Với độ dày lên tới khoảng 400 mét và diện tích từng tương đương cả một quốc gia nhỏ, A23A giống như một thành phố băng trôi lặng lẽ giữa đại dương. Từ trên cao nhìn xuống, ranh giới giữa băng và nước hiện lên như một đường cắt sắc lạnh, nơi màu trắng tinh khôi chuyển sang xanh thẫm, rồi tan vào màu xanh đen của biển sâu. Đó là khoảnh khắc khiến người ta cảm nhận rõ ràng sự mong manh của cân bằng tự nhiên.
Hiện tại, A23A đang trôi dạt về hướng đảo Nam Georgia, nơi nó được dự đoán sẽ dần tan rã và vỡ thành nhiều mảnh nhỏ hơn. Quá trình ấy không diễn ra trong một sớm một chiều, mà kéo dài qua nhiều năm, khi băng tiếp xúc với nước ấm, bị xói mòn từ đáy lên và rạn nứt từ bên trong. Sự tan chảy của A23A vừa là một hiện tượng tự nhiên quen thuộc trong vòng đời của các tảng băng trôi, vừa là một lời nhắc nhở âm thầm về những biến chuyển lớn đang diễn ra trong hệ thống khí hậu toàn cầu.
Nhìn A23A rời khỏi vị trí cố định sau gần nửa thế kỷ, người ta có cảm giác như chứng kiến một gã khổng lồ cổ đại thức giấc và bắt đầu chuyến du hành cuối cùng. Nó không ồn ào, không kịch tính, chỉ lặng lẽ trôi đi, mang theo ký ức của hàng chục nghìn năm băng giá, để rồi tan vào đại dương, trở về với vòng tuần hoàn tự nhiên của Trái Đất.
Hơn hai nghìn năm trước, khi khái niệm về bình dưỡng khí, đồ lặn hay công nghệ hiện đại còn chưa tồn tại, người La Mã đã bước xuống đáy biển bằng ý chí, kinh nghiệm và một hiểu biết kỹ thuật vượt xa thời đại của họ. Đại dương đối với họ không phải là ranh giới bất khả xâm phạm mà là một không gian có thể chinh phục, đo đạc và xây dựng. Những người thợ lặn La Mã, thân trần, đội mũ kim loại, ngậm ống dẫn khí thô sơ bằng kim loại hoặc sậy, đã làm việc trong làn nước lạnh, tối và đầy áp lực, để đặt nền móng cho các công trình mà ngày nay ta vẫn còn kinh ngạc.
Họ biết cách kéo không khí từ mặt nước xuống thông qua những ống dài, giữ cho hơi thở được duy trì trong thời gian ngắn. Trong những nhiệm vụ phức tạp hơn, họ sử dụng những “chuông lặn” nguyên thủy, những khoang kín chứa không khí úp xuống đầu, tạo thành một túi thở tạm thời dưới nước. Các phương pháp này cho phép họ làm việc ở độ sâu lên đến vài chục mét, con số đáng nể ngay cả với tiêu chuẩn cổ đại. Mỗi lần lặn là một cuộc đánh cược với thể lực và sự sống, nhưng cũng là minh chứng cho lòng can đảm và kỷ luật sắt đá.
Đỉnh cao của kỹ thuật xây dựng dưới nước La Mã được thể hiện rõ ràng tại cảng Caesarea, công trình do vua Herod Đại đế cho xây dựng vào thế kỷ I trước Công nguyên. Tại đây, người La Mã đã đổ những khối bê tông khổng lồ trực tiếp xuống đáy biển để tạo nên một cảng nước sâu nhân tạo. Điều khiến thế giới hiện đại vẫn còn thán phục nằm ở vật liệu mà họ sử dụng: bê tông thủy lực. Hỗn hợp của vôi, tro núi lửa và sỏi khi tiếp xúc với nước không hề suy yếu mà ngược lại càng cứng chắc theo thời gian. Chính loại bê tông này đã giúp nhiều công trình La Mã tồn tại suốt hàng thiên niên kỷ dưới tác động khắc nghiệt của nước mặn và sóng gió.
Người La Mã không chỉ xây dựng trên mặt đất. Họ mở rộng tư duy kiến trúc xuống lòng biển, nơi những khối đá nặng nề, những cột trụ và nền móng được đặt bằng bàn tay con người trong môi trường hoàn toàn khác biệt. Mỗi công trình dưới nước là sự kết hợp giữa khoa học vật liệu, hiểu biết thủy văn và khả năng tổ chức lao động phi thường. Các thợ lặn, kỹ sư và thợ xây làm việc như một cơ thể thống nhất, phối hợp nhịp nhàng giữa trên bờ và dưới nước, giữa ánh sáng và bóng tối, giữa hơi thở mong manh và trọng lượng khổng lồ của đá.
