- Mẹ ơi, sao mẹ toàn mua đồ rẻ tiền cho bà ăn thế?
- Vì nói rẻ tiền bà mới chịu ăn, con ạ.
- Mẹ toàn lấy tiền của bố rồi đưa cho bà đếm, nhưng lại bảo tiền của chú út, là sao vậy mẹ?
- Vì chú út ở xa, bà nhớ, nên mẹ làm vậy để chú út lúc nào cũng ở gần bà.
- Hôm trước bà làm đổ bát cháo, nhưng mẹ nhận lỗi và rối rít xin lỗi bà. Sao phải thế ạ?
- Vì mẹ biết tay bà bị run, vậy mà mẹ sơ ý để cho bà tự ăn, nên lỗi là do mẹ.
- Bà có nghe được nữa đâu, sao mẹ phải xin phép mỗi khi vào phòng bà ạ?
- Vì bà nhiều tuổi hơn mẹ. Là mẹ của bố con, nên mẹ phải xin phép.
- Vì sao mỗi tối cả nhà mình phải vào phòng chơi với bà ạ?
- Cho bà đỡ buồn. Để bà cảm nhận cái không khí đầm ấm của gia đình, con gái ạ.
- Mẹ giỏi thật đấy. Lớn lên con cũng giống như mẹ.
- Mẹ cảm ơn con. Nhưng chuyện ấy tính sau. Còn bây giờ, con giúp mẹ dọn cơm nhé, bố con sắp về rồi. Để mẹ lên tắm rửa cho bà.
- Dạ mẹ...
Sưu tầm
Năm 1946, một người mẹ kiệt sức đã cắt chiếc rèm tắm của mình và vô tình tạo ra thứ thay đổi mãi mãi việc nuôi con.
Marion Donovan mệt mỏi — không phải kiểu mệt chỉ cần ngủ một đêm là hết, mà là cái mệt của người mẹ dồn lại sau nhiều ngày, nhiều tháng của công việc lặp đi lặp lại, vô hình, ít khi được ghi nhận và càng không ai san sẻ.
Cô có hai đứa con nhỏ. Như mọi bà mẹ thời đó, cô chìm trong núi đồ giặt. Khi ấy chỉ có tã vải: chúng liên tục rò rỉ, làm ướt quần áo, ga giường, cả sofa. Trẻ con bị hăm tã, còn các bà mẹ thì dành vô số giờ để giặt, luộc, phơi những chồng tã bẩn — và mỗi ngày vòng quay ấy lại bắt đầu từ đầu. Ai nấy đều chấp nhận đó là “bình thường”.
Nhưng Marion tự hỏi: “Vì sao phải thế?”
Một đêm, thay vì cam chịu, cô lấy chiếc rèm tắm trong phòng, ngồi bên máy khâu và bắt đầu cắt may: một chiếc áo bọc chống thấm để trùm ra ngoài tã vải.
Điểm thiên tài nằm ở chi tiết: khác với quần cao su ngột ngạt lúc bấy giờ, mẫu của cô thoáng khí, và dùng nút bấm thay cho kim băng — an toàn và thoải mái hơn. Cô gọi nó là “The Boater” (chiếc thuyền con) vì nó giữ em bé “luôn nổi” và khô ráo.
Marion biết ngay đây là một ý tưởng có sức thay đổi. Không chỉ giúp tã khô hơn — nó trả lại phẩm giá và thời gian cho những người mẹ; rằng sự kiệt sức của họ đáng được lắng nghe.
Khi đem trình bày với các nhà sản xuất, cô bị từ chối thẳng thừng: “Vô ích. Các bà mẹ không cần cái này. Từ trước đến giờ họ vẫn xoay xở được mà.”
Nhưng Marion hiểu điều họ không thấy: chịu đựng hàng thế kỷ không có nghĩa là phải tiếp tục chịu đựng.
