Nhiều người bắt đầu ngày mới bằng đồ uống nhiều đường để tỉnh táo. Tuy nhiên, thói quen này có thể làm tổn thương đường ruột, tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng nếu kéo dLy nước đầu tiên sau khi thức dậy không chỉ giúp cơ thể bù nước sau một đêm dài mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, việc tiêu thụ đồ uống chứa nhiều đường khi bụng đói có thể gây mất cân bằng đường ruột và làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính, trong đó có ung thư đại trực tràng.
Thói quen không có lợi cho sức khỏe đường ruột
Theo China Times, bác sĩ Hoàng Hiên, chuyên khoa hồi sức tích cực ở Đài Loan (Trung Quốc), cho biết nhiều người bỏ qua bữa sáng nhưng lại uống ngay một loại đồ uống nhiều đường để lấy lại tỉnh táo. Đây là thói quen không có lợi cho sức khỏe đường ruột.
Các loại đồ uống này thường chứa đường tinh luyện, siro ngô hàm lượng fructose cao (HFCS), thậm chí kết hợp với chất tạo ngọt nhân tạo, sữa và chất béo. Khi được tiêu thụ lúc đói, chúng có thể khiến lượng đường trong máu tăng vọt, kéo theo hàng loạt phản ứng bất lợi.
Cụ thể, cơ thể sẽ tiết nhiều insulin hơn để hạ đường huyết, đồng thời dễ xuất hiện tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp. Bên cạnh đó, hệ vi sinh đường ruột có thể bị mất cân bằng, khả năng tự phục hồi của niêm mạc ruột suy giảm và nguy cơ xuất hiện các đột biến tế bào cũng tăng lên theo thời gian.
Thậm chí, theo bác sĩ Hoàng Hiên, nhiều nghiên cứu cũng ghi nhận việc tiêu thụ đồ uống có đường trong nhiều năm liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn, đặc biệt ở nam giới và những người hình thành thói quen này từ khi còn trẻ. So với người thường uống cà phê đen hoặc trà không đường, nhóm sử dụng đồ uống có đường mỗi ngày trên 10 năm có nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng cao gần gấp đôi.
Lượng đường dư thừa không chỉ làm tăng nguy cơ béo phì và kháng insulin mà còn tạo môi trường thuận lợi cho tình trạng viêm kéo dài - yếu tố được xem là có liên quan đến sự hình thành và phát triển của nhiều loại ung thư, trong đó có ung thư đại trực tràng.
Uống đồ uống ngọt khi bụng đói vào buổi sáng sớm rất có hại cho đại tràng. Ảnh: Shutterstock.
Những dấu hiệu ung thư đại tràng không nên bỏ qua
Bác sĩ Hoàng Hiên nhấn mạnh ung thư đại trực tràng ở giai đoạn đầu thường diễn tiến âm thầm và ít có triệu chứng rõ rệt. Khi xuất hiện các biểu hiện dưới đây, người bệnh nên đi khám sớm để được kiểm tra:
Đi ngoài ra máu hoặc có máu lẫn trong phân.
Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Đầy hơi, chướng bụng kéo dài.
Thay đổi thói quen đại tiện như táo bón, tiêu chảy hoặc phân nhỏ bất thường.
Do đó, việc tầm soát định kỳ vẫn là biện pháp hiệu quả nhất để phát hiện ung thư đại trực tràng từ giai đoạn sớm, đặc biệt ở người trên 45 tuổi hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh.
Buổi sáng nên uống gì để tốt cho hệ tiêu hóa?
Dưới đây là một số loại nước nếu uống vào buổi sáng có thể giúp giảm viêm, cải thiện rất tốt sức khỏe hệ tiêu hóa và đường ruột.
Nước lọc
Vì cơ thể chúng ta có tới 60-70% trọng lượng là nước, và mọi chức năng của cơ thể đều cần nước, việc uống đủ nước là một bước khởi đầu hoàn hảo để duy trì hoạt động của đường ruột. Uống một cốc nước ấm vào buổi sáng sẽ giúp giãn nở các mạch máu trong ruột, hỗ trợ tốt quá trình tiêu hóa.
Nước chanh ấm pha gừng, mật ong
Nếu muốn thay đổi hương vị, bạn có thể pha một ly nước ấm với một ít nước cốt chanh, mật ong hoặc gừng (hoặc cả 3 nguyên liệu). Chanh cung cấp vitamin C và các chất chống oxy hóa, trong khi gừng hoặc mật ong có thể giúp làm dịu dạ dày, hỗ trợ tiêu hóa và giảm cảm giác đầy bụng. Tuy nhiên, người bị viêm loét hoặc trào ngược dạ dày nên hạn chế uống quá chua khi bụng còn đói.
Sữa ít đường hoặc sữa không đường
Với người bình thường, một ly sữa ít đường hoặc không đường vào bữa sáng có thể bổ sung protein, canxi và vitamin D, giúp duy trì năng lượng. Tuy nhiên, không nên thay thế hoàn toàn bữa sáng bằng sữa mà cần kết hợp với các thực phẩm giàu chất xơ và protein khác để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.
Mai Phương
4 thói quen tưởng vô hại nhưng có thể khiến đầu gối chịu áp lực nhiều hơn mỗi ngày
Không phải cứ leo núi hay chơi thể thao cường độ cao mới khiến đầu gối chịu áp lực. Một số tư thế và thói quen lặp lại trong sinh hoạt hàng ngày cũng có thể làm khớp phải chịu tải nhiều hơn, đặc biệt khi thực hiện sai cách hoặc với tần suất quá cao.
Đầu gối là một trong những khớp lớn và quan trọng của cơ thể, có nhiệm vụ nâng đỡ trọng lượng, giữ thăng bằng và phối hợp với các nhóm cơ trong hầu hết hoạt động như đi bộ, đứng lên, ngồi xuống hay leo cầu thang.
Vì phải hoạt động gần như liên tục, khớp gối cũng dễ chịu tác động từ những thói quen tưởng chừng rất bình thường. Điều đáng nói là nhiều người chỉ bắt đầu chú ý khi xuất hiện đau, cứng khớp hoặc khó khăn khi vận động.
Không phải mọi hoạt động dưới đây đều gây hại cho đầu gối. Vấn đề nằm ở tư thế, cường độ, tần suất và tình trạng khớp của mỗi người.
Ngồi xổm quá lâu
Ngồi xổm là tư thế quen thuộc khi làm việc nhà, nhặt đồ hoặc thực hiện những công việc ở vị trí thấp. Tuy nhiên, khi đầu gối gập sâu, lực tác động lên khớp có thể tăng đáng kể so với tư thế đứng hoặc đi bộ thông thường.
Nếu duy trì tư thế này trong thời gian dài, đặc biệt ở người đã có vấn đề về khớp, cảm giác đau hoặc cứng gối có thể xuất hiện rõ hơn.
Vì vậy, thay vì ngồi xổm hàng chục phút để làm việc, có thể sử dụng một chiếc ghế thấp hoặc điều chỉnh độ cao của khu vực làm việc. Nếu bắt buộc phải ngồi xổm, nên thay đổi tư thế sau một khoảng thời gian thay vì duy trì liên tục.
Điều quan trọng là không cần loại bỏ hoàn toàn tư thế ngồi xổm nếu cơ thể vẫn khỏe mạnh. Một động tác đơn lẻ không đồng nghĩa với việc sẽ làm hỏng sụn khớp.
Lên xuống cầu thang quá nhiều khi đầu gối đang có vấn đề
Leo cầu thang là một hình thức vận động tốt nếu được thực hiện phù hợp. Tuy nhiên, với người đang bị đau hoặc có bệnh lý ở khớp gối, việc liên tục lên xuống cầu thang có thể làm triệu chứng trở nên rõ rệt hơn.
Đặc biệt, khi đi xuống cầu thang, các cơ quanh đầu gối phải kiểm soát chuyển động của cơ thể khi hạ trọng tâm. Lực tác động lên khớp cũng có thể tăng so với đi bộ trên mặt phẳng.
Vì vậy, nếu thường xuyên cảm thấy đau khi xuống cầu thang, không nên cố gắng chịu đựng chỉ vì nghĩ rằng càng vận động càng tốt. Có thể giảm tốc độ, sử dụng tay vịn và điều chỉnh tần suất di chuyển.
Với người khỏe mạnh, đi cầu thang ở mức độ phù hợp vẫn là một hoạt động thể chất có lợi. Vấn đề chỉ xuất hiện khi cường độ vượt quá khả năng thích nghi của cơ thể hoặc khi khớp đang bị tổn thương.
Ngồi quá lâu rồi vận động mạnh ngay lập tức
Ngồi trước máy tính nhiều giờ, lái xe đường dài hoặc làm việc ở một tư thế cố định khiến cơ bắp và khớp ít được vận động trong thời gian dài.
Sau đó, nếu đột ngột chạy nhanh, nhảy hoặc tập luyện với cường độ cao mà không khởi động, cơ thể có thể chưa kịp thích nghi với mức tải mới. Đây là một trong những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ khó chịu hoặc chấn thương khi vận động.
Cách đơn giản để hạn chế tình trạng này là đứng dậy đi lại sau mỗi khoảng thời gian ngồi lâu. Trước khi tập luyện, nên dành vài phút đi bộ nhẹ hoặc thực hiện các động tác khởi động phù hợp.
Không cần phải thực hiện một chuỗi bài tập phức tạp. Chỉ cần đưa cơ thể từ trạng thái nghỉ sang vận động một cách từ từ cũng đã giúp quá trình chuyển đổi nhẹ nhàng hơn.
Đi giày không phù hợp trong thời gian dài
Đôi giày ảnh hưởng trực tiếp đến cách bàn chân tiếp xúc với mặt đất và cách lực được truyền lên toàn bộ chi dưới.
Những đôi giày quá chật, đế quá cứng, đã mòn không đều hoặc không phù hợp với hoạt động đang thực hiện có thể gây khó chịu cho bàn chân và ảnh hưởng đến dáng đi. Khi đó, đầu gối cũng có thể phải thích nghi với cách phân bổ lực khác bình thường.
Giày cao gót là một ví dụ đáng chú ý. Khi đi giày cao gót, trọng tâm cơ thể thay đổi và áp lực lên phần trước bàn chân cũng tăng. Nếu sử dụng trong thời gian dài hoặc thường xuyên, tình trạng này có thể gây thêm áp lực cho hệ cơ xương khớp.
Do đó, với việc đi lại hàng ngày, nên ưu tiên những đôi giày vừa chân, có độ ổn định và đệm phù hợp. Giày cao gót nên được sử dụng ở mức vừa phải, đặc biệt với những người đã có vấn đề ở đầu gối hoặc bàn chân.
Một sai lầm khác là cho rằng muốn đầu gối khỏe thì càng ít vận động càng tốt. Thực tế, các cơ quanh đầu gối khỏe mạnh có thể hỗ trợ khớp trong quá trình vận động.
Đi bộ, đạp xe, bơi hoặc các bài tập tăng cường cơ bắp với cường độ phù hợp có thể là những lựa chọn tốt cho nhiều người. Tuy nhiên, bài tập cần được điều chỉnh theo tuổi, thể trạng và tình trạng khớp.
Nếu đang đau gối, không nên cố tập qua cơn đau hoặc tự tăng cường độ với suy nghĩ "đau mới hiệu quả". Khi cơn đau kéo dài, xuất hiện sưng, hạn chế vận động, cảm giác khớp bị kẹt hoặc đau sau chấn thương, nên đi khám để xác định nguyên nhân.
Bảo vệ đầu gối không đồng nghĩa với việc từ bỏ leo núi, cầu thang hay các hoạt động yêu thích. Điều quan trọng là biết điều chỉnh mức độ vận động và tránh những thói quen khiến khớp phải chịu tải quá mức trong thời gian dài.
Hãy hạn chế ngồi xổm quá lâu, không đột ngột vận động mạnh sau nhiều giờ ngồi yên, lựa chọn giày phù hợp và chú ý các tín hiệu bất thường của cơ thể.
Vi An
7 tư thế yoga khỏe cơ, dẻo dai và giữ thăng bằng sau tuổi 50
Sau tuổi 50, khối lượng cơ có xu hướng giảm dần, các khớp kém linh hoạt hơn và khả năng giữ thăng bằng cũng giảm theo tuổi. Duy trì các bài tập phù hợp, trong đó có yoga, có thể giúp cơ thể khỏe mạnh, vận động linh hoạt và hỗ trợ khả năng giữ thăng bằng trong sinh hoạt hằng ngày.
Nội dung
1. Tư thế yoga cái ghế giúp tăng sức mạnh cơ chân
2. Tư thế chiến binh II giúp chân khỏe, hông linh hoạt
3. Tư thế cây giúp cải thiện khả năng giữ thăng bằng
4. Tư thế chó úp mặt giúp kéo giãn toàn thân
5. Tư thế cây cầu giúp củng cố cơ mông và lưng
6. Tư thế chiến binh III rèn sức mạnh và khả năng kiểm soát cơ thể
7. Tư thế con mèo - con bò giúp duy trì độ linh hoạt của cột sống
8. Tập yoga sau tuổi 50 thế nào để an toàn và hiệu quả?
Không cần thực hiện những động tác quá khó, người trên 50 tuổi có thể lựa chọn các tư thế yoga cơ bản, tập trung vào chân, hông, lưng, vai, vùng cơ trung tâm. Khi tập đều đặn, kết hợp với kỹ thuật đúng và điều chỉnh theo khả năng của cơ thể, những tư thế này có thể trở thành một phần hữu ích trong thói quen vận động.
1. Tư thế yoga cái ghế giúp tăng sức mạnh cơ chân
Tư thế yoga cái ghế mô phỏng động tác ngồi xuống ghế, đồng thời yêu cầu cơ thể giữ tư thế ổn định. Đây là một trong những tư thế phù hợp để tăng cường nhóm cơ ở đùi, mông, vùng trung tâm.
Cách thực hiện:
Đứng thẳng, hai chân mở rộng bằng hông, từ từ khuỵu gối, đẩy hông ra phía sau như đang ngồi xuống ghế.
Giữ lưng tương đối thẳng, siết nhẹ cơ bụng, có thể đưa hai tay lên cao hoặc giữ trước ngực.
Duy trì tư thế trong khoảng 15 - 30 giây rồi trở về vị trí ban đầu.
Người mới tập không cần hạ người quá sâu. Có thể thực hiện động tác trước một chiếc ghế, dùng ghế làm điểm tựa khi cần, đặc biệt nếu cơ chân còn yếu hoặc khả năng thăng bằng chưa tốt.
2. Tư thế chiến binh II giúp chân khỏe, hông linh hoạt
Tư thế chiến binh II tác động nhiều đến cơ đùi, mông, vùng hông, đồng thời giúp mở rộng phần ngực và vai. Động tác này cũng yêu cầu cơ thể duy trì tư thế ổn định khi hai chân ở vị trí khác nhau.
Cách thực hiện:
Đứng hai chân rộng, xoay bàn chân trước hướng về phía trước, bàn chân sau hơi chếch ra ngoài.
Khuỵu gối chân trước sao cho đầu gối hướng cùng chiều với bàn chân, chân sau duỗi tương đối thẳng. Mở hai tay sang hai bên, giữ thân người thẳng, mắt nhìn theo bàn tay phía trước.
Giữ tư thế khoảng 20 - 30 giây, sau đó đổi bên. Khi thực hiện, tránh để đầu gối chân trước đổ vào phía trong và không cố gắng khuỵu quá sâu nếu cảm thấy khó chịu ở khớp gối.
Tư thế yoga chiến binh II tác động nhiều đến cơ đùi, mông, vùng hông, đồng thời giúp mở rộng phần ngực và vai. Ảnh minh họa AI.
3. Tư thế cây giúp cải thiện khả năng giữ thăng bằng
Tư thế cây là một lựa chọn đơn giản để rèn khả năng đứng vững trên một chân. Khi tuổi tác tăng lên, khả năng giữ thăng bằng trở nên đặc biệt quan trọng vì giúp cơ thể chủ động hơn trong các hoạt động như bước lên xuống cầu thang, đi trên bề mặt không bằng phẳng hoặc thay đổi hướng khi di chuyển.
Cách thực hiện:
Đứng thẳng, dồn trọng lượng cơ thể sang một chân.
Chân còn lại co lên, đặt lòng bàn chân lên mặt trong của bắp chân hoặc đùi chân trụ, tránh đặt trực tiếp lên đầu gối. Hai tay có thể chắp trước ngực hoặc đưa lên cao.
Người mới tập nên đứng cạnh tường hoặc một chiếc ghế để có điểm tựa khi mất thăng bằng. Không nhất thiết phải giữ được tư thế lâu ngay từ đầu; quan trọng hơn là thực hiện chậm, kiểm soát từng chuyển động.
4. Tư thế chó úp mặt giúp kéo giãn toàn thân
Tư thế chó úp mặt tạo sự kéo giãn ở vùng vai, lưng, hông, mặt sau đùi, bắp chân. Đây là tư thế có thể đưa vào chuỗi tập nhằm duy trì độ linh hoạt của cơ thể.
Cách thực hiện:
Bắt đầu ở tư thế quỳ bốn điểm, hai tay chống xuống sàn, bàn tay đặt ngay dưới vai, các ngón tay xòe rộng; đầu gối nằm dưới hông.
Từ từ chống tay, nâng đầu gối và đẩy hông lên cao, đồng thời đưa hông ra phía sau để cơ thể tạo thành hình chữ V ngược.
Giữ hai tay duỗi dài, vai cách xa tai, lưng kéo dài và đầu nằm giữa hai cánh tay. Hai chân duỗi về phía sau nhưng không nhất thiết phải ép gót chân chạm sàn. Nếu cơ đùi sau hoặc bắp chân còn căng, có thể hơi khuỵu gối để giữ lưng thẳng, tránh kéo căng quá mức.
Giữ tư thế trong khoảng 20 - 30 giây, hít thở đều và trở về tư thế ban đầu từ từ.
5. Tư thế cây cầu giúp củng cố cơ mông và lưng
Tư thế cây cầu được thực hiện ở tư thế nằm, tập trung vào nhóm cơ mông, mặt sau đùi, vùng lưng dưới. Duy trì sức mạnh ở những nhóm cơ này có vai trò quan trọng đối với khả năng vận động và thực hiện các hoạt động thường ngày.
Cách thực hiện:
Nằm ngửa, co hai đầu gối, đặt bàn chân xuống sàn, mở rộng bằng hông. Hai tay duỗi dọc theo thân người.
Siết nhẹ cơ bụng và cơ mông, từ từ nâng hông lên khỏi sàn, giữ vai, bàn chân làm điểm tựa.
Duy trì vài nhịp thở rồi hạ người xuống từ từ.
Không cần nâng hông quá cao. Nếu cảm thấy đau hoặc chèn ép ở vùng lưng dưới, nên giảm biên độ chuyển động hoặc dừng bài tập.
6. Tư thế chiến binh III rèn sức mạnh và khả năng kiểm soát cơ thể
Tư thế chiến binh III khó hơn các tư thế đứng cơ bản vì cơ thể phải giữ thăng bằng trên một chân trong khi thân người và chân còn lại duỗi dài. Động tác này đồng thời huy động cơ chân, mông, vùng cơ trung tâm.
Cách thực hiện:
Từ tư thế đứng, đưa một chân ra phía sau trong khi từ từ nghiêng thân người về phía trước.
Chân trụ giữ ổn định, chân phía sau duỗi thẳng và nâng lên, hai tay có thể đưa về phía trước hoặc mở sang hai bên.
Với người trên 50 tuổi mới bắt đầu, không nhất thiết phải thực hiện tư thế hoàn chỉnh. Có thể giữ một tay trên tường hoặc ghế, chỉ nâng chân phía sau một đoạn ngắn. Khi khả năng kiểm soát cơ thể tốt hơn mới tăng dần độ khó.
7. Tư thế con mèo - con bò giúp duy trì độ linh hoạt của cột sống
Tư thế con mèo - con bò là động tác nhẹ nhàng, phù hợp để khởi động hoặc đưa vào cuối buổi tập. Việc luân phiên cong, duỗi cột sống giúp cơ thể vận động, đồng thời tạo cảm giác thư giãn cho vùng lưng và vai.
Cách thực hiện:
Bắt đầu ở tư thế quỳ bốn điểm, hai tay đặt dưới vai và đầu gối dưới hông.
Khi hít vào, từ từ hạ bụng, mở ngực, nâng nhẹ cằm.
Khi thở ra, kéo bụng vào, cong lưng lên, hướng cằm về phía ngực.
Thực hiện chậm khoảng 6 - 10 lần.
Không cần cố gắng uốn cong cột sống thật sâu. Chuyển động nên nhẹ nhàng, có kiểm soát và dừng lại nếu xuất hiện đau.
8. Tập yoga sau tuổi 50 thế nào để an toàn và hiệu quả?
Yoga có thể hỗ trợ sức mạnh cơ bắp, độ linh hoạt và khả năng giữ thăng bằng, nhưng hiệu quả phụ thuộc nhiều vào cách tập. Người mới bắt đầu nên ưu tiên các tư thế cơ bản, thực hiện chậm, chú ý đến hơi thở, không cố ép cơ thể đạt đến một biên độ nhất định.
Có thể bắt đầu với khoảng 15 - 20 phút mỗi buổi, 2 - 3 buổi mỗi tuần, sau đó tăng dần thời lượng khi cơ thể đã thích nghi. Những tư thế đòi hỏi đứng một chân nên được thực hiện gần tường hoặc ghế để giảm nguy cơ mất thăng bằng.
Bên cạnh yoga, người trên 50 tuổi cũng nên duy trì các hình thức vận động khác như đi bộ, tập sức mạnh. Yoga có lợi thế về sự linh hoạt, thăng bằng nhưng không nên được xem là phương pháp tập duy nhất để duy trì khối lượng cơ khi tuổi tác tăng lên.
Trong quá trình tập, nếu xuất hiện đau nhói, chóng mặt, khó thở hoặc cảm giác bất thường, cần dừng lại thay vì cố hoàn thành động tác. Người có bệnh lý hoặc từng bị chấn thương nên lựa chọn bài tập phù hợp với tình trạng sức khỏe, tham khảo ý kiến chuyên gia khi cần thiết.
An Phương
5 loại quả có vị chua nhưng thực tế vẫn chứa khá nhiều đường
Nhiều người nghĩ các loại quả có vị chua thường ít đường, nhưng thực tế không hẳn vậy.
Vị chua khiến nhiều người mặc định rằng trái cây đó ít đường, nhưng thực tế không phải lúc nào cũng vậy. Một số loại quả có thể có vị chua rõ rệt nhưng vẫn cung cấp lượng đường tự nhiên đáng kể.
1. Xoài xanh
Xoài xanh thường có vị chua, giòn và được nhiều người ăn kèm muối ớt. Chính hương vị này dễ khiến người ăn nghĩ rằng xoài xanh không chứa nhiều đường.
Tuy nhiên, xoài vẫn chứa đường tự nhiên và lượng đường có thể thay đổi tùy độ chín. Khi xoài càng chín, vị ngọt càng rõ và lượng đường cũng có xu hướng tăng.
Vì vậy, dù thích ăn xoài xanh, cũng không nên ăn quá nhiều trong một lần, đặc biệt khi đã sử dụng thêm đường, muối ớt hoặc các loại nước chấm có đường.
2. Dứa
Dứa có vị chua ngọt đặc trưng, chứa vitamin C và nhiều hợp chất thực vật có lợi. Đây cũng là loại quả thường xuất hiện trong các món ăn, nước ép và sinh tố.
Tuy nhiên, vị chua của dứa không đồng nghĩa với việc loại quả này không có đường. Dứa vẫn cung cấp đường tự nhiên và carbohydrate.
Ăn dứa ở dạng nguyên miếng sẽ giúp kiểm soát khẩu phần tốt hơn so với uống nước ép dứa, bởi khi ép lấy nước, chúng ta có thể dễ dàng tiêu thụ lượng quả lớn hơn trong thời gian ngắn.
3. Cam
Cam thường có vị chua hoặc chua ngọt tùy giống và độ chín. Đây là loại quả nổi tiếng với hàm lượng vitamin C.
Dù không ngọt gắt như một số loại trái cây khác, cam vẫn chứa đường tự nhiên. Đặc biệt, nếu thay vì ăn cả quả mà uống nước cam, lượng tiêu thụ có thể tăng lên nhanh chóng.
Do đó, ăn cam nguyên múi thường là lựa chọn hợp lý hơn nếu muốn kiểm soát lượng đường đưa vào cơ thể.
4. Quýt
Quýt có vị chua nhẹ hoặc chua ngọt, mọng nước và dễ ăn nên nhiều người có thể ăn liên tục vài quả mà không để ý đến khẩu phần.
Loại quả này vẫn chứa đường tự nhiên. Vị chua chủ yếu đến từ các axit hữu cơ, vì thế cảm giác chua trên đầu lưỡi không thể dùng để đánh giá chính xác lượng đường trong quả.
Ăn quýt với khẩu phần vừa phải và ưu tiên quả tươi thay vì nước ép sẽ giúp kiểm soát lượng đường tốt hơn.
5. Kiwi
Kiwi, đặc biệt là kiwi xanh, có vị chua thanh khá rõ. Loại quả này cung cấp vitamin C, chất xơ và nhiều dưỡng chất khác.
Tuy nhiên, kiwi vẫn chứa đường tự nhiên. Việc có vị chua không có nghĩa là loại quả này hoàn toàn "ít đường" hay có thể ăn không giới hạn.
Giống với các loại trái cây khác, điều quan trọng vẫn là khẩu phần và cách ăn. Ăn kiwi nguyên quả giúp giữ lại chất xơ và thường tạo cảm giác no tốt hơn so với sử dụng dưới dạng nước ép.
Vị chua không phải "thước đo" lượng đường
Vị giác chỉ cho chúng ta biết một loại quả có tính chua, ngọt hay kết hợp cả hai, chứ không thể phản ánh chính xác lượng đường bên trong.
Đặc biệt, độ chua và độ ngọt của trái cây còn phụ thuộc vào giống, độ chín và điều kiện bảo quản. Vì vậy, nếu đang quan tâm đến lượng đường trong khẩu phần ăn, không nên chỉ dựa vào vị giác để lựa chọn trái cây.
Trái cây vẫn là một phần quan trọng của chế độ ăn cân bằng. Điều đáng lưu ý là ăn đa dạng, ưu tiên quả nguyên miếng và kiểm soát khẩu phần, thay vì loại bỏ một loại quả chỉ vì chúng có vị chua hoặc ngọt.
Yến Nguyễn
Loại rau mệnh danh thuộc những 'vua thải độc gan', đem ăn sống, nấu canh hay muối chua đều hấp dẫn
Rau này rất bình dân nhưng lại ngon, tốt cho sức khỏe, thỉnh thoảng bạn hãy bổ sung nó vào thực đơn gia đình nhé!
Bên cạnh đó, một số nghiên cứu do Phòng Nghiên cứu và Phát triển tại Palmyra, Wisconsin (Mỹ) thực hiện cho thấy chiết xuất từ mầm bông cải xanh có khả năng cải thiện chỉ số men gan ở nam giới mắc gan nhiễm mỡ, đồng thời giúp giảm nguy cơ suy gan trên mô hình chuột thí nghiệm. Kết quả nghiên cứu cũng ghi nhận mầm cải brussels và chiết xuất mầm bông cải xanh có thể kích hoạt các enzyme tham gia vào quá trình giải độc, từ đó góp phần bảo vệ gan trước những tác nhân gây tổn thương.
Không dừng lại ở đó, cải cay còn là nguồn cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất, đặc biệt chứa lượng axit folic đáng kể. Đây là dưỡng chất cần thiết cho quá trình tạo hồng cầu và duy trì hoạt động tạo máu của cơ thể. Vì vậy, việc bổ sung cải cay vào thực đơn hằng tuần là một lựa chọn đáng cân nhắc để tăng cường giá trị dinh dưỡng cho bữa ăn.
Với hương vị đặc trưng, cải cay có thể chế biến thành nhiều món ngon như xào, nấu canh hoặc dùng làm rau ăn kèm các món cuốn. Dưới đây là gợi ý cách thực hiện 2 món canh ngon từ rau cải, các bạn tham khảo nhé:
1. CANH CẢI THỊT BĂM
Chuẩn bị:
- 1 mớ rau cải xanh.
- 50g thịt vai băm nhỏ.
- 1 mẩu gừng.
- Muối vừa ăn.
Cách làm:
- Rau cải nhặt và rửa sạch, sau đó thái khúc vừa ăn.
- Đun nóng già một nồi nước vừa đủ để làm canh, thả muối và cho thịt băm vào, dùng đũa khuấy đều để thịt không bị vón cục vào nhau.
- Sau khi nước sôi thì thả rau cải và gừng thái chỉ vào.
- Đậy vung, nấu cho đến khi rau cải chín tới. Nếm thấy cải mềm vừa đủ là được. Nêm nếm lại cho vừa miệng rồi tắt bếp,
- Múc canh ra bát và thưởng thức.
2. CANH CẢI CÁ RÔ
Chuẩn bị:
- Rau cải cay
- 3 con cá rô đồng to
- Rau cải, chọn rau non ăn càng ngon
- Hành khô, gia vị
Cách làm:
Bước 1: Sơ chế
- Cá để nguyên con cá rô còn sống, cho vào vỉ, kẹp lại rồi đem nướng chín vàng. Cá nướng sẽ thơm và dễ gỡ thịt hơn cá luộc
- Khi cá nướng xong, dùng dao mũi nhọn nhẹ nhàng gạt bỏ phần da và vảy đi, lộ ra lớp thịt nướng chín thơm. Cá rô đồng không có xương dăm, chỉ có lượt xương ở giữa (phần kẻ đỏ) và xương phần bụng.
Tách dọc phần thịt lấy lượt xương đó ra, rút xương phần bụng là xong rồi.
Bước 2: Lọc nước xương cá
- Sau khi gỡ thịt xong thì nhẹ nhàng lấy bỏ ruột cá ra. Phần đầu cá và xương sống đem giã hoặc xay nhỏ.
- Cho bát tô nước vào hỗn hợp xương này rồi lọc lấy nước để nấu canh.
- Đập dập hoặc thái chỉ củ gừng tươi, thêm chút bột nêm, nước mắm vào phần nước này.
Bước 3: Nấu canh
- Rau cải nhặt sạch, thái nhỏ rồi rửa sạch, để ráo.
- Phi thơm hành với chút dầu ăn.
- Cho thịt cá vào xào sơ qua, thêm chút tiêu, nước mắm. Đảo nhẹ tay để tránh làm cho cá bị nát.
- Đổ bát tô nước lọc từ xương cá vào, đun sôi với lửa lớn. Khi nước canh sôi cho rau cải vào, nấu sôi trở lại thì tiếp tục cho thịt cá đã xào vào, nêm nếm gia vị cho vừa ăn và tắt bếp. Món canh này ăn nóng mới ngon.
Canh có mùi của rau cải, vị ngọt của cá rô đồng hoà quyện với chút cay cay thơm nồng của gừng ngon đến nỗi không nỡ chối từ.
Lan Hạ