Trên mặt tiền Pantheon ở Rome vẫn còn dòng chữ Latin:
M·AGRIPPA·L·F·COS·TERTIVM·FECIT
“Marcus Agrippa, con trai Lucius, đã xây công trình này trong nhiệm kỳ chấp chính quan thứ ba.”
Dòng chữ ấy nhắc đến Marcus Agrippa, người cho xây Pantheon đầu tiên vào khoảng năm 27–25 trước Công nguyên. Tuy nhiên, ngôi đền ban đầu đã bị hỏa hoạn phá hủy vào năm 80. Công trình thay thế dưới triều Domitian tiếp tục chịu thiệt hại nghiêm trọng sau một vụ sét đánh vào năm 110.
Pantheon hiện nay được dựng lại dưới triều Hoàng đế Hadrian, chủ yếu trong khoảng năm 118–125. Phần mái vòm, không gian tròn khổng lồ và hệ thống kết cấu mà khách tham quan nhìn thấy ngày nay đều thuộc lần tái thiết này.
Hadrian không xóa tên Agrippa để khắc tên mình lên mặt tiền. Ông cho phục dựng dòng đề tặng cũ, như một cách nối công trình mới với nguồn gốc từ thời Augustus. Động cơ chính xác vẫn còn được giới nghiên cứu bàn luận; vì vậy, khó thể khẳng định đây là hành động khiêm nhường có chủ ý. Danh tính kiến trúc sư trực tiếp thiết kế Pantheon cũng chưa được xác định chắc chắn, nên gọi Hadrian là “kiến trúc sư đã tự xóa tên” sẽ hấp dẫn về mặt kể chuyện nhưng vượt quá chứng cứ lịch sử.
Bên trong là mái vòm bê tông không cốt thép có đường kính khoảng 43,3 mét—đến nay vẫn lớn nhất thế giới trong loại hình này. Kết cấu được làm nhẹ dần theo độ cao, trong khi các ô lõm trên vòm vừa giảm khối lượng vừa tạo nhịp điệu thị giác. Ở chính giữa là oculus rộng khoảng 8,7 mét, nguồn sáng tự nhiên quan trọng nhất của không gian.
Oculus hoàn toàn mở ra bầu trời. Khi trời mưa, nước rơi thẳng xuống nền đá cẩm thạch hơi cong rồi thoát qua 22 lỗ dẫn nước được bố trí kín đáo. Một giải pháp kỹ thuật đã hoạt động gần hai thiên niên kỷ mà không làm mất đi sự cân đối của nội thất.
Năm 609, Hoàng đế Byzantine Phocas trao Pantheon cho Giáo hoàng Boniface IV. Công trình sau đó được thánh hiến thành nhà thờ Santa Maria ad Martyres. Việc tiếp tục được sử dụng cho mục đích tôn giáo góp phần bảo vệ Pantheon khỏi số phận bị bỏ hoang, tháo dỡ và tận dụng vật liệu như nhiều đền thờ La Mã khác.
Pantheon vì thế không “nói dối” về người xây dựng. Dòng chữ trên mặt tiền kể về lớp lịch sử đầu tiên, còn công trình đứng phía sau nó thuộc về một thời đại khác. Agrippa đặt nền móng cho tên gọi; Hadrian bảo trợ cuộc tái thiết; những người thiết kế và thi công thực sự vẫn không để lại danh tính.
Một công trình mang ký ức của nhiều thế hệ, nhưng chỉ giữ lại một cái tên trên đá.
#Pantheon #PantheonRome #Rome #Roma #AncientRome #RomanArchitecture #Hadrian #MarcusAgrippa #KienTrucLaMa #LichSuLaMa #MaiVomPantheon #DiSanKienTruc #KienTrucCoDai #VanHoaY #Italy
Pane e Vino
Khảo sát hầm rượu nghìn năm tuổi, bất ngờ phát hiện con tàu thời Trung cổ trên... trần nhà
Trong một trường hợp hiếm gặp, toàn bộ thân tàu đã được tận dụng làm vật liệu xây dựng.
