(PetroTimes) - Trong khi mực nước biển đang dâng do biến đổi khí hậu thì trái lại, mực nước biển Caspi lại đang sụt giảm từng ngày.
Mực nước ở phía nam biển Caspi giảm mạnh |
Biển Caspi là biển nội hải lớn nhất hành tinh và được coi là hồ lớn nhất thế giới. Vùng nước này có diện tích tương đương bang Montana của Mỹ. Đường ven bờ Caspi kéo dài hơn 6.500km, đi qua 5 quốc gia là Kazakhstan, Iran, Azerbaijan, Nga và Turkmenistan. Những nước này không chỉ phụ thuộc vào biển Caspi để đánh bắt cá, trồng trọt, du lịch và lấy nước uống, mà cả nguồn dự trữ dầu khí. Biển Caspi cũng góp phần điều hòa khí hậu của khu vực khô cằn, cung cấp lượng mưa và độ ẩm cho vùng Trung Á.
Tuy nhiên, chỉ sau 1 thập niên, đường ven bờ trước kia xanh ngắt nay chỉ còn lại bãi đất trống đầy sỏi đá kéo dài tới chân trời. Nước rút đi xa và nhanh từ thành phố Aktau ở Kazakhstan. Cách đó hơn 1.600km về phía Nam, gần thành phố Rasht, biển ở đây cũng bị ô nhiễm nặng nề.
Sự suy giảm của biển Caspi bắt nguồn từ nhiều yếu tố, trong đó có biến đổi khí hậu, hoạt động khai thác quá mức và ô nhiễm. Một trong những nguyên nhân chính là việc xây dựng các đập thủy điện trên sông Volga, con sông lớn nhất cung cấp nước cho biển Caspi. Nga đã xây dựng hơn 40 đập trên sông Volga và đang triển khai thêm nhiều đập khác, khiến lượng nước chảy vào biển giảm sút. Một số chuyên gia lo ngại biển Caspi sẽ bị đẩy tới điểm không thể phục hồi.
Mặt khác, trong khi biến đổi khí hậu làm tăng mực nước biển toàn cầu, tình huống đối với những biển nội hải như Caspi lại khác. Chúng phụ thuộc vào sự cân bằng mong manh giữa nước chảy vào từ sông ngòi và lượng mưa với nước thất thoát qua bay hơi. Sự cân bằng đó đang thay đổi trong tình hình thế giới ấm lên, khiến nhiều hồ thu hẹp.
Mực nước đã giảm đáng kể tại bờ biển phía nam của biển Caspi gần thành phố Galugah ở tỉnh Mazandaran, Iran |
Ví dụ, biển Arập gần đó, vắt ngang qua Kazakhstan và Uzbekistan, từng là một trong những hồ lớn nhất thế giới nhưng đang biến mất dưới sự phá hủy từ hoạt động của con người kết hợp biến đổi khí hậu leo thang. Qua hàng nghìn năm, mực nước biển Caspi nhiều lần lên cao và xuống thấp khi nhiệt độ biến động, thềm băng mở rộng và thu nhỏ. Tuy nhiên, trong vài thập niên qua, sự sụt giảm mực nước đang tăng nhanh.
Hoạt động của con người đóng vai trò quan trọng khi các nước xây hồ chứa và đập. Dù có 130 dòng sông đổ vào Caspi, khoảng 80% nguồn nước đến từ Volga, dòng sông dài nhất châu Âu chảy quanh co qua miền trung và miền Nam nước Nga. Nga đã xây dựng 40 đập nước và đang phát triển 18 đập khác, theo Vali Kaleji, chuyên gia nghiên cứu Trung Á và Caucasus ở Đại học Tehran, làm giảm lưu lượng nước đổ vào biển Caspi.
Tuy nhiên, biến đổi khí hậu cũng đóng vai trò ngày càng quan trọng, làm tăng tỷ lệ bay hơi và khiến lượng mưa biến động dữ dội hơn. Mực nước của biển Caspi đã giảm từ giữa thập niên 90 của thế kỷ trước, nhưng tốc độ giảm tăng nhanh từ năm 2005, hạ thấp 1,5m, theo Matthias Prange, chuyên gia mô hình hệ thống trái đất ở Đại học Bremen tại Đức.
