Sỏi thận là bệnh lý phổ biến của hệ tiết niệu, có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây do thay đổi lối sống và chế độ ăn uống. Điều đáng lo ngại là sau khi điều trị, bệnh có thể tái phát nhiều lần nếu người bệnh không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ.
Việc hiểu rõ nguy cơ tái phát, nguyên nhân cũng như nhận biết sớm triệu chứng sẽ giúp người bệnh chủ động phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Sỏi thận tái phát có phổ biến không?
Thực tế, sỏi thận là bệnh có tỷ lệ tái phát khá cao. Nhiều nghiên cứu cho thấy, khoảng 30–50% người bệnh có thể tái phát trong vòng 5 năm nếu không có biện pháp dự phòng phù hợp.
Nội dung
Sỏi thận tái phát có phổ biến hay không?
Vì sao sỏi thận dễ tái phát?
Uống không đủ nước
Chế độ ăn uống không hợp lý
Rối loạn chuyển hóa
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Thói quen sinh hoạt ít vận động
Điều trị chưa triệt để
Triệu chứng sỏi thận tái phát
Làm gì để phòng ngừa sỏi thận tái phát?
Khi nào cần đi khám ngay?
Nguyên nhân là do các yếu tố hình thành sỏi như rối loạn chuyển hóa, chế độ ăn uống hay thói quen sinh hoạt không được điều chỉnh triệt để sau lần điều trị đầu tiên. Bên cạnh đó, một số người có cơ địa dễ hình thành sỏi cũng làm tăng nguy cơ tái phát.
Việc sỏi xuất hiện trở lại không chỉ gây đau đớn mà còn có thể dẫn đến các biến chứng như Nhiễm trùng đường tiết niệu, suy giảm chức năng thận hoặc thậm chí là Suy thận nếu không được kiểm soát kịp thời.
Sỏi chỉ được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Vì sao sỏi thận dễ tái phát?
Có nhiều nguyên nhân khiến sỏi thận dễ tái phát, trong đó đáng chú ý là các yếu tố liên quan đến lối sống và cơ địa.
Uống không đủ nước
Đây là nguyên nhân hàng đầu. Khi cơ thể thiếu nước, nước tiểu trở nên cô đặc, tạo điều kiện cho các tinh thể khoáng chất kết tụ và hình thành sỏi.
Chế độ ăn uống không hợp lý
Một số thói quen ăn uống làm tăng nguy cơ hình thành sỏi trong đó thường thấy thói quen ăn quá nhiều muối. Một số người có thói quen tiêu thụ nhiều đạm động vật, lạm dụng thực phẩm giàu oxalat (rau bina, trà đặc…). Uống ít nước nhưng lại dùng nhiều nước ngọt có gas cũng có thể gây ra sỏi thận. Những yếu tố này làm thay đổi thành phần nước tiểu, thúc đẩy quá trình kết tinh tạo sỏi.
Rối loạn chuyển hóa
Một số người có rối loạn chuyển hóa như tăng canxi niệu, tăng axit uric máu… dễ hình thành sỏi hơn bình thường. Đây là yếu tố nội tại khó thay đổi, cần được theo dõi và kiểm soát lâu dài.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Vi khuẩn có thể làm thay đổi môi trường nước tiểu, tạo điều kiện thuận lợi cho sỏi hình thành, đặc biệt là các loại sỏi nhiễm trùng.
Thói quen sinh hoạt ít vận động
Ít vận động khiến quá trình trao đổi chất chậm lại, ảnh hưởng đến sự bài tiết các chất trong cơ thể, từ đó làm tăng nguy cơ kết tinh tạo sỏi.
Điều trị chưa triệt để
Trong một số trường hợp, sỏi nhỏ chưa được loại bỏ hoàn toàn hoặc người bệnh không tuân thủ điều trị sau can thiệp, dẫn đến sỏi tiếp tục phát triển và tái phát.
Triệu chứng sỏi thận tái phát
Khi sỏi thận tái phát, các triệu chứng có thể tương tự lần mắc đầu tiên, nhưng cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước, vị trí và mức độ di chuyển của sỏi.
Các triệu chứng điển hình
Đau vùng thắt lưng, đau một bên hoặc cả hai bên
Cơn đau quặn thận, có thể lan xuống bụng dưới hoặc vùng bẹn
Tiểu buốt, tiểu rắt
Nước tiểu đục hoặc có máu
Buồn nôn, nôn
Cơn đau thường xuất hiện đột ngột và có thể dữ dội khi sỏi di chuyển trong niệu quản.
Ở một số người, đặc biệt khi sỏi nhỏ, bệnh có thể diễn tiến âm thầm và không có triệu chứng rõ ràng. Sỏi chỉ được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Ngược lại, nếu sỏi gây biến chứng, người bệnh có thể xuất hiện: Sốt cao, rét run (gợi ý nhiễm trùng); Đau kéo dài, không giảm; Tiểu khó hoặc bí tiểu;...những dấu hiệu này cần được xử trí y tế kịp thời.
Làm gì để phòng ngừa sỏi thận tái phát?
Phòng ngừa tái phát sỏi thận đòi hỏi sự kết hợp giữa thay đổi lối sống và tuân thủ hướng dẫn y tế.
Uống đủ nước mỗi ngày giúp phòng ngừa sỏi thận tái phát. Người bệnh nên uống từ 2–2,5 lít nước mỗi ngày, hoặc nhiều hơn tùy theo thể trạng và mức độ vận động. Mục tiêu là duy trì nước tiểu trong, hạn chế sự kết tinh của các chất khoáng.
Điều chỉnh chế độ ăn uống giúp phòng ngừa sỏi thận tái phát trong đó cần giảm lượng muối trong khẩu phần ăn. Hạn chế đạm động vật, không lạm dụng thực phẩm giàu oxalat, tăng cường rau xanh, trái cây... cũng giúp phòng ngừa sỏi thận tái phát.
Ngoài ra, bổ sung canxi hợp lý (không nên kiêng hoàn toàn), chế độ ăn cân bằng giúp duy trì thành phần nước tiểu ổn định giúp phòng ngừa sỏi thận tái phát.
Duy trì vận động, tập thể dục đều đặn giúp cải thiện chuyển hóa và tăng cường chức năng thận giúp phòng ngừa sỏi thận tái phát. Các hoạt động như đi bộ, yoga, bơi lội đều phù hợp.
Kiểm soát bệnh lý nền với những người có các bệnh lý như gout, rối loạn chuyển hóa cần được theo dõi và điều trị tốt để giảm nguy cơ hình thành sỏi.
Sau điều trị, người bệnh nên kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm sỏi tái phát. Việc theo dõi giúp can thiệp kịp thời trước khi sỏi gây biến chứng phòng ngừa sỏi thận tái phát.
Tuân thủ điều trị của bác sĩ, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê thuốc giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi. Người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn, không tự ý ngưng thuốc.
Khi nào cần đi khám ngay?
Người bệnh cần đến cơ sở y tế khi có các dấu hiệu đau dữ dội vùng thắt lưng; Tiểu ra máu; Sốt cao, rét run; Buồn nôn, nôn kéo dài,..Đây có thể là dấu hiệu của biến chứng cần được xử trí kịp thời.
Tóm lại: Sỏi thận là bệnh lý dễ tái phát nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu người bệnh chủ động thay đổi lối sống và tuân thủ điều trị. Việc uống đủ nước, ăn uống hợp lý, vận động thường xuyên và tái khám định kỳ là những yếu tố then chốt giúp phòng ngừa hiệu quả.
Chủ động chăm sóc sức khỏe không chỉ giúp ngăn ngừa sỏi tái phát mà còn bảo vệ chức năng thận lâu dài, nâng cao chất lượng cuộc sống.
BS Nguyễn Văn Liên
Mỹ đánh giá loại quả này 'tốt nhất thế giới', hóa ra trồng khắp Việt Nam: Có giống 'xấu lạ' giá tới 80.000 đồng/kg vẫn đắt khách
Cà chua không chỉ nổi bật nhờ giá trị dinh dưỡng mà còn gây chú ý tại Việt Nam với giống cà chua múi Sơn La – loại quả 'xấu lạ' nhưng có giá bán cao gấp nhiều lần cà chua thường.
Cà chua – “ứng viên hàng đầu” trong bảng xếp hạng thực phẩm lành mạnh
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), cà chua được xếp vào nhóm thực phẩm lành mạnh hàng đầu, đạt đến 20 điểm trên thang điểm của CDC dành cho những loại củ, quả tốt nhất cho sức khỏe.
Hệ thống phân loại này dựa trên hàm lượng 17 dưỡng chất thiết yếu trong mỗi khẩu phần 100 calo. Theo chuyên gia dinh dưỡng Sherri Berger, cà chua dù là trái cây nhưng có hồ sơ dinh dưỡng tương tự rau xanh và đặc biệt ít calo.
Cà chua rất phổ biến ở Việt Nam
Dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ cho thấy, một quả cà chua bi khoảng 60g chỉ chứa 12 calo và dưới 3g carbohydrate, phù hợp với nhiều chế độ ăn uống lành mạnh. Đáng chú ý, cà chua giàu lycopene – hợp chất tạo nên màu đỏ đặc trưng, đồng thời là chất chống oxy hóa mạnh.
Theo Berger, việc tiêu thụ cà chua và các sản phẩm từ cà chua có thể góp phần bảo vệ cơ thể trước nguy cơ ung thư và bệnh tim mạch. Một nghiên cứu tổng quan năm 2021 đăng trên tạp chí Food Chemistry cũng chỉ ra rằng lycopene có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch vành, ung thư dạ dày, ung thư tuyến tiền liệt và các bệnh mạch máu não như đột quỵ.
Ngoài ra, theo chuyên gia dinh dưỡng Sara Riehm, cà chua còn cung cấp vitamin A và C – hai dưỡng chất quan trọng giúp chống viêm, hỗ trợ thị lực, đồng thời tham gia vào quá trình hình thành mạch máu, cơ và cấu trúc xương.
Cà chua múi Sơn La: “xấu lạ” nhưng giá cao, vẫn hút khách
Tại Việt Nam, cà chua là nguyên liệu quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày. Tuy nhiên, nổi bật trong số đó là giống cà chua múi – đặc sản của vùng Yên Châu (Sơn La), đang ngày càng được thị trường ưa chuộng.
Đây là giống cà chua cổ, trước kia chủ yếu trồng phục vụ nhu cầu gia đình. Những năm gần đây, khi xu hướng tiêu dùng thực phẩm sạch và tự nhiên gia tăng, cà chua múi dần được mở rộng diện tích và trở thành sản phẩm hàng hóa có giá trị kinh tế.
Giống cà chua múi - một đặc sản nổi tiếng của Sơn La được người tiêu dùng ưa chuộng
Điểm đặc trưng dễ nhận thấy nhất của loại cà chua này là hình dáng “không giống ai”: quả méo mó, chia múi rõ rệt như múi cam hoặc bưởi, kích thước không đồng đều. Có quả nặng tới 0,8–1kg, nhưng cũng có quả nhỏ chỉ vài lạng.
Khi mới thu hoạch, cà chua thường chưa chín đều màu, cần để thêm vài ngày để chuyển sang đỏ sậm và đạt độ ngon nhất. Chính vẻ ngoài “xấu lạ” lại được xem là dấu hiệu của giống bản địa chưa qua lai tạo.
Về chất lượng, cà chua múi có phần thịt dày, chắc, ít hạt, vị ngọt dịu xen lẫn chua thanh, hậu vị rõ ràng và hương thơm đậm hơn so với cà chua thông thường. Loại này được chia thành hai dòng chính: thiên ngọt (phù hợp ăn sống, làm salad) và thiên chua (dùng nấu canh, làm sốt).
Nhờ cấu trúc thịt đặc, cà chua múi khi chế biến không bị nhão, nước không loãng mà giữ được vị đậm tự nhiên – yếu tố khiến nhiều người tiêu dùng sẵn sàng chi tiền cao hơn.
Hiện nay, cà chua múi Sơn La có giá dao động từ 40.000 – 80.000 đồng/kg, cao hơn đáng kể so với cà chua thường. Sản phẩm chủ yếu được bán tại các cửa hàng nông sản sạch hoặc qua “chợ mạng”, tập trung từ tháng 12 đến khoảng tháng 3–4 năm sau.
Dù sản lượng không lớn và phụ thuộc mùa vụ, đầu ra của loại quả này vẫn khá ổn định, đặc biệt được người tiêu dùng đô thị ưa chuộng nhờ hương vị khác biệt và cảm giác “ăn rau quả nguyên bản"
Tiểu Châu (T/h)
4 loại quả giàu selen, càng ăn càng bổ gan
Selen là vi chất quan trọng cho cơ thể, bổ sung selen có thể giúp bảo vệ gan, hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Selen là vi chất dinh dưỡng quan trọng, giúp chống oxy hóa và tăng cường hệ miễn dịch. Khi cơ thể đủ selen, hệ miễn dịch sẽ hoạt động tốt hơn, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các vi khuẩn, virus và bệnh tật.
Selen cũng bảo vệ gan khỏi tổn thương do oxy hóa và hỗ trợ các enzyme gan trong việc giải độc.
Thực phẩm tự nhiên giàu selen giúp bảo vệ gan và cải thiện miễn dịch (Nguồn ảnh: Shutterstock)
Nếu thiếu selen, cơ thể sẽ yếu đi, hệ miễn dịch suy giảm và gan dễ bị tổn thương. Đặc biệt là đối với người trung niên và cao tuổi, khi tuổi tác tăng lên, hàm lượng selen trong cơ thể sẽ giảm dần, do đó cần chú ý bổ sung thêm. Theo trang Aboluowang, dưới đây là 4 loại thực phẩm nên tăng cường để hỗ trợ gan, bảo vệ tim mạch và nâng cao miễn dịch.
Măng tây
Măng tây là một trong những loại rau chứa nhiều selen. Mỗi 100g măng tây có thể chứa hàng chục microgram selen, nằm trong top các loại rau giàu selen. Măng tây cũng chứa asparagine, một chất tác dụng lợi tiểu, giúp hỗ trợ đào thải độc tố ra khỏi cơ thể.
Mùa xuân là thời điểm măng tây vào vụ, tươi ngon và giòn, giá cả cũng rẻ hơn so với mùa đông. Măng tây có hai loại phổ biến: măng tây xanh và măng tây trắng.
Măng tây xanh vị giòn và đậm đà hơn, chứa nhiều selen hơn, trong khi măng tây trắng được trồng trong điều kiện không có ánh sáng, nên có vị mềm mại hơn nhưng hàm lượng dinh dưỡng thấp hơn một chút.
Nấm hương
Nấm hương là một trong những loại nấm phổ biến trên bàn ăn của chúng ta và là một nguồn bổ sung selen hữu ích.
Các loại nấm nói chung có hàm lượng selen khá cao, và nấm hương là một trong những loại nấm nổi bật trong số đó. Nấm hương khô thường chứa nhiều selen hơn nấm tươi, nhờ quá trình phơi khô giúp cô đặc các dưỡng chất.
Ngoài selen, nấm hương còn chứa polysaccharides, loại hoạt chất có thể hỗ trợ hệ miễn dịch. Việc thêm nấm hương vào chế độ ăn có thể góp phần hỗ trợ gan trong việc giải độc và nâng cao sức đề kháng của cơ thể.
Đậu nành
Đậu nành không phải rau, nhưng là thực phẩm quen thuộc, đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung selen trong khẩu phần hằng ngày.
Mỗi 100g đậu nành chứa khoảng 6-10 microgram selen. Mặc dù lượng selen không cao bằng măng tây hay nấm hương, nhưng đậu nành lại có giá cả rất hợp lý, ai cũng có thể dễ dàng mua và sử dụng thường xuyên.
Selen trong đậu nành là dạng thực vật, dễ hấp thụ vào cơ thể. Ngoài ra, đậu nành còn được biết đến như "vua của protein thực vật", giàu isoflavones, lecithin và các chất hoạt tính khác, giúp hỗ trợ sức khỏe gan, tim mạch và hệ thần kinh.
Dâu tằm
Dâu tằm vào mùa xuân có màu tím đậm, vị chua ngọt và là một loại quả quen thuộc. Mỗi 100g dâu tằm tươi chứa khoảng 5-10 microgram selen, mức selen khá cao trong các loại trái cây.
Ngoài việc bổ sung selen, dâu tằm còn được biết đến với khả năng hỗ trợ sức khỏe gan và thận, đồng thời có thể giúp cải thiện tình trạng khô mắt và mất ngủ - những vấn đề thường gặp khi thời tiết thay đổi. Dâu tằm cũng chứa anthocyanin, một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tác động của các gốc tự do.
3 loại cá nhiều người vẫn ăn mỗi ngày nhưng tiềm ẩn rủi ro sức khỏe
Cá rất tốt cho cơ thể nhưng không phải loại nào cũng nên ăn thường xuyên. Nếu chọn sai hoặc dùng thiếu hợp lý, một số nguy cơ có thể âm thầm tích tụ, đặc biệt với trẻ nhỏ.
Cá từ lâu được xem là nguồn dinh dưỡng “vàng” trong bữa ăn gia đình nhờ giàu đạm, omega-3 và nhiều vi chất cần thiết. Tuy nhiên, lợi ích này chỉ thực sự phát huy khi người dùng biết lựa chọn đúng loại và sử dụng hợp lý. Thực tế, có những loại cá nếu tiêu thụ thường xuyên lại có thể gây ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe.
Những loại cá nên hạn chế ăn thường xuyên
Cá có dấu hiệu bảo quản bất thường
Một số sản phẩm trên thị trường có thể đã qua xử lý để giữ độ tươi lâu hơn. Nhìn bên ngoài, cá có thể rất bắt mắt nhưng lại thiếu đi đặc điểm tự nhiên.
Dấu hiệu dễ nhận biết là thịt cá quá săn chắc, bề mặt bóng lạ hoặc sau khi nấu có mùi khác thường. Nếu sử dụng lâu dài, những loại cá này có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và khả năng chuyển hóa của cơ thể.
Cá không rõ nguồn gốc, bán tại điểm tự phát
Những loại cá không được kiểm soát về nguồn gốc có thể đến từ môi trường nước ô nhiễm hoặc không đảm bảo vệ sinh.
Chúng có nguy cơ chứa vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc các chất gây hại. Nếu ăn thường xuyên, các yếu tố này có thể tích tụ và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
Lựa chọn nơi mua uy tín là cách đơn giản nhưng hiệu quả để hạn chế rủi ro này.
Cá biển lớn, cá săn mồi sống lâu năm
Các loài cá kích thước lớn hoặc sống lâu thường nằm ở “đỉnh” chuỗi thức ăn. Điều này khiến chúng dễ tích tụ kim loại nặng từ môi trường biển theo thời gian.
Khi con người ăn những loại cá này với tần suất cao, lượng chất tích lũy có thể gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Trẻ nhỏ là nhóm cần đặc biệt lưu ý vì cơ thể đang phát triển, nhạy cảm hơn với các yếu tố từ thực phẩm.
Việc sử dụng không cần loại bỏ hoàn toàn, nhưng nên ăn ở mức vừa phải và thay đổi đa dạng nguồn thực phẩm.
Vì sao trẻ nhỏ cần thận trọng hơn?
So với người lớn, cơ thể trẻ em vẫn đang trong quá trình hoàn thiện nên khả năng xử lý và đào thải các chất lạ còn hạn chế. Gan và thận chưa hoạt động tối ưu khiến nguy cơ bị ảnh hưởng từ thực phẩm cao hơn.
Bên cạnh đó, giai đoạn phát triển nhanh khiến cơ thể trẻ dễ bị tác động bởi các yếu tố từ môi trường, trong đó có thực phẩm. Nếu tiếp xúc lâu dài với nguồn thực phẩm không đảm bảo, những ảnh hưởng này có thể tích lũy theo thời gian.
Ngoài ra, thói quen ăn uống hình thành từ nhỏ cũng đóng vai trò quan trọng. Một chế độ ăn thiếu đa dạng dễ khiến trẻ thiếu hụt dinh dưỡng và tăng nguy cơ tiếp xúc với các yếu tố bất lợi.
Cách chọn và sử dụng cá an toàn
Để tận dụng lợi ích từ cá mà vẫn đảm bảo an toàn, người tiêu dùng nên ưu tiên mua tại siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch hoặc chợ có kiểm soát chất lượng.
Khi chọn cá, có thể quan sát các dấu hiệu như mắt trong, mang đỏ, thân có độ đàn hồi và không có mùi lạ. Đây là những đặc điểm cơ bản của cá tươi.
Ngoài ra, nên đa dạng thực đơn thay vì chỉ ăn một loại cá trong thời gian dài. Kết hợp với các nguồn đạm khác như thịt, trứng, đậu sẽ giúp cân bằng dinh dưỡng. Cá cũng cần được nấu chín kỹ để giảm nguy cơ từ vi khuẩn hoặc ký sinh trùng.
Cá vẫn là thực phẩm tốt nếu được sử dụng đúng cách. Điều quan trọng không nằm ở việc ăn nhiều hay ít, mà là lựa chọn đúng nguồn, đúng loại và duy trì chế độ ăn cân bằng. Khi hiểu rõ điều này, bạn hoàn toàn có thể tận dụng lợi ích của cá mà vẫn bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.