.

.

a

Hoa đào nở, chim én về, mùa xuân lại đến. Chúc quý thầy cô và anh chị em đồng môn năm mới Bính Ngọ 2026 : - nghìn sự như ý, vạn sự như mơ, triệu sự bất ngờ, tỷ lần hạnh phúc.
THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ, ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU - MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN KHANG THỊNH VƯỢNG - VẠN SỰ NHƯ Ý

17 tháng 9 2026

6 món ăn vừa ngon vừa tốt cho sức khỏe từ rau đắng đất.

 

Rau đắng đất thường được dùng trong nhiều món ăn dân dã. Kết hợp với tôm, cá, trứng giúp bữa cơm thêm đa dạng dinh dưỡng.

Tác dụng của rau đắng đất

Rau đắng đất được sử dụng làm thực phẩm ở một số vùng, đặc biệt tại Nam Bộ. Rau cung cấp chất xơ, một số vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật như polyphenol, flavonoid. Theo y học cổ truyền, rau đắng đất có vị đắng, tính mát, thường được sử dụng với mục đích thanh nhiệt, hỗ trợ tiêu hóa và lợi tiểu. Còn trong dân gian, rau đắng đất thường được dùng làm rau ăn hoặc nấu nước uống với quan niệm:

Thanh nhiệt: Dân gian dùng rau đắng đất trong những ngày nóng hoặc khi cơ thể có cảm giác "nóng trong".
Hỗ trợ tiêu hóa: Rau được dùng trong một số món ăn với mong muốn giúp ăn ngon miệng, giảm cảm giác đầy bụng.
Lợi tiểu: Một số tài liệu y học cổ truyền ghi nhận rau đắng đất được sử dụng với mục đích hỗ trợ bài tiết nước tiểu.
Hỗ trợ các vấn đề về gan: Trong kinh nghiệm dân gian, rau đắng đất đôi khi được dùng với quan niệm giúp "mát gan", hỗ trợ chức năng gan.
Hỗ trợ giảm các biểu hiện viêm, nóng: Một số cách sử dụng truyền thống xem rau có tác dụng "thanh nhiệt, giải độc".


Rau đắng đất được kết hợp cùng tôm, thịt, cá... thành món ăn cung cấp đa dạng dinh dưỡng.

Tuy nhiên, đây là những công dụng theo kinh nghiệm dân gian, chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định rau đắng đất có tác dụng điều trị bệnh. Vì vậy, nên sử dụng rau chủ yếu như một thực phẩm trong chế độ ăn đa dạng, không thay thế thuốc điều trị.

Các món ăn có rau đắng đất

Canh rau đắng đất nấu tôm: Đây là món canh đơn giản, có vị ngọt tự nhiên của tôm kết hợp với vị đắng nhẹ của rau.

Cách chế biến: Tôm tươi bóc vỏ, có thể băm hoặc giã nhỏ rồi nấu với nước. Khi nước sôi, cho rau đắng đất đã rửa sạch vào, nấu vừa chín tới và nêm gia vị vừa ăn. Không nên nấu rau quá lâu để hạn chế hao hụt các vitamin nhạy với nhiệt.

Tôm cung cấp protein cùng một số vitamin và khoáng chất, còn rau đắng đất bổ sung chất xơ và các hợp chất thực vật.

Cháo cá lóc rau đắng đất:Cháo cá lóc kết hợp rau đắng đất là món ăn quen thuộc ở nhiều tỉnh miền Tây Nam bộ.

Cách chế biến: Cá lóc luộc hoặc hấp chín, gỡ lấy thịt. Nấu cháo trắng đến khi nhừ, cho cá vào rồi thêm rau đắng đất ở cuối quá trình nấu.

Cá lóc cung cấp protein và một số vitamin, khoáng chất. Cháo có kết cấu mềm, dễ ăn, phù hợp với những người muốn lựa chọn một bữa ăn nhẹ.

Lẩu cá kèo rau đắng đất:Lẩu cá kèo là món ăn đặc trưng của ẩm thực Nam Bộ, trong đó rau đắng đất thường được dùng làm rau ăn kèm.

