Nhiều người cho rằng chỉ cần kiêng thịt mỡ là có thể bảo vệ mạch máu. Tuy nhiên, theo các bác sĩ, một số thực phẩm quen thuộc như nội tạng, đồ ngọt hay thực phẩm nhiều muối cũng có thể làm tăng nguy cơ xơ vữa nếu tiêu thụ thường xuyên.
Nhiều người cho rằng chỉ cần hạn chế thịt mỡ là có thể bảo vệ mạch máu. Tuy nhiên, theo các bác sĩ, đây là quan niệm chưa đầy đủ. Trên thực tế, một số thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày nếu tiêu thụ quá nhiều trong thời gian dài cũng có thể làm tăng cholesterol, mỡ máu và góp phần thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.
Mới đây, trong một buổi khám sức khỏe định kỳ dành cho người cao tuổi tại một khu dân cư, không ít người ở độ tuổi ngoài 60 được phát hiện có mảng xơ vữa động mạch cảnh hoặc rối loạn mỡ máu. Điều khiến nhiều người bất ngờ là họ vốn có chế độ ăn khá thanh đạm, ít sử dụng thịt mỡ và dầu ăn.
Theo các chuyên gia, nguyên nhân gây xơ vữa động mạch không chỉ đến từ thịt mỡ mà còn liên quan đến tổng thể chế độ dinh dưỡng, lối sống, tuổi tác, bệnh nền và nhiều yếu tố nguy cơ khác. Trong đó, ba nhóm thực phẩm dưới đây cần được sử dụng với mức độ hợp lý.
Nội tạng động vật
Gan, óc, cật, lòng hay dạ dày động vật là những món ăn được nhiều người yêu thích vì hương vị thơm ngon và quan niệm dân gian "ăn gì bổ nấy".
Các chuyên gia khuyến cáo người trung niên và cao tuổi nên hạn chế ăn nội tạng động vật. Ảnh minh họa
Tuy nhiên, nội tạng động vật lại là nhóm thực phẩm chứa hàm lượng cholesterol khá cao. Đáng chú ý, óc lợn là một trong những thực phẩm có lượng cholesterol cao nhất. Nếu ăn thường xuyên với số lượng lớn, đặc biệt ở người đã có rối loạn mỡ máu hoặc bệnh tim mạch, nguy cơ tăng cholesterol máu sẽ cao hơn.
Khi tuổi tác tăng lên, khả năng chuyển hóa chất béo của cơ thể cũng suy giảm. Vì vậy, lượng cholesterol dư thừa dễ tích tụ trong thành mạch, góp phần hình thành các mảng xơ vữa.
Các chuyên gia khuyến cáo người trung niên và cao tuổi nên hạn chế ăn nội tạng động vật, chỉ sử dụng với lượng vừa phải và không nên đưa vào thực đơn thường xuyên.
Thực phẩm nhiều đường và tinh bột tinh chế
Bánh nếp, bánh ngọt, bánh kem, cháo trắng nấu quá nhuyễn hoặc các món ăn chứa nhiều đường bổ sung thường được nhiều người lớn tuổi lựa chọn vì dễ ăn.
Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều carbohydrate tinh chế và đường có thể làm tăng đường huyết sau ăn. Phần năng lượng dư thừa sẽ được gan chuyển hóa thành triglyceride – một dạng chất béo trong máu. Nếu tình trạng này kéo dài, nguy cơ rối loạn lipid máu sẽ gia tăng.
Ngoài ra, chế độ ăn nhiều đường còn có thể làm tăng nguy cơ béo phì, đái tháo đường và các bệnh tim mạch.
Để bảo vệ sức khỏe tim mạch, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị nên thay một phần gạo trắng và bột mì tinh chế bằng các loại ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, ngô, gạo lứt hoặc các loại đậu. Đồng thời, hạn chế các loại bánh ngọt và đồ uống có đường trong bữa sáng.
Người cao tuổi cũng hạn chế ăn thịt mỡ. Ảnh minh họa
Thực phẩm chế biến sẵn nhiều muối
Thịt xông khói, xúc xích, lạp xưởng, dưa muối, cà muối hay các loại thịt chế biến sẵn là những món ăn phổ biến trong nhiều gia đình.
