Một sinh vật nhỏ với đôi mắt to tròn, chậm rãi di chuyển trên đường dây điện giữa đêm đã thu hút sự chú ý của người dân tại một ngôi làng thuộc tỉnh Lopburi, Thái Lan.
Hình ảnh được chia sẻ trên một diễn đàn về động vật cho thấy con vật bám chắc vào dây điện và di chuyển trên cao giữa khu dân cư. Sau khi quan sát, người dân xác định đây là một cá thể loris chậm, loài linh trưởng quý hiếm thường sinh sống trong các khu rừng ở Nam Á và Đông Nam Á.
Dù mang tên “loris chậm”, cá thể xuất hiện tại Lopburi được nhận xét khá nhanh nhẹn khi bò trên dây. Tuy nhiên, việc con vật xuất hiện giữa khu dân cư, vốn không phải môi trường sống tự nhiên của loài, khiến nhiều người đặt câu hỏi về nguồn gốc của nó.
Hiện chưa rõ cá thể loris chậm này từ đâu tới. Một số ý kiến đặt ra khả năng con vật từng bị nuôi nhốt trái phép trước khi thoát ra ngoài hoặc bị bỏ lại.
Một sinh vật nhỏ với đôi mắt to tròn, chậm rãi di chuyển trên đường dây điện giữa đêm đã thu hút sự chú ý của người dân. Ảnh: Khaosod
Vẻ ngoài đáng yêu nhưng có khả năng tạo độc
Loris chậm có bộ lông mềm, thân hình nhỏ và đôi mắt tròn nổi bật. Ngoại hình này thường khiến nhiều người lầm tưởng chúng hiền lành và phù hợp để nuôi làm thú cưng.
Tuy nhiên, đây là một trong số rất ít loài linh trưởng có khả năng tạo độc. Loris chậm có thể tiết ra chất độc từ một tuyến đặc biệt nằm ở vùng dưới cánh tay, sau đó trộn chất này với nước bọt để tạo thành hỗn hợp nguy hiểm khi cắn.
Vết cắn của chúng có thể gây đau dữ dội, sưng tấy và phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Trong một số trường hợp hiếm gặp, nạn nhân có thể rơi vào tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.
Tại Thái Lan, loris chậm thuộc nhóm động vật hoang dã được bảo vệ nghiêm ngặt. Loài này cũng nằm trong Phụ lục II của Công ước về Buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES) do quần thể ngoài tự nhiên đang đối mặt với nhiều mối đe dọa.
Chính vẻ ngoài đáng yêu khiến loris chậm thường xuyên trở thành mục tiêu của những người săn bắt và buôn bán động vật hoang dã để phục vụ thị trường thú cưng. Ảnh minh họa
Bị săn bắt vì ngoại hình dễ thương
Chính vẻ ngoài đáng yêu khiến loris chậm thường xuyên trở thành mục tiêu của những người săn bắt và buôn bán động vật hoang dã để phục vụ thị trường thú cưng.
Nhiều cá thể bị đưa ra khỏi môi trường tự nhiên, thậm chí bị nhổ răng nanh nhằm giảm nguy cơ cắn người. Việc can thiệp thô bạo này khiến con vật chịu đau đớn, bị tổn thương nghiêm trọng và có nguy cơ tử vong vì nhiễm trùng.
Sự xuất hiện của một cá thể loris chậm giữa khu dân cư tại Lopburi không chỉ tạo nên cảnh tượng hiếm gặp mà còn làm dấy lên những lo ngại liên quan đến việc nuôi nhốt và buôn bán động vật hoang dã trái phép.
Nguồn gốc của con vật hiện vẫn chưa được xác định. Các cơ quan chức năng được cho là cần kiểm tra cá thể này và có biện pháp đưa nó trở lại môi trường phù hợp nếu đủ điều kiện.
Phương Anh (Theo Khaosod)
Bộ xương T. rex lập kỷ lục 50 triệu USD sau 10 phút đấu giá
Sau khi bộ hóa thạch T. rex được bán với giá 50,1 triệu USD , giới cổ sinh vật học bày tỏ lo ngại mẫu vật quý hiếm sẽ biến mất khỏi các hoạt động nghiên cứu.
Giới khoa học lo bộ xương T. rex đắt nhất thế giới biến mất.
Một bộ hóa thạch Tyrannosaurus rex (T. rex) được đánh giá thuộc nhóm lớn và hoàn chỉnh nhất thế giới vừa được bán với giá kỷ lục 50,1 triệu USD tại phiên đấu giá của Sotheby’s, CBC đưa tin.
Mẫu vật có biệt danh Gus, niên đại khoảng 67 triệu năm, trở thành bộ xương khủng long đắt nhất từng được bán đấu giá. Kỷ lục trước đó thuộc về Apex, bộ hóa thạch stegosaurus gần như hoàn chỉnh, được Sotheby’s bán với giá gần 45 triệu USD vào năm 2024.
“Gus không chỉ là phát hiện đặc biệt mà còn là mẫu vật được khai quật, ghi chép, phục dựng và bảo quản với chất lượng rất cao”, bà Cassandra Hatton, Phó chủ tịch Sotheby’s, cho biết sau phiên đấu giá. Theo bà, thị trường sẵn sàng trả giá cao đối với những mẫu vật quý hiếm được xử lý và bảo tồn đúng cách.
Gus là một cá thể T. rex trưởng thành, cao khoảng 3,8 m và dài 11,5 m. Bộ xương được dựng trong tư thế đứng thẳng, phần đuôi duỗi dài và chân phải hơi nhấc lên.
Mẫu vật được xác định hoàn chỉnh khoảng 61%. Điểm nổi bật là phần hộp sọ được bảo tồn đặc biệt tốt, với bộ hàm mở rộng và nhiều răng lớn còn nguyên vẹn.
Ngoài ra, Gus còn sở hữu hai bàn chân tương đối đầy đủ cùng một số phần xương hiếm gặp, trong đó có xương chạc, còn được gọi là xương đòn hình chữ V.
Cuộc đấu giá 10 phút đưa hóa thạch T. rex lên giá kỷ lục.
Hóa thạch được phát hiện năm 2021 tại một trang trại ở bang South Dakota (Mỹ). Mẫu vật được đặt tên theo Gary "Gus" Licking, chủ khu đất, người đã qua đời trong quá trình khai quật, phục dựng và lắp ráp kéo dài khoảng 5 năm.
Người mua tham gia đấu giá qua điện thoại và yêu cầu giữ kín danh tính. Theo Sotheby’s, người này đã vượt qua 6 đối thủ khác trong cuộc đấu giá căng thẳng kéo dài khoảng 10 phút.
Trước phiên bán, Gus được ước tính đạt mức giá 20-30 triệu USD. Tuy nhiên, giá cuối cùng cao hơn đáng kể so với dự báo.
Sau phiên đấu giá, Hiệp hội Cổ sinh vật học Động vật có xương sống cho rằng những hóa thạch có giá trị khoa học lớn như Gus nên được trưng bày tại bảo tàng hoặc lưu giữ trong các tổ chức nghiên cứu công cộng.
Theo hiệp hội, việc này giúp các mẫu vật được bảo tồn, ghi chép và tiếp tục phục vụ hoạt động nghiên cứu trong tương lai.
Kristi Curry Rogers, Chủ tịch đắc cử của hiệp hội, bày tỏ hy vọng chủ sở hữu mới sẽ nhận ra giá trị khoa học và giáo dục của Gus, đồng thời trao tặng hoặc cho một bảo tàng lịch sử tự nhiên được công nhận mượn dài hạn.
“Nếu được đưa vào một bảo tàng, mẫu vật có thể tiếp tục đóng góp cho khoa học, thay vì trở nên khó tiếp cận đối với các nhà nghiên cứu”, bà nói.
Mẫu vật có biệt danh Gus, được đặt theo tên cố chủ trang trại Gary “Gus” Licking, người sở hữu khu đất nơi bộ xương được tìm thấy.
Một số bộ hóa thạch đắt giá từng được bán đấu giá hiện vẫn được trưng bày công khai. Như Apex, bộ xương stegosaurus từng giữ kỷ lục, đang được cho Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Mỹ tại Manhattan (Mỹ) mượn dài hạn.
Hay Sue, bộ xương T. rex đầu tiên được bán đấu giá vào năm 1997, hiện là một trong những hiện vật nổi bật tại Bảo tàng Field ở Chicago (Mỹ).
Tyrannosaurus rex sống vào cuối kỷ Phấn trắng và từng đứng ở vị trí cao nhất trong chuỗi thức ăn. Tên của loài này có thể được hiểu là “vua của những loài thằn lằn bạo chúa”.
Với bộ hàm lớn, răng sắc nhọn và đôi tay trước nhỏ đặc trưng, T. rex là một trong những loài khủng long nổi tiếng nhất trong văn hóa đại chúng. Hình ảnh loài vật xuất hiện trong nhiều chương trình thiếu nhi, sách, đồ chơi và các tác phẩm điện ảnh, nổi bật nhất là loạt phim Jurassic Park (Công viên kỷ Jura).
Như Phương Ảnh: Matthew Sherman
HAI CHỮ “Cc” TRONG EMAIL LÀ MỘT DI SẢN CÒN SÓT LẠI TỪ THỜI GIẤY THAN VÀ MÁY ĐÁNH CHỮ…
Mỗi ngày, hàng tỷ email được gửi đi với các mục To, Cc và Bcc. Ai cũng quen với cách sử dụng chúng, nhưng ít người biết rằng hai chữ Cc lại bắt nguồn từ một vật dụng từng hiện diện trên hầu hết mọi bàn làm việc suốt hơn một thế kỷ: giấy than.
Cc là viết tắt của Carbon Copy, nghĩa là “bản sao giấy than”. Trước khi máy photocopy, máy in và máy tính xuất hiện, muốn tạo thêm bản sao của một bức thư hay hợp đồng, người ta đặt một tờ giấy than giữa hai hoặc nhiều tờ giấy trắng. Khi viết bằng bút bi, bút máy hoặc gõ bằng máy đánh chữ, lực tác động sẽ ép lớp mực đặc biệt trên giấy than in sang tờ phía dưới, tạo ra một bản sao gần như giống hệt bản gốc.
Giấy than được cấp bằng sáng chế tại Anh vào đầu thế kỷ XIX và nhanh chóng trở thành một trong những phát minh quan trọng của đời sống văn phòng. Trong nhiều thập niên, đây là cách nhanh nhất và tiết kiệm nhất để tạo nhiều bản của cùng một tài liệu. Ngân hàng, bưu điện, doanh nghiệp, tòa án và cơ quan hành chính đều sử dụng giấy than để làm hợp đồng, hóa đơn, phiếu thu, biên lai, vé tàu, chứng từ vận chuyển và vô số loại biểu mẫu khác.
Giấy than được phủ một lớp sáp pha bột màu hoặc mực carbon trên một mặt. Ban đầu lớp phủ thường có màu đen, về sau xuất hiện thêm màu xanh dương, tím, đỏ và nhiều màu khác để phục vụ từng mục đích sử dụng. Một tờ giấy than có thể dùng nhiều lần trước khi lớp mực mòn dần, nhưng cũng khiến ngón tay, quần áo và tài liệu rất dễ bị lem màu nếu thao tác không cẩn thận. Đó là hình ảnh quen thuộc của các văn phòng suốt gần hai trăm năm.
Khi thư điện tử ra đời, các kỹ sư không tạo ra một thuật ngữ mới mà giữ nguyên cách gọi Carbon Copy để chỉ việc gửi một bản sao của email cho những người không phải người nhận chính nhưng vẫn cần nắm được nội dung cuộc trao đổi. Một khái niệm của thời giấy tờ bước thẳng vào kỷ nguyên Internet mà gần như không thay đổi.
Từ đó xuất hiện thêm Bcc, viết tắt của Blind Carbon Copy, nghĩa là “bản sao giấy than ẩn”. Những người được thêm vào mục này vẫn nhận được email, nhưng tên và địa chỉ của họ sẽ không hiển thị với các người nhận khác, tương tự như việc tạo một bản sao riêng mà người khác không biết.
Giấy than ngày nay gần như đã biến mất khỏi các văn phòng hiện đại, nhường chỗ cho máy photocopy, máy in và tài liệu điện tử. Thế nhưng dấu ấn của nó vẫn hiện diện trong hàng tỷ email được gửi mỗi ngày. Mỗi lần nhấn vào nút Cc hay Bcc, chúng ta đang sử dụng một thuật ngữ đã tồn tại hơn 200 năm, mang theo ký ức của thời máy đánh chữ, những chồng hồ sơ giấy và tiếng lách cách vang lên trong các văn phòng xưa.
PANE E VINO - 3 NGUYỄN KHẮC CẦN
Trước khi GPS, phi công ở Mỹ từng bay bằng cách tìm những mũi tên khổng lồ trên mặt đất.
Đầu những năm 1920, khi dịch vụ thư hàng không phát triển mạnh, các chuyến bay đường dài vẫn là một thử thách lớn. Máy bay có thiết bị định vị rất hạn chế, đặc biệt vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu. Để giải quyết vấn đề này, Bộ Thương mại Hoa Kỳ đã xây dựng Transcontinental Airway System, mạng lưới dẫn đường trên không đầu tiên của đất nước.
Dọc theo các tuyến bay, hàng trăm mũi tên bê tông dài khoảng 15–21 mét được xây dựng, luôn hướng về trạm beacon tiếp theo. Trên mỗi trạm là một tháp thép gắn đèn xoay công suất lớn.
Ban ngày, phi công nhìn các mũi tên để xác định hướng bay; khi màn đêm buông xuống, họ chỉ cần bay từ ánh đèn beacon này đến ánh đèn beacon kế tiếp. Các trạm thường cách nhau khoảng 16 km, tạo thành một "con đường ánh sáng" kéo dài từ bờ Đông sang bờ Tây nước Mỹ.
Trong ảnh là Beacon 37A gần thành phố St. George, bang Utah. Đây là một trong số ít dấu tích còn tồn tại gần như nguyên vẹn. Dù tháp đèn đã không còn, mũi tên bê tông vẫn chỉ đúng hướng mà các phi công cách đây gần 100 năm từng sử dụng.
Đến cuối thập niên 1930, các hệ thống dẫn đường vô tuyến bắt đầu thay thế phương pháp này. Sau Thế chiến II, sự ra đời của VOR, radar và sau đó là GPS đã khiến những mũi tên bê tông hoàn thành sứ mệnh lịch sử. Phần lớn bị phá bỏ hoặc bị lãng quên, nhưng một số vẫn nằm lặng lẽ giữa sa mạc, núi đồi và đồng cỏ, như những "biển chỉ đường" khổng lồ của thời kỳ đầu hàng không.
Ngày nay, các mũi tên này được xem là những di tích kỹ thuật độc đáo, ghi lại giai đoạn con người chinh phục bầu trời bằng những phương pháp tưởng như rất giản đơn nhưng lại vô cùng hiệu quả.
Những nhà thờ khổng lồ của châu Âu luôn khiến người hiện đại đặt cùng một câu hỏi: làm sao con người cách đây hàng trăm năm có thể dựng nên những công trình bằng đá cao hơn cả những tòa nhà nhiều tầng khi chưa có điện, động cơ, cần cẩu thép hay máy móc hạng nặng? Câu trả lời nằm ở hàng thế kỷ tích lũy kiến thức về toán học, hình học, cơ học, vật liệu và một lực lượng nghệ nhân có tay nghề bậc thầy.
Mỗi nhà thờ chính tòa là công trình của nhiều thế hệ. Người đặt viên đá đầu tiên thường biết rằng mình sẽ không bao giờ nhìn thấy ngày công trình hoàn thành. Duomo Milan bắt đầu xây từ năm 1386 và mất gần sáu thế kỷ mới có diện mạo như ngày nay. Nhà thờ Cologne khởi công năm 1248 nhưng hoàn thành vào năm 1880. Notre-Dame de Paris cần gần 200 năm xây dựng, còn mái vòm Florence được hoàn thành sau 16 năm dưới sự chỉ đạo của Filippo Brunelleschi. Bản vẽ, kinh nghiệm và kỹ thuật được truyền từ đời này sang đời khác, giúp công trình tiếp tục vươn cao dù những người khởi đầu đã qua đời từ rất lâu.
Đứng đầu mỗi công trường là các master mason – những bậc thầy xây dựng đồng thời là kiến trúc sư, kỹ sư, nhà toán học và người quản lý. Họ không được đào tạo trong trường đại học mà trưởng thành qua nhiều năm học việc. Mọi tỷ lệ đều được xác định bằng compa, dây căng, quả dọi và thước vuông. Nhiều chi tiết được vẽ trực tiếp trên nền thạch cao theo kích thước thật để thợ đá chế tác. Mỗi viên đá đều mang ký hiệu riêng, giúp xác định nhóm thợ thực hiện và kiểm soát chất lượng.
Việc khai thác vật liệu cũng đòi hỏi sự tính toán cẩn thận. Đá được chọn từ những mỏ nổi tiếng về độ bền và khả năng chịu thời tiết. Duomo Milan sử dụng đá cẩm thạch Candoglia, vận chuyển hàng trăm kilômét theo sông và kênh đào đến tận công trường. Những khối đá nặng hàng tấn được đẽo sơ bộ ngay tại mỏ để giảm trọng lượng trước khi chất lên sà lan hoặc xe kéo. Đường thủy trở thành tuyến vận chuyển chủ yếu vì hiệu quả hơn rất nhiều so với đường bộ.
Người Trung Cổ cũng chế tạo được những cỗ máy nâng đáng kinh ngạc. Cần cẩu bằng gỗ hoạt động nhờ những bánh xe khổng lồ, bên trong có công nhân bước đi để tạo lực kéo. Hệ thống ròng rọc và bánh răng giúp nâng các khối đá lên độ cao hàng chục mét. Filippo Brunelleschi còn thiết kế máy nâng có thể đổi chiều quay mà không cần quay đàn bò kéo, một phát minh được xem là bước tiến lớn của kỹ thuật cơ khí thời Phục Hưng.
Kiến trúc Gothic thành công nhờ cách xử lý lực rất thông minh. Hệ thống vòm nhọn, gân vòm và trụ bay dẫn toàn bộ tải trọng của mái xuống các cột chính rồi truyền ra những trụ bên ngoài. Nhờ vậy, tường không cần quá dày và có thể mở những ô cửa kính màu khổng lồ. Ánh sáng xuyên qua các bức tranh kính tạo nên không gian rực rỡ, đồng thời kể lại những câu chuyện trong Kinh Thánh cho cộng đồng chưa biết đọc.
Mái vòm của Nhà thờ Florence vẫn được xem là một trong những kỳ tích kỹ thuật của lịch sử kiến trúc. Khoảng trống rộng hơn 45 mét quá lớn để dựng giàn giáo gỗ theo phương pháp truyền thống. Brunelleschi thiết kế mái vòm hai lớp liên kết bằng các gân đá và vòng đai ngang, đồng thời sử dụng kỹ thuật xếp gạch hình xương cá. Những viên gạch dựng đứng xen giữa các hàng ngang giúp khóa chặt kết cấu và ngăn toàn bộ khối xây trượt xuống khi chiều cao tăng dần. Nhờ giải pháp này, mái vòm có thể tự đứng vững trong suốt quá trình thi công.
Tại Duomo Milan, hàng nghìn tượng đá, tháp nhọn và các chi tiết chạm khắc được bố trí theo tính toán rất chính xác. Chúng góp phần ổn định kết cấu, che các mối nối và bảo vệ bề mặt đá trước mưa gió. Những pho tượng đặt trên cao thường được điêu khắc với tỷ lệ lớn hơn bình thường vì nghệ nhân đã tính trước góc nhìn từ mặt đất để khi quan sát, mọi thứ trở nên cân đối.
Những gargoyle trên Notre-Dame cũng mang một nhiệm vụ cụ thể. Chúng là đầu máng xối đưa nước mưa ra xa bức tường, hạn chế nước chảy trực tiếp xuống đá vôi và kéo dài tuổi thọ của công trình. Rất nhiều chi tiết tưởng chỉ để trang trí thực chất đều phục vụ kết cấu hoặc bảo vệ nhà thờ.
Ngày nay, phần lớn kỹ thuật xây dựng các nhà thờ lớn đã được các nhà sử học, kỹ sư và kiến trúc sư giải mã. Điều khó tái hiện nhất không phải máy móc mà là hệ thống nghề thủ công từng tồn tại suốt nhiều thế kỷ. Những người thợ biết cách chọn từng khối đá bằng mắt và âm thanh, pha vữa theo thời tiết, chế tạo dụng cụ, dựng giàn giáo và truyền kinh nghiệm từ thầy sang trò qua hàng chục năm. Chính kho tàng tri thức ấy đã tạo nên những công trình vẫn sừng sững sau nhiều thế kỷ và tiếp tục khiến cả thế giới kinh ngạc.
Pane e Vino