Vì vậy, cô tự mở đường. Cô mang The Boater đến Saks Fifth Avenue ở New York, thuyết phục họ bày bán — và thành công ngay lập tức. Những người mẹ truyền tai nhau: cuối cùng cũng có giải pháp cho vấn đề mà lâu nay bị coi nhẹ.
Năm 1951, Marion đăng ký bằng sáng chế cho The Boater và bán bản quyền với giá 1 triệu USD — tương đương khoảng 12 triệu USD ngày nay. Cô không chỉ là nhà phát minh, mà còn là một nữ doanh nhân tầm nhìn xa.
Chưa dừng lại ở đó, cô nghĩ tiếp đến tã dùng một lần hoàn toàn, không còn giặt giũ — giải thoát các bà mẹ khỏi vòng quay bất tận của đồ bẩn. Giới kinh doanh gọi ý tưởng ấy là “nực cười”. Họ không nhận ra rằng Marion không chỉ tạo ra một sản phẩm — cô tạo ra ý tưởng tự do.
Dù các nguyên mẫu của cô bị từ chối, chúng đã mở đường. Vài năm sau, Victor Mills phát triển Pampers, biến tã dùng một lần thành hiện thực đại chúng, tiếp nối chính xác tầm nhìn mà Marion đã khởi xướng.
Suốt đời, Marion nộp hơn hai chục bằng sáng chế khác: hộp nhả chỉ nha khoa, hộp khăn giấy tiện dụng, bộ sắp xếp tủ… Cô nhìn thấy những rắc rối nhỏ của đời sống và từ chối làm ngơ.
Marion Donovan qua đời năm 1998, hưởng thọ 81 tuổi. Thế giới sau khi cô đi khác hẳn lúc cô bắt đầu: tã dùng một lần trở thành ngành công nghiệp hàng tỷ đô, và các bậc cha mẹ trên khắp thế giới đang hưởng lợi từ thời gian mà cô muốn trả lại cho họ.
Câu chuyện của Marion không chỉ về một phát minh hữu ích — mà là về một ý tưởng giản dị nhưng mạnh mẽ:
Marion Donovan nhìn thấy lao động vô hình — và làm cho nó được nhìn thấy.
Cô thấy những bà mẹ kiệt sức — và tặng họ thời gian.
Cô thấy một gánh nặng ai cũng chấp nhận — và chọn không chấp nhận nữa.
Chỉ với một tấm rèm tắm, một máy khâu, và niềm tin rằng cuộc sống có thể tốt hơn, Marion đã thay đổi thế giới.
SángChếTừLòngTrắcẨn
Sưu tầm
Chính phủ của ông ra lệnh dừng lại — ba lần — nhưng ông vẫn tiếp tục viết visa đến rách tay, cứu 6.000 mạng người mà đất nước ông cho là “không đáng để cứu.”
Tháng 7 năm 1940. Kaunas, Litva. Chiune Sugihara thức dậy và thấy hàng trăm con người tuyệt vọng chen chật trước cổng Lãnh sự quán Nhật Bản.
Những gia đình Do Thái trốn chạy khỏi Ba Lan. Những người tị nạn thoát khỏi các vùng bị Đức Quốc xã chiếm đóng. Đàn ông, phụ nữ, trẻ em — những người không còn nơi nào để đi.
Họ chỉ cầu xin một điều: visa quá cảnh đi qua Nhật Bản. Một lối thoát nhỏ nhưng có thật, khi mọi cánh cửa khác đều đã khép.
Chiune Sugihara 40 tuổi, một nhà ngoại giao cả đời trung thành phục vụ Nhật Bản. Ông luôn tuân lệnh, nhận nhiệm sở, làm theo chỉ đạo.
Nhưng sáng hôm ấy, nhìn những gương mặt tuyệt vọng sau song sắt, ông hiểu rằng tiếp tục tuân lệnh sẽ phải trả giá bằng hàng nghìn sinh mạng.
Ông gửi điện về Tokyo:
“Xin phép cấp visa quá cảnh cho người tị nạn Do Thái.”
Phúc đáp đến rất nhanh: Bị từ chối.
Những người tị nạn không có đủ giấy tờ, không có điểm đến cuối cùng rõ ràng. Họ không đáp ứng tiêu chí.
Nhật Bản nói rõ: không cấp visa.
Chiune gửi bức điện thứ hai:
“Những người tị nạn đang gặp nguy hiểm cận kề. Xin phép cấp visa nhân đạo.”
Bị từ chối.
Bức thứ ba, khẩn thiết hơn:
“Hàng trăm gia đình sẽ chết nếu không được giúp. Xin hãy cân nhắc lại.”
Bị từ chối. Và kèm lệnh trực tiếp: Ngưng ngay việc cấp visa.
Ba lần xin. Ba lần bị bác. Ba cơ hội để chấp nhận mệnh lệnh và giữ lấy sự nghiệp.
Sugihara đứng bên cửa sổ phòng làm việc, nhìn đám đông mỗi lúc một lớn. Mỗi giờ trôi qua lại có những gia đình mới kéo đến. Họ nghe nói vị lãnh sự Nhật có thể giúp. Họ đã đi nhiều ngày, chỉ bấu víu vào hy vọng.
Ông nghĩ về vợ là Yukiko và ba đứa con nhỏ. Về sự nghiệp, bổn phận, tương lai.
Rồi ông nghĩ đến những gia đình ngoài kia — họ sẽ chẳng có tương lai nếu ông không làm gì.
Ông cầm bút.
Và bắt đầu viết.
Mỗi tấm visa đều phải viết tay — họ tên, ngày sinh, điểm đến, lý do đi lại. Chữ phải thật chuẩn: chỉ một lỗi nhỏ cũng có thể khiến họ bị chặn ở chốt kiểm soát — đồng nghĩa với cái chết.
Ông viết 18 đến 20 giờ mỗi ngày.
Bà Yukiko ngồi cạnh xoa bóp bàn tay khi ông không còn cầm nổi bút, mang đồ ăn mà ông hầu như chẳng đụng tới, trông con để ông chuyên tâm viết.
Bà chưa từng bảo ông dừng lại. Bà hiểu rủi ro và ủng hộ ông trọn vẹn.
Bên ngoài, hàng người nối dài bất tận. Cổng mở, họ bước vào với đôi chân nặng trĩu hy vọng. Sugihara nhận thông tin, điền visa, đóng dấu, ký tên và trao lại.
Người kế tiếp. Gia đình kế tiếp. Một mạng sống kế tiếp.
Bàn tay co cứng đến nỗi ông khó mà gập các ngón. Mắt mờ đi. Lưng đau nhức vì cúi quá lâu.
Ông vẫn viết.
Những bức điện khác từ Tokyo tiếp tục dồn dập: Dừng ngay. Ông đang vi phạm lệnh trực tiếp. Sẽ có hậu quả.
Chiune vẫn tiếp tục.
Suốt 29 ngày — gần trọn một tháng — ông không làm gì ngoài viết visa. Ông đã cấp từ 2.000 đến 6.000 tấm. Con số chính xác không rõ, vì đến một lúc ông không còn kịp ghi sổ nữa.
Ông bận cứu người.
Mỗi visa cho phép băng qua Liên Xô bằng tàu hỏa xuyên Siberia đến Vladivostok, rồi xuống tàu sang Nhật. Từ đó, người tị nạn có thể tiếp tục tới Thượng Hải, Úc, Mỹ, Nam Mỹ — bất cứ nơi đâu chịu đón họ.
Đó là chiếc phao cứu sinh viết bằng mực và tuyệt vọng.
Ngày 4 tháng 9 năm 1940, chính phủ Nhật ra lệnh đóng cửa ngay lãnh sự quán. Liên Xô tiếp quản đất nước, Nhật rút nhân viên ngoại giao.