Theo các chuyên gia, chế độ ăn nhiều muối không chỉ làm tăng nguy cơ tăng huyết áp mà còn có thể gây tổn thương lớp nội mạc mạch máu. Khi thành mạch bị tổn thương, cholesterol và các chất béo trong máu có xu hướng lắng đọng nhiều hơn, từ đó thúc đẩy quá trình hình thành mảng xơ vữa.
Theo khuyến cáo dinh dưỡng, người trưởng thành nên giới hạn lượng muối tiêu thụ dưới 5 g mỗi ngày. Việc thường xuyên sử dụng thực phẩm muối chua, thịt chế biến sẵn hoặc các loại nước chấm có hàm lượng natri cao rất dễ khiến lượng muối nạp vào vượt ngưỡng khuyến nghị.
Khi thành mạch bị tổn thương, cholesterol và các chất béo trong máu có xu hướng lắng đọng nhiều hơn, từ đó thúc đẩy quá trình hình thành mảng xơ vữa. Ảnh minh họa
Làm gì để bảo vệ mạch máu?
Các chuyên gia cho rằng, thay vì chỉ tập trung kiêng thịt mỡ, người trung niên và cao tuổi nên xây dựng chế độ ăn cân bằng và đa dạng.
Một số nguyên tắc đơn giản gồm:
Ưu tiên thịt nạc, cá, tôm và thịt gia cầm bỏ da.
Hạn chế nội tạng động vật, thịt chế biến sẵn và thực phẩm nhiều muối.
Tăng cường rau xanh, trái cây tươi và ngũ cốc nguyên hạt.
Giảm thực phẩm chứa nhiều đường bổ sung và tinh bột tinh chế.
Duy trì vận động đều đặn ít nhất 150 phút mỗi tuần, kiểm soát cân nặng, huyết áp, đường huyết và mỡ máu.
Các bác sĩ cũng lưu ý, xơ vữa động mạch là bệnh lý tiến triển trong thời gian dài và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tuổi tác, di truyền, hút thuốc lá, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và lối sống ít vận động. Vì vậy, khám sức khỏe định kỳ, kết hợp chế độ ăn uống khoa học và sinh hoạt lành mạnh vẫn là những biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Minh Khuê (theo Sohu)
Tiếc của đến mấy cũng đừng hâm nóng lại 3 loại thực phẩm này nếu không muốn 'rước bệnh' vào người, nhất là cái thứ 3
Nhiều người có thói quen cất thức ăn thừa vào tủ lạnh rồi hâm nóng để dùng tiếp nhằm tiết kiệm. Tuy nhiên, theo bác sĩ, có 3 nhóm thực phẩm không nên hâm nóng nhiều lần vì có thể tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Thói quen cất thức ăn thừa vào tủ lạnh rồi hâm nóng để dùng cho bữa sau khá phổ biến trong nhiều gia đình. Cách làm này vừa tiết kiệm, vừa hạn chế lãng phí thực phẩm. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng không phải món ăn nào cũng thích hợp để hâm nóng nhiều lần. Một số loại thực phẩm có thể xảy ra những biến đổi về thành phần dinh dưỡng hoặc hình thành các chất gây hại trong quá trình bảo quản và tái chế biến, làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Theo các bác sĩ, trong quá trình bảo quản, đặc biệt khi để quá lâu hoặc hâm nóng nhiều lần, thực phẩm không chỉ bị suy giảm chất lượng mà còn có thể tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Điều đáng lo ngại là những thay đổi này thường không thể nhận biết bằng mắt thường hay qua mùi vị, khiến nhiều người chủ quan.
Rau lá xanh
Nhóm thực phẩm đầu tiên được khuyến cáo hạn chế hâm nóng nhiều lần là các loại rau lá xanh như cải bó xôi, cải thìa, rau diếp dầu...
