Các nhà khoa học Úc đã tìm ra hậu duệ trực tiếp của sinh vật được gọi là 'tổ tiên vĩ đại'.
Viết trên The Conversation, phó giáo sư Brendan Paul Burns (Đại học New South Wales Sydney - UNSW Sydney) và chuyên gia ngôn ngữ bản địa Kymberley Oakley (Viện Tri thức bản địa - Úc) cho biết việc phát hiện về một loài cổ khuẩn ở vịnh Shark (vịnh Cá Mập) của Úc đã đưa ra manh mối về "tổ tiên vĩ đại" của chúng ta.
Cánh cửa dẫn vào quá khứ đó nằm ở các cấu trúc stromatolite. Đó là dạng đá phân lớp được hình thành từ sự gắn kết và kết tủa của các hạt trầm tích được tạo bởi thảm vi sinh vật, chủ yếu là vi khuẩn lam.
Theo các lý thuyết được chấp nhận rộng rãi, những bong bóng oxy đầu tiên lấp đầy bầu khí quyển của Trái Đất sơ khai rất có thể đến từ các stromatolite cổ đại.
Thảm vi sinh vật trên các cấu trúc stromatolite ở vịnh Cá Mập chứa đựng hậu duệ của "tổ tiên vĩ đại" Asgard - Ảnh: UNSW Sydney
Giờ đây, trong các thảm sinh vật được xây dựng trên các cấu trúc stromatolite ở vịnh Cá Mập, các nhà khoa học Úc đã tìm thấy một "hóa thạch sống": Một loài cổ khuẩn Asgard mới mà họ đặt tên là Nerearchaeum marumarumayae.
Cổ khuẩn Asgard ngày nay được xác định là họ hàng gần nhất của sinh vật nhân thực (eukaryotes), nhóm sinh vật mà con người cùng các loài động thực vật khác thuộc về.
Vì vậy, "tổ tiên vĩ đại của chúng ta" chính là cách mà các nhà khoa học gọi một loài cổ khuẩn Asgard tồn tại hàng tỉ năm về trước "phụ huynh" của sinh vật đầu tiên được xếp vào nhóm "sự sống phức tạp".
Viết trên tạp chí khoa học Current Biology, các nhà nghiên cứu cho biết Nerearchaeum marumarumayae đã chứng minh điều đó cũng như chỉ ra cách thức mà sinh vật phức tạp đầu tiên ra đời.
Họ tập trung vào thuyết "hôn nhân tiến hóa": Sự sống phức tạp đầu tiên ra đời nhờ sự một "cuộc hôn nhân" giữa "tổ tiên vĩ đại" Asgard và một vi khuẩn.
Tại phòng thí nghiệm, nhóm nghiên cứu đã nuôi cấy thành công Nerearchaeum marumarumayae và một loại vi khuẩn ưa sulfate.
Họ đã quan sát thấy chúng kết nối với nhau qua các ống nano để chia sẻ chất dinh dưỡng.
Đây là bằng chứng thực tế đầu tiên về cách các tế bào phức tạp đầu tiên có thể đã hình thành, cũng là bằng chứng thực tế đầu tiên cho thấy một loài cổ khuẩn Asgard cổ xưa chính là tổ tiên vi sinh vĩ đại mà chúng ta luôn tìm kiếm
Anh Thư
Câu nói “mọi con đường đều dẫn đến Rome” không phải là một ẩn dụ thi vị mà từng là một thực tế của thế giới cổ đại. Trong thời kỳ cực thịnh, Roman Empire đã xây dựng một trong những hệ thống hạ tầng giao thông vĩ đại nhất lịch sử nhân loại: mạng lưới đường bộ trải dài hơn 250.000 dặm, tương đương khoảng 400.000 km.
Khoảng 20% trong số đó được lát đá, một con số đáng kinh ngạc đối với kỹ thuật xây dựng cách đây hơn hai nghìn năm. Những con đường này nối liền các tỉnh xa xôi của đế chế — từ Britannia ở phía tây bắc châu Âu đến Syria ở Trung Đông — tất cả đều dẫn về trung tâm quyền lực là Rome.
Mạng lưới này được thiết kế với mục đích rất thực dụng. Quân đoàn La Mã cần di chuyển nhanh chóng giữa các vùng lãnh thổ rộng lớn, các thương nhân cần những tuyến đường ổn định để vận chuyển hàng hóa, còn chính quyền cần liên lạc hiệu quả giữa trung tâm và các tỉnh. Nhờ vậy, các con đường La Mã trở thành xương sống của hệ thống quân sự, thương mại và hành chính.
Một trong những tuyến đường nổi tiếng nhất là Via Appia, được xây dựng từ năm 312 TCN.
Tuyến đường này nối Rome với miền nam bán đảo Ý và từng được gọi là Regina Viarum — “nữ hoàng của các con đường”. Các kỹ sư La Mã xây dựng đường với nhiều lớp vật liệu: nền đá lớn, lớp sỏi nén chặt và mặt lát bằng các phiến đá basalt khổng lồ, giúp con đường có thể tồn tại hàng thiên niên kỷ.
Hệ thống đường La Mã được quy hoạch cực kỳ chính xác. Các cột mốc milia đặt dọc đường giúp xác định khoảng cách đến Rome, còn bản đồ hành trình như Itinerarium Antonini cho phép người đi đường biết chính xác các trạm dừng, nguồn nước và thành phố trên tuyến.
Nhờ mạng lưới này, hàng hóa, binh lính, tin tức và ý tưởng di chuyển nhanh hơn bất kỳ nền văn minh nào trước đó. Nhiều tuyến đường cổ của La Mã vẫn còn được sử dụng hoặc trở thành nền tảng cho các tuyến giao thông hiện đại ở châu Âu và Trung Đông ngày nay.
Vì thế, câu nói “tất cả các con đường đều dẫn đến Rome” phản ánh một thực tế lịch sử: Rome không chỉ là trung tâm quyền lực của đế chế, mà còn là nút giao thông lớn nhất của thế giới cổ đại.


Một con đường nhỏ ở miền quê nước Pháp. Chiếc xe dừng lại bên bãi cỏ, cửa xe mở ra, vài chiếc ghế gấp được dựng lên, một tấm khăn bàn phủ nhẹ trên chiếc bàn nhỏ. Trên bàn là ổ bánh mì, vài lát thịt nguội, trái dưa tròn đặt cạnh chai rượu vang. Khung cảnh giản dị ấy xuất hiện trong rất nhiều bức ảnh gia đình của nước Pháp thập niên 1960–1970, khi những chuyến đi cuối tuần bằng ô tô trở thành một phần tự nhiên của đời sống.
Trong bức ảnh đầu tiên là chiếc Citroën 2CV, mẫu xe ra đời năm 1948 và nhanh chóng trở thành biểu tượng của nước Pháp sau chiến tranh. Những kỹ sư của Citroën từng đặt ra một yêu cầu thiết kế nổi tiếng: chiếc xe phải có thể chở hai nông dân, một giỏ trứng và đi qua cánh đồng mà không làm vỡ trứng. Từ ý tưởng rất thực tế ấy, 2CV được tạo ra với hệ thống treo mềm đặc biệt, thân xe nhẹ và động cơ nhỏ. Theo thời gian, chiếc xe giản dị này trở thành bạn đồng hành của những chuyến đi xa, những kỳ nghỉ hè, những buổi picnic ven đường.
Bức ảnh còn lại ghi lại một bữa ăn dã ngoại cạnh chiếc Panhard 17, một dòng xe Pháp thanh lịch của thập niên 1960. Những người bạn ngồi quanh chiếc bàn nhỏ, mũ beret, khăn quàng và những cử chỉ thân mật gợi lên một khung cảnh rất đặc trưng của nước Pháp thời đó. Chỉ cần vài món ăn đơn giản, một chai rượu vang và khoảng trời rộng mở, bữa ăn có thể bắt đầu ở bất cứ nơi nào.
Những chuyến picnic ven đường ấy gắn với một thời kỳ đặc biệt của châu Âu. Sau những năm chiến tranh, đời sống dần hồi sinh, ô tô cá nhân bắt đầu phổ biến và các gia đình có thể rời thành phố vào cuối tuần để tìm đến biển, những cánh đồng hoặc những con đường nông thôn yên tĩnh. Chiếc xe trở thành một phần của câu chuyện: chở theo chiếc bàn gấp, vài chiếc ghế, giỏ bánh mì, pho mát, và luôn có một chai rượu vang nằm đâu đó trong cốp.
Văn hóa ăn uống của Pháp vốn coi trọng sự chậm rãi và niềm vui chia sẻ. Bữa ăn dã ngoại vì thế mang một ý nghĩa sâu xa hơn một chuyến nghỉ chân. Nó là khoảnh khắc mọi người ngồi gần nhau, trò chuyện, cười và tận hưởng thiên nhiên. Những bức ảnh cũ ghi lại điều đó bằng những chi tiết rất nhỏ: bàn tay rót rượu, chiếc mũ đặt lên ghế, ánh mắt giữa hai người ngồi cạnh nhau.
