.

.

a

Hoa đào nở, chim én về, mùa xuân lại đến. Chúc quý thầy cô và anh chị em đồng môn năm mới Bính Ngọ 2026 : - nghìn sự như ý, vạn sự như mơ, triệu sự bất ngờ, tỷ lần hạnh phúc.
THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ, ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU - MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN KHANG THỊNH VƯỢNG - VẠN SỰ NHƯ Ý

30 tháng 1 2026

Ngày 28 tháng 1 năm 1896, tại London, lịch sử giao thông thế giới lặng lẽ mở sang một trang hoàn toàn mới.

 


Ngày 28 tháng 1 năm 1896, tại London, lịch sử giao thông thế giới lặng lẽ mở sang một trang hoàn toàn mới. Đó là ngày tấm vé phạt vì chạy quá tốc độ đầu tiên được lập, đánh dấu khoảnh khắc con người bắt đầu phải “đàm phán” với chính tốc độ do mình tạo ra.

Người bị phạt tên là Walter Arnold. Ông điều khiển chiếc xe hơi của mình với vận tốc khoảng 13 km/h, trong khi luật lúc đó chỉ cho phép 3,2 km/h. Con số ấy ngày nay nghe gần như vô nghĩa, chậm hơn cả tốc độ của một người chạy bộ. Nhưng ở cuối thế kỷ 19, đó là một cú nhảy vọt về cảm giác chuyển động. Xe hơi còn là phát minh hiếm hoi, gây tò mò xen lẫn lo ngại, xuất hiện giữa những con phố vốn quen với nhịp điệu chậm rãi của xe ngựa, xe đạp và người đi bộ.

Hình ảnh ghi lại khoảnh khắc này mang dáng dấp rất điện ảnh: Walter Arnold ngồi trên chiếc xe thô sơ, phía sau là những cảnh sát đạp xe truy đuổi. Khi ấy, lực lượng hành pháp chưa có xe cơ giới để đuổi theo vi phạm. Họ phải dùng chính đôi chân và chiếc xe đạp của mình để bắt kịp phương tiện được xem là “quá nhanh”. Chỉ riêng chi tiết đó đã cho thấy khoảng cách giữa công nghệ và hệ thống quản lý xã hội lúc bấy giờ lớn đến mức nào.

Luật giao thông thời điểm ấy phản ánh nỗi lo về sự an toàn hơn là khả năng vận hành máy móc. Đường phố không được thiết kế cho xe cơ giới. Không có làn đường, không đèn tín hiệu, không biển báo. Mọi thứ vận hành bằng thói quen, ánh mắt và sự nhường nhịn. Một phương tiện di chuyển nhanh hơn tốc độ bình thường của cộng đồng lập tức trở thành yếu tố gây bất ổn. Vì thế, 13 km/h không phải là con số nhỏ. Nó là biểu tượng của một trật tự mới đang manh nha xuất hiện.

Khi Walter Arnold bị dừng lại và lập biên bản, khoảnh khắc ấy mang ý nghĩa lớn hơn một lỗi vi phạm. Nó là thời điểm tốc độ chính thức bước vào phạm trù pháp luật. Từ đây, tốc độ không còn đơn thuần là khả năng của máy móc, mà trở thành một khái niệm gắn với trách nhiệm, an toàn và trật tự xã hội.

Từ tấm vé phạt đầu tiên đó, cả một hệ thống đã ra đời: giới hạn tốc độ, biển báo, radar đo vận tốc, camera giao thông, luật xử phạt, bằng lái, kiểm định phương tiện. Những điều ngày nay chúng ta xem là hiển nhiên đều bắt nguồn từ một khoảnh khắc rất giản dị vào năm 1896, khi một chiếc xe chạy nhanh hơn mức xã hội có thể chấp nhận.

Điều thú vị nằm ở sự tương phản của thời gian. Tốc độ 13 km/h từng bị coi là “quá nhanh”, nay thậm chí còn chậm hơn một chiếc xe đạp thể thao. Sự thay đổi ấy cho thấy công nghệ luôn đi trước, còn luật pháp và nhận thức xã hội phải từng bước điều chỉnh để theo kịp. Mỗi bước tiến đều cần một khoảnh khắc dừng lại, nhìn lại và đặt ra giới hạn mới.

Walter Arnold có lẽ không hề nghĩ mình đang tạo nên lịch sử. Ông chỉ đơn giản lái chiếc xe của mình nhanh hơn quy định. Nhưng chính hành động đó đã biến ông thành nhân vật mở đầu cho câu chuyện dài hàng thế kỷ về giao thông hiện đại, về mối quan hệ giữa con người, máy móc và không gian sống chung.

Tấm vé phạt ấy vì thế không mang màu sắc trừng phạt. Nó giống như một dấu mốc, một vạch kẻ đầu tiên trên con đường mà nhân loại buộc phải đi qua khi bước vào kỷ nguyên cơ giới hóa.





Năm 1721, tại Saint Petersburg, một vật thể kỳ lạ được kéo xuống mặt nước trong sự chứng kiến trực tiếp của Peter Đại đế. Đó là chiếc tàu ngầm đầu tiên trong lịch sử nước Nga, một thử nghiệm táo bạo được sinh ra từ gỗ, dây thừng và trí tưởng tượng vượt trước thời đại. Giữa một châu Âu còn đang dò dẫm các nguyên lý hàng hải hiện đại, nước Nga của Peter Đại đế đã dám đặt câu hỏi về thế giới nằm dưới mặt nước.

Người tạo ra cỗ máy khác thường ấy là Efim Nikonov, một thợ mộc xuất thân bình dân, không qua đào tạo kỹ thuật chính quy. Trong những xưởng gỗ thô sơ, Nikonov hình dung một phương tiện có thể lặn xuống, tiếp cận tàu địch từ bên dưới và phá hủy chúng trong im lặng. Ý tưởng này phù hợp hoàn hảo với khát vọng của Peter Đại đế, vị hoàng đế luôn bị cuốn hút bởi khoa học, kỹ thuật và những giải pháp phi truyền thống nhằm hiện đại hóa hải quân Nga.
Chiếc tàu ngầm được đóng hoàn toàn bằng gỗ, thân hình như một thùng rượu khổng lồ nằm ngang. Các tấm ván dày được ghép kín, gia cố bằng vòng đai và dây thừng để chống áp lực nước. Mái chèo xuyên qua thân tàu cho phép di chuyển bằng sức người, trong khi những ô cửa sổ nhỏ mang lại chút ánh sáng hiếm hoi cho không gian kín bên trong. Trên thân tàu treo các quả chuông kim loại để báo hiệu, và theo một số ghi chép, Nikonov còn thử nghiệm cơ chế mang thuốc nổ sơ khai, với mục đích tấn công tàu địch từ dưới nước. Đây là sự kết hợp giữa tay nghề thủ công truyền thống và tư duy quân sự đầy táo bạo.
Cuộc thử nghiệm năm 1721 cho thấy con tàu có thể lặn và nổi, một thành công mang tính khái niệm hơn là thực dụng. Nó cũng bộc lộ rõ những giới hạn về độ an toàn, khả năng điều khiển và độ bền kết cấu. Peter Đại đế vẫn tiếp tục ủng hộ Nikonov cải tiến thiết kế trong những năm sau đó, nhưng cái chết của ông cùng với những khó khăn kỹ thuật khiến dự án dần bị bỏ lại phía sau. Chiếc tàu ngầm không bước vào sản xuất, không thay đổi cục diện chiến tranh, nhưng đã kịp để lại một dấu mốc không thể phủ nhận.
Giá trị của chiếc tàu ngầm gỗ này không nằm ở hiệu quả quân sự, mà ở tinh thần khai phá. Nó phản ánh rõ nét một giai đoạn lịch sử khi nước Nga sẵn sàng lắng nghe ý tưởng đến từ tầng lớp bình dân, khi trí tưởng tượng được trao cơ hội đối thoại trực tiếp với quyền lực. Trong hình hài thô mộc ấy, người ta thấy được khát vọng kiểm soát đại dương, mong muốn mở rộng biên giới hiểu biết của con người xuống không gian dưới mặt nước.
Ngày nay, hình ảnh chiếc tàu ngầm đầu tiên của Nga được nhìn nhận như một hiện vật lịch sử mang tính biểu tượng cho những bước đi đầu tiên của công nghệ tàu ngầm. Nó nhắc rằng mọi tiến bộ lớn đều bắt đầu từ những thử nghiệm chưa hoàn hảo, từ những con người dám nghĩ khác và dám làm, ngay cả khi công cụ trong tay họ chỉ là gỗ, dây thừng và niềm tin vào tương lai.
• (Phan Thế Nghĩa share from Pane
e Vino).





Venice chưa bao giờ được sinh ra để chống lại nước. Thành phố này hình thành từ một lựa chọn khác thường hơn: chấp nhận nước như điều kiện sống, rồi học cách tồn tại cùng nó qua từng thế kỷ. Chính triết lý ấy đã định hình mọi thứ, từ nền móng vô hình dưới mặt nước đến nhịp sinh hoạt rất đỗi bình thản của người dân mỗi mùa thủy triều dâng.

Ẩn dưới các quảng trường, nhà thờ và cung điện là hàng triệu cọc gỗ được đóng sâu xuống bùn đầm phá từ thế kỷ V–X. Thợ xây thời Trung cổ sử dụng gỗ alder, sồi và thông, những loại gỗ chịu nước tốt, đóng xuyên qua lớp bùn mềm cho tới tầng đất sét rắn. Trong môi trường ngập nước vĩnh viễn, thiếu oxy, gỗ không mục rữa mà dần ngấm khoáng chất từ nước mặn, cứng lại theo thời gian. Trên khu rừng gỗ ấy, người Venice đặt các phiến đá Istria rồi mới xây tường gạch, tạo nên một nền móng vừa linh hoạt vừa bền bỉ, đủ sức gánh cả một thành phố nổi.
Khi acqua alta – hiện tượng triều cường theo mùa – xuất hiện, Venice không hoảng loạn. Chuông báo và hệ thống dự báo thủy triều thông báo từ sớm, cho phép thành phố chuyển sang một “chế độ sống khác”. Lối đi gỗ được lắp nhanh trên các trục chính, đặc biệt quanh Piazza San Marco. Cửa hàng kéo lên các tấm chắn kim loại hoặc plexiglass đã được thiết kế sẵn theo từng ô cửa. Tầng trệt các ngôi nhà thường lát đá, ổ điện đặt cao, nội thất nhẹ và dễ di chuyển. Nước vào rồi sẽ rút, để lại dấu vết nhưng hiếm khi gây tổn hại vĩnh viễn. Đây là một dạng kiến trúc và lối sống chấp nhận chu kỳ tự nhiên thay vì cố gắng xóa bỏ nó.
Bước sang thời hiện đại, Venice bổ sung thêm một tầng bảo vệ mang tính kỹ thuật cao: MOSE. Dự án khởi công từ đầu những năm 2000 và vận hành chính thức trong thập niên 2020, gồm 78 cửa chắn khổng lồ đặt tại ba cửa ngõ nối đầm phá với biển Adriatic. Khi mực nước dự báo vượt ngưỡng nguy hiểm, các cổng này sẽ nâng lên từ đáy biển, tạm thời tách Venice khỏi biển khơi. MOSE không nhằm loại bỏ những đợt ngập nhỏ quen thuộc, mà để ngăn các trận triều cực đoan từng khiến cả thành phố chìm sâu hàng giờ liền. Vai trò của nó giống như một chiếc phanh khẩn cấp, bảo vệ cấu trúc lịch sử mong manh trước biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng.
Điều giữ Venice tồn tại không nằm ở một phát minh đơn lẻ, mà ở sự kết hợp liên tục giữa tri thức cổ xưa, bảo trì bền bỉ và khả năng thích nghi của con người. Từ cọc gỗ vô danh dưới lòng nước đến hệ thống cổng thép hiện đại, từ thói quen kê cao bàn ghế đến cách đọc bản tin thủy triều mỗi sáng, tất cả tạo nên một thành phố sống trong trạng thái cân bằng mong manh nhưng đầy bản lĩnh. Venice không chạy trốn biển, cũng không tìm cách chế ngự nó. Thành phố này đứng đó, lặng lẽ, giữa lịch sử và mặt nước, như thể đã quen với việc mỗi năm lại bước chậm rãi qua một mùa ngập, rồi tiếp tục sống.

Những đường hầm khổng lồ ẩn sâu dưới lòng đất ở Brazil và Argentina ban đầu khiến các nhà khoa học ngỡ rằng đó là dấu tích của những mỏ cổ hoặc công trình do con người tạo ra. Nhưng khi ánh đèn chiếu rọi lên vách đá, mọi giả thuyết quen thuộc đều bị đảo lộn. Trên bề mặt đá xuất hiện những vệt cào song song, sâu và đều, giống như chữ ký của một sinh vật có sức mạnh vượt xa con người thời tiền sử. Chúng không phải dấu vết của cuốc xẻng, mà là kết quả của những móng vuốt khổng lồ, thuộc về các loài lười đất khổng lồ từng sống trong Kỷ Băng Hà.

Những đường hầm này được gọi là paleoburrows, tức “hang đào hóa thạch”. Có đường hầm dài tới gần 600 mét, cao và rộng đến mức con người có thể đi bộ thoải mái bên trong. Việc đào xuyên qua đá rắn như vậy đòi hỏi một sức mạnh và sự bền bỉ đáng kinh ngạc. Các nhà nghiên cứu tin rằng lười đất khổng lồ đã dùng móng vuốt để bào mòn từng lớp đá trong suốt nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ, nhằm tạo ra nơi trú ẩn an toàn khỏi thú săn mồi và khí hậu khắc nghiệt.

Điều khiến phát hiện này trở nên đặc biệt là nó thay đổi cách chúng ta hình dung về các loài động vật tiền sử. Lười đất khổng lồ từng được xem như những sinh vật chậm chạp, sống thụ động, nhưng chính những đường hầm này cho thấy chúng có khả năng “định hình” môi trường sống của mình một cách chủ động. Chúng không đơn thuần tồn tại trong thiên nhiên, mà để lại những công trình địa chất sống động, sánh ngang với những cấu trúc do con người tạo ra hàng nghìn năm sau đó.

Khi bước vào lòng đường hầm, cảm giác như đang đi xuyên qua một bảo tàng tự nhiên, nơi mỗi vết cào trên đá là một dòng nhật ký về chuyển động, sức lực và bản năng sinh tồn của sinh vật đã tuyệt chủng. Ánh sáng hắt lên bề mặt đá đỏ nâu làm nổi bật kết cấu thô ráp, tạo nên một không gian vừa nguyên sơ vừa trầm mặc, gợi lên sự tôn kính trước chiều sâu của thời gian.

Những paleoburrows này trở thành minh chứng sinh động cho việc Trái Đất từng được kiến tạo bởi những sinh vật có kích thước và khả năng vượt ngoài trí tưởng tượng hiện đại. Chúng mở ra một cách nhìn mới về lịch sử tự nhiên, nơi kiến trúc không chỉ thuộc về con người, mà còn là ngôn ngữ thầm lặng của các loài sinh vật cổ đại. Mỗi đường hầm là một bản trường ca bằng đá, kể lại câu chuyện về sức mạnh, sự thích nghi và mối quan hệ bền chặt giữa sinh vật và môi trường sống qua hàng chục nghìn năm.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

24 tháng 1 2026

A23A, khối băng trôi lớn nhất thế giới.

 


A23A, khối băng trôi lớn nhất thế giới, cuối cùng đã rời khỏi nơi nó bị “neo” dưới đáy biển suốt gần bốn mươi năm. Tách ra từ thềm băng Filchner vào năm 1986, A23A đã nằm yên như một lục địa trắng bất động giữa biển Weddell, bị giữ chặt bởi đáy đại dương lạnh giá. Mãi đến đầu những năm 2020, những dòng hải lưu sâu và sự thay đổi động lực của đại dương mới dần giải phóng nó, để khối băng khổng lồ bắt đầu cuộc hành trình chậm rãi về phía những vùng nước ấm hơn.
Với độ dày lên tới khoảng 400 mét và diện tích từng tương đương cả một quốc gia nhỏ, A23A giống như một thành phố băng trôi lặng lẽ giữa đại dương. Từ trên cao nhìn xuống, ranh giới giữa băng và nước hiện lên như một đường cắt sắc lạnh, nơi màu trắng tinh khôi chuyển sang xanh thẫm, rồi tan vào màu xanh đen của biển sâu. Đó là khoảnh khắc khiến người ta cảm nhận rõ ràng sự mong manh của cân bằng tự nhiên.

Hiện tại, A23A đang trôi dạt về hướng đảo Nam Georgia, nơi nó được dự đoán sẽ dần tan rã và vỡ thành nhiều mảnh nhỏ hơn. Quá trình ấy không diễn ra trong một sớm một chiều, mà kéo dài qua nhiều năm, khi băng tiếp xúc với nước ấm, bị xói mòn từ đáy lên và rạn nứt từ bên trong. Sự tan chảy của A23A vừa là một hiện tượng tự nhiên quen thuộc trong vòng đời của các tảng băng trôi, vừa là một lời nhắc nhở âm thầm về những biến chuyển lớn đang diễn ra trong hệ thống khí hậu toàn cầu.

Nhìn A23A rời khỏi vị trí cố định sau gần nửa thế kỷ, người ta có cảm giác như chứng kiến một gã khổng lồ cổ đại thức giấc và bắt đầu chuyến du hành cuối cùng. Nó không ồn ào, không kịch tính, chỉ lặng lẽ trôi đi, mang theo ký ức của hàng chục nghìn năm băng giá, để rồi tan vào đại dương, trở về với vòng tuần hoàn tự nhiên của Trái Đất.


Hơn hai nghìn năm trước, khi khái niệm về bình dưỡng khí, đồ lặn hay công nghệ hiện đại còn chưa tồn tại, người La Mã đã bước xuống đáy biển bằng ý chí, kinh nghiệm và một hiểu biết kỹ thuật vượt xa thời đại của họ. Đại dương đối với họ không phải là ranh giới bất khả xâm phạm mà là một không gian có thể chinh phục, đo đạc và xây dựng. Những người thợ lặn La Mã, thân trần, đội mũ kim loại, ngậm ống dẫn khí thô sơ bằng kim loại hoặc sậy, đã làm việc trong làn nước lạnh, tối và đầy áp lực, để đặt nền móng cho các công trình mà ngày nay ta vẫn còn kinh ngạc.
Họ biết cách kéo không khí từ mặt nước xuống thông qua những ống dài, giữ cho hơi thở được duy trì trong thời gian ngắn. Trong những nhiệm vụ phức tạp hơn, họ sử dụng những “chuông lặn” nguyên thủy, những khoang kín chứa không khí úp xuống đầu, tạo thành một túi thở tạm thời dưới nước. Các phương pháp này cho phép họ làm việc ở độ sâu lên đến vài chục mét, con số đáng nể ngay cả với tiêu chuẩn cổ đại. Mỗi lần lặn là một cuộc đánh cược với thể lực và sự sống, nhưng cũng là minh chứng cho lòng can đảm và kỷ luật sắt đá.

Đỉnh cao của kỹ thuật xây dựng dưới nước La Mã được thể hiện rõ ràng tại cảng Caesarea, công trình do vua Herod Đại đế cho xây dựng vào thế kỷ I trước Công nguyên. Tại đây, người La Mã đã đổ những khối bê tông khổng lồ trực tiếp xuống đáy biển để tạo nên một cảng nước sâu nhân tạo. Điều khiến thế giới hiện đại vẫn còn thán phục nằm ở vật liệu mà họ sử dụng: bê tông thủy lực. Hỗn hợp của vôi, tro núi lửa và sỏi khi tiếp xúc với nước không hề suy yếu mà ngược lại càng cứng chắc theo thời gian. Chính loại bê tông này đã giúp nhiều công trình La Mã tồn tại suốt hàng thiên niên kỷ dưới tác động khắc nghiệt của nước mặn và sóng gió.

Người La Mã không chỉ xây dựng trên mặt đất. Họ mở rộng tư duy kiến trúc xuống lòng biển, nơi những khối đá nặng nề, những cột trụ và nền móng được đặt bằng bàn tay con người trong môi trường hoàn toàn khác biệt. Mỗi công trình dưới nước là sự kết hợp giữa khoa học vật liệu, hiểu biết thủy văn và khả năng tổ chức lao động phi thường. Các thợ lặn, kỹ sư và thợ xây làm việc như một cơ thể thống nhất, phối hợp nhịp nhàng giữa trên bờ và dưới nước, giữa ánh sáng và bóng tối, giữa hơi thở mong manh và trọng lượng khổng lồ của đá.

Ngày nay, khi khoa học hiện đại phân tích lại bê tông La Mã, người ta phát hiện ra rằng cấu trúc tinh thể của nó thậm chí còn bền hơn nhiều loại bê tông hiện đại. Điều này khiến lịch sử kỹ thuật phải nhìn lại một cách khiêm nhường. Những gì tưởng như thuộc về quá khứ xa xôi lại mang trong mình tri thức mà chúng ta vẫn đang học hỏi. Người La Mã đã để lại không chỉ những tàn tích đá khổng lồ, mà còn một bài học về tư duy sáng tạo: công nghệ không luôn đi theo đường thẳng của tiến bộ, đôi khi nó đã đạt tới đỉnh cao từ rất sớm rồi bị lãng quên.

Hình ảnh những người thợ lặn cổ đại làm việc dưới mặt nước vì thế mang một vẻ đẹp đặc biệt. Đó là vẻ đẹp của lao động, của trí tuệ và của khát vọng mở rộng giới hạn con người. Họ không có máy móc hiện đại, nhưng có sự gan dạ, kỷ luật và một niềm tin vững chắc vào khả năng của chính mình. Nhờ họ, đế chế La Mã không chỉ đứng vững trên đất liền mà còn in dấu ấn sâu thẳm dưới lòng đại dương.








Năm 1876, khi thế giới vẫn tin rằng điện tín đã là đỉnh cao của giao tiếp, Alexander Graham Bell âm thầm theo đuổi một ý tưởng táo bạo: đưa giọng nói con người đi xuyên qua dây kim loại, vượt không gian và thời gian chỉ trong khoảnh khắc. Với niềm tin gần như cô độc ấy, ông mang bằng sáng chế chiếc điện thoại vừa hoàn thiện đến Western Union, biểu tượng quyền lực của ngành viễn thông Mỹ thế kỷ XIX, và đề nghị chuyển nhượng với giá 100.000 đô la.
Câu trả lời nhận được là sự hoài nghi pha lẫn mỉa mai. Trong con mắt của những ông trùm điện tín, thiết bị của Bell là một món đồ kỹ thuật thú vị nhưng vô dụng, thiếu tương lai thương mại. Họ không hình dung nổi việc con người sẽ muốn nghe trực tiếp giọng nói của nhau qua dây dẫn, khi những dòng mã Morse đã thống trị thế giới liên lạc. Bell rời đi, mang theo phát minh của mình, không ồn ào, không biện minh, tiếp tục lặng lẽ hoàn thiện công nghệ và xây dựng một hệ sinh thái xoay quanh nó.
Chỉ hai năm sau, thực tế đã đảo chiều mọi phán đoán. Điện thoại lan nhanh trong các thành phố, văn phòng và gia đình, mở ra một kiểu giao tiếp gần gũi và tức thì chưa từng có. Western Union bỗng nhận ra họ đã bỏ lỡ điều gì. Lần này, họ quay lại với lời đề nghị gây choáng váng: 25 triệu đô la để mua quyền kiểm soát phát minh ấy. Nhưng Bell đã không còn đứng ở điểm xuất phát. Ông từ chối, bởi con đường phía trước đã rõ ràng hơn bao giờ hết. Bell Telephone Company ra đời, đặt nền móng cho một đế chế viễn thông và cho cả thế giới kết nối hiện đại.
Câu chuyện của Bell không phải là giai thoại về một thương vụ hụt, mà là lát cắt tinh tế về sự chênh lệch giữa tầm nhìn và thói quen. Khi một ý tưởng đi trước thời đại quá xa, nó thường bị xem là mơ mộng. Thế nhưng chính những ý tưởng ấy lại âm thầm định hình tương lai. Từ một phát minh từng bị cười nhạo, điện thoại trở thành phần không thể thiếu của đời sống nhân loại, mở đường cho mọi hình thức liên lạc mà hôm nay ta coi là hiển nhiên.


Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

Loài vật quý hiếm bậc nhất hành tinh, biến mất 70 năm bất ngờ "tái xuất" theo cách đặc biệt


Loài vật quý hiếm này có hai vệt đen chạy từ mắt xuống miệng giúp giảm lóa nắng và hỗ trợ tập trung vào con mồi "nhanh như chớp". Nó được liệt kê trong sách đỏ của tổ chức Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế IUCN, trong danh mục các loài bị đe dọa tuyệt chủng trên thế giới.

Từ lâu, báo gêpa được liệt kê trong sách đỏ của tổ chức Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế IUCN, trong danh mục các loài bị đe dọa tuyệt chủng trên thế giới.

Từ lâu, báo gêpa được liệt kê trong sách đỏ của tổ chức Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế IUCN, trong danh mục các loài bị đe dọa tuyệt chủng trên thế giới.

Bốn con báo gêpa được sinh ra tại Ấn Độ. Nguồn: @byadavbjp.

Nổi bật, 4 chú báo con đã được sinh ra từ một trong 8 con báo gêpa được chuyển đến Ấn Độ từ Namibia (quốc gia ở miền Nam châu Phi) vào ngày 17/9/2022.

Nhà chức trách địa phương lúc bấy giờ gọi đây là một sự kiện quan trọng trong lịch sử bảo tồn động vật hoang dã của Ấn Độ. Trong khi Thủ tướng Narendra Modi đã chia sẻ hình ảnh qua tweet, nói, đây là "Tin tuyệt vời".

Loài động vật quý hiếm bậc nhất hành tinh này có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h chỉ trong khoảng 3 giây, vượt xa nhiều loại siêu xe thể thao. Khác với nhiều loài mèo lớn, báo gêpa chỉ phát ra tiếng gừ, rít, rên hoặc kêu "chiêm chiếp" thay vì gầm vang.


Ấn Độ từng là "quê hương" của báo gêpa nhưng được tuyên bố tuyệt chủng hơn 70 năm trước. Nguồn: @byadavbjp.

Theo các nhà khoa học 8 con báo gêpa từ Namibia đã được chuyển đến Ấn Độ vào năm 2022 như một phần của dự án đầy tham vọng nhằm tái sinh loài thú nhanh nhất thuộc họ Mèo, vốn có thể đạt tốc độ 120km/h. Đặc biệt, 5 con báo đực và ba con báo cái được đưa từ Nam Phi đến Ấn Độ vào 17/9. Sau đó chúng được cách ly tại Vườn quốc gia Kuno ở bang miền Trung Ấn Độ, Madhya Pradesh.

Báo chí địa phương cho biết những con báo hạ cánh ở thành phố phía tây Jaipur sau hành trình kéo dài 10 giờ, và sau đó di chuyển bằng trực thăng đến công viên Kuno.

Được biết trước đây, những con báo gêpa trước đây định cư nhiều ở châu Phi và châu Á, nhưng chúng đã dần biến mất do nạn săn bắn bừa bãi. Sự bùng nổ dân số trong thế kỷ 20 cũng thu hẹp nơi ở và làm cạn kiệt nguồn thức ăn của chúng.

Ở Ấn Độ, báo gêpa bị tuyên bố tuyệt chủng vào năm 1952, nhưng các nhà khoa học vẫn hy vọng rằng cơ hội tái sinh loài động vật quý hiếm này sẽ tới, không phải bằng con đường tự nhiên mà bằng khoa học.

Sưu tầm





21 tháng 1 2026

Cái kết buồn cho người đàn ông tự chôn sống trong 61 ngày

 

Năm 1968, Mick Meaney, một người lao động Ireland, rơi vào tình cảnh gần như trắng tay. Nhưng Meaney tin rằng nếu có thể sống trong quan tài dưới đất lâu hơn bất kỳ ai, cả thế giới sẽ nhớ tên mình.


Mike Meaney khi được đặt trong quan tài. Ảnh: TG4

Meaney khỏe mạnh và cường tráng, từng mong ước trở thành nhà vô địch quyền anh. Nhưng chấn thương đã chấm dứt giấc mơ đó và anh phải làm công việc đào đường hầm ở London (Anh). Khi một tai nạn bất ngờ ập đến khiến Meaney bị kẹt dưới đống đổ nát, anh vẫn giữ được bình tĩnh, và một tham vọng khác đã trỗi dậy: Phá kỷ lục chôn sống lâu nhất. Mục tiêu của Meaney còn là tạo danh tiếng và kiếm được nhiều tiền.

Cơn sốt về những “nghệ sĩ chôn sống” bắt nguồn ở California (Mỹ) vào những năm 1920 khi các cuộc thi sức bền khác thường thu hút được nhiều chú ý của dư luận, như thời gian ở trên đỉnh cột, lắc vòng hula, hoặc khiêu vũ lâu nhất... Vào những năm 1960, một cư dân Texas tên Bill White tự xưng là "xác sống" đã theo đuổi “sự nghiệp chôn sống” để quảng bá cho các đại lý ô tô và các doanh nghiệp. Ông đã lập kỷ lục chưa được xác nhận về 55 ngày chôn sống.

Để lập kỷ lục mới, Meaney (33 tuổi), đã hợp tác với Michael Sugrue, một nghệ sĩ xiếc chuyển sang làm chủ quán rượu và ông bầu trong cộng đồng người Ireland ở London. Sugrue đã tổ chức một buổi lễ tại quán rượu có tên Admiral Nelson và Meaney được đặt trong quan tài. Một chiếc xe tải đã chở quan tài đến bãi đất thuộc sở hữu của nhà thầu Mick Keane - người đã phân bổ một phần địa điểm cho màn trình diễn mạo hiểm này.


Mick Meaney giơ bàn tay qua chiếc lỗ trên quan tài khi di chuyển trên đường phố ở London năm 1968. Ảnh: Getty Images

Theo tờ The Guardian (Anh), ngày 21/2/1968, trong đoàn rước đi qua các con phố Kilburn - trái tim của cộng đồng người Ireland tại London, người dân và các nhóm quay phim truyền hình theo sau quan tài dài 1,9m, rộng hơn 76cm, lót mút xốp, và lặng lẽ chứng kiến Meaney được hạ xuống hố.

Sau đó, người ta phủ kín đất lên quan tài, chỉ chừa lại một đường ống dẫn khí, thức ăn cùng nước uống. Có một cửa sập mở ra khoang trống bên dưới quan tài, được dùng làm nơi chứa chất thải.

Trao đổi với người dẫn chương trình truyền hình qua chiếc điện thoại được gắn bên trong quan tài, Meaney chia sẻ: “Đêm qua tôi đã ngủ ngon giấc”. Đó là ngày thứ hai sau khi anh được chôn sống.

Sau đó, ông thiết lập thói quen thức dậy vào lúc 7 giờ sáng, vận động phù hợp, bôi thuốc mỡ lên người, ăn uống, đọc sách báo và nói chuyện qua điện thoại với mọi người. Đường dây kết nối với một chiếc điện thoại tại quán rượu Admiral Nelson, nơi Sugrue tính phí cho mỗi cuộc gọi.

Những người nổi tiếng như võ sĩ quyền Anh Henry Cooper đã đến để trò chuyện qua điện thoại với Meaney. Tuy nhiên, theo thời gian, quan tâm giảm dần. Đến ngày 22/4/1968, Sugrue đã tập hợp các vũ công, nhạc sĩ và nhà báo cho sự kiện “hồi sinh" của Meaney.

Chiếc quan tài được đào lên và đưa lên xe tải, di chuyển qua qua đám đông reo hò, trở lại quán rượu. Khi nắp quan tài được mở ra, Meaney đeo kính râm che mắt và để râu, cười toe toét. Anh nói với các phóng viên: "Tôi muốn thử sức thêm 100 ngày nữa. Tôi rất vui khi được trở thành nhà vô địch thế giới".

Nhưng may mắn lại không đến với Meaney. Có nhiều ý kiến cáo buộc Sugrue đã lừa đảo Meaney. Những lời hứa hẹn về chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới và hợp đồng tài trợ với Gillette không bao giờ thành hiện thực. Meaney trắng tay trở về nhà.

Danh tiếng chỉ thoáng qua. Không có đại diện nào của Sách Kỷ lục Guinness ghi nhận chiến công của Meaney. Sau đó, anh được nhận vào làm việc tại hội đồng hạt Cork.

Meaney trút hơi thở cuối cùng vào năm 2003. Con gái của ông, bà Mary Meaney, chia sẻ: “Bố tôi có thể sống một cuộc đời bình thường thuộc tầng lớp lao động, nhưng ông ấy mong muốn điều phi thường. Việc lập kỷ lục thế giới khiến ông cảm thấy mình là người có tên tuổi”.

Hà Linh/Báo Tin tức và Dân tộc


Bà được khuyên nên bán công ty đang trên bờ vực phá sản của chồng và sống cảnh góa bụa. Nhưng thay vào đó, bà đã xây dựng nên một đế chế mà thế giới chưa sẵn sàng đón nhận.

Khi Melville Bissell qua đời vào năm 1889, ông để lại năm đứa con, một nhà máy sản xuất máy quét thảm đang sụp đổ, và một góa phụ 42 tuổi mà xã hội mong đợi sẽ lặng lẽ bước sang một bên.

Mọi người đều nói với Anna Bissell cùng một điều:
“Bán công ty đi. Lấy bất cứ thứ gì bà có thể. Hãy sống một cuộc đời đàng hoàng.”

Nhưng Anna đã làm được một điều phi thường—bà đã từng cứu công ty đó một lần.

Nhiều năm trước, khi một trận hỏa hoạn thiêu rụi nhà máy của họ, khoản tiền bảo hiểm chi trả hầu như không đủ để bù đắp đống đổ nát. Melville gần như đã bỏ cuộc.

Anna thì không.

Bà đã đến ngân hàng, vay vốn bằng quyết tâm tuyệt đối, và đưa nhà máy hoạt động trở lại sau ba tuần.

Và khi Melville qua đời, bà đã không giao công ty cho bất kỳ ai, hội đồng quản trị hay bất kỳ ai khác.

Bà bước vào phòng họp và nắm quyền điều hành - nhiều thập kỷ trước khi phụ nữ được quyền bầu cử ở hầu hết các tiểu bang.

Những gì xảy ra tiếp theo đã viết lại lịch sử kinh doanh.

Anna bảo vệ bằng sáng chế, xây dựng thương hiệu toàn cầu, mở rộng sang châu Âu, châu Á và Mỹ Latinh, và giành được sự ủng hộ tối cao: Nữ hoàng Victoria đích thân yêu cầu cung điện của bà phải được "Bisselled" mỗi tuần.

Đến năm 1899, Bissell không chỉ tồn tại.

Đó là công ty quét thảm lớn nhất thế giới.

Nhưng thiên tài thực sự của bà nằm ở cách bà đối xử với mọi người.

Trong thời đại mà công nhân nhà máy bị coi là đồ bỏ đi, Anna đã giới thiệu một trong những hệ thống lương hưu đầu tiên của Mỹ.

Bà đã cung cấp chế độ bồi thường cho người lao động từ rất lâu trước khi nó trở thành luật.

Bà cung cấp chế độ nghỉ phép có lương khi hầu hết các công ty thậm chí còn không có giờ nghỉ trưa.

Trong cuộc Đại suy thoái năm 1893, khi các nhà máy khác sa thải hàng ngàn công nhân, Anna đã từ chối sa thải một người nào. Bà giảm giờ làm, chuyển đổi vị trí công việc và bảo vệ mọi việc làm.

Công ty của bà chưa bao giờ có một cuộc đình công nào trong 140 năm.

Đó là di sản của bà được ghi lại bằng lòng trung thành.

Ngoài kinh doanh, bà còn thành lập các trung tâm cộng đồng, tham gia hội đồng quản trị bệnh viện và đích thân giúp đỡ hơn 400 trẻ em tìm được mái ấm gia đình. Bà trở thành nữ ủy viên đầu tiên của nhà thờ và là người phụ nữ duy nhất trong Hiệp hội Nam giới Ngành Cơ khí Quốc gia.

Cho đến khi qua đời vào năm 1934, bà đã lãnh đạo Bissell trong 30 năm và làm chủ tịch hội đồng quản trị thêm 15 năm nữa.

Ngày nay, Bissell vẫn là một công ty gia đình trị giá hơn một tỷ đô la.

Và tất cả bắt đầu từ một góa phụ đã từ chối chấp nhận những giới hạn đặt ra cho mình.

Anna Bissell không chỉ phá vỡ rào cản.

Bà đã dọn sạch toàn bộ con đường cảm hứng cho mỗi người phụ nữ đến sau.


Khi Henry Ford yêu cầu một phòng trọ rẻ nhất thị trấn... mọi người đều kinh ngạc.

▫️ Ông vừa đặt chân đến Anh, lúc đó đã là một triệu phú đô la và là một trong những cái tên nổi tiếng nhất hành tinh.

▫️ Thế nhưng, thay vì tìm kiếm sự xa hoa, ông bình thản bước đến quầy lễ tân sân bay và hỏi:

- “Tôi có thể ở đâu tại một nơi tiết kiệm nhất?”

▫️ Người nhân viên ngập ngừng.

▫️ Áo khoác của ông trông đã cũ sờn. Chiếc vali đơn giản. Giọng nói thì điềm tĩnh.

▫️ Nhưng nhìn kỹ hơn, người nhân viên nhận ra ai đang đứng trước mặt mình.

- Henry Ford.

▫️ Ông trùm công nghiệp từng chiếm lĩnh các mặt báo — bộ mặt đứng sau toàn bộ cuộc cách mạng ô tô.

- “Xin lỗi... ông là ngài Ford phải không?” anh ta kinh ngạc hỏi.

▫️ Ford gật đầu không do dự.

- “Đúng, là tôi.”

▫️ Vẫn còn bối rối, người nhân viên tiếp tục:

- “Con trai ông thường ở trong những khách sạn sang trọng, mặc những bộ vest đẹp nhất... Còn ông — ông lại hỏi phòng rẻ nhất, mặc một chiếc áo khoác còn cũ hơn cả tuổi ông... Tại sao vậy?”

▫️ Ford nở một nụ cười nhẹ nhàng :

- “Tất cả những gì tôi cần là một nơi để ngủ. Dù tôi đi đâu, tôi vẫn là Henry Ford. Và chiếc áo khoác này thuộc về cha tôi. Nó giúp tôi ấm áp — thế là đủ.”

▫️ Ông dừng lại một chút, rồi nói thêm khẽ khàng:

- “Con trai tôi vẫn còn nhiều điều phải học. Nó quá lo lắng về những gì người khác nghĩ. Tôi đã học được rằng bạn không nên trả tiền để mua sự chấp thuận. Tôi không trở nên giàu có bằng cách tiêu xài — tôi trở nên giàu có bằng cách biết điều gì thực sự quan trọng, và điều gì không.”

▫️ Một bài học gói gọn trong sự khiêm tốn:

▫️ Sự giàu có thực sự không nằm ở những gì bạn khoe ra, mà nằm ở những gì bạn thấu hiểu.

▫️ Bạn không phải là quần áo bạn mặc, cũng không phải khách sạn bạn ngủ, hay tài khoản ngân hàng của bạn.

▫️ Bạn là chính bạn — dù bạn đang ở đâu

Sưu tầm


Họ tra tấn bà suốt 45 phút, dìm đầu bà dưới nước cho đến khi gần chết đuối. Bà không khai ra một cái tên nào.
Nhiều năm sau, người anh trai của bà đã đặt tên chai nước hoa nổi tiếng nhất thế giới theo tên bà.

Mùa hè năm 1944. Paris.

Catherine Dior bị bắt và đưa đến số 180 phố Rue de la Pompe, một tòa nhà sang trọng ở quận 16 đã bị biến thành trung tâm tra tấn của những kẻ cộng tác với Đức Quốc xã làm việc cho Gestapo.

Chúng đòi tên.
Ai còn trong mạng lưới Kháng chiến của bà?
Ai là người liên lạc?
Những người khác đang ẩn náu ở đâu?

Catherine từ chối.

Chúng đánh đập bà. Lột quần áo. Trói tay và kéo bà vào phòng tắm. Chúng dìm bà xuống làn nước lạnh buốt cho đến khi bà gần như ngạt thở. Rồi giật đầu bà lên và hỏi lại.

Bà nói dối trong khả năng có thể, nhưng không cung cấp bất kỳ thông tin hữu ích nào.

Việc đó kéo dài bốn mươi lăm phút.

Hai ngày sau, chúng đưa bà quay lại để tra tấn tiếp. Hàng giờ bị dìm trong nước lạnh giá.

Bà vẫn không khai ra một cái tên nào.

Đó chính là Catherine Dior ,người phụ nữ sau này đã truyền cảm hứng cho một trong những chai nước hoa mang tính biểu tượng nhất lịch sử. Nhưng mùi hương gợi lên vẻ thanh lịch Paris ấy lại bắt nguồn từ một điều tăm tối hơn rất nhiều:
một nữ chiến sĩ Kháng chiến Pháp, người đã chịu tra tấn và sống sót qua trại tập trung, thay vì phản bội những người mình yêu thương.

Catherine sinh năm 1917 tại Normandy, kém anh trai Christian mười hai tuổi. Mẹ họ chăm sóc những khu vườn tuyệt đẹp đầy hoa hồng và hoa nhài. Cả hai anh em đều thừa hưởng tình yêu dành cho hoa ,và điều đó đã định hình cuộc đời họ theo những cách không ai ngờ tới.

Tuổi thơ yên bình kết thúc khi mẹ họ qua đời năm 1931 và gia sản gia đình mất sạch sau cuộc khủng hoảng năm 1929.

Christian lên Paris theo đuổi thời trang.
Catherine ở lại Provence, trồng rau để sống qua ngày và mơ về hoa.

Rồi chiến tranh nổ ra.

Năm 1941, khi đang mua một chiếc radio ở Cannes ,để nghe các bài phát biểu của tướng de Gaulle từ London ,Catherine gặp Hervé des Charbonneries, một trong những người sáng lập phong trào Kháng chiến Pháp.

Họ yêu nhau.
Và Catherine tìm thấy mục đích sống.

Bà gia nhập mạng lưới tình báo F2, mật danh “Caro”. Bà thu thập thông tin về các hoạt động của quân Đức, lập báo cáo, truyền tin về London. Những thông tin bà góp phần thu thập đã được sử dụng trong việc lên kế hoạch cho cuộc đổ bộ D-Day.

Đầu năm 1944, Gestapo bắt đầu siết chặt vòng vây. Catherine chuyển về sống trong căn hộ Paris của Christian, tiếp tục công việc. Christian che chở cho bà và tổ chức các cuộc họp bí mật của Kháng chiến, đặt chính mạng sống mình vào nguy hiểm.

Ngày 6 tháng 7 năm 1944, Catherine đến gặp một người liên lạc tại Place du Trocadéro.

Đó là một cái bẫy.
Toàn bộ mạng lưới của bà đã bị phản bội.

Hai mươi bảy người bị bắt trong ngày hôm đó. Người lãnh đạo của họ bị tra tấn đến chết.

Catherine sống sót sau những trận tra tấn ở Rue de la Pompe. Nhưng ngày 15 tháng 8 năm 1944 ,chỉ mười ngày trước khi Paris được giải phóng — bà bị đưa lên một chuyến tàu sang Đức.

Bà đến trại tập trung Ravensbrück ngày 22 tháng 8.
Số tù nhân: 57813.

Ravensbrück là trại được thiết kế chỉ dành cho phụ nữ. Khi Catherine đến, 40.000 tù nhân bị nhồi nhét trong một nơi chỉ được xây cho 6.000 người. Ước tính 50.000 phụ nữ đã chết tại đây.

Catherine bị chuyển qua nhiều trại khác nhau — bị ép sản xuất thuốc nổ trong hầm mỏ, làm linh kiện cho BMW trong nhà máy, rồi chịu đựng những cuộc “hành quân chết chóc” khi nước Đức Quốc xã sụp đổ.

Những trận tra tấn để lại tổn thương vĩnh viễn.
Catherine không bao giờ có thể sinh con.

Tháng 4 năm 1945, lính Mỹ giải phóng bà gần Dresden. Bà phải nằm viện một tháng.

Ngày 28 tháng 5 năm 1945, bà trở về Paris.
Christian ra ga đón em gái.

Ông không nhận ra bà.

Người em gái yêu dấu gầy gò, tiều tụy đến mức ông đi lướt qua mà không nhận ra.

Trong những năm sau đó, Catherine chậm rãi xây dựng lại cuộc đời. Bà đoàn tụ với Hervé và mở một doanh nghiệp hoa, trở thành một trong những phụ nữ đầu tiên ở Pháp được cấp phép buôn bán hoa cắt cành.

Trong khi đó, Christian chuẩn bị thay đổi lịch sử thời trang.

Ngày 12 tháng 2 năm 1947, Christian Dior ra mắt bộ sưu tập đầu tiên — “The New Look” — và trở thành nhà thiết kế nổi tiếng nhất thế giới.

Cũng trong ngày đó, ông cho ra mắt chai nước hoa đầu tiên.

Theo truyền thuyết, Christian đang loay hoay tìm tên cho mùi hương thì Catherine bước vào phòng. Một cộng sự thốt lên:
“À, Miss Dior kìa!”

Christian lập tức nói:
“Miss Dior — đó sẽ là tên nước hoa của tôi!”

Ông đặt tên nó theo người em gái đã đánh đổi tất cả, đã bảo vệ người khác bằng nỗi đau không tưởng, đã trở về bên ông trong tàn phá nhưng không bị khuất phục.

Năm 1952, Catherine ra làm chứng tại phiên tòa xét xử Gestapo ở Rue de la Pompe. Bà kể chi tiết những gì đã xảy ra với mình và nêu tên những phụ nữ đã cùng chịu đựng ,trong đó có những người không bao giờ trở về.

Bà được trao Huân chương Croix de Guerre, Huân chương Dũng cảm của Hoàng gia, và được phong Hiệp sĩ Bắc Đẩu Bội Tinh.

Christian dùng tài sản của mình mua đất ở Grasse, gần quê nhà. Catherine trở thành chuyên gia trồng hoa hồng, hoa nhài và oải hương cho ngành nước hoa, và bán hoa cho nhà Dior.

Khi Christian đột ngột qua đời năm 1957, ở tuổi 52, Catherine tiếp quản di sản của anh. Bà góp phần thành lập Bảo tàng Christian Dior tại quê hương.

Catherine Dior qua đời ngày 17 tháng 6 năm 2008, hưởng thọ 90 tuổi. Năm mươi năm cuối đời, bà sống giữa những vườn hoa.

Khi một cựu binh trẻ từng hỏi bà làm sao bà có thể sống sót qua tất cả những gì đã chịu đựng, bà trả lời:

“Hãy yêu cuộc sống, chàng trai trẻ. Hãy yêu cuộc sống.”

Giờ đây, mỗi khi ai đó mở một chai Miss Dior, dù họ có biết hay không, họ đang tôn vinh một người phụ nữ đã chọn im lặng thay vì phản bội, đã chịu tra tấn mà không khai một cái tên nào, và đã bước ra khỏi chương đen tối nhất của thế kỷ XX để dành phần đời còn lại nuôi dưỡng cái đẹp.

Chai nước hoa ấy chưa bao giờ chỉ là sự hào nhoáng của Paris.

Nó là về sự sống còn.
Về tình yêu.
Về sự kiên quyết trồng lên cái đẹp, ngay cả khi mọi thứ đã bị hủy diệt.

Giống như chính Catherine vậy.
Chia sẻ từ trang Curiously Unusual Wonder

My Lan Pham






CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU SÓC TRĂNG THAM QUAN, ỦNG HỘ HOANGDIEUTRUONGXUASAIGON.BLOGSPOT.COM. CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM NHIỀU SỨC KHỎE, THÀNH CÔNG TRONG CÔNG VIỆC.