Nếu rau được bảo quản trong thời gian dài hoặc liên tục hâm nóng, một phần nitrat có thể chuyển hóa thành nitrit. Ảnh minh họa
Các loại rau này chứa hàm lượng nitrat tương đối cao. Ở trạng thái tươi, nitrat không gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe. Tuy nhiên, nếu rau được bảo quản trong thời gian dài hoặc liên tục hâm nóng, một phần nitrat có thể chuyển hóa thành nitrit.
Nitrit khi đi vào cơ thể có khả năng kết hợp với hemoglobin trong máu tạo thành methemoglobin, làm giảm khả năng vận chuyển oxy. Trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc những người có sức khỏe yếu là các đối tượng dễ bị ảnh hưởng hơn, với các biểu hiện như chóng mặt, mệt mỏi hoặc khó chịu. Dù nguy cơ này không xảy ra trong mọi trường hợp, các chuyên gia vẫn khuyến cáo nên hạn chế sử dụng rau lá xanh đã để qua nhiều giờ và hâm nóng nhiều lần.
Hải sản
Nhiều người cho rằng chỉ cần đun sôi kỹ là có thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mất an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, thực tế không đơn giản như vậy. Các loại hải sản giàu protein nếu bảo quản quá lâu rất dễ bị vi khuẩn phân hủy, tạo ra histamine và một số sản phẩm chuyển hóa khác.
Các loại hải sản giàu protein nếu bảo quản quá lâu rất dễ bị vi khuẩn phân hủy, tạo ra histamine và một số sản phẩm chuyển hóa khác. Ảnh minh họa
Điều đáng lưu ý là histamine không bị phá hủy hoàn toàn ở nhiệt độ nấu thông thường. Vì vậy, dù hải sản đã được hâm nóng kỹ, người ăn vẫn có thể gặp các triệu chứng như đỏ bừng da, đau đầu, tim đập nhanh hoặc phản ứng tương tự dị ứng.
Theo các chuyên gia, ngộ độc histamine không phải do vi khuẩn còn sống mà do các chất được tạo ra trong quá trình phân hủy thực phẩm. Vì vậy, việc hâm nóng không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ.
Nấm và mộc nhĩ
Không ít người có thói quen ngâm nhiều mộc nhĩ hoặc nấm khô một lần rồi sử dụng trong nhiều bữa. Trong điều kiện ẩm ướt hoặc bảo quản không đúng cách, các loại thực phẩm này có thể bị vi khuẩn xâm nhập, thậm chí sinh độc tố.
Đối với mộc nhĩ, nếu thời gian ngâm quá lâu hoặc để ở nhiệt độ phòng trong nhiều giờ, nguy cơ phát sinh độc tố có thể tăng lên. Một số độc tố có khả năng chịu nhiệt, vì vậy việc hâm nóng lại không đồng nghĩa với việc thực phẩm đã trở nên an toàn.
Các bác sĩ lưu ý, thực phẩm không có mùi ôi thiu hoặc màu sắc bất thường vẫn có thể tiềm ẩn nguy cơ gây hại.
Một số độc tố có khả năng chịu nhiệt, vì vậy việc hâm nóng lại không đồng nghĩa với việc thực phẩm đã trở nên an toàn. Ảnh minh họa
Tủ lạnh không thể ngăn chặn hoàn toàn vi khuẩn
Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh có thể làm chậm quá trình phát triển của nhiều loại vi sinh vật, nhưng không thể ngăn chặn hoàn toàn.
Một số loại vi khuẩn vẫn có thể tiếp tục sinh trưởng ở nhiệt độ thấp, đặc biệt nếu thực phẩm được bảo quản quá lâu. Theo nhiều nghiên cứu về an toàn thực phẩm, thức ăn đã nấu chín nếu để trong tủ lạnh quá 24 giờ có thể làm số lượng vi khuẩn tăng lên đáng kể.
Ngay cả khi hâm nóng lại, nhiệt độ chỉ có thể tiêu diệt một phần vi khuẩn, trong khi các độc tố hoặc sản phẩm chuyển hóa do chúng tạo ra vẫn có thể tồn tại.
Hâm nóng sai cách cũng làm tăng nguy cơ
Không ít người chỉ hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng trong vài phút rồi sử dụng ngay. Tuy nhiên, nhiệt độ bên trong thực phẩm có thể phân bố không đồng đều, khiến một số vị trí chưa đạt mức đủ để tiêu diệt vi khuẩn.
Bên cạnh đó, việc hâm nóng nhiều lần còn làm giảm giá trị dinh dưỡng của món ăn. Protein có thể bị biến đổi cấu trúc, trong khi nhiều loại vitamin, đặc biệt là vitamin tan trong nước, bị thất thoát dưới tác động của nhiệt độ cao.
Các chuyên gia cho rằng không nên đánh giá độ an toàn của thực phẩm chỉ dựa trên việc sau khi ăn có bị đau bụng hay không. Việc thường xuyên sử dụng thực phẩm bảo quản không đúng cách có thể làm tăng gánh nặng cho hệ tiêu hóa và ảnh hưởng đến sức khỏe về lâu dài.
Một số loại vi khuẩn vẫn có thể tiếp tục sinh trưởng ở nhiệt độ thấp, đặc biệt nếu thực phẩm được bảo quản quá lâu. Ảnh minh họa
Nên nấu vừa đủ và bảo quản đúng cách
Theo khuyến cáo của các bác sĩ, cách tốt nhất để vừa tránh lãng phí vừa đảm bảo an toàn là tính toán khẩu phần phù hợp ngay từ khi chế biến.
Nếu còn thức ăn thừa, cần để nguội trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng bảo quản trong tủ lạnh, tránh để ở nhiệt độ phòng quá lâu, đặc biệt vào mùa hè. Nhiệt độ và độ ẩm cao là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn sinh sôi nhanh chóng.
Các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng rau lá xanh, hải sản và các loại nấm là ba nhóm thực phẩm cần đặc biệt thận trọng khi bảo quản và hâm nóng lại. Điều này không đồng nghĩa với việc tuyệt đối không được ăn thức ăn để qua đêm, nhưng nguy cơ mất an toàn ở những nhóm thực phẩm này cao hơn nếu quá trình bảo quản và chế biến không đúng cách.
Tiết kiệm là thói quen đáng khuyến khích, song không nên đánh đổi bằng sức khỏe. Nấu vừa đủ, bảo quản đúng quy trình và sử dụng thực phẩm trong thời gian phù hợp vẫn là giải pháp an toàn và khoa học nhất cho mỗi gia đình.
Minh Khuê (theo Sohu)
Loại cá bình dân giàu omega-3 ngang cá hồi nhưng ít người sử dụng, bán đầy chợ từ 60.000 đ/kg, tốt cho tim mạch
Không chỉ cá hồi hay các loại cá biển mới giàu omega-3, cá mè cũng chứa lượng axit béo có lợi đáng kể. Nếu như trước đây loài cá này bị chê vì tanh thì giờ đây chúng trở thành đặc sản được ưa chuộng, đủ nhiều món ngon.
Trong ký ức của nhiều người, cá mè là loài cá "khó chiều". Thịt béo nhưng tanh nên không được ưa chuộng, có nơi chỉ nuôi để làm thức ăn cho các loài cá khác. Vài năm trở lại đây, quan niệm ấy đã thay đổi. Khi giá trị dinh dưỡng của cá mè được biết đến nhiều hơn, loài cá dân dã này dần trở thành nguyên liệu được các quán ăn và nhà hàng săn đón.
Cá mè là một trong những loài cá nước ngọt được nuôi phổ biến nhất ở Việt Nam. Chúng sinh trưởng tốt trong ao, hồ, sông, kênh rạch và thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Nhờ khả năng tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên như tảo, sinh vật phù du, chi phí nuôi cá mè không quá cao, phù hợp với nhiều hộ nông dân.
Hiện trên thị trường có hai giống được nuôi nhiều là cá mè trắng và cá mè hoa. Nếu mè trắng có kích thước vừa phải, thịt mềm thì mè hoa nổi bật với thân lớn, con trưởng thành có thể nặng hàng chục kilôgam. Phần thịt dày, vị ngọt và lượng mỡ nhiều giúp mè hoa được đánh giá cao hơn trong chế biến món ăn.
Điều khiến nhiều người còn e ngại nhất ở cá mè là mùi tanh. Tuy nhiên, theo những đầu bếp lâu năm, mùi đặc trưng này hoàn toàn có thể xử lý nếu biết cách sơ chế. Chỉ cần loại bỏ sạch lớp màng đen trong bụng cá, rửa bằng rượu trắng hoặc gừng rồi kết hợp các gia vị như riềng, sả, nghệ, thì là..., thịt cá sẽ thơm hơn rất nhiều, giữ được vị béo đặc trưng mà không hề ngấy.
Nhờ đó, cá mè xuất hiện trong thực đơn của nhiều quán ăn với đủ cách chế biến như hấp bia, om dưa, kho riềng, nấu canh chua hay làm lẩu. Đầu cá mè nấu canh chua vẫn là món được nhiều người yêu thích bởi vị béo hòa quyện cùng nước dùng chua thanh, rất đưa cơm.
Ở các chợ dân sinh, giá bán lẻ cá mè dao động khoảng 60.000 đồng/kg, còn những con lớn, nuôi lâu năm thường có giá cao hơn.
Hiệu quả kinh tế từ cá mè cũng khiến nhiều địa phương mở rộng diện tích nuôi. Loài cá này thường được thả ghép với cá trắm, cá chép hoặc rô phi nhằm tận dụng nguồn thức ăn và cải thiện môi trường ao nuôi. Sau khoảng 6-8 tháng chăm sóc, cá đạt trọng lượng khoảng 2kg/con là có thể xuất bán.
Những lợi ích sức khỏe của cá mè
Cung cấp protein chất lượng cao
Thịt cá mè chứa hàm lượng protein dồi dào cùng đầy đủ các axit amin thiết yếu, giúp xây dựng và phục hồi cơ bắp, tái tạo mô cũng như duy trì các hoạt động của cơ thể. Đây là nguồn đạm dễ hấp thu, phù hợp với trẻ em, người cao tuổi, người tập luyện thể thao hoặc đang trong quá trình hồi phục sức khỏe.
Bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất
Không chỉ giàu đạm, cá mè còn cung cấp nhiều vi chất quan trọng như vitamin D, vitamin B12, selen, phốt pho và canxi. Những dưỡng chất này góp phần tăng cường sức khỏe xương khớp, hỗ trợ quá trình tạo máu, nâng cao sức đề kháng và bảo vệ tế bào khỏi tác động của quá trình oxy hóa.
Hỗ trợ tim mạch và tăng cường chức năng não bộ
Một trong những điểm nổi bật của cá mè là hàm lượng axit béo omega-3 khá cao, đặc biệt tập trung ở phần mỡ cá. Omega-3 giúp giảm cholesterol xấu (LDL), giảm triglycerid và tăng cholesterol tốt (HDL), từ đó góp phần bảo vệ tim mạch và hạn chế nguy cơ xơ vữa động mạch. Đồng thời, các axit béo EPA và DHA còn có vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động của não bộ, cải thiện trí nhớ và hỗ trợ làm chậm quá trình suy giảm nhận thức ở người lớn tuổi.
Có lợi cho hệ tiêu hóa và giảm viêm
Thịt cá mè mềm, ít xơ nên khá dễ tiêu hóa, phù hợp với nhiều đối tượng, đặc biệt là trẻ nhỏ và người già. Bên cạnh đó, omega-3 trong cá còn có đặc tính chống viêm tự nhiên, góp phần kiểm soát các phản ứng viêm mạn tính trong cơ thể, hỗ trợ phòng ngừa một số bệnh lý như viêm khớp và bệnh tim mạch.
Theo Đời sống
5 thói quen giúp làm chậm tình trạng tóc bạc sớm
Tóc bạc là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa khi các tế bào sắc tố (melanocyte) trong nang tóc dần giảm khả năng sản xuất melanin – sắc tố quyết định màu tóc. Tuy nhiên, không ít người bắt đầu xuất hiện tóc bạc sớm, từ khi còn rất trẻ, thậm chí ở độ tuổi 20–30.
Ngoài yếu tố di truyền, nhiều nghiên cứu cho thấy tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng, căng thẳng kéo dài, hút thuốc lá và một số thói quen sinh hoạt không lành mạnh có thể làm quá trình bạc tóc diễn ra sớm hơn. Mặc dù chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể đảo ngược hoàn toàn tóc bạc do tuổi tác hoặc di truyền, việc duy trì lối sống khoa học vẫn có thể góp phần bảo vệ sức khỏe nang tóc và làm chậm quá trình này.
1. Bổ sung thực phẩm giàu vitamin B12 và sắt
Vitamin B12 và sắt là hai dưỡng chất quan trọng đối với quá trình tạo máu, hoạt động của hệ thần kinh cũng như sự phát triển khỏe mạnh của tóc. Theo Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS), thiếu vitamin B12 có thể gây thiếu máu và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, trong đó có tóc. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan giữa thiếu vitamin B12 và hiện tượng tóc bạc sớm.
Những thực phẩm giàu vitamin B12 và sắt nên được bổ sung thường xuyên gồm: Trứng, sữa và các chế phẩm từ sữa, cá, thịt nạc, rau bina (cải bó xôi), các loại đậu, các loại hạt…
Người ăn chay hoặc ăn thuần chay có nguy cơ thiếu vitamin B12 cao hơn do vitamin này chủ yếu có trong thực phẩm nguồn gốc động vật. Nếu nghi ngờ thiếu hụt, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được đánh giá và bổ sung phù hợp.
2. Kiểm soát căng thẳng để bảo vệ sắc tố tóc
Căng thẳng kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần mà còn có thể tác động đến sức khỏe mái tóc. Một nghiên cứu đăng trên Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) cho thấy stress có thể làm cạn kiệt các tế bào gốc melanocyte trong nang tóc. Đây là những tế bào chịu trách nhiệm tạo melanin - sắc tố quyết định màu tóc. Khi nguồn tế bào này bị suy giảm, tóc có thể bạc sớm hơn.
Để giảm căng thẳng, bạn nên: Ngủ đủ giấc, tập thể dục đều đặn, thiền hoặc yoga, thực hành hít thở sâu, dành thời gian thư giãn mỗi ngày… Những biện pháp này không chỉ có lợi cho mái tóc mà còn góp phần cải thiện sức khỏe tim mạch, miễn dịch và tinh thần.
3. Hạn chế hút thuốc và không uống nhiều rượu bia
Hút thuốc lá được xem là một trong những yếu tố thúc đẩy quá trình lão hóa của cơ thể. Khói thuốc làm gia tăng stress oxy hóa - tình trạng mất cân bằng giữa các gốc tự do và hệ thống chống oxy hóa. Điều này có thể gây tổn thương các tế bào tạo sắc tố cũng như nang tóc. Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận người hút thuốc có nguy cơ xuất hiện tóc bạc sớm cao hơn so với người không hút thuốc.
Bên cạnh đó, uống quá nhiều rượu bia cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu vitamin và khoáng chất của cơ thể, làm tăng phản ứng viêm và gián tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe của tóc. Việc bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia không chỉ có lợi cho mái tóc mà còn giúp giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính như tim mạch, đột quỵ và ung thư.
4. Hạn chế hóa chất và nhiệt độ cao tác động lên tóc
Việc thường xuyên nhuộm, tẩy tóc hoặc sử dụng máy sấy, máy ép, máy uốn ở nhiệt độ cao có thể làm tóc khô xơ, dễ gãy và suy yếu. Một số nghiên cứu cho thấy các sản phẩm nhuộm tóc chứa hydrogen peroxide có thể làm tăng stress oxy hóa tại nang tóc nếu sử dụng thường xuyên.
Để giảm tổn thương cho tóc, nên: Chọn dầu gội dịu nhẹ, phù hợp với da đầu, dưỡng tóc bằng các loại dầu thực vật như dầu dừa hoặc dầu argan nếu phù hợp, hạn chế tạo kiểu bằng nhiệt ở tần suất cao, che chắn tóc khi tiếp xúc lâu với ánh nắng gay gắt... Mặc dù những biện pháp này chưa được chứng minh có thể ngăn tóc bạc, nhưng giúp bảo vệ cấu trúc tóc, hạn chế hư tổn và duy trì mái tóc khỏe mạnh.
5. Tăng cường thực phẩm giàu chất chống oxy hóa
Stress oxy hóa được xem là một trong những cơ chế góp phần thúc đẩy quá trình lão hóa, trong đó có bạc tóc. Các chất chống oxy hóa giúp trung hòa gốc tự do, từ đó hạn chế tổn thương tế bào.
Chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa nên bao gồm: Các loại quả mọng, cam, quýt, cà chua, rau lá xanh, cà rốt, các loại hạt, trà xanh.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chế độ ăn đa dạng, giàu rau quả không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh không lây nhiễm mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe tổng thể, bao gồm cả làn da và mái tóc.
Không phải mọi trường hợp tóc bạc sớm đều do lối sống. Trong một số trường hợp, đây có thể là dấu hiệu của tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng hoặc một số bệnh lý. Bạn nên đến cơ sở y tế nếu: Tóc bạc xuất hiện rất sớm, đặc biệt trước tuổi 20, tóc bạc tăng nhanh trong thời gian ngắn, kèm theo rụng tóc nhiều, có biểu hiện thiếu máu, mệt mỏi kéo dài hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân… Bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra các chỉ số như vitamin B12, sắt, chức năng tuyến giáp hoặc đánh giá những nguyên nhân khác nếu cần.
Nhìn chung, tóc bạc là một phần của quá trình lão hóa tự nhiên và không phải lúc nào cũng có thể phòng tránh hoàn toàn. Tuy nhiên, điều chỉnh lối sống có thể góp phần bảo vệ sức khỏe nang tóc và làm chậm quá trình bạc tóc ở một số người. Nếu tóc bạc xuất hiện bất thường hoặc kèm theo các triệu chứng khác, nên đi khám để được xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp.
Tác dụng của nước đậu đen mía tươi
1. Uống nước đậu đen mía tươi có tác dụng gì?
Mía và đậu đen đều là các vị thuốc quen thuộc, được mô tả trong nhiều tài liệu Đông y. Sự kết hợp giữa đậu đen và mía tạo nên một thức uống thực dưỡng, kết hợp hài hòa giữ hương vị ngọt bùi, tính bình của đậu đen và vị ngọt mát, tác dụng sinh tân của mía.
Loại thức uống này một mặt giúp tăng tác dụng tư âm, sinh tân, nhuận táo, thanh nhiệt, giải độc, bổ thận, dưỡng can; mặt khác làm tăng khả năng bù đắp điện giải và phục hồi thể lực tức thì, chống lão hóa tế bào, bảo vệ và giảm nhẹ áp lực cho thận.
Tác dụng của từng nguyên liệu:
Mía: Thường được gọi với tên cam giá, có vị ngọt, tính hơi lạnh, đi vào kinh phế, vị, có tác dụng thanh nhiệt sinh tân, hạ khí nhuận táo, kiện tỳ hòa trung, tiêu đàm, giải độc rượu.
Theo y học hiện đại, mía cũng có nhiều tác dụng tốt với sức khỏe như tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ và bảo vệ tế bào; bảo vệ chức năng thận và lợi tiểu tự nhiên; phục hồi thể lực và bù điện giải cho người vận động; hỗ trợ chức năng gan và giải độc; cải thiện chức năng tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón…
Đậu đen: Đông y sử dụng vị thuốc này với tên gọi hắc đậu. Đây là vị thuốc có vị ngọt, tính bình, có tác dụng tư âm bổ thận, tiêu thực hạ khí, lợi thủy tiêu thũng, khu phong thanh nhiều, hoạt huyết giải độc. Đậu đen thường được ứng dụng trong điều trị các chứng thận hư, đau lưng, mỏi gối, di tinh, âm hư hỏa vượng, tóc bạc sớm, đau nhức xương khớp do phong thấp, phù thũng, tiểu tiện khó, ngộ độc thuốc, độc thức ăn…
Khoa học hiện đại cũng tìm thấy nhiều hoạt chất quý trong đậu đen, có tác dụng tốt với sức khỏe như anthocyanins là chất chống oxy hóa cực mạnh, cũng chính là sắc tố tạo nên màu đen của vỏ đậu; các flavonoid; các chất xơ hòa tan cùng nhiều yếu tố vi lượng cần thiết cho cơ thể. Nhờ vậy, đậu đen được chứng minh là có nhiều tác dụng tốt với sức khỏe như giúp kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa tiểu đường tuýp 2; hạ cholesterol xấu, bảo vệ hệ tim mạch; chống lão hóa, ngăn ngừa ung thư; thải độc tế bào; bổ máu, hỗ trợ giảm cân, cải thiện hệ tiêu hóa, hỗ trợ hệ xương khớp…
2. Cách chế biến nước đậu đen mía
Nguyên liệu:
- Đậu đen xanh lòng 100g, chọn loại hạt mẩy, vỏ đen bóng, ruột bên trong có màu xanh nhạt.
- Mía tươi 1 khúc dài khoảng 15 - 20cm.
- Muối hạt 1 nhúm nhỏ.
- Nước sạch 1.2 - 1.5 lít.
Cách thực hiện:
- Đậu đen rửa sạch, nhặt bỏ những hạt lép, nổi lên trên mặt nước rồi vớt ra để thật ráo nước.
- Mía tươi rửa sạch lớp bụi phấn bên ngoài vỏ, chẻ dọc mía thành các thanh nhỏ hoặc đập dập.
- Bắc chảo khô lên bếp, đợi chảo nóng thì cho đậu đen vào rang ở lửa nhỏ, đảo đều tay liên tục cho đến khi vỏ đậu hơi săn lại, dậy mùi thơm nhẹ và nghe tiếng nổ lách tách nhỏ.
- Cho đậu đen đã rang, mía đã chẻ nhỏ cùng 1.2 - 1.5 lít nước vào nồi, bật lửa lớn đun sôi. Khi nước sôi mạnh, hạ lửa xuống mức liu riu và hé nhẹ nắp nồi để tránh trào và giúp nước giữ được độ trong.
- Hầm với lửa liu riu trong khoảng 35 - 45 phút cho đến khi hạt đậu mềm và nước chuyển sang màu đỏ nâu, đượm mùi thơm của mía và đậu rang.
- Tắt bếp, rắc một nhúm muối hạt nhỏ vào nồi rồi khuấy nhẹ, dùng rây lọc bỏ phần bã đậu và mía, chắt lấy phần nước trong để thưởng thức.
3. Một số lưu ý khi dùng nước đậu đen mía
Để việc sử dụng nước đậu đen nấu mía đạt tốt nhất cần lưu ý:
- Thận trọng khi dùng cho người tỳ vị hư hàn: Tốt nhất nên rang chín đậu đen trước khi nấu, khi đun nên cho thêm 2 - 3 lát gừng tươi và uống khi còn ấm.
- Hạn chế sử dụng cho người bệnh tiểu đường, người béo phì.
- Đậu đen (đặc biệt là phần vỏ) có tính giải độc rất mạnh, có thể liên kết với các thành phần của thuốc và đào thải chúng ra ngoài, làm giảm tác dụng của thuốc vì vậy nên uống nước đậu đen mía cách thời gian uống thuốc trị bệnh ít nhất 2 tiếng.
- Đậu đen khi dùng không nên bỏ vỏ, cần rang hoặc nấu kỹ để tận dụng nguồn dưỡng chất và tránh gây đầy bụng, khó tiêu.
- Không nên dùng thay thế hoàn toàn nước lọc hằng ngày, mỗi ngày chỉ nên uống 300ml - 500ml tương đương khoảng 1 - 2 ly, dùng từ 2 - 3 lần một tuần là đủ.
- Không nên uống nước đậu đen mía vào tối muộn, không nên uống quá lạnh, tốt nhất nên uống khi nước còn ấm.
- Nếu không dùng hết, hãy đợi nước nguội hẳn, rót vào bình thủy tinh sạch có nắp đậy kín và bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh, sử dụng tối đa trong vòng 24 - 48 giờ để đảm bảo hương vị và không bị nhiễm khuẩn.
BS Nguyễn Huy Hoàng