Chiune phải rời đi.
Nhưng vẫn còn những gia đình — vẫn đứng đó, vẫn tuyệt vọng.
Ngày cuối cùng, ông viết đến phút chót. Ông viết trên xe. Ở ga tàu. Trên sân ga, trong lúc chờ tàu.
Khi tàu chuyển bánh, người tị nạn chạy theo, đưa tay về phía cửa sổ.
Chiune vẫn tiếp tục viết. Ông ký cả những tờ đơn để trống và ném qua cửa sổ. Các gia đình sẽ tự điền thông tin — liều lĩnh, nhưng còn hơn không.
Theo lời kể, khi con tàu rời đi, Sugihara cúi sâu về phía đám đông và gọi lớn:
“Xin tha lỗi cho tôi. Tôi không thể viết thêm nữa. Chúc mọi điều tốt đẹp.”
Rồi ông khuất dạng.
Hậu quả đến rất nhanh.
Trở về Nhật, ông bị Bộ Ngoại giao sa thải. Lý do chính thức: “cắt giảm biên chế”. Ai cũng biết lý do thật: ông đã không tuân lệnh.
Sự nghiệp ngoại giao chấm dứt. Ông 40 tuổi, có gia đình phải nuôi và không còn việc làm.
Trong bốn mươi năm, Chiune Sugihara sống lặng lẽ. Ông đi gõ cửa bán bóng đèn. Làm cho một công ty thương mại. Sống giản dị, không bao giờ kể công.
Ông không cố giấu; ông chỉ không nghĩ mình làm điều gì “phi thường”.
Khi được hỏi vì sao ông làm vậy, ông nói:
“Họ là con người và họ cần giúp đỡ. Tôi có thể làm sao khác?”
Trong khi ấy, những người được ông cứu đã gây dựng cuộc sống ở Israel, Mỹ, Úc, Brazil. Họ sinh con, có cháu, rồi chắt.
Phần lớn chẳng biết tên người đã cứu mình.
Đến năm 1969, Yehoshua Nishri đọc thấy tên ông trong danh sách các nhà ngoại giao Nhật và chợt nhớ: Chính ông ấy đã cứu chúng tôi.
Ông bắt đầu tìm những người sống sót khác. Từng chút, một mạng lưới hình thành. Những người còn giữ các visa viết tay ấy bắt đầu kể lại câu chuyện của mình.
Họ nhận ra mình là hàng nghìn người — vì một người đã chọn lòng trắc ẩn thay vì mệnh lệnh.
Năm 1985, Đài tưởng niệm Yad Vashem ở Israel vinh danh Chiune Sugihara là “Người Công Chính giữa các Dân Tộc”, danh hiệu cao quý nhất dành cho người không phải Do Thái đã cứu mạng người trong Holocaust.
Chiune sang Israel dự lễ. Ông 85 tuổi, yếu nhưng vẫn khiêm nhường.
Những người sống sót từ khắp nơi trên thế giới tìm đến. Họ dẫn theo con, cháu. Họ nói với ông:
“Con được sống là nhờ ông. Gia đình con được sống là nhờ ông.”
Có người nói:
“Ông đã trao cho chúng tôi món quà của sự sống. Làm sao chúng tôi có thể cảm ơn cho đủ?”
Chiune đáp:
“Tôi chỉ làm điều mà một người tử tế nên làm.”
Nhưng sự thật là, đa số “người tử tế” đã tuân lệnh. Giữ sự nghiệp. Nhìn vào những gia đình tuyệt vọng và nghĩ: Đó không phải việc của tôi.
Chiune nhìn họ và nghĩ: Họ là con người. Tôi có một cây bút. Tôi có thể giúp.
Ông qua đời ngày 31 tháng 7 năm 1986, một năm sau khi được vinh danh.
Hưởng thọ 86 tuổi. Và suốt 40 năm, ông sống như một người vô danh.
Nhưng di sản của ông thì không hề tầm thường.
Ngày nay, ước tính có hơn 40.000 người còn sống nhờ những tấm visa Chiune Sugihara đã viết trong mùa hè 1940 — không chỉ người tị nạn khi ấy, mà cả con, cháu, chắt của họ.
Ở Nhật Bản, ông được tôn vinh như anh hùng dân tộc. Có bảo tàng, tượng đài. Trường học kể câu chuyện của ông.
Nhưng suốt 40 năm, ông từng bị lãng quên. Bị sa thải. Sống bằng những việc nhỏ.
Ông không than vãn. Không tìm vinh quang. Không hối tiếc.
Bởi Chiune Sugihara hiểu một điều mà thế giới hay quên:
Luật do con người đặt ra. Con người cũng có thể phá vỡ. Và đôi khi, phá vỡ là lựa chọn đạo đức duy nhất.
Ông nhìn những mệnh lệnh trực tiếp và một đám đông gia đình tuyệt vọng — và chọn các gia đình.
Ông hy sinh sự nghiệp, danh tiếng, sự ổn định tài chính — mọi thứ ông gây dựng — để cứu những người xa lạ.
Và ông làm điều đó bằng một cây bút.
Mười tám–hai mươi giờ mỗi ngày. Hai mươi chín ngày liên tiếp. Sáu nghìn visa. Bốn mươi nghìn cuộc đời.
Một con người không ngoảnh mặt đi.
Câu chuyện ấy buộc chúng ta đối diện những câu hỏi khó chịu:
Khi nào ta đã tuân theo một quy định bất công chỉ vì phá vỡ nó sẽ làm ta bất tiện? Khi nào ta đã làm ngơ nỗi đau vì giúp đỡ sẽ khiến ta mất mát? Khi nào ta đặt sự thoải mái của mình lên trên sự sống của người khác?
Hào khí của Sugihara không dễ chịu. Nó không cho ta cái cớ rằng ông “khác biệt, đặc biệt”.
Ông rất bình thường: một nhà ngoại giao hạng trung, một người cha lo cho con, một người yêu công việc và sợ mất nó.
Sự anh hùng của ông đến từ một lựa chọn giản dị: trước nỗi khổ mà mình có thể xoa dịu, ông chọn hành động, dẫu hành động đồng nghĩa mất tất cả.
Những người khác cũng có thể chọn như vậy — nhiều nhà ngoại giao đã nhìn thấy những người tị nạn y như ông và nói không.
Chiune đã chọn khác.
Và sự khác biệt ấy — giữa ngoảnh mặt làm ngơ và cầm bút ký tên, giữa tuân lệnh và nghe theo lương tri — đã tạo ra 40.000 sự sống.
Hãy nhớ tên ông: Chiune Sugihara.
Hãy nhớ tên bà: Yukiko Sugihara — người đã bên cạnh và nâng đỡ ông.
Hãy nhớ rằng anh hùng đôi khi chỉ là một nhà ngoại giao với bàn tay co cứng, đang viết tấm visa cuối cùng, cứu lấy một gia đình cuối cùng, thách thức mệnh lệnh cuối cùng.
Vì sự sống con người quan trọng hơn chính trị.
Vì lòng trắc ẩn quan trọng hơn khuôn phép.
Vì khi bạn có quyền cứu ai đó mà chọn không làm, thì đó cũng là một lựa chọn.
Chiune Sugihara đã đưa ra lựa chọn của mình.
Và hôm nay, 40.000 con người — đang hít thở, cười, yêu, sống — tồn tại là nhờ ông.
Bàn tay ông rớm máu vì viết.
Sự nghiệp ông “chết” vì bất tuân.
Di sản ông sống trong từng hậu duệ của 6.000 gia đình ngày ấy.
Đây không chỉ là câu chuyện lịch sử.
Đây là bằng chứng: một con người với cây bút và lương tri có thể làm được rất nhiều.
Sưu tầm


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét