Tour de France 1903 bắt đầu như một ván cược táo bạo của thời báo chí giấy: nếu một cuộc đua đủ dài, đủ khắc nghiệt, đủ “thật”, người ta sẽ mua báo để theo dõi từng chặng. Và thế là Tour de France ra đời trong mùa hè nước Pháp, khi xe đạp vẫn còn gần với đồ nghề của thợ thuyền hơn là cỗ máy thể thao tối tân.
Ngày xuất phát, không khí không giống lễ hội. Đó là sự hồi hộp của một đám đông vừa tò mò vừa hoài nghi: liệu con người có thể đạp qua gần như cả vòng nước Pháp trong nhiều ngày liên tiếp, trên những con đường đá dăm, bụi đất, ổ gà và gió táp? Cuộc đua chỉ có sáu chặng, nhưng mỗi chặng lại dài đến mức hôm nay nghe như chuyện kể: những quãng đường có thể kéo dài từ chiều này sang tận sáng hôm sau. Khi bóng tối phủ xuống, đèn đường thưa thớt, người đua tự kéo mình đi bằng nhịp chân, bằng hơi thở, bằng sự lì lợm của cơ thể đã quá ngưỡng mệt.
Điểm khiến Tour 1903 khác hẳn mọi hình dung hiện đại nằm ở sự “tự thân” tuyệt đối. Tay đua tự mang theo đồ nghề, tự vá lốp, tự chỉnh phanh, tự xử lý trục trặc giữa đường. Không có xe kỹ thuật đi kèm đúng nghĩa, không có chiến thuật đồng đội chặt chẽ như về sau; nhiều người bước vào cuộc đua như những kẻ độc hành, chỉ trông vào kinh nghiệm và sức chịu đựng. Ăn uống cũng giản dị và thực dụng: thứ gì gọn, dễ mua dọc đường, đủ giúp cơ thể không sụp. Trên nền ấy, Tour không còn là cuộc so kè tốc độ thuần túy; nó là bài kiểm tra về nhịp độ, về khả năng giữ cái đầu tỉnh khi đôi chân đã rã rời.
Trong bối cảnh khắc nghiệt đó, Maurice Garin xuất hiện như một mẫu người rất “đúng” với Tour đời đầu: ít lời, bền bỉ, thực tế. Ông thắng ngay chặng mở màn và giữ vị trí dẫn đầu từ đầu đến cuối—một kỳ tích không đến từ những pha phô diễn, mà từ cách ông quản trị sức lực. Garin đạp như người đã quen sống với lao động nặng: không bốc đồng, không đốt mình vì một khoảnh khắc, mà kiên nhẫn “đều tay đều chân” để những người khác tự rơi khỏi cuộc đua. Ông còn thắng hai chặng cuối, và khi tổng kết, khoảng cách giữa ông với người về nhì lên tới gần ba giờ—một con số nói lên sự chênh lệch đẳng cấp trong một cuộc đua mà chỉ cần sai một quyết định nhỏ cũng đủ trả giá bằng hàng chục phút.
Nếu nhìn kỹ, chiến thắng của Garin không phải kiểu chiến thắng gây choáng. Nó giống một đường thẳng dài: ít rung lắc, ít sai số. Khi người khác bị cơn hưng phấn kéo đi quá nhanh ở đầu chặng rồi “vỡ” ở nửa sau, Garin giữ nhịp như giữ nhịp tim. Khi người khác hoảng vì sự cố cơ khí, ông xử lý như một thói quen. Và khi người khác bắt đầu đàm phán với chính mình—bỏ hay không bỏ—ông tiếp tục đi, giản dị đến lạnh lùng. Ở Tour 1903, sự lãng mạn nằm ở chỗ đó: vẻ đẹp của một ý chí không cần ồn ào.
Tour năm ấy cũng cho thấy một điều thú vị: huyền thoại không nhất thiết được sinh ra từ hào quang, mà có thể được tạo bởi điều kiện khắc nghiệt và sự quan sát kiên nhẫn của công chúng.
