền sử trước đó” - giáo sư Brumm nói.

Hiện các nhà khoa học vẫn chưa xác định được loài người từng cư trú ở hang đá này 208.000 năm trước là loài nào, có thuộc một trong các loài người cổ đã biết hay không... Hoàn toàn có khả năng họ là một loài người mới trong danh sách "họ hàng" của loài chúng ta.

Giáo sư Brumm cho biết các ước tính trước đây cho rằng con người có thể hiện diện trên hòn đảo này từ 1 triệu năm trước, vì vậy có thể còn rất nhiều bằng chứng được giấu trong vài mét trầm tích sâu hơn nữa của hang động, cũng như khu vực xung quanh.

Vì vậy, chúng ta chờ đợi và hy vọng các cuộc khai quật tiếp theo sẽ giúp giải mã xem loài người - hoặc những loài người - bí ẩn đó là ai và họ có sống song song hay giao phối dị chủng với tổ tiên chúng ta hay không.

Nghiên cứu vừa được công bố trên tạp chí khoa học PLoS ONE.

Anh Thư








CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU SÓC TRĂNG THAM QUAN, ỦNG HỘ HOANGDIEUTRUONGXUASAIGON.BLOGSPOT.COM. CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM NHIỀU SỨC KHỎE, THÀNH CÔNG TRONG CÔNG VIỆC.