Khi thế giới ấm hơn nữa, mực nước biển Caspi sẽ giảm đáng kể. Nghiên cứu của Prange dự đoán mức giảm 8-18m vào cuối thế kỷ, tùy theo thế giới cắt giảm ô nhiễm do nhiên liệu hóa thạch nhanh tới mức nào. Một nghiên cứu khác chỉ ra mức giảm lên tới 30m có thể xảy ra vào năm 2100. Ngay cả trong điều kiện lạc quan, phần phía Bắc nông hơn của biển Caspi, chủ yếu bao quanh Kazakhstan, sẽ biến mất hoàn toàn, theo Joy Singarayer, giáo sư khí tượng học ở Đại học Reading.
Đối với những nước quanh biển Caspi, đây là một cuộc khủng hoảng. Nơi đánh bắt thủy hải sản sẽ ít đi, du lịch sụt giảm, ngành hàng hải sẽ bị ảnh hưởng do tàu thủy gặp khó khăn khi đậu ở các cảng nước nông như Aktau. Ngoài ra, cuộc cạnh tranh gay gắt về tài nguyên nước và dầu khí trong khu vực có thể dẫn đến những căng thẳng địa chính trị.
Tình huống hiện nay rất tồi tệ đối với hệ động vật hoang dã độc đáo ở biển Caspi. Đây là nơi sinh sống của hàng trăm loài, bao gồm cá tầm hoang dã nguy cấp, nguồn cung cấp 90% trứng cá tầm trên thế giới. Biển Caspi bị đất liền bao quanh ít nhất 2 triệu năm, sự biệt lập của nó dẫn tới xuất hiện những loài kỳ lạ. Nhưng mực nước hạ thấp làm cạn kiệt nồng độ oxy dưới tầng nước sâu, có thể xóa sổ những loài còn sống sót sau hàng triệu năm tiến hóa, đặc biệt đối với hải cẩu Caspi, loài động vật biển có vú nguy cấp không tìm thấy ở nơi nào khác trên trái đất. Nơi nuôi con của chúng ở vùng nước nông phía Đông Bắc biển Caspi đang biến mất dần trong khi loài này chật vật chống chọi với ô nhiễm và nạn đánh bắt quá mức.
Theo bà Assel Baimukanova, một nhà nghiên cứu từ Viện Thủy sinh học và Sinh thái học ở Kazakhstan, số lượng hải cẩu đã giảm mạnh trong những năm qua, với những khảo sát gần đây không còn ghi nhận sự hiện diện của chúng ở các khu vực trước đây.
Đầu tiên, lớp trên cùng là Đường hiện đại (Modern 'A' Road), với bề mặt nhựa và kết cấu bê tông vững chắc, là thành quả của kỹ thuật xây dựng hiện đại, phục vụ cho sự di chuyển nhanh chóng của ô tô. Những con đường như vậy đã ra đời từ thế kỷ 19 và trở thành tuyến giao thông quan trọng trong xã hội công nghiệp hóa, tạo điều kiện cho nền kinh tế phát triển.
Bên dưới, bạn sẽ thấy lớp Đường thu phí (Turnpike Road), đặc trưng của thế kỷ 18-19. Trong thời kỳ này, hệ thống đường thu phí đã được xây dựng để phục vụ cho các phương tiện như xe ngựa và xe chở hàng. Người ta phải trả phí để sử dụng đường, giúp duy trì và cải thiện hệ thống giao thông, một bước tiến quan trọng trong việc phát triển giao thông công cộng.
Tiếp theo là lớp Đường xe kéo thời Trung Cổ (Medieval Cart Track), mỏng và thô sơ hơn. Được làm chủ yếu từ đất, lớp đường này phản ánh phương tiện giao thông chủ yếu của thời kỳ này là xe ngựa hoặc xe kéo. Những con đường như vậy xuất hiện vào thời kỳ Trung Cổ và chủ yếu phục vụ cho việc vận chuyển hàng hóa và di chuyển giữa các làng mạc.
Dưới nữa là Đường La Mã (Roman Road), một biểu tượng của kỹ thuật xây dựng vững chắc và tiến bộ trong thời kỳ La Mã. Được xây dựng với đá vụn và sỏi, các con đường La Mã nổi bật vì khả năng chịu lực và chống chịu tốt với thời tiết, giúp kết nối các tỉnh thành và quân đội trong đế chế rộng lớn. Chúng vẫn còn tồn tại đến ngày nay, là minh chứng cho sự khéo léo trong xây dựng của người La Mã.
Dưới cùng, lớp Đường thời kỳ đồ đồng (Bronze Age Trackway) là những con đường nhỏ, làm bằng đất nện và đá, chủ yếu phục vụ cho việc đi bộ và di chuyển của động vật. Đây là những dấu vết của nền văn minh đồ đồng, giai đoạn mà con người mới bắt đầu xây dựng những con đường cơ bản để nối liền các khu định cư.
Lớp Than bùn bị chôn vùi (Buried Turfline) nằm dưới cùng, là dấu vết của thời kỳ trước khi con người có những tác động lớn đến môi trường. Nó phản ánh một thời kỳ mà mặt đất còn nguyên sơ, chưa bị tác động nhiều bởi các công trình xây dựng.
Cuối cùng, lớp Đá phấn tự nhiên (Natural Chalk) là lớp nền móng cổ xưa của khu vực này, tạo nên sự ổn định cho tất cả các lớp đường phía trên. Đây là một đặc điểm địa lý đặc trưng của khu vực, phản ánh nền tảng địa chất mà các con đường đã được xây dựng trên đó qua hàng nghìn năm.
Mỗi lớp đất trong con đường này là sự phát triển của kỹ thuật xây dựng qua các thời kỳ, từ các con đường thô sơ thời kỳ đồ đồng đến các con đường bê tông hiện đại ngày nay. Chúng thể hiện cách con người đã thay đổi và cải tiến phương tiện và phương thức di chuyển qua hàng nghìn năm lịch sử.
Sự đông đúc mang đến nhiều thách thức đặc trưng, chẳng hạn như giá nhà đắt đỏ và xu hướng "căn hộ siêu nhỏ" – nơi nhiều người chỉ có thể sống trong không gian chưa đến 10 m². Tuy nhiên, điều khiến Hong Kong trở nên độc đáo chính là cách thành phố này biến những giới hạn thành cơ hội.
Hệ thống giao thông công cộng hiện đại và hiệu quả đã trở thành huyết mạch của Hong Kong, kết nối hàng triệu người mỗi ngày qua tàu điện ngầm, xe buýt hai tầng, và cả những chiếc phà chở khách xuyên vịnh Victoria. Dù là một thành phố chật chội, nhưng vẫn có những không gian xanh như công viên Victoria hay đỉnh núi The Peak – nơi người dân có thể tìm lại sự yên bình giữa nhịp sống hối hả.
Đằng sau những con số về mật độ dân số là những câu chuyện đầy cảm hứng. Sự đông đúc này tạo nên một Hong Kong không ngừng chuyển động, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nuôi dưỡng một môi trường văn hóa sôi động. Những khu chợ đêm rực rỡ sắc màu, các nhà hàng nổi lừng danh, và những lễ hội truyền thống như Tết Nguyên Đán hay Lễ hội Trung Thu đều minh chứng cho sức sống mạnh mẽ của vùng đất này.
Đặc biệt, trong khu vực Kowloon, bạn có thể khám phá Mong Kok, nơi được xem là khu phố đông dân nhất thế giới. Những con phố ở đây luôn đông nghẹt người, với hàng loạt cửa hàng, quán ăn và chợ trời. Nhưng thú vị thay, giữa đám đông ấy, bạn vẫn có thể cảm nhận được sự gắn kết – một nét đặc trưng của người Hong Kong, nơi mỗi nụ cười hay lời chào đều ấm áp, bất chấp sự ồn ào xung quanh.
Hong Kong là một đô thị hiện đại và cũng là biểu tượng của sức sống mãnh liệt, nơi con người biết cách thích nghi và vượt qua những giới hạn. Đó là sự hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại, giữa thách thức và cơ hội, tạo nên một thành phố thật sự không giống bất kỳ nơi nào khác.