Trần của một hầm được xây dựng vào năm 1244 trên phố Konradigasse ở Konstanz, Đức, đang mang đến cho các nhà khảo cổ một góc nhìn độc đáo về ngành đóng tàu thời Trung cổ. Khi khảo sát ngôi nhà nằm gần hồ Constance, các nhà nghiên cứu phát hiện phần trần rộng khoảng 25m² không chỉ được dựng từ gỗ tái sử dụng của một con tàu, mà đặc biệt hơn, toàn bộ phần thân tàu còn nguyên vẹn đã được tận dụng để làm kết cấu trần.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện tổng cộng 19 tấm ván, được xác định có nguồn gốc từ một con tàu thời Trung cổ nhờ những chốt gỗ, hàng đinh và hình dạng đặc trưng của các tấm ván được tìm thấy tại địa điểm này. Những tấm gỗ nhiều khả năng thuộc về một tàu chở hàng đáy phẳng, kiểu tàu phổ biến tại khu vực hồ.
Một số tấm gỗ cho thấy những kỹ thuật sửa chữa rất tinh xảo: Các khu vực bị hư hỏng được cắt bỏ rồi thay thế bằng những miếng gỗ mới được gia công vừa khít. Cho đến nay, nhóm đã xác định được 4 vị trí từng được sửa chữa, trong đó có một miếng gỗ hình đuôi én, kiểu sửa chữa chưa từng được ghi nhận tương tự trong kỹ thuật đóng tàu thời Trung cổ tại khu vực này.
Ngay cả những tấm ván thông thường cũng có thiết kế đặc biệt: “Chúng được cắt để khớp chính xác với nhau và được gắn lên trần theo đúng cấu hình như khi chúng còn được lắp trên con tàu. Nhờ vậy, lớp vật liệu trám kín giữa các tấm ván vẫn được bảo tồn ở một số vị trí”.
Nhóm nghiên cứu hiện có kế hoạch tiến hành phân tích niên đại bằng phương pháp vòng sinh trưởng của cây đối với các mẫu gỗ, đồng thời phân tích vật liệu trám kín giữa các tấm ván: "Trong khi một số ít xác tàu thời Trung cổ còn tồn tại tại hồ Constance hiện nằm dưới nước và chỉ có thể được nghiên cứu với nhiều công sức, các cấu kiện gỗ từ phố Konradigasse lại được bảo tồn trong một môi trường dễ tiếp cận hơn nhiều. Do đó, chúng tạo điều kiện lý tưởng cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo. Phát hiện này vượt xa một phát hiện tình cờ đơn thuần. Đây là một tư liệu quý giá về kỹ thuật đóng tàu thời Trung cổ và có ý nghĩa đặc biệt đối với ngành khảo cổ học hàng hải tại khu vực hồ Constance”.
Ly Ly
Thảm thực vật 'phủ xanh' ở Bắc Cực
Trong hàng thế kỷ, cái lạnh của Bắc Cực đã khiến thực vật duy trì kích thước nhỏ bé, đang tạo nên một khu rừng rậm thu nhỏ trên Trái đất.
Băng tan do nhiệt độ ấm lên ở Bắc Cực. Ảnh minh hoạ: TTXVN
Thế giới thực vật thu nhỏ
Vì không có những cây cao cổ thụ, khu vực North Slope ở Alaska có thể trông khá hoang vu. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ, khu vực này cũng giống như một rừng rậm. Chỉ có điều khu rừng rậm Bắc Cực xanh tốt này chỉ cao tối đa khoảng 10inch (25cm).
Môi trường khắc nghiệt từ lâu đã mang đến cho các nhà nghiên cứu góc nhìn độc đáo về những yếu tố tạo điều kiện cho thực vật sinh trưởng.
Giờ đây, Bắc Cực còn mang đến những thông tin hữu ích về thế giới để quan sát tác động của biến đổi khí hậu lên đời sống thực vật, khi khu vực này đang ấm lên nhanh gấp bốn lần so với phần còn lại của Trái đất, đặc biệt là vào mùa đông.
Chẳng hạn, các nhà nghiên cứu tại Trạm nghiên cứu Toolik Field Station, nằm cách Vòng Bắc Cực khoảng 200 dặm (320km) về phía Bắc, đang tìm hiểu khả năng đối mặt với điều kiện khắc nghiệt của các loài thực vật.
Các nghiên cứu cho thấy khí hậu càng lạnh và vị trí địa lý càng ở xa về phía Bắc của Bắc Cực, các thảm thực vật nhỏ xuất hiện với mật độ dày hơn. Có nhiều nguyên nhân, nhưng lý do chính là mùa đông ở đây vô cùng khắc nghiệt.
Theo các nhà nghiên cứu, bất kỳ bộ phận nào của cây nhô lên khỏi lớp tuyết nông có tác dụng cách nhiệt đều dễ bị hư hại bởi giá lạnh và gió, hoặc trở thành thức ăn cho động vật hoang dã.
Ngoài ra, lớp băng vĩnh cửu đóng băng bên dưới cũng khiến rễ cây không thể phát triển quá sâu.
Những “cây thu nhỏ” của Trái đất đang phát triển
Tuy nhiên, cái lạnh đang dần suy yếu và những loài thực vật thu nhỏ này đang vươn cao hơn. Khu vực Alaska hiện ấm hơn khoảng 4,8 độ F (2,7 độ C) so với 40 năm trước, chủ yếu do việc đốt than, dầu mỏ và khí đốt.
Những loài thực vật vốn đã tồn tại ở đây đang phát triển cao hơn, và có khả năng sẽ còn tiếp tục cao hơn nữa trong tương lai.
Một số nghiên cứu dài hạn đang “cố gắng tìm hiểu những yếu tố kiểm soát mức độ sinh trưởng của thực vật, mức độ xanh của thảm, cũng như sự thay đổi của thực vật.
Quá trình này được gọi là sự mở rộng và phát triển của cây bụi (shrubification), có thể làm tình trạng nóng lên diễn ra nhanh hơn do cách thực vật giữ nhiệt.
Tán của những bụi cây cao hơn, sẫm màu hơn nhô lên khỏi lớp tuyết và hấp thụ nhiều năng lượng từ Mặt trời hơn so với lớp tuyết trắng bao phủ bên dưới, vốn có khả năng phản xạ nhiệt trở lại.
Theo các nhà khoa học, hiện tượng này chắc chắn là một dấu hiệu thay đổi lớn có thể quan sát được.
Việc hấp thụ nhiều bức xạ hơn là một trong những nguyên nhân chính của hiện tượng được biết đến là khuếch đại Bắc Cực, khiến biến đổi khí hậu diễn ra nhanh hơn.
Những bụi cây này cũng giữ lại nhiều tuyết hơn. Lớp tuyết làm mặt đất bên dưới ấm hơn, từ đó cho phép các vi sinh vật trong mùa đông giải phóng nhiều khí methane. Số lượng cây cối và bụi rậm tăng lên phần nào cũng bù đắp tác động này bằng cách hấp thụ nhiều carbon dioxide (CO₂) hơn.
Những khu vực rậm rạp ngày càng mở rộng đang tạo thêm bóng râm cho các dòng suối, đồng thời làm thay đổi hệ sinh thái của cá, côn trùng và chim.
Các nhà khoa học hiện cũng thực hiện một nghiên cứu khác kéo dài nhiều năm để tìm hiểu liệu một hệ sinh thái có thể thích nghi, thậm chí tiến hóa về mặt di truyền, nhằm đối phó với những tác động của biến đổi khí hậu hay không.
Nếu điều đó thực sự đang xảy ra, đây sẽ là một tín hiệu đầy hy vọng cho sự tồn tại của một số hệ sinh thái Bắc Cực mong manh nhất.
Những loài thực vật ở Bắc Cực phải cạnh tranh ánh sáng Mặt trời, chất dinh dưỡng, nước và đặc biệt là quá trình thụ phấn trong môi trường khắc nghiệt có ánh sáng hạn chế.
Duy Hoàng
Bí ẩn trên 54 mũi tên 9.000 năm tuổi khiến khảo cổ học 'bó tay'
Chỉ 54 trong hàng nghìn mũi tên đá núi lửa được chạm khắc hoa văn bí ẩn, nhưng đến nay các nhà khảo cổ vẫn chưa biết chúng có ý nghĩa gì.
Obsidian là một loại thủy tinh núi lửa có màu đen bóng và có thể tạo ra những cạnh sắc hơn nhiều loại đá thông thường. Vì vậy, vật liệu này từng được người tiền sử sử dụng rộng rãi để chế tạo công cụ và vũ khí. Riêng tại miền Trung Anatolia, các nhà khảo cổ đã tìm thấy hàng nghìn mũi tên obsidian, nhưng chỉ một số rất ít được chạm khắc.
Nghiên cứu mới công bố đã phát hiện thêm 11 mũi tên có hoa văn tại địa điểm khảo cổ Tepecik-Çiftlik. Những hiện vật này có niên đại khoảng 9.000-8.000 năm, nâng tổng số mũi tên obsidian được chạm khắc ở miền Trung Anatolia lên 54. Con số này chỉ chiếm một phần cực nhỏ trong hàng nghìn mũi tên được tìm thấy tại khu vực.
Mỗi mũi tên obsidian được phát hiện đều có một hình khắc riêng biệt.Nguồn: Vinet và cộng sự, PLOS One (2026).
Điều khiến các nhà nghiên cứu bối rối là những mũi tên được trang trí không có điểm gì khác biệt về hình dáng hay chất liệu so với những mũi tên thông thường. Chúng cũng được tìm thấy lẫn trong nhà ở hoặc các khu vực chế tác công cụ đá, thay vì những nơi đặc biệt như mộ hoặc không gian nghi lễ.
Dấu vết sử dụng trên các mũi tên cho thấy chúng có thể đã thực sự được dùng để săn bắn hoặc chiến đấu. Điều này khiến giả thuyết cho rằng các hình khắc chỉ mang ý nghĩa nghi lễ trở nên khó thuyết phục.
Các đường khắc không phải dấu vết ngẫu nhiên mà được tạo ra bằng nhiều lần tác động có chủ ý.Nguồn: Vinet và cộng sự, PLOS One (2026).
Một giả thuyết trước đây cho rằng hình khắc có thể đóng vai trò như “dấu hiệu nhận diện”, giúp những người thợ săn đánh dấu mũi tên của mình và ghi nhận chiến công sau mỗi lần săn. Tuy nhiên, việc chỉ có 54 mũi tên được trang trí trong suốt khoảng 1.000 năm khiến cách giải thích này chưa thực sự thuyết phục.
Các nhà nghiên cứu cũng xác định những hình khắc này chắc chắn không phải do tình cờ. Để tạo ra các đường nét rõ ràng trên obsidian, người cổ đại phải sử dụng những vật liệu cứng như đá lửa và tác động nhiều lần lên bề mặt. Trong một trường hợp, người chế tác dường như đã lặp lại cùng một đường khắc khoảng 20 lần để làm nó nổi bật.
Điều kỳ lạ hơn là không có hai thiết kế nào giống nhau trong số 54 mũi tên được biết đến. Một số mũi tên được khắc sau khi hoàn thiện, trong khi những mũi khác được chạm khắc trước khi phần lưỡi được chỉnh sửa lần cuối. Sự khác biệt này cho thấy những hình khắc có thể không tuân theo một quy tắc duy nhất.
Theo nhóm nghiên cứu, hiện chưa có bằng chứng đủ mạnh để xác định ý nghĩa thực sự của những hình khắc.
Hà Vy
17 mảnh 'giấy' da tiết lộ văn hóa đọc ở thời Trung Cổ
17 mảnh bản thảo thời Trung Cổ được tìm thấy ở Guernsey (Anh) cho thấy cư dân trên đảo từng đọc nhiều loại sách, chủ yếu bằng tiếng Pháp.
Bản thảo bằng da được phát hiện trong Kho Lưu trữ ở Guernsey sau khi chúng được tái sử dụng làm bìa sách cách đây nhiều thế kỷ. Ảnh: Max Rhydwen-Jones/Guernsey.
Những mảnh giấy da từng bị tận dụng làm bìa sổ và bìa hồ sơ hành chính đã nằm lẫn trong kho lưu trữ ở Guernsey suốt nhiều thế kỷ. Khi được phát hiện, chúng hé lộ một phần văn hóa đọc gần như thất lạc của hòn đảo thời Trung Cổ.
Tháng 8, 17 mảnh bản thảo được tìm thấy tại Kho Lưu trữ Đảo Guernsey và kho lưu trữ của cơ quan Greffier. Các nhà sử học cho biết phát hiện này là bằng chứng hiếm hoi về đời sống sách vở tại Guernsey thời Trung Cổ, khi cư dân trên đảo có thể tiếp cận nhiều loại sách, từ sách học thuật, phụng vụ đến tác phẩm văn học.
Đáng chú ý, 6 mảnh được viết bằng tiếng Pháp, cho thấy ngôn ngữ này có vị trí quan trọng trong văn hóa đọc của Guernsey thời kỳ đó.
Từ một phát hiện vô tình
Trước phát hiện này, gần như không có bằng chứng về thư viện, bộ sưu tập sách hay đời sống văn học tại Guernsey trong thời Trung Cổ. Theo GS Tamara Atkin, chuyên gia lịch sử xuất bản tại Đại học Oxford, những mảnh bản thảo mới được tìm thấy đã làm thay đổi đáng kể hiểu biết về văn hóa bản thảo thời kỳ này trên đảo.
Các mảnh bản thảo được phát hiện khi nhóm nhân viên lưu trữ làm việc cùng giáo sư Atkin và chuyên gia bản thảo David Rundle, Đại học Kent (Anh).
Mọi chuyện bắt đầu khi Callum Tostevin-Hall, trợ lý lưu trữ, được giao tìm một bản sao thế kỷ 16 của Extente of Guernsey năm 1331 dưới thời Vua Edward III. Tài liệu này ghi lại những quyền lợi của Hoàng gia Anh tại Guernsey.
Trong quá trình tìm kiếm, Tostevin-Hall nhận thấy ký hiệu lưu trữ của tài liệu có đề cập đến một tấm bìa bằng giấy da từng chứa văn bản Latin. Tấm bìa này đã được tháo khỏi cuốn sổ trong một lần bảo tồn trước đó. Khi kiểm tra, ông bất ngờ nhận ra tấm bìa thực chất là một tờ gấp đôi được tái sử dụng từ một bản thảo thời Trung Cổ.
Việc tận dụng những mảnh bản thảo cũ làm bìa sổ hoặc bìa hồ sơ vô tình giúp chúng tránh bị thất lạc hoàn toàn. Các nhà sử học xem đây là những ví dụ đáng chú ý về việc tái sử dụng vật liệu trong quá khứ.
Tostevin-Hall cho biết các mảnh bản thảo mang đến một góc nhìn chưa từng có về quá khứ thời Trung Cổ của Guernsey, đồng thời cho thấy những tài liệu tưởng như không còn giá trị đã được bảo tồn một cách tình cờ.
Các nhà lưu trữ cho biết phát hiện này cho thấy hòn đảo là nơi sinh sống của những người ham đọc sách vào cuối thời Trung Cổ. Ảnh: Max Rhydwen-Jones/Guernsey.
Người Guernsey thời Trung Cổ đọc gì?
Nhóm nghiên cứu xác định nhiều mảnh được viết bằng tiếng Latin. Tuy nhiên, 6 mảnh được viết bằng tiếng Pháp, trong đó phần lớn là những tác phẩm phổ biến và còn lưu lại nhiều bản sao ở Anh và Pháp.
Một mảnh đặc biệt đáng chú ý thuộc về L'Estoire de Griseldis (Tạm dịch: Câu chuyện về Griselda), một tác phẩm kịch thế tục được cho là do Philippe de Mézières viết khoảng năm 1395.
Câu chuyện về Griselda từng phổ biến ở nhiều nơi tại châu Âu vào cuối thời Trung Cổ. Tuy nhiên, phiên bản được tìm thấy trong mảnh bản thảo ở Guernsey được nhóm nghiên cứu đánh giá là “đặc biệt hiếm”.
Theo GS Atkin, những bản thảo cho thấy nhiều loại sách từng có mặt tại Guernsey, bao gồm sách học thuật, sách phụng vụ và tác phẩm văn học.
Phát hiện này cũng cung cấp thêm manh mối về ngôn ngữ đọc của cư dân trên đảo. Trong khi tiếng Latin xuất hiện trên nhiều mảnh, việc tìm thấy 6 mảnh tiếng Pháp cho thấy sách tiếng Pháp từng được sử dụng đáng kể tại Guernsey.
Đối với các nhà nghiên cứu, giá trị của những mảnh giấy da không chỉ nằm ở nội dung được viết trên đó. Chính việc chúng từng bị xem như vật liệu cũ và được tận dụng cho những mục đích thực tế đã giúp một phần lịch sử văn hóa đọc của Guernsey tồn tại đến ngày nay.
Vikki Hart, nhà lưu trữ của Guernsey, cho rằng việc tận dụng lại những mảnh giấy da cho thấy sự khéo léo và tiết kiệm của cư dân trên đảo không phải điều mới mẻ.
Hành động tái sử dụng giấy da để phục vụ nhu cầu thực tế đã vô tình lưu giữ những mảnh ghép của lịch sử Guernsey mà nếu không, có thể đã biến mất hoàn toàn.
Đức An
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét