Kính viễn vọng không gian James Webb đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ nhất từ trước đến nay về một loại vật thể chết chóc trong vũ trụ sơ khai.
Trong nhiều năm qua, các nhà thiên văn học đã trăn trở về một nhóm vật thể kỳ lạ được phát hiện bởi James Webb, được tạm gọi là "những chấm đỏ nhỏ", tồn tại trong vài tỉ năm đầu tiên của vũ trụ.
Sử dụng các thiết bị NIRCam và NIRSpec của James Webb, nhà thiên văn học Vasily Kokorev thuộc Đại học Texas ở Austin (Mỹ) và các cộng sự hiện đã thu được quang phổ chi tiết nhất từng được chụp về một chấm đỏ nhỏ.
Họ xác định nó là một ngôi sao giả hiệu, một "bóng ma" từ vũ trụ sơ khai.
GLIMPSE-17775 là một "sao lỗ đen" đặc biệt từ vũ trụ sơ khai - Ảnh: NASA/ESA/CSA
Vật thể mang tên GLIMPSE-17775 được nhóm nghiên cứu xác định là một lỗ đen siêu khối lượng được bao bọc trong một lớp vỏ khí bị ion hóa một phần dày đặc, một mô hình được gọi là "sao lỗ đen".
GLIMPSE-17775 có độ dịch chuyển đỏ vũ trụ là 3,5, nghĩa là nó tồn tại khoảng 1,8 tỉ năm sau sự kiện Big Bang khai sinh vũ trụ 13,8 tỉ năm trước.
Như vậy, "sao lỗ đen" này là hình ảnh của 12 tỉ năm trước "hiện về".
Vật thể này xuất hiện gần như một cách tình cờ, trong quá trình quan sát cụm thiên hà Abell S1063 để tìm kiếm các ngôi sao thuộc quần thể III (thế hệ sao đầu tiên) và các thiên hà sơ khai mờ nhạt.
Chấm đỏ nhỏ nằm phía sau cụm sao và nhận được sự tăng cường độ sáng đáng kể nhờ hiện tượng thấu kính hấp dẫn.
Phát hiện này cho thấy ít nhất một phần các chấm đỏ nhỏ có thể là những lỗ đen quái vật khổng lồ trong vũ trụ sơ khai, mặc dù các chấm khác có thể có bản chất khác - ví dụ như một thiên hà.
"Nhìn về phía trước, chúng tôi rất mong muốn tìm hiểu sâu hơn về những gì đang cung cấp năng lượng cho các động cơ trung tâm của những chấm đỏ nhỏ này. Mặc dù chúng tôi cho rằng đó là một lỗ đen, nhưng cũng có một số giả thuyết thú vị khác được đưa ra, điều này thật đáng mừng” - tiến sĩ Kokorev nói.
Anh Thư
Thỏi bạc hơn 10kg mang dấu tích từ chuyến hải trình năm 1622 vừa được trục vớt từ xác tàu đắm: Giá trị ước tính gây bất ngờ
Một nhóm săn tìm kho báu tại bang Florida (Mỹ) vừa phát hiện thỏi bạc nặng 10,2kg từ xác tàu Tây Ban Nha Nuestra Senõra de Atocha bị chìm từ năm 1622. Hiện vật quý hiếm này được định giá từ 50.000-100.000 USD (khoảng 1,3-2,6 tỷ đồng).
Một nhóm săn tìm kho báu tại bang Florida (Mỹ) vừa trục vớt thành công một thỏi bạc nặng khoảng 10,2kg từ xác tàu Tây Ban Nha Nuestra Senõra de Atocha. Hiện vật được phát hiện hôm 15/6 và ước tính có giá trị từ 50.000-100.000 USD (khoảng 1,3-2,6 tỷ đồng).
Theo thông tin được đăng tải, nhóm thực hiện cuộc tìm kiếm là đội săn kho báu do ông Mel Fisher sáng lập. Ông từng gây tiếng vang khi phát hiện "kho báu Atocha" vào năm 1985. Dù Mel Fisher đã qua đời vào năm 1998, các thành viên trong nhóm vẫn tiếp tục thám hiểm khu vực xác tàu với hy vọng tìm thấy những hiện vật lịch sử còn sót lại.
Thỏi bạc hơn 10kg mang dấu tích từ chuyến hải trình năm 1622 vừa được trục vớt từ xác tàu đắm. Ảnh: Nhóm săn kho báu Mel Fisher
Thỏi bạc mới được phát hiện ở độ sâu khoảng 15m dưới đáy biển. Sean Browne, một thành viên của đoàn thám hiểm, cho biết hiện vật mang nhiều dấu tích lịch sử đáng chú ý. Trong đó, nổi bật là một vết lõm nhỏ trên bề mặt, được cho là dấu vết của quá trình kiểm tra độ tinh khiết trước khi thỏi bạc được chất lên tàu trong chuyến hải trình năm 1622.
Dựa trên tình trạng bảo quản cùng giá trị lịch sử, thỏi bạc được định giá từ 50.000-100.000 USD (khoảng 1,3-2,6 tỷ đồng).
Con tàu Nuestra Senõra de Atocha bị đắm vào năm 1622 khi đang vận chuyển nhiều kho báu có giá trị. Sáng 5/9/1622, một cơn bão lớn đã cuốn tàu Atocha cùng nhiều tàu Tây Ban Nha khác vào các rạn san hô thuộc quần đảo Florida Keys. Sau khi bị một con sóng lớn đẩy va vào đá, con tàu chìm xuống biển. Trong số 265 người có mặt trên tàu, chỉ có 5 người sống sót.
Theo People, các nhà nghiên cứu cho rằng tàu Atocha chở theo khối lượng lớn tài sản quý giá, gồm hàng nghìn đồng tiền bạc, hàng trăm thỏi bạc, nhiều hiện vật bằng vàng, đồ trang sức cùng ngọc lục bảo được khai thác từ các mỏ Muzo nổi tiếng của Colombia.
Phát hiện mới nhất cho thấy sau hơn 400 năm, khu vực xác tàu Nuestra Senõra de Atocha vẫn còn lưu giữ nhiều hiện vật lịch sử có giá trị. Các thành viên trong nhóm săn tìm kho báu cho rằng nơi đây vẫn có thể còn nhiều cổ vật quý hiếm đang chờ được khám phá.
Phương Anh (Theo People)
Loài giun cổ đại sở hữu bộ răng kim loại sinh học độc nhất vô nhị
Loài giun biển này có bộ hàm kết hợp protein và ion kim loại theo cách tạo nên độ bền giống kim loại và đặc tính cơ học khác thường như một siêu vật liệu.
Giống như các loài giun lông ăn thịt khác, giun biển cổ đại Perinereis cultrifera (vẫn còn tồn tại đến ngày nay) có hàm được cấu tạo từ protein cấu trúc và ion. Chúng sử dụng bộ phận miệng cứng chắc này để cắn, nghiền nát và tiêu thụ thức ăn.
Cấu tạo và hoạt động bất thường của những chiếc hàm này đã khiến các nhà nghiên cứu mô tả chúng bằng một thuật ngữ mới: kim loại sinh học.
Perinereis cultrifera - loài giu biển lông cứng cổ đại hiện vãn còn tồn tại.
Trong một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Biophysics Reviews của AIP Publishing, các nhà khoa học từ Đại học Kỹ thuật Vienna (TU Wien) và Đại học Vienna đã điều tra hành vi giống kim loại của hàm giun biển. Mục tiêu của họ là giúp làm rõ điều gì phân biệt kim loại sinh học với các vật liệu tự nhiên khác.
Mặt cắt ngang của mẫu hàm giun lông cứng với các vị trí thử nghiệm độ cứng được đánh dấu. Nguồn: Zelaya-Lainez et al.
Nhóm nghiên cứu đầu tiên đo độ cứng của hàm bằng phương pháp đo độ cứng nano, một kỹ thuật ấn vào vật liệu ở quy mô hiển vi. Họ kết hợp các thử nghiệm này với phân tích hóa học và chụp ảnh chi tiết.
Kết quả nghiên cứu của họ ủng hộ các nghiên cứu trước đó cho thấy các ion kim loại tập trung nhiều hơn ở đầu hàm so với vùng trung tâm. Nồng độ cao hơn này có thể giúp cho đầu hàm cứng hơn và phù hợp hơn cho việc cắn và nghiền.
Sau đó, các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm các hàm kẹp bằng cách sử dụng nhiều độ sâu vết lõm khác nhau. Họ phát hiện ra một hiệu ứng bất ngờ, cũng được thấy ở các kim loại như đồng và bạc.
Bộ hàm siêu cứng của loài này mở ra khái niệm "kim loại sinh học"
Hiện tượng này, được gọi là hiệu ứng kích thước đo độ cứng nano Nix-Gao, có nghĩa là các vùng nhỏ hơn của vật liệu sẽ khó bị lõm hơn. Trong hàm của loài sâu, những thay đổi đột ngột về biến dạng trên các vùng nhỏ dường như làm tăng sự liên kết của các khuyết tật trong cấu trúc nguyên tử, tạo ra hiệu ứng kích thước đặc trưng.
Mặc dù các loại hàm kẹp này có một số đặc điểm chung với các kim loại quen thuộc, nhưng chúng cũng có những đặc tính cơ học riêng biệt.
"Hàm của giun lông cứng cũng thể hiện tính đàn hồi phụ thuộc vào kích thước. Đây là một đặc điểm nổi bật của kim loại sinh học so với các kim loại tinh thể thông thường như đồng hoặc bạc," tác giả Christian Hellmich cho biết.
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng các mô hình toán học để giải thích cách các hiệu ứng đàn hồi bất thường này có thể phát sinh ở cấp độ nguyên tử. Tuy nhiên, theo Hellmich, các nhà nghiên cứu mới chỉ bắt đầu hiểu về những vật liệu tự nhiên này.
Cận cảnh vẻ đẹp của loài giun lông cứng sở hữu bộ nanh cứng hơn thép.
Tuệ Minh
Bất ngờ về khả năng chiến đấu của các công chúa Ai Cập cổ đại
Đến năm 1915, người ta chuyển các thi thể ở Dahshur về Bảo tàng Ai Cập ở Tahrir.
Mãi đến năm 2020, trong một dự án chỉnh lý và quản lý hiện vật cho bảo tàng, bà Zeinab Hashesh, nhà khảo cổ học tại Đại học Beni-Suef (Ai Cập) mới vô tình tìm lại được chiếc hộp này.
Từ trước đến nay, một số nhà Ai Cập học thường tranh cãi và xem nhẹ các loại vũ khí trong mộ phụ nữ, họ cho rằng đó chỉ là những món đồ "tượng trưng" mang tính nghi lễ cho thế giới bên kia.
4 trong số 6 xác ướp được nghiên cứu là chị em ruột, con gái của Pharaoh Amenemhat II thuộc vương triều thứ 12 (người cai trị trong khoảng từ năm 1929 đến 1895 TCN).
Cả Công chúa Noub-Hotep và nhà vua đều sở hữu các vết bám cơ rất săn chắc giống như những gì chúng ta thường thấy ở các cung thủ lành nghề.
Công chúa Ita là một phụ nữ trẻ ở độ tuổi từ 28 đến 34, sở hữu các vết bám cơ phần thân trên rất khỏe, cho thấy bà thường xuyên sử dụng các loại vũ khí như chùy hoặc dao găm.
Công chúa Khenmet là một phụ nữ ở độ tuổi cuối 30 hoặc 40, người có các dấu hiệu của tình trạng loãng xương nhưng lại sở hữu các vết bám dây chằng rất chắc khỏe.
Công chúa Itaweret là một phụ nữ trẻ ở độ tuổi từ 20 đến 34, người từng sống sót sau các chấn thương gãy xương sườn và gãy xương chân; bộ xương của bà cho thấy bà là một cung thủ đầy kỹ năng.
Những người phụ nữ này mang tước hiệu mesu-nisut ('Con của Vua'), và sự hiện diện của họ là một phần không thể thiếu đối với các nghi lễ phục hồi quyền năng cho vị vua thần thánh," bà Hashesh chia sẻ với chuyên trang ScienceAlert.
ScienceAlert / Frontiers in Environmental Archaeology
Âm thanh kỳ lạ dưới biển -bí ẩn chưa lời giải của đại dương
Ẩn dưới lớp nước sâu hàng nghìn mét, đại dương không hề yên tĩnh mà luôn vang lên vô số âm thanh kỳ lạ, khiến các nhà khoa học bối rối suốt nhiều năm.
Từ giữa thế kỷ XX, mạng lưới thủy âm do quân đội và các tổ chức nghiên cứu triển khai đã liên tục ghi nhận những tín hiệu âm thanh bí ẩn dưới đại dương. Một số nhanh chóng được giải thích, nhưng cũng có những âm thanh trở thành đề tài tranh luận kéo dài, góp phần tạo nên sức hấp dẫn của biển sâu.
Ảnh: colmaritalia
Nổi tiếng nhất có lẽ là Bloop, tín hiệu được Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) ghi nhận vào năm 1997 ở Nam Thái Bình Dương. Âm thanh này có cường độ rất lớn và tần số thấp, đủ mạnh để được nhiều cảm biến cách nhau hàng nghìn kilômét thu nhận. Ban đầu, một số người suy đoán nó có thể phát ra từ một sinh vật biển khổng lồ chưa từng biết đến. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này cho thấy Bloop nhiều khả năng là tiếng băng nứt vỡ hoặc các khối băng cọ xát nhau gần Nam Cực.
Ảnh: ithy
Một âm thanh khác mang tên Julia được ghi nhận năm 1999. Với đặc điểm kéo dài khoảng 15 giây, Julia từng khiến nhiều chuyên gia tò mò. Phân tích sau đó cũng nghiêng về khả năng nó liên quan đến hoạt động của các tảng băng lớn. Trong khi đó, những tín hiệu như Upsweep, Slow Down hay Whistle lại có đặc điểm riêng biệt và vẫn đang được theo dõi. Một số đã được giải thích một phần, còn một số vẫn chưa xác định chính xác nguồn phát.
Không phải mọi âm thanh bí ẩn đều đến từ hiện tượng địa chất. Cá voi xanh, cá nhà táng, cá voi lưng gù và nhiều loài động vật biển khác phát ra những tiếng gọi có thể truyền đi hàng trăm, thậm chí hàng nghìn kilômét nhờ đặc tính truyền âm đặc biệt của nước biển. Đôi khi, những âm thanh sinh học hiếm gặp bị ghi nhận lần đầu đã khiến các nhà nghiên cứu nhầm tưởng đó là tín hiệu chưa từng biết đến.
Ảnh: science.howstuffworks
Đại dương cũng là một môi trường địa chất rất năng động. Động đất dưới đáy biển, núi lửa ngầm, dòng dung nham, sự thoát khí methane và các vụ sạt lở dưới nước đều tạo ra những tín hiệu âm thanh đặc trưng. Nhờ mạng lưới thủy âm toàn cầu, các nhà khoa học có thể theo dõi nhiều hiện tượng này ngay cả ở những nơi con người chưa từng đặt chân tới.
Ngày nay, trí tuệ nhân tạo và các hệ thống cảm biến hiện đại đang giúp phân loại hàng triệu giờ dữ liệu âm thanh dưới biển. Nhiều "bí ẩn" từng gây xôn xao đã được giải thích bằng các hiện tượng tự nhiên, nhưng mỗi năm vẫn xuất hiện những tín hiệu mới cần nghiên cứu thêm. Điều đó cho thấy đại dương – nơi bao phủ hơn 70% bề mặt Trái Đất – vẫn còn vô số điều chưa được khám phá.
Những âm thanh bí ẩn dưới lòng biển không nhất thiết là dấu hiệu của các sinh vật khổng lồ hay hiện tượng siêu nhiên. Trái lại, chính chúng đang giúp con người hiểu sâu hơn về địa chất, khí hậu và sự sống trong một thế giới vẫn còn ẩn chứa nhiều bí mật ngay trên hành tinh của chúng ta.
Ấn tượng với hệ thống kết nối bí ẩn dưới lòng đất - "Internet của rừng"
Ẩn sâu dưới lớp đất tưởng tồn tại một mạng lưới khổng lồ kết nối cây cối theo cách đáng kinh ngạc.
Bên dưới những cánh rừng xanh mướt là một thế giới gần như vô hình đối với mắt người: mạng lưới sợi nấm, hay mycelium, len lỏi qua đất và quấn quanh rễ cây. Hệ thống này tạo thành các mối quan hệ cộng sinh gọi là nấm rễ (mycorrhiza), kết nối nhiều cây khác nhau thành một mạng lưới rộng lớn. Chính vì khả năng truyền tài nguyên và tín hiệu giữa các cây, hiện tượng này thường được ví là "Internet của rừng" hay "Wood Wide Web". Dù đây là cách ví von chứ không phải một mạng thông tin theo nghĩa công nghệ, nó giúp hình dung được sự phức tạp của các mối liên kết trong hệ sinh thái.
Ảnh: soundcloud
Trong mối quan hệ này, cây xanh sử dụng quang hợp để tạo ra đường và chia sẻ một phần cho nấm. Đổi lại, các sợi nấm mở rộng phạm vi hấp thụ của bộ rễ lên gấp nhiều lần, giúp cây thu nhận nước cùng các khoáng chất như phốt pho và nitơ hiệu quả hơn. Một mạng lưới sợi nấm có thể kết nối hàng chục, thậm chí hàng trăm cây thuộc nhiều loài khác nhau trong cùng một khu rừng.
Ảnh: spektrum
Nhiều nghiên cứu cho thấy mạng lưới này còn có thể góp phần phân phối tài nguyên giữa các cây. Chẳng hạn, những cây lớn nhận được nhiều ánh sáng đôi khi truyền một phần carbon sang các cây non mọc dưới tán rừng, nơi điều kiện quang hợp kém hơn. Khi một cây bị côn trùng tấn công hoặc chịu căng thẳng do hạn hán, các tín hiệu hóa học cũng có thể lan truyền thông qua mạng lưới nấm, khiến những cây lân cận kích hoạt sớm các cơ chế phòng vệ. Tuy nhiên, mức độ và ý nghĩa sinh thái của sự truyền tín hiệu này vẫn đang được các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu và thảo luận.
Ảnh: treecarezone
Không phải mọi mối liên kết đều mang tính "hợp tác". Một số loài cây có thể khai thác mạng lưới để nhận thêm tài nguyên, trong khi một số loài nấm lại ưu tiên hỗ trợ những cây cung cấp nhiều đường hơn. Điều đó cho thấy mạng lưới dưới lòng đất hoạt động theo các quy luật sinh học và tiến hóa phức tạp, chứ không phải một hệ thống luôn "chia sẻ công bằng".
Việc hiểu rõ vai trò của nấm rễ đang thay đổi cách con người nhìn nhận rừng. Thay vì xem mỗi cây là một cá thể độc lập, các nhà sinh thái học ngày càng coi cả khu rừng như một hệ thống liên kết, nơi cây cối, nấm và vi sinh vật cùng tạo nên một mạng lưới phụ thuộc lẫn nhau. Kiến thức này cũng góp phần định hướng các chiến lược phục hồi rừng, bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Dù cụm từ "Internet của rừng" mang tính hình tượng, nó phản ánh một sự thật đầy ấn tượng: ngay dưới mỗi bước chân của chúng ta là một thế giới sống động, nơi hàng triệu sợi nấm đang âm thầm kết nối và duy trì sự cân bằng của những cánh rừng trên khắp hành tinh.
Thanh Bình (tổng hợp)