Ngày nay, khi khoa học hiện đại phân tích lại bê tông La Mã, người ta phát hiện ra rằng cấu trúc tinh thể của nó thậm chí còn bền hơn nhiều loại bê tông hiện đại. Điều này khiến lịch sử kỹ thuật phải nhìn lại một cách khiêm nhường. Những gì tưởng như thuộc về quá khứ xa xôi lại mang trong mình tri thức mà chúng ta vẫn đang học hỏi. Người La Mã đã để lại không chỉ những tàn tích đá khổng lồ, mà còn một bài học về tư duy sáng tạo: công nghệ không luôn đi theo đường thẳng của tiến bộ, đôi khi nó đã đạt tới đỉnh cao từ rất sớm rồi bị lãng quên.
Hình ảnh những người thợ lặn cổ đại làm việc dưới mặt nước vì thế mang một vẻ đẹp đặc biệt. Đó là vẻ đẹp của lao động, của trí tuệ và của khát vọng mở rộng giới hạn con người. Họ không có máy móc hiện đại, nhưng có sự gan dạ, kỷ luật và một niềm tin vững chắc vào khả năng của chính mình. Nhờ họ, đế chế La Mã không chỉ đứng vững trên đất liền mà còn in dấu ấn sâu thẳm dưới lòng đại dương.
Loài vật quý hiếm bậc nhất hành tinh, biến mất 70 năm bất ngờ "tái xuất" theo cách đặc biệt
Loài vật quý hiếm này có hai vệt đen chạy từ mắt xuống miệng giúp giảm lóa nắng và hỗ trợ tập trung vào con mồi "nhanh như chớp". Nó được liệt kê trong sách đỏ của tổ chức Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế IUCN, trong danh mục các loài bị đe dọa tuyệt chủng trên thế giới.
Từ lâu, báo gêpa được liệt kê trong sách đỏ của tổ chức Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế IUCN, trong danh mục các loài bị đe dọa tuyệt chủng trên thế giới.
Từ lâu, báo gêpa được liệt kê trong sách đỏ của tổ chức Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế IUCN, trong danh mục các loài bị đe dọa tuyệt chủng trên thế giới.
Bốn con báo gêpa được sinh ra tại Ấn Độ. Nguồn: @byadavbjp.
Nổi bật, 4 chú báo con đã được sinh ra từ một trong 8 con báo gêpa được chuyển đến Ấn Độ từ Namibia (quốc gia ở miền Nam châu Phi) vào ngày 17/9/2022.
Nhà chức trách địa phương lúc bấy giờ gọi đây là một sự kiện quan trọng trong lịch sử bảo tồn động vật hoang dã của Ấn Độ. Trong khi Thủ tướng Narendra Modi đã chia sẻ hình ảnh qua tweet, nói, đây là "Tin tuyệt vời".
Loài động vật quý hiếm bậc nhất hành tinh này có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h chỉ trong khoảng 3 giây, vượt xa nhiều loại siêu xe thể thao. Khác với nhiều loài mèo lớn, báo gêpa chỉ phát ra tiếng gừ, rít, rên hoặc kêu "chiêm chiếp" thay vì gầm vang.
Ấn Độ từng là "quê hương" của báo gêpa nhưng được tuyên bố tuyệt chủng hơn 70 năm trước. Nguồn: @byadavbjp.
Theo các nhà khoa học 8 con báo gêpa từ Namibia đã được chuyển đến Ấn Độ vào năm 2022 như một phần của dự án đầy tham vọng nhằm tái sinh loài thú nhanh nhất thuộc họ Mèo, vốn có thể đạt tốc độ 120km/h. Đặc biệt, 5 con báo đực và ba con báo cái được đưa từ Nam Phi đến Ấn Độ vào 17/9. Sau đó chúng được cách ly tại Vườn quốc gia Kuno ở bang miền Trung Ấn Độ, Madhya Pradesh.
Báo chí địa phương cho biết những con báo hạ cánh ở thành phố phía tây Jaipur sau hành trình kéo dài 10 giờ, và sau đó di chuyển bằng trực thăng đến công viên Kuno.
Được biết trước đây, những con báo gêpa trước đây định cư nhiều ở châu Phi và châu Á, nhưng chúng đã dần biến mất do nạn săn bắn bừa bãi. Sự bùng nổ dân số trong thế kỷ 20 cũng thu hẹp nơi ở và làm cạn kiệt nguồn thức ăn của chúng.
Ở Ấn Độ, báo gêpa bị tuyên bố tuyệt chủng vào năm 1952, nhưng các nhà khoa học vẫn hy vọng rằng cơ hội tái sinh loài động vật quý hiếm này sẽ tới, không phải bằng con đường tự nhiên mà bằng khoa học.
Sưu tầm