Trong nhiều gia đình, những chuyến đi như vậy trở thành ký ức truyền qua nhiều thế hệ. Những đứa trẻ lớn lên, chiếc xe có thể thay đổi, con đường cũng khác đi, nhưng cảm giác của một bữa ăn ngoài trời cùng người thân vẫn còn nguyên vẹn. Tình yêu gia đình, tình bạn và sự gắn bó được nuôi dưỡng từ những khoảnh khắc bình dị như thế.
Vì vậy những bức ảnh picnic ven đường ở nước Pháp không chỉ ghi lại một chuyến đi. Chúng lưu giữ một lát cắt rất nhân văn của đời sống: nơi tình yêu, sự gần gũi và niềm vui giản dị có thể tồn tại bền bỉ qua năm tháng, giống như chai rượu vang đặt trên bàn nhỏ giữa bãi cỏ – âm thầm kể lại câu chuyện về sức mạnh của những gắn kết không phai.
Nhiều người vẫn nghĩ Colosseum là một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại. Thực ra lịch sử không hoàn toàn như vậy.
Danh sách bảy kỳ quan nổi tiếng nhất của thế giới cổ đại được ghi lại từ thế kỷ III trước Công nguyên bởi nhà thơ Hy Lạp Antipater of Sidon. Khi ông viết những dòng thơ ca ngợi các công trình vĩ đại của nhân loại, Colosseum vẫn chưa tồn tại. Phải hơn một thế kỷ sau, công trình biểu tượng của Rome này mới bắt đầu được xây dựng.
Việc xây dựng khởi công vào năm 70 sau Công nguyên dưới triều đại Vespasian thuộc triều đại Flavian. Sau gần một thập kỷ thi công, con trai ông là Titus đã khánh thành đấu trường vào năm 80. Tên gọi ban đầu của công trình là Amphitheatrum Flavium – Đấu trường Flavian.
Đó là đấu trường lớn nhất từng được người La Mã xây dựng. Với hệ thống khán đài nhiều tầng, Colosseum có thể chứa tới khoảng 80.000–87.000 khán giả. Các cuộc đấu gladiator, săn thú hoang và những màn trình diễn công cộng diễn ra tại đây đã trở thành một phần nổi bật của đời sống La Mã cổ đại.
Dù không nằm trong danh sách bảy kỳ quan cổ đại, Colosseum từ lâu vẫn được xem như một kỳ quan của kiến trúc và lịch sử. Điều thú vị là từ rất sớm đã có người muốn đưa nó vào danh sách ấy.
Năm 1611, họa sĩ người Flemish Bernard Rantwyck đã thực hiện một loạt tranh về Bảy kỳ quan thế giới. Trong loạt tranh đó, ông thay Lighthouse of Alexandria bằng hình ảnh Colosseum – một sự lựa chọn cho thấy sức hấp dẫn của công trình La Mã này đối với trí tưởng tượng của châu Âu thời bấy giờ. Bức tranh hiện được lưu giữ tại Palazzo Pitti, trong bộ sưu tập của Uffizi Galleries.
Ngày nay, Colosseum vẫn là một trong những biểu tượng mạnh mẽ nhất của Rome. Năm 2007, công trình này được bầu chọn vào danh sách Bảy kỳ quan thế giới hiện đại sau một cuộc bình chọn quốc tế quy mô lớn.
Dù không xuất hiện trong danh sách cổ đại ban đầu, Colosseum vẫn đứng vững như một trong những công trình vĩ đại nhất mà thế giới từng xây dựng – một dấu ấn của quyền lực La Mã và của sức sáng tạo kiến trúc vượt thời gian.
Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

Sau 144 năm miệt mài xây dựng, công trình biểu tượng Vương cung thánh đường Sagrada Família nằm tại thành phố Barcelona, vùng Catalonia, phía đông bắc Tây Ban Nha.( Địa chỉ cụ thể là số 401 đường Carrer de Mallorca, thuộc quận Eixample) cuối cùng đã chạm đến chiều cao hoàn chỉnh khi mảnh ghép cuối cùng được đặt lên đỉnh tháp trung tâm. Một khoảnh khắc mà không chỉ người dân Tây Ban Nha, mà cả thế giới đã chờ đợi suốt hơn một thế kỷ để chứng kiến nó hoàn thành trong năm nay (có thể trước cả khi bạn thấy GTA 6 phát hành)
Được khởi công từ năm 1882 dưới bàn tay thiên tài của Antoni Gaudí, thánh đường này chưa bao giờ chỉ là một công trình kiến trúc. Nó là một giấc mơ được xây bằng đá, một bản thánh ca khổng lồ dành cho đức tin, nghệ thuật và thời gian. Gaudí hiểu rằng ông sẽ không sống để thấy ngày hoàn thành và ông chấp nhận điều đó, như thể công trình này thuộc về tương lai nhiều hơn là hiện tại.
Trải qua chiến tranh, thiếu kinh phí, và cả những tranh cãi về việc có nên hoàn thành theo đúng ý tưởng ban đầu hay không, Sagrada Família vẫn kiên trì lớn lên từng ngày, từng tháp, từng chi tiết chạm khắc. Và giờ đây, khi tháp trung tâm vươn cao hoàn chỉnh, đánh dấu cột mốc lịch sử, người ta mới thực sự cảm nhận được chiều sâu của thời gian mà công trình này đã hấp thụ.
Việc dự kiến hoàn thành trong năm nay không chỉ là kết thúc của một hành trình xây dựng kéo dài 144 năm. Nó là lời khẳng định rằng có những giấc mơ, dù chậm đến đâu, vẫn có thể trở thành hiện thực. Và đôi khi, chính sự chậm rãi ấy lại khiến cái đẹp trở nên vĩnh cửu hơn.
Sagrada Família không chỉ được hoàn thành, nó đã trưởng thành cùng lịch sử. Và khi đứng trước nó, con người không chỉ ngước nhìn một tòa thánh đường, mà còn đối diện với chính khái niệm về thời gian, niềm tin, và sự kiên trì không giới hạn của con người.
Một trong những nét đặc sắc nhất của nhà thờ là 18 ngọn tháp hình con suốt quay tơ, tượng trưng cho 12 tông đồ, 4 thánh sử chép Phúc âm, Đức Mẹ Maria và ngọn tháp cao nhất, 170 m, là Chúa Jesus
Trên đỉnh của các ngọn tháp có những bức điêu khắc tượng trưng theo truyền thống: con bò (thánh Luke), phượng hoàng (thánh John), sư tử (thánh Mark) và người có cánh (thánh Matthew) hoặc hình bánh thánh với chùm bông lúa, chén lễ và chùm nho, biểu tượng của phép Thánh Thể...
Năm 1878, thầy trưởng khoa của đại học Kiến trúc Barcelona, Tây Ban Nha khi nhìn luận án và trước lúc ký tên vào văn bằng tốt nghiệp của chàng sinh viên trẻ Antoni Gaudi, đã tự vấn: "Mình đang cấp bằng cho ai đây, một kẻ điên hay thiên tài?".
Gaudi, thiên tài về kiến trúc số một của Tây Ban Nha và châu Âu, đã lặng lẽ trả lời câu hỏi của thầy giáo bằng rất nhiều công trình. Một trong số đó là kiệt tác mang tên Sagrada Familia.
Theo Destinationsdetoursdreams, đây là công trình mà kiến trúc sư vĩ đại bậc nhất ở Tây Ban Nha đã vắt kiệt tâm huyết, sự sáng tạo và sức lực của mình trong 42 năm. Gaudi đã dành 16 năm cuộc đời để xây dựng công trình. Đến năm 1926 thì dự án dang dở do ông mất đột ngột trong một tai nạn tàu điện.
Theo chính phủ Tây Ban Nha, kiệt tác này sẽ được hoàn thành vào năm 2026, nhân kỷ niệm 100 năm ngày mất của Gaudi. Câu hỏi của thầy trưởng khoa kiến trúc vẫn chưa có lời giải đáp. Không ai biết Gaudi có điên hay không, nhưng hiện tại ai cũng xem ông như một thiên tài.
Nhiều du khách khi được phỏng vấn đều cho biết, cảm giác đầu tiên của họ là choáng ngợp trước vẻ đẹp độc đáo, khác lạ, lối kiến trúc tinh xảo, tỉ mỉ của nhà thờ mà không nơi đâu có được
Năm 1984, nhà thờ được ghi vào danh sách di sản thế giới của UNESCO. Vào năm 2007, nó được xếp vào danh sách 12 bảo vật của Tây Ban Nha.
Ngày 7/11/2010, nhà thờ được Giáo hoàng Benedictus XVI thánh hiến và nâng lên thành Vương cung thánh đường trong dịp thăm Santiago de Compostela và Barcelona. Do vậy, ngày nay, Sagrada Familia còn có tên gọi khác là Vương cung thánh đường Nhà thờ ngoại hiệu Thánh Gia.
Sưu tầm
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét