.

.

a

Hoa đào nở, chim én về, mùa xuân lại đến. Chúc quý thầy cô và anh chị em đồng môn năm mới Bính Ngọ 2026 : - nghìn sự như ý, vạn sự như mơ, triệu sự bất ngờ, tỷ lần hạnh phúc.
THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ, ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU - MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN KHANG THỊNH VƯỢNG - VẠN SỰ NHƯ Ý

23 tháng 6 2026

Cầu thang thách thức những quy ước lâu đời nhất của kiến trúc.





 Thoạt nhìn, đây chỉ là một tay vịn cầu thang. Nhưng chỉ cần quan sát kỹ vài giây, người ta sẽ nhận ra thiết kế này đang thách thức một trong những quy ước lâu đời nhất của kiến trúc.

Thay vì chạy thành một đường chéo liên tục, tay vịn được tạo hình theo từng bậc, lặp lại chính xác nhịp điệu của cầu thang bên dưới. Mỗi đoạn ngang trở thành một điểm tựa tự nhiên cho bàn tay, trong khi các đoạn đứng đóng vai trò như những “điểm khóa”, giúp người sử dụng cảm nhận rõ vị trí của mình trên cầu thang.
Ý tưởng này thường xuất hiện trong các dự án nghiên cứu thiết kế, trường kiến trúc và các diễn đàn sáng tạo công nghiệp. Nó đặt ra một câu hỏi thú vị: liệu một chi tiết quen thuộc đến mức gần như vô hình có thể được suy nghĩ lại từ đầu hay không?
Về mặt thị giác, tay vịn bậc thang tạo nên sự đồng nhất hiếm thấy giữa hình thức và chức năng. Đường nét của nó phản chiếu chính xác hình học của cầu thang, khiến toàn bộ cấu trúc trở nên mạch lạc và giàu tính điêu khắc. Nhìn từ xa, tay vịn gần như trở thành một phần của công trình thay vì một phụ kiện gắn thêm.
Tuy nhiên, chính tại đây cuộc tranh luận bắt đầu. Nhiều chuyên gia công thái học cho rằng thiết kế này có thể làm gián đoạn chuyển động trượt liên tục của bàn tay, vốn là yếu tố quan trọng đối với người cao tuổi hoặc người gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng. Các tiêu chuẩn an toàn tại nhiều quốc gia cũng yêu cầu tay vịn phải đủ liên tục để hỗ trợ người sử dụng trong trường hợp mất thăng bằng bất ngờ.
Vì vậy, giá trị lớn nhất của thiết kế này có lẽ không nằm ở việc thay thế tay vịn truyền thống, mà ở khả năng khơi gợi tư duy sáng tạo. Nó nhắc chúng ta rằng đổi mới không nhất thiết phải bắt đầu từ những tòa nhà chọc trời hay các công nghệ phức tạp. Đôi khi, chỉ cần nhìn lại một vật dụng đã tồn tại hàng trăm năm bằng một góc nhìn khác, một cuộc đối thoại mới về kiến trúc và thiết kế đã được mở ra.
Những ý tưởng như thế luôn hấp dẫn bởi chúng khiến con người dừng lại, quan sát kỹ hơn và tự hỏi: liệu thứ quen thuộc nhất quanh mình có thể được làm tốt hơn hay không?










Người đàn ông đi xuyên tường của Paris: nơi văn học bước ra đời thực.
Trên con phố Rue Norvins của đồi Montmartre, một người đàn ông đang bước ra khỏi bức tường đá. Phần đầu, vai và thân trên đã thoát khỏi lớp đá cổ, một cánh tay giơ lên như chào khách bộ hành, trong khi chân và phần còn lại của cơ thể vẫn bị giữ lại bên trong. Tác phẩm mang tên Le Passe-Muraille – Người Đi Xuyên Tường – ngày nay là một trong những địa điểm được chụp ảnh nhiều nhất ở Montmartre, nhưng hành trình để bức tượng này xuất hiện giữa lòng Paris lại thú vị không kém chính câu chuyện mà nó kể.
Nguồn cảm hứng bắt đầu từ truyện ngắn cùng tên của Marcel Aymé, xuất bản năm 1943. Nhà văn sống nhiều năm tại Rue Norvins, ngay khu phố nơi bức tượng hiện diện ngày nay. Nhân vật chính Léon Dutilleul là một công chức bình thường bất ngờ phát hiện mình có khả năng đi xuyên qua tường. Từ đó ông sử dụng năng lực kỳ lạ để trêu chọc giới chức, thực hiện những vụ đột nhập táo bạo và tận hưởng cảm giác tự do tuyệt đối. Đến một ngày, phép màu biến mất đúng lúc ông đang xuyên qua một bức tường. Dutilleul bị mắc kẹt vĩnh viễn trong khối đá, trở thành hình ảnh bất tử của văn học Pháp thế kỷ XX.
Ý tưởng đưa nhân vật ấy ra đời thực thuộc về Jean Marais. Nhiều người nhớ đến ông như ngôi sao điện ảnh huyền thoại của Pháp và cộng sự thân thiết của Jean Cocteau, nhưng Marais còn là một nhà điêu khắc được đào tạo bài bản. Ông quen biết Marcel Aymé và luôn ngưỡng mộ trí tưởng tượng của nhà văn. Sau khi Aymé qua đời năm 1967, Marais ấp ủ ý tưởng dựng một tượng đài khác thường: không phải tượng đứng trên bệ cao, mà là một nhân vật đang cố thoát khỏi bức tường ngay giữa khu phố ông từng sinh sống.
Thuyết phục chính quyền Paris chấp thuận dự án không phải việc đơn giản. Cuối thập niên 1980, việc gắn một tác phẩm điêu khắc trực tiếp vào tường đá lịch sử của Montmartre đòi hỏi sự đồng ý của chính quyền quận, cơ quan bảo tồn di sản và các tổ chức quản lý không gian công cộng.
Marais lập luận rằng đây không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật mà còn là cách tưởng nhớ một trong những nhà văn được yêu mến nhất của khu phố. Dự án cuối cùng được thông qua khi quảng trường nhỏ nơi đặt tượng được đổi tên thành Place Marcel Aymé vào năm 1986.
Tác phẩm được hoàn thành và khánh thành năm 1989. Jean Marais lựa chọn đồng đúc làm vật liệu chính. Đồng có độ bền cao, chịu được mưa nắng Paris và cho phép thể hiện những chi tiết tinh tế như nếp áo, bàn tay hay biểu cảm khuôn mặt. Thách thức lớn nhất nằm ở việc tạo cảm giác nhân vật thực sự đang xuyên qua tường. Các kỹ sư phải thiết kế hệ thống khung thép ẩn bên trong bức tường để nâng đỡ khối lượng tác phẩm, đồng thời khiến người xem có cảm giác cơ thể đang lơ lửng giữa hai thế giới.
Một chi tiết đầy xúc động là gương mặt của bức tượng không phải nhân vật Dutilleul mà chính là Marcel Aymé. Nhà văn như đang tự bước ra khỏi tác phẩm của mình, hòa làm một với nhân vật đã đưa tên tuổi ông đi khắp nước Pháp.
Vai trò của bức tượng vượt xa một điểm check-in du lịch. Nó biến một truyện ngắn thành trải nghiệm thị giác sống động, khuyến khích du khách tìm đọc tác phẩm gốc, khám phá lịch sử văn học Pháp và hiểu thêm về Montmartre.
Nhiều giáo viên văn học tại Pháp vẫn đưa học sinh tới đây như một bài học ngoài lớp học về mối quan hệ giữa văn chương và nghệ thuật công cộng.
Theo thời gian, một tập tục tự phát xuất hiện. Du khách bắt đầu chạm vào bàn tay của người đàn ông đi xuyên tường để cầu may. Hàng triệu lượt chạm khiến lớp đồng sẫm màu chuyển sang ánh vàng bóng loáng. Hiện nay, bàn tay ấy trở thành phần nổi bật nhất của tác phẩm, minh chứng cho mối liên kết đặc biệt giữa nghệ thuật và công chúng.
Ít người biết rằng trong hệ thống hầm mộ Catacombs dưới lòng Paris còn có một phiên bản khác của Le Passe-Muraille. Nếu bức tượng tại Montmartre hiện diện giữa ánh sáng, quán cà phê và những họa sĩ đường phố, thì phiên bản dưới lòng đất xuất hiện trong bầu không khí tĩnh lặng của các đường hầm cổ. Hai tác phẩm cùng tái hiện một khoảnh khắc nhưng tạo nên hai cảm xúc hoàn toàn khác nhau.
Hơn ba mươi năm sau ngày khánh thành, bức tượng của Jean Marais vẫn là một trong những tác phẩm nghệ thuật công cộng được yêu thích nhất Paris. Nó không tôn vinh một vị vua, một vị tướng hay một chiến thắng quân sự. Nó tôn vinh trí tưởng tượng, sức mạnh của văn học và niềm tin rằng nghệ thuật có thể khiến một nhân vật hư cấu trở thành cư dân vĩnh viễn của một thành phố có thật.
Trong sáu năm, một cánh tay khổng lồ cầm ngọn đuốc đứng lẻ loi giữa thành phố New York. Không có thân tượng, không có vương miện, không có dáng hình người phụ nữ đang hướng mắt ra Đại Tây Dương. Chỉ có một cánh tay bằng đồng cao hàng chục mét, thu hút đám đông hiếu kỳ đến ngắm nhìn mỗi ngày.
Ít ai biết rằng biểu tượng nổi tiếng nhất của nước Mỹ từng suýt không bao giờ được hoàn thành.
Ý tưởng về Tượng Nữ thần Tự do ra đời vào những năm 1860 từ học giả người Pháp Édouard de Laboulaye, người mong muốn một món quà tôn vinh nền dân chủ Hoa Kỳ và tình hữu nghị giữa hai quốc gia. Nhà điêu khắc Frédéric Auguste Bartholdi được giao nhiệm vụ biến ý tưởng ấy thành hiện thực. Ông hình dung một người phụ nữ khoác áo choàng cổ điển, tay phải giơ cao ngọn đuốc của tự do, tay trái cầm tấm bảng khắc ngày Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ: 4 tháng 7 năm 1776.
Việc chế tạo bức tượng khổng lồ được thực hiện tại Paris. Hàng trăm tấm đồng mỏng được gò thủ công bằng kỹ thuật repoussé, trong khi bộ khung kim loại bên trong do kỹ sư Gustave Eiffel thiết kế. Nhiều năm trước khi Tháp Eiffel xuất hiện trên đường chân trời Paris, ông đã giải quyết một bài toán vô cùng phức tạp: làm thế nào để một pho tượng cao gần 46 mét có thể chịu được gió biển mạnh mà vẫn đủ linh hoạt để giãn nở theo nhiệt độ.
Pháp chịu trách nhiệm chế tạo tượng. Hoa Kỳ phải xây dựng bệ đỡ. Chính phần việc tưởng như đơn giản này lại trở thành trở ngại lớn nhất.
Kinh phí cho bệ tượng liên tục thiếu hụt. Quốc hội từ chối cấp ngân sách. Bang New York cũng không mặn mà với dự án. Khi nguồn tiền gần cạn, ban tổ chức quyết định mang cánh tay và ngọn đuốc của bức tượng tới Triển lãm Trăm năm tại Philadelphia năm 1876. Sau đó, bộ phận này được chuyển tới Madison Square Park ở New York như một hiện vật quảng bá gây quỹ.
Du khách trả 50 xu để leo lên cầu thang bên trong ngọn đuốc. Họ được ngắm thành phố từ vị trí mà sau này sẽ trở thành một trong những điểm biểu tượng nhất thế giới. Những tấm ảnh lưu niệm được bán ra, các khoản quyên góp nhỏ được thu nhận từng ngày. Dù vậy, số tiền vẫn không đủ.
Bước ngoặt đến từ Joseph Pulitzer, chủ bút tờ New York World. Ông phát động một chiến dịch vận động quy mô lớn và cam kết đăng tên mọi người đóng góp trên báo, bất kể số tiền ít đến đâu. Lời kêu gọi tạo nên hiệu ứng chưa từng có. Hơn 120.000 người tham gia. Phần lớn là công nhân, người nhập cư, phụ nữ và trẻ em. Nhiều khoản chỉ vài xu nhưng cộng lại đã hoàn thành phần bệ tượng còn dang dở.
Ngày 28 tháng 10 năm 1886, Tượng Nữ thần Tự do chính thức được khánh thành tại đảo Bedloe, nay là Liberty Island. Tổng thống Grover Cleveland chủ trì buổi lễ trước hàng nghìn người. Những tiếng còi tàu vang lên khắp cảng New York khi tấm màn che cuối cùng được kéo xuống.
Tượng Nữ thần Tự do nhanh chóng trở thành hình ảnh đầu tiên mà hàng triệu người nhập cư nhìn thấy khi tàu của họ tiến vào cảng New York.
Đối với nhiều gia đình rời bỏ chiến tranh, đói nghèo và đàn áp ở châu Âu, ngọn đuốc ấy không đơn thuần là một công trình kiến trúc mà là lời hứa về một cuộc đời mới.
Ngày nay, thật khó hình dung rằng biểu tượng của tự do từng tồn tại dưới dạng một cánh tay cô độc trong công viên. Thế nhưng chính câu chuyện ấy cho thấy những công trình vĩ đại nhất đôi khi được xây dựng từ vô số đóng góp nhỏ bé. Hàng nghìn người bình thường đã góp từng đồng xu để nâng đỡ một biểu tượng mà sau gần 140 năm vẫn là một trong những hình ảnh được nhận diện nhiều nhất trên hành tinh.



Từ phế tích chiến tranh đến biểu tượng hồi sinh: câu chuyện của Deutsches Buchgewerbehaus
Có những tòa nhà được xây dựng để phục vụ một ngành nghề. Có những tòa nhà vượt lên trên chức năng ban đầu để trở thành ký ức của cả một thành phố. Deutsches Buchgewerbehaus ở Leipzig thuộc về nhóm thứ hai.
Được xây dựng từ năm 1898 đến 1901 theo thiết kế của kiến trúc sư nổi tiếng người Đức Hugo Licht, công trình này ra đời trong giai đoạn Leipzig là thủ phủ xuất bản và in ấn lớn nhất của châu Âu. Tên gọi Deutsches Buchgewerbehaus có thể hiểu là “Ngôi nhà của ngành sách và in ấn Đức”, nơi tập hợp các tổ chức nghề nghiệp, hiệp hội xuất bản, trường đào tạo và các hoạt động liên quan đến thế giới sách.
Tòa nhà mang phong cách Jugendstil – phiên bản Art Nouveau của Đức – với mặt tiền gạch đỏ, các chi tiết đá sa thạch chạm khắc tinh xảo, mái đầu hồi uốn lượn và ban công trang trí công phu. Nổi bật nhất là phù điêu lớn phía mặt tiền chính, biểu tượng cho tri thức, nghệ thuật và sức mạnh của ngành xuất bản đang phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ XX.
Chiến tranh thế giới thứ hai đã làm thay đổi số phận công trình. Các trận ném bom xuống Leipzig gây thiệt hại nghiêm trọng cho khu vực trung tâm thành phố. Mái nhà bị phá hủy, nhiều phần trang trí biến mất và nội thất gần như không còn nguyên vẹn. Trong thời kỳ Đông Đức, công trình tiếp tục xuống cấp do thiếu kinh phí bảo tồn. Đến đầu thế kỷ XXI, nơi đây trở thành một khối kiến trúc đồ sộ nhưng hoang phế, phủ đầy graffiti và đứng trước nguy cơ mất đi những chi tiết lịch sử quan trọng.
Bước ngoặt đến vào thập niên 2010 khi một dự án phục hồi quy mô lớn được triển khai. Từ năm 2015 đến 2018, các chuyên gia bảo tồn, kiến trúc sư và nghệ nhân đã tái tạo mái dốc, các đầu hồi trang trí, hệ cửa sổ, phù điêu đá sa thạch và hàng loạt chi tiết nguyên bản dựa trên bản vẽ lịch sử cùng ảnh tư liệu còn lưu giữ. Đây là quá trình đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ quét 3D hiện đại và kỹ thuật thủ công truyền thống.
Khó khăn lớn nhất nằm ở việc phục dựng những phần đã biến mất hoàn toàn sau hơn nửa thế kỷ. Nhiều nghệ nhân phải nghiên cứu từng mảnh vỡ, ảnh lưu trữ và hồ sơ xây dựng cũ để tái hiện chính xác diện mạo ban đầu. Thành quả là một trong những dự án bảo tồn kiến trúc tiêu biểu nhất Leipzig trong những năm gần đây.
Nhìn hai bức ảnh năm 2015 và 2018, người ta có cảm giác như đang chứng kiến một công trình được kéo trở lại từ quá khứ. Những viên gạch đỏ, các đường nét Jugendstil và vẻ uy nghi của một trung tâm tri thức đầu thế kỷ XX một lần nữa hiện diện giữa lòng thành phố.
Ngày nay, Deutsches Buchgewerbehaus không đơn thuần là một tòa nhà được cứu khỏi đổ nát. Nó là minh chứng cho khả năng hồi sinh của di sản, cho niềm tin rằng lịch sử vẫn có thể tiếp tục sống khi con người quyết định gìn giữ nó.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU SÓC TRĂNG THAM QUAN, ỦNG HỘ HOANGDIEUTRUONGXUASAIGON.BLOGSPOT.COM. CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM NHIỀU SỨC KHỎE, THÀNH CÔNG TRONG CÔNG VIỆC.