Cách chế biến: Nước lẩu có thể nấu từ xương hoặc cá, tạo vị chua nhẹ bằng me cùng các gia vị phù hợp. Khi ăn, nhúng rau đắng đất vào nước lẩu nóng.

Cá cung cấp protein, còn rau bổ sung chất xơ và một số vi chất. Vị đắng nhẹ của rau tạo sự tương phản với vị ngọt, béo của cá, giúp món ăn thêm hấp dẫn.

Rau đắng đất luộc chấm nước mắm hoặc kho quẹt

Rau được rửa sạch, luộc nhanh trong nước sôi rồi vớt ra để ráo. Có thể dùng với nước mắm pha hoặc kho quẹt.

Luộc nhanh giúp rau giữ được độ giòn và hạn chế hao hụt một số vitamin nhạy với nhiệt. Tuy nhiên, nước mắm và kho quẹt thường chứa nhiều natri, vì vậy người tăng huyết áp, bệnh thận hoặc cần hạn chế muối nên dùng lượng vừa phải.

Gỏi rau đắng đất trộn tôm thịt

Rau đắng đất non có thể kết hợp với tôm luộc, thịt nạc luộc, hành tím và nước mắm pha chua ngọt. Món gỏi cung cấp protein từ tôm, thịt cùng chất xơ và các hợp chất thực vật từ rau. Nên ưu tiên thịt nạc, hạn chế đường và nước mắm khi pha nước trộn để món ăn phù hợp hơn với chế độ ăn lành mạnh.

Trứng chiên rau đắng đất

Nếu chưa quen với vị đắng của rau, có thể kết hợp rau đắng đất non với trứng.

Rau được rửa sạch, cắt nhỏ, trộn với trứng rồi chiên chín. Trứng cung cấp protein và choline, trong khi rau bổ sung chất xơ cùng một số vi chất.

Nên sử dụng lượng dầu vừa phải và tránh chiên ở nhiệt độ quá cao hoặc quá lâu.

BS. Nguyên Thị Phượng

Hangi – nghệ thuật nấu ăn dưới lòng đất của người Maori ở New Zealand

Hangi được chế biến bằng cách nấu thực phẩm trong một hố đất sâu, sử dụng những phiến đá được nung nóng làm nguồn nhiệt.

Đối với người Maori ở New Zealand, hangi không chỉ là một phương pháp nấu ăn truyền thống mà còn là một phần quan trọng trong đời sống cộng đồng.

Món ăn thường xuất hiện trong các dịp lễ, sự kiện và những buổi tụ họp đông người, thể hiện lòng hiếu khách và sự sẻ chia.

Hangi được chế biến bằng cách nấu thực phẩm trong một hố đất sâu, sử dụng những phiến đá được nung nóng làm nguồn nhiệt.


Làm nóng đá trước. Ảnh: MALCOLM INGHAM

Theo truyền thống, người Maori sử dụng lá lanh để gói thực phẩm trước khi đưa vào hố. Ngày nay, các phương pháp hiện đại có thể sử dụng giấy bạc, vải hoặc những chiếc giỏ chuyên dụng. Các nguyên liệu phổ biến gồm thịt lợn, thịt cừu, thịt gà, khoai tây, khoai lang, bí ngô và bắp cải. Hải sản cũng có thể được chế biến theo phương pháp này.

Sau khi được sơ chế và xếp cẩn thận, thực phẩm được đặt lên những phiến đá nóng ở đáy một hố đào dưới đất rồi còn phủ lên trên nhiều lớp đá, lá cây hoặc bao bố để thức ăn được chín đều mà vẫn giữ được hương vị thơm ngon.

Hố hāngī thường được ủ trong khoảng 3–4 giờ, tùy thuộc vào lượng thực phẩm và cách chế biến. Quá trình nấu chậm giúp thịt trở nên mềm, trong khi rau củ giữ được độ đậm đà và thấm hương vị đặc trưng từ hơi nóng, khói và đất.


Đá nóng phía dưới, để thức ăn và đậy lại. Ảnh: © Sarah Stewart/Flickr

Khi được mở ra, những giỏ thức ăn nóng hổi được đưa lên, tạo nên một bữa tiệc lớn để mọi người cùng thưởng thức.

Chính việc chuẩn bị công phu và ăn cùng nhau đã khiến hangi trở thành một trải nghiệm văn hóa đặc biệt, chứ không đơn thuần là một món ăn.


Ảnh: newzealandsky

Có lịch sử hàng trăm năm, hangi vẫn được người Maori duy trì và sử dụng quanh năm, đặc biệt trong các dịp lễ hội, kỷ niệm và những buổi gặp gỡ cộng đồng. Phương pháp nấu ăn độc đáo này không chỉ tạo ra những món ăn thơm ngon mà còn thể hiện nét văn hóa coi trọng sự gắn kết, hiếu khách và sẻ chia của người Maori.

Hân Hạnh

3 sai lầm khi ăn dưa muối nhiều người mắc phải, nên bỏ ngay khi thấy dấu hiệu này

Dưa muối là món ăn quen thuộc trong nhiều gia đình Việt, nhưng ăn quá mặn, dùng dưa chưa lên men hoàn toàn hoặc tiếp tục ăn khi dưa đã có dấu hiệu hư hỏng đều có thể gây bất lợi cho sức khỏe.

3 sai lầm khi ăn dưa muối 

Dưa cải muối có vị chua, giòn và thường được dùng để ăn kèm các món nhiều dầu mỡ. Tuy nhiên, đây vẫn là thực phẩm lên men có hàm lượng muối đáng kể. Nếu chế biến, bảo quản hoặc sử dụng không đúng cách, dưa có thể tiềm ẩn những rủi ro nhất định.

Ăn dưa khi chưa lên men hoàn toàn

Dưa muối cần có thời gian để quá trình lên men diễn ra và tạo môi trường axit phù hợp. Khi dưa mới muối, rau vẫn còn vị hăng, màu xanh và chưa đạt độ chua mong muốn.

Một vấn đề được quan tâm trong quá trình này là nitrit. Rau vốn chứa nitrate tự nhiên và trong quá trình bảo quản, chế biến, các hợp chất này có thể chuyển hóa thành nitrit. Hàm lượng nitrit có thể thay đổi theo nguyên liệu, lượng muối, nhiệt độ, thời gian và điều kiện lên men.


Vì vậy, không nên vội ăn dưa khi mới muối chỉ vì muốn thưởng thức vị giòn, hăng đặc trưng. Tốt nhất nên chờ dưa lên men hoàn chỉnh, có màu sắc và mùi vị bình thường rồi mới sử dụng.

Tuy nhiên, cũng không nên hiểu rằng cứ để dưa đủ một số ngày cố định là chắc chắn an toàn. Điều kiện muối và bảo quản khác nhau có thể khiến quá trình lên men diễn ra khác nhau.

Thấy dưa nổi mốc vẫn tiếc rẻ

Đây là một trong những dấu hiệu người dùng nên đặc biệt lưu ý.

Nếu bề mặt hũ dưa xuất hiện nấm mốc, váng bất thường, mùi hôi hoặc mùi khú khó chịu, không nên chỉ vớt bỏ phần nhìn thấy rồi tiếp tục ăn phần còn lại.

Nấm mốc có thể phát triển sâu vào thực phẩm và một số loại nấm có khả năng sinh độc tố. Đặc biệt, không thể dựa vào việc xào, nấu lại để khẳng định thực phẩm đã được xử lý an toàn.

Do đó, khi dưa đã có dấu hiệu mốc hoặc hư hỏng rõ rệt, lựa chọn an toàn hơn là bỏ toàn bộ thay vì cố tận dụng.

Ăn dưa muối quá thường xuyên

Ngay cả khi được muối đúng cách, dưa muối vẫn có thể chứa lượng natri đáng kể do sử dụng muối trong quá trình lên men.

Nếu thường xuyên ăn dưa muối cùng các món kho, nước mắm, đồ chế biến sẵn hoặc thực phẩm nhiều muối khác, tổng lượng natri trong khẩu phần có thể tăng cao.

Ăn quá nhiều natri trong thời gian dài có thể làm tăng huyết áp và gây bất lợi cho sức khỏe tim mạch, đặc biệt ở những người đã có nguy cơ hoặc đang mắc bệnh liên quan đến huyết áp.

Vì vậy, dưa muối nên được xem là món ăn kèm để đổi vị thay vì một loại rau có thể ăn với lượng lớn mỗi ngày.

Muốn ăn dưa muối, cần lưu ý gì?


Khi muối dưa tại nhà, nên sử dụng nguyên liệu tươi, dụng cụ sạch và thực hiện đúng quy trình lên men. Rau cần được rửa sạch, để ráo và ngâm trong môi trường muối phù hợp. Hũ dưa cũng cần được bảo quản ở điều kiện thích hợp để hạn chế vi sinh vật gây hư hỏng phát triển.

Không nên tự ý bổ sung quá nhiều nguyên liệu với mục đích “khử độc” và cũng không nên coi tỏi, gừng, ớt, giấm hay vitamin C là cách đảm bảo dưa đã an toàn. Yếu tố quan trọng vẫn là nguyên liệu, vệ sinh, nồng độ muối, quá trình lên men và điều kiện bảo quản.

Sau khi dưa đạt độ chua phù hợp, nên bảo quản đúng cách và sử dụng trong thời gian hợp lý. Nếu xuất hiện mốc, nhớt, mùi lạ hoặc những thay đổi bất thường, nên bỏ thay vì cố tận dụng.

Dưa muối vẫn có thể xuất hiện trong một chế độ ăn đa dạng, nhưng nên dùng với lượng vừa phải. Đặc biệt, người cần hạn chế natri hoặc đang kiểm soát huyết áp nên chú ý tổng lượng muối từ tất cả thực phẩm trong ngày, thay vì chỉ quan tâm đến riêng món dưa muối.

Vi An

Vitamin 3B - Khi nào cần bổ sung và hướng dẫn sử dụng đúng cách

SKĐS - Vitamin 3B có vai trò quan trọng đối với hệ thần kinh và chuyển hóa. Nhận biết dấu hiệu thiếu hụt giúp bổ sung an toàn, hiệu quả...

1. Công dụng của vitamin 3B với cơ thể

Vitamin 3B là sự kết hợp của ba loại vitamin nhóm B hòa tan trong nước gồm thiamine (B1), pyridoxine (B6) và cobalamin (B12). Mỗi thành phần đảm nhận những chức năng sinh học riêng biệt, nhưng khi phối hợp sẽ tạo ra tác dụng hiệp đồng đặc biệt đối với hệ thần kinh và quá trình chuyển hóa tế bào:

- Vitamin B1: Có tác dụng quan trọng trong quá trình chuyển hóa carbohydrate từ thức ăn thành năng lượng (ATP) nuôi dưỡng cơ thể. Ngoài ra, B1 hỗ trợ duy trì chức năng cơ tim, tham gia vào việc sản xuất chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine – yếu tố quyết định khả năng ghi nhớ và điều hòa hoạt động của hệ thần kinh trung ương lẫn ngoại biên.

- Vitamin B6: Đóng vai trò xúc tác cho hơn 100 phản ứng enzym, đặc biệt là quá trình chuyển hóa amino acid và lipid. Vitamin B6 cần thiết cho việc tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine và GABA - giúp điều hòa tâm trạng, giảm căng thẳng. Đồng thời, B6 tham gia vào quá trình tạo ra hemoglobin trong hồng cầu và hỗ trợ hệ miễn dịch vận hành khỏe mạnh.

- Vitamin B12: Giữ vai trò then chốt trong việc tổng hợp DNA và tái tạo tế bào. Đặc biệt, B12 duy trì sự vẹn toàn của lớp bao myelin – vỏ bọc bảo vệ dây thần kinh khỏi bị tổn thương. Loại vitamin này cũng phối hợp với B9 (acid folic) để sản xuất hồng cầu trưởng thành, ngăn ngừa tình trạng thiếu máu hồng cầu to.

Khi kết hợp lại, bộ 3 vitamin B này tạo ra cơ chế bảo vệ cho hệ thần kinh, tăng cường tái tạo tổn thương dây thần kinh, thúc đẩy quá trình sản xuất năng lượng và cải thiện sức khỏe tổng thể.


Thiếu vitamin 3B dẫn đến các rối loạn và mệt mỏi. Ảnh minh họa AI.

2. Thiếu vitamin 3B gây ra triệu chứng gì?

Sự thiếu hụt một hoặc cả ba loại vitamin B1, vitamin B6, vitamin B12 đều dẫn đến những rối loạn chức năng, thể hiện rõ qua các biểu hiện lâm sàng sau:

- Triệu chứng trên hệ thần kinh ngoại biên: Thường xuyên cảm thấy tê bì chân tay, ngứa rát hoặc châm chích ở đầu ngón tay, ngón chân. Trường hợp nặng có thể xuất hiện cơn đau nhói dọc theo dây thần kinh (đau thần kinh tọa, đau liên sườn), yếu cơ, đi đứng không vững hoặc giảm cảm giác nông đối với nhiệt độ và va chạm.

- Triệu chứng tinh thần và thần kinh trung ương: Thiếu vitamin 3B làm suy giảm trí nhớ, khó tập trung suy nghĩ, thường xuyên thấy mệt mỏi mạn tính, uể oải dù không vận động nặng. Người bệnh dễ bị kích động, lo âu, rối loạn giấc ngủ, hoặc thậm chí gặp các triệu chứng trầm cảm nhẹ đến vừa do thiếu hụt các chất dẫn truyền thần kinh.

- Biểu hiện thiếu máu và thể trạng: Da dẻ xanh xao, niêm mạc mắt nhợt nhạt, hoa mắt, chóng mặt khi thay đổi tư thế. Cơ thể luôn trong trạng thái thiếu sức sống, hụt hơi khi leo cầu thang hoặc vận động nhẹ do thiếu hụt lượng hồng cầu vận chuyển oxy.

- Tổn thương da và niêm mạc: Lưỡi bị sưng đỏ, bóng mỡ, rát bít (viêm lưỡi), lở miệng ngoằn ngoèo, nứt kẽ ở hai bên mép môi. Da khô, xuất hiện các vảy bong tróc hoặc viêm da bã nhờn quanh vùng mũi và miệng.

- Rối loạn tiêu hóa và tim mạch: Thiếu vitamin B1 kéo dài có thể gây bệnh Beriberi, dẫn đến chán ăn, sút cân, phù nề hai chân, hồi hộp, tim đập nhanh và suy tim do giảm trương lực cơ tim.

3. Khi nào cần bổ sung vitamin 3B

Việc bổ sung vitamin 3B không nên thực hiện tùy tiện mà cần dựa trên nhu cầu thực tế hoặc các chỉ định y khoa cụ thể:

- Bệnh lý thần kinh: Người đang điều trị các tổn thương dây thần kinh như viêm thần kinh tọa, đau dây thần kinh liên sườn, đau cổ vai cánh tay, tê bì chi do biến chứng đái tháo đường hoặc do ngộ độc rượu.

- Đối tượng có nguy cơ thiếu hụt cao: Người ăn chay trường hoặc ăn kiêng quá khắt khe (rất dễ thiếu vitamin B12 vì vitamin này chủ yếu có trong nguồn nguồn gốc động vật); người cao tuổi có chức năng hấp thu của dạ dày suy giảm.

- Bệnh nhân mắc bệnh mạn tính: Người đang dùng thuốc metformin điều trị đái tháo đường kéo dài (làm giảm hấp thu vitamin B12) hoặc người dùng thuốc giảm tiết acid dạ dày (PPI) dài ngày.

- Người phụ thuộc rượu: Lượng cồn cao làm cản trở nghiêm trọng quá trình hấp thu và dự trữ vitamin B1, vitamin B6 tại gan.

- Người bị suy nhược: Người vừa trải qua phẫu thuật, mệt mỏi sau đợt ốm nặng hoặc làm việc trí óc cường độ cao cần khôi phục năng lượng nhanh chóng.

4. Bổ sung như thế nào là tốt nhất?

Bổ sung qua đường thực phẩm

Cung cấp vitamin 3B qua chế độ ăn uống hằng ngày luôn là phương án tự nhiên và an toàn nhất cho cơ thể:

- Nguồn thực phẩm giàu vitamin B1: Ngũ cốc nguyên hạt (gạo lức, yến mạch, lúa mạch), các loại đậu (đậu đen, đậu xanh, đậu Hà Lan), thịt lợn nạc, mầm lúa mì và các loại hạt như hạt hướng dương, hạt điều.

- Nguồn thực phẩm giàu vitamin B6: Thịt gia cầm (ức gà, gà tây), các loại cá biển giàu mỡ (cá hồi, cá thu, cá tuna), chuối chín, khoai tây, bơ, rau bina và hạt óc chó.

- Nguồn thực phẩm giàu vitamin B12: Gan và nội tạng động vật, thịt bò, các loại hải sản vỏ cứng (ngêu, sò, ốc), cá mòi, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa như phô mai, sữa chua.


Ăn đủ các thực phẩm để bổ sung  vitamin 3B. Ảnh minh họa AI.

Bổ sung qua dạng viên uống

Khi chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu hoặc cơ thể đang gặp các bệnh lý thần kinh, việc dùng viên uống bổ sung là cần thiết. 

Cần phân biệt rõ dạng dùng:

- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Liều lượng thấp (xấp xỉ nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị hàng ngày), phù hợp để uống bổ sung duy trì, phòng ngừa thiếu hụt.

- Dạng thuốc điều trị: Chứa hàm lượng vitamin B1, vitamin B6, vitamin B12 cao gấp hàng chục đến hàng trăm lần nhu cầu thông thường. Dạng này chỉ được dùng khi có đơn chỉ định từ bác sĩ để điều trị bệnh lý thần kinh.

- Thời điểm uống tốt nhất: Nên uống vào buổi sáng, ngay sau bữa ăn, vì vitamin nhóm B tham gia tích cực vào chuyển hóa năng lượng, việc uống buổi sáng giúp cơ thể hấp thu tối đa và tạo năng lượng cho cả ngày. Tránh uống vào buổi tối vì tính chất kích thích nhẹ thần kinh của vitamin B6 có thể gây trằn trọc, khó ngủ.

- Thận trọng về liều lượng và thời gian: Không tự ý dùng viên uống vitamin 3B liều cao kéo dài liên tục trên 1-2 tháng nếu không có sự theo dõi của bác sĩ. Lạm dụng vitamin B6 liều cao (trên 200mg/ngày) kéo dài có thể gây tác dụng ngược là tổn thương thần kinh ngoại biên, làm tăng cảm giác tê mỏi.

- Chống chỉ định: Người có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của vitamin 3B, người có tiền sử bệnh hen suyễn, dị ứng cơ địa nặng hoặc bệnh nhân mắc các khối u ác tính (do vitamin B12 có thể thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào u) tuyệt đối không tự ý dùng các loại viên uống vitamin 3B liều cao.

Xây dựng một chế độ ăn uống đa dạng thực phẩm là nền tảng tốt nhất để duy trì lượng vitamin 3B ổn định. Nếu nhận thấy các dấu hiệu tê bì, đau mỏi thần kinh kéo dài, bạn nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám, xét nghiệm và tư vấn lộ trình bổ sung phù hợp.

BS.Đỗ Thị Dung

Phát hiện mới về công dụng của vitamin D đối với sức khỏe não bộ người già

SKĐS - Nghiên cứu từ Đại học Emory đã phát hiện công dụng mới của vitamin D đối với sức khỏe não bộ của người cao tuổi.

Sa sút trí tuệ và hội chứng Alzheimer đang trở thành thách thức y tế toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính có hơn 57 triệu người đang sống chung với chứng sa sút trí tuệ trên thế giới và con số này dự kiến sẽ tiếp tục tăng nhanh do tốc độ già hóa dân số toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, một nghiên cứu mới do các nhà khoa học thuộc Đại học Emory (Mỹ) thực hiện đã mang lại tín hiệu khả quan về khả năng nâng cao sức khỏe nhận thức nhờ một loại vi chất rất phổ biến.

Công trình được công bố trên tạp chí chuyên ngành Sleep Medicine đã tiến hành khảo sát trên 54 người lớn tuổi gặp phải tình trạng rối loạn giấc ngủ và suy giảm nhận thức nhẹ, 2 dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh sa sút trí tuệ. Các tình nguyện viên được đánh giá năng lực tư duy và ghi nhớ thông qua bài kiểm tra nhận thức Montreal kéo dài khoảng 10 phút.


Nghiên cứu mới phát hiện bổ sung vitamin D liều cao giúp cải thiện chức năng nhận thức ở người cao tuổi có nguy cơ mắc bệnh sa sút trí tuệ. Hình minh họa: WH Illustration.

Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy, những người sử dụng từ 5.000 đơn vị quốc tế vitamin D trở lên mỗi ngày đạt điểm kiểm tra nhận thức cao hơn 13% so với nhóm không sử dụng. Sự chênh lệch này vẫn giữ nguyên ngay cả khi nhóm tác giả đã điều chỉnh các chỉ số liên quan đến độ tuổi, trình độ học vấn hay chỉ số khối cơ thể. 

Đáng chú ý, việc sử dụng vitamin D ở liều lượng thấp hơn không mang lại sự cải thiện rõ rệt, đồng thời hiệu quả ghi nhận được cũng không phụ thuộc vào dạng bổ sung D2 hay D3.

Phó giáo sư Victoria Pak tại Trường Điều dưỡng Nell Hodgson Woodruff thuộc Đại học Emory, đồng tác giả nghiên cứu, nhận định giai đoạn suy giảm nhận thức nhẹ kết hợp với rối loạn giấc ngủ chính là thời điểm vàng để can thiệp. 

"Việc xác định các yếu tố dễ tiếp cận và có thể điều chỉnh được, chẳng hạn như thói quen bổ sung vitamin D trong giai đoạn đầu của suy giảm nhận thức, có thể ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt khi tỷ lệ mắc bệnh Alzheimer tiếp tục gia tăng", bà Pak cho hay.

Đây không phải lần đầu tiên mối liên hệ giữa vi chất này và trí não được chứng minh. Một báo cáo phân tích trên gần 12.500 người lớn tuổi được xuất bản năm 2023 từng ghi nhận, nhóm người bổ sung vitamin D có nguy cơ mắc bệnh sa sút trí tuệ thấp hơn 40% so với nhóm không dùng, riêng ở nữ giới mức giảm này lên tới 49%. 

Các nhà khoa học lý giải rằng thụ thể vitamin D hiện diện ở nhiều vùng trong não bộ, tham gia trực tiếp vào việc bảo vệ tế bào thần kinh và kiểm soát phản ứng viêm vốn gia tăng theo tuổi tác. Bên cạnh đó, vi chất này cũng góp phần điều hòa chu kỳ thức ngủ, giải quyết tình trạng mất ngủ thường gặp ở bệnh nhân sa sút trí tuệ.

Dù kết quả mang lại nhiều triển vọng, các chuyên gia y tế vẫn đưa ra lời khuyên thận trọng. Chuyên gia Sandra Zhang từ Trung tâm Dinh dưỡng Frances Stern thuộc Bệnh viện Tufts (Mỹ) lưu ý rằng, liều 5.000 đơn vị quốc tế mỗi ngày là mức tương đối cao so với nhu cầu khuyến nghị thông thường từ 600 đến 800 đơn vị. 

Bên cạnh đó, chuyên gia Jessica Cording, tác giả sách The Little Book of Game Changers, nhấn mạnh mọi người tuyệt đối không nên tự ý sử dụng vitamin D liều cao mà cần thực hiện xét nghiệm máu và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn lộ trình phù hợp với thể trạng.

theo Women's Health, Emory News



CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU SÓC TRĂNG THAM QUAN, ỦNG HỘ HOANGDIEUTRUONGXUASAIGON.BLOGSPOT.COM. CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM NHIỀU SỨC KHỎE, THÀNH CÔNG TRONG CÔNG VIỆC.