Người ta theo dõi Tour qua những mẩu tin từng ngày, qua lời truyền miệng ở quán cà phê, qua cảm giác “hôm nay họ còn trụ được không”. Khi đoàn đua về đích, cảm giác nhẹ nhõm lan ra như một làn sóng: hóa ra con người có thể làm được. Và từ khoảnh khắc ấy, Tour bắt đầu mang hình dáng của một nghi thức mùa hè: mỗi năm, nước Pháp lại dựng lên một đường vòng quanh đất nước để kiểm tra sức bền của những đôi chân và sự dẻo dai của tinh thần.
Nhìn lại, Tour 1903 giống trang mở đầu của một cuốn tiểu thuyết dài nhiều tập. Chưa có những biểu trưng quen thuộc của Tour hiện đại; chưa có lớp hào nhoáng của truyền hình; chỉ có bụi đường, mồ hôi, sự cố lặt vặt, và những con người bướng bỉnh tin rằng mình sẽ đi hết. Trong số đó, Garin là người kể chuyện bằng hành động: ông không cần phải biến cuộc đua thành màn trình diễn. Ông chỉ cần về trước, bền bỉ, chính xác, và để thời gian tự đóng dấu lên tên mình.
Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần
Tìm thấy phim câm 127 năm tuổi: Hình ảnh 'robot' đầu tiên trong lịch sử điện ảnh
(VTC News) -
Các nhà lưu trữ tại Thư viện Quốc hội Mỹ vừa phát hiện một cuộn phim cực hiếm của Georges Méliès, hé lộ nỗi sợ về sự phản kháng của máy móc từ năm 1897.
Trước khi từ robot được phát minh, chúng ta gọi chúng là máy tự động. (Nguồn: Thư viện Quốc hội Mỹ)
Trong đoạn phim ngắn dài 45 giây, Méliès thủ vai ảo thuật gia Gugusse đang biểu diễn cùng một người máy tự động (automaton) trong trang phục chú hề. Sau khi được lên dây cót, cỗ máy bắt đầu nhảy múa khiến người xem thích thú. Tuy nhiên, kịch tính xảy ra khi cỗ máy bất ngờ mất kiểm soát, dùng gậy tấn công dữ dội chính người tạo ra nó. Để kết thúc sự phản kháng này, Gugusse đã dùng một chiếc búa khổng lồ đập tan con robot cho đến khi nó biến mất hoàn toàn.
Dù chỉ là một tiểu phẩm hài hước, bộ phim đã đặt nền móng cho chủ đề kinh điển của dòng phim khoa học viễn tưởng: nỗi sợ hãi về việc máy móc trỗi dậy chống lại con người. Đây là một đóng góp quan trọng vào di sản điện ảnh thế giới, minh chứng cho tầm nhìn xa của Méliès - người vốn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các nhà văn viễn tưởng như Jules Verne và H.G. Wells.
Hành trình của cuộn phim này cũng ly kỳ không kém nội dung của nó. Vốn được coi là đã thất lạc vĩnh viễn, bộ phim thực chất nằm trong bộ sưu tập của William Delisle Frisbee, một nông dân trồng khoai tây cuối thế kỷ 19 thường đi khắp nơi để chiếu phim lưu động. Con cháu của ông đã lưu giữ những cuộn phim này trong gara suốt nhiều thập kỷ trước khi tặng lại cho Thư viện Quốc hội. Các kỹ thuật viên đã mất hơn một tuần để quét, phục hồi và ổn định hình ảnh nhằm chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số 4K.
Bản in tác phẩm "Gugusse" là bản sao được in lại ít nhất ba lần so với bản gốc và ở trong tình trạng cực kỳ dễ hư hỏng khi được chuyển đến Thư viện. (Nguồn: Shawn Miller)
Georges Méliès, xuất thân là một ảo thuật gia, đã tiên phong sử dụng các kỹ thuật như phơi sáng kép và phối cảnh cưỡng bức để tạo ra những phép màu trên màn ảnh. Sự xuất hiện của "người máy tự động" trong phim của ông đã khơi nguồn cho hàng loạt nhân vật phản diện robot sau này, tiêu biểu là trong bộ phim The Master Mystery (1919) của Harry Houdini. Việc tìm thấy tác phẩm này không chỉ là một sự tình cờ may mắn mà còn khẳng định sức sống bền bỉ của những thước phim câm sơ khai trong dòng chảy văn hóa nhân loại.
Minh Hoàn
Đào sâu phát hiện hơn 13,4 kg vàng và 166,5 kg bạc, công trường xây dựng lập tức bị phong tỏa
Một phát hiện tình cờ tại công trường xây dựng ở Trung Quốc vào năm 1970 đã khai mở kho báu thời nhà Đường bị chôn giấu suốt hơn 1.200 năm.
Ngày 5/10/1970, trong quá trình thi công cơ sở hạ tầng tại thôn Hà Gia, phía nam Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc, đội công nhân xây dựng đã đào được một chiếc chum gốm lớn cao khoảng 65cm, đường kính phần bụng khoảng 60 cm. Khi mở chum, mọi người kinh ngạc phát hiện bên trong chứa đầy các đồ vật bằng vàng và bạc.
Nhận thấy đây có thể là những di vật văn hóa, đội công nhân lập tức trình báo vụ việc cho cơ quan chức năng. Hiện trường ngay sau đó đã bị phong tỏa, mở đầu cho cuộc khai quật khảo cổ quy mô lớn.
Chỉ 6 ngày sau, các nhà khảo cổ tiếp tục phát hiện thêm một chiếc chum tương tự ở vị trí gần đó. Miệng chum phủ lớp xỉ bạc, bên trong chứa nhiều hiện vật vàng bạc và ngọc khí quý giá. Không dừng lại ở đó, nhóm khảo cổ còn tìm thấy một chiếc bình bạc cao 30 cm, trong đó đặt một chiếc cốc mã não đầu thú khảm vàng được chế tác tinh xảo, thể hiện trình độ thủ công vượt trội của nghệ nhân cổ đại.
Tổng cộng có hơn 1.000 hiện vật, bao gồm 271 đồ vàng bạc, thỏi bạc, bánh bạc, tấm bạc, 466 đồng tiền vàng, bạc và đồng, cùng nhiều trang sức ngọc, pha lê, thủy tinh và vật liệu quý hiếm đã được khai quật tại hiện trường. Ngoài ra, các nhà khảo cổ còn phát hiện nhiều dược liệu quý và dụng cụ bào chế thuốc, cho thấy sự phát triển đáng kể của y học thời Đường .
Theo kết quả đo đạc, số hiện vật vàng trong kho báu nặng khoảng 298 lượng thời Đường , tương đương hơn 13,4 kg vàng hiện nay, trong khi hiện vật bạc vượt 3.700 lượng, tương đương khoảng 166,5 kg. Các nhà nghiên cứu ước tính tổng giá trị khối tài sản này vào thời nhà Đường tương đương khoảng 900 – 1.000 lượng vàng.
Thông qua khảo sát địa tầng và đối chiếu sử liệu, các nhà nghiên cứu Trung Quốc xác định vị trí phát hiện nằm trong phường Hưng Hóa của kinh đô Trường An thời Đường . Nhiều giả thuyết về chủ nhân kho báu đã được đưa ra. Học giả Quách Mạt Nhược từng cho rằng số tài sản này được hậu duệ của Bân vương Lý Thủ Lễ chôn giấu khi chạy loạn An Sử năm 756.
Tuy nhiên, các nghiên cứu sau đó của Bảo tàng Lịch sử Thiểm Tây và Đại học Bắc Kinh đưa ra nhận định thuyết phục hơn: chủ nhân kho báu có thể là Lưu Chấn, quan chức giữ chức “Tô Dung sứ”, người phụ trách thu thuế và quản lý tài sản triều đình. Kho báu được cho là đã bị chôn giấu vào năm 783, khi biến loạn Kính Nguyên bùng phát khiến kinh thành rơi vào hỗn loạn.
Giới nghiên cứu Trung Quốc cho rằng trong bối cảnh thời chiến, những bảo vật có kích thước nhỏ nhưng giá trị cao đã được lựa chọn để chôn giấu khẩn cấp nhằm tránh cướp bóc. Do chiến sự kéo dài, chủ nhân của chúng không bao giờ quay lại lấy, khiến kho báu được bảo tồn nguyên vẹn cho đến thời hiện đại.
Kho báu Hà Gia Thôn đặc biệt gây chú ý bởi trình độ chế tác kim loại đạt đến đỉnh cao của thời Đường . Các kỹ thuật như cắt gọt, đánh bóng, hàn nối, mạ kim loại và chạm khắc đã được sử dụng thành thạo. Nhiều hiện vật mang dấu ấn nghệ thuật Ba Tư Sassanid, cho thấy sự giao lưu văn hóa mạnh mẽ dọc Con đường Tơ lụa.
Kho báu cũng phản ánh đời sống cung đình xa hoa với hàng trăm dụng cụ ăn uống, đồ trang trí, vật dụng sinh hoạt và nhạc lễ. Một chiếc bình bạc mạ vàng khắc hình ngựa múa ngậm chén đã xác nhận các ghi chép cổ về nghi thức biểu diễn “vũ mã” trong cung đình Đường Huyền Tông .
Theo các chuyên gia, việc phát hiện kho báu Hà Gia Thôn mang ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử khảo cổ học Trung Quốc. Đây là lần đầu tiên và cũng là trường hợp duy nhất tìm thấy số lượng lớn vàng bạc cung đình thời Đường ngay trong khu vực kinh đô Trường An cổ, giúp tái hiện sinh động đời sống kinh tế, văn hóa và kỹ thuật thủ công đạt tới đỉnh cao của một trong những triều đại hưng thịnh nhất lịch sử Trung Hoa.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày chiếc chum đầu tiên được đào lên từ lòng đất, nhưng kho báu Hà Gia Thôn vẫn tiếp tục cung cấp những dữ liệu quý giá, giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về một thời kỳ rực rỡ của lịch sử phương Đông.
(Theo Sohu)
Trước Ba Tư cổ đại, vùng đất Iran đã có nền văn minh gồm chữ viết và đô thị
(Dân trí) - Iran không chỉ nổi tiếng với dầu mỏ mà còn là vùng đất lưu giữ dấu tích của một trong những nền văn minh cổ xưa nhất thế giới, với lịch sử thành văn kéo dài hơn 5.000 năm.
Theo World Population Review, Iran được xếp vào nhóm quốc gia có lịch sử lâu đời nhất thế giới, tồn tại từ khoảng năm 3.200 trước Công nguyên, đứng thứ hai là Ai Cập tồn tại muộn hơn khoảng 100 năm.
Iran thường được nhắc đến trong lịch sử như trung tâm của các đế chế Ba Tư cổ đại, đồng thời cũng là một trong những khu vực hình thành sớm các nền văn minh nhân loại.
Nhiều nghiên cứu khảo cổ cho thấy, các xã hội phức tạp đã xuất hiện trên cao nguyên Iran từ hơn 5.000 năm trước, với dấu hiệu của đô thị hóa, chữ viết và tổ chức nhà nước sơ khai.
Theo Tehran Times, các nhà khảo cổ học cho rằng nền văn minh Elam, phát triển ở vùng tây nam Iran ngày nay, là một trong những nền văn minh sớm nhất của Tây Á.
Những di vật thuộc thời kỳ Proto-Elamite có niên đại khoảng 3200-2800 trước Công nguyên cho thấy sự xuất hiện của các trung tâm định cư lớn và hệ thống quản lý kinh tế sơ khai.
Hình tượng người Proto-Elam với sừng dê rừng (Ảnh: Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan).
Nhiều hiện vật và cấu trúc xây dựng thuộc nền văn minh Elam tại các khu vực như Dehloran và Persepolis, cho thấy sự tồn tại của những hệ thống kinh tế và kỹ thuật tương đối phát triển từ hơn 4.000 năm trước.
Theo nhiều nhà nghiên cứu, nền văn minh Elam được xem là "bình minh của văn minh Iran", phản ánh sự hình thành sớm của các xã hội có tổ chức nhà nước, tôn giáo và thương mại.
Trung tâm giao thoa của các nền văn minh cổ
Cao nguyên Iran nằm giữa các trung tâm văn minh cổ đại như Lưỡng Hà ở phía tây và thung lũng sông Ấn ở phía đông. Vị trí này giúp hình thành các tuyến giao thương cổ đại nối liền Tây Á và Nam Á từ rất sớm.
Những di chỉ khảo cổ cho thấy các cộng đồng cổ đại trên cao nguyên Iran đã tham gia mạng lưới trao đổi hàng hóa rộng lớn từ thời kỳ đồ đồng.
Các hiện vật bằng đá quý, kim loại và gốm được tìm thấy tại nhiều khu vực cho thấy sự tồn tại của các tuyến thương mại đường dài từ hàng nghìn năm trước.
Các trung tâm văn hóa Proto-Elamite được phát hiện trải rộng trên nhiều khu vực cho thấy sự hình thành của một nền văn minh có phạm vi ảnh hưởng lớn.
Dấu vết của xã hội có chữ viết sớm
Các bằng chứng khảo cổ cho thấy Iran đã bước vào thời kỳ lịch sử thành văn từ khoảng thiên niên kỷ thứ IV trước Công nguyên, gần tương đương với thời điểm chữ viết xuất hiện tại Lưỡng Hà.
Nhiều hiện vật thuộc văn hóa Proto-Elamite cho thấy sự tồn tại của các hệ thống ký hiệu được sử dụng trong quản lý kinh tế và hành chính.
Những dấu vết này cho thấy cư dân cổ đại tại Iran đã phát triển các hình thức ghi chép sớm, đánh dấu bước chuyển từ thời tiền sử sang lịch sử.
Theo Live Science, các hiện vật kim loại tinh xảo từ khoảng 5.000 năm trước cũng phản ánh trình độ kỹ thuật cao của cư dân cổ đại.
Một tượng bạc thuộc văn hóa Proto-Elamite có niên đại khoảng 3100–2900 trước Công nguyên cho thấy khả năng chế tác kim loại và đời sống nghi lễ phát triển trong các xã hội cổ đại ở Iran.
Những trung tâm văn minh cổ đại
Nhiều di tích khảo cổ tại Iran cho thấy sự tồn tại của các trung tâm đô thị cổ đại với quy mô đáng kể. Trong số đó, Susa được xem là một trong những thành phố cổ lâu đời nhất ở Tây Á và từng là trung tâm chính trị của nền văn minh Elam.
Các công trình kiến trúc lớn cũng phản ánh trình độ tổ chức xã hội cao. Di tích Chogha Zanbil ở tây nam Iran là một quần thể tôn giáo Elamite được xây dựng khoảng năm 1250 trước Công nguyên, với kim tự tháp bậc thang (ziggurat) hiếm hoi còn tồn tại ngoài khu vực Lưỡng Hà.
Di chỉ khảo cổ Chogha Zanbil, Iran hình thành khoảng 1250 trước Công nguyên (Ảnh: AMW).
Những công trình này cho thấy cư dân cổ đại đã phát triển các hình thức tổ chức tôn giáo và nhà nước phức tạp.
Các cuộc khai quật tại nhiều khu vực khác nhau của Iran tiếp tục cho thấy dấu vết của các đô thị cổ và trung tâm sản xuất thủ công.
Các bằng chứng khảo cổ học về luyện kim, chế tác gốm và sản xuất đồ trang sức cho thấy nền kinh tế cổ đại tại đây đã đạt trình độ phát triển đáng kể.
Nếu trước đây Lưỡng Hà thường được xem là trung tâm duy nhất của các nền văn minh cổ đại, thì ngày nay các nhà nghiên cứu ngày càng nhấn mạnh vai trò của cao nguyên Iran như một trung tâm văn minh độc lập.
Các bằng chứng khảo cổ cho thấy vùng đất này đã trải qua quá trình phát triển liên tục từ các cộng đồng nông nghiệp sơ khai đến các xã hội đô thị có tổ chức.
Di tích còn lại của nền văn minh Elam (Ảnh: Amazingbibletimeline).
Ngày nay, Iran vẫn là một trong những khu vực giàu di sản khảo cổ nhất thế giới. Hàng nghìn di chỉ khảo cổ được ghi nhận trên khắp lãnh thổ cho thấy chiều sâu lịch sử đặc biệt của quốc gia này.
Những bằng chứng ngày càng rõ ràng cho thấy cao nguyên Iran là một trong những trung tâm phát triển văn hóa cổ đại quan trọng, góp phần định hình nền văn minh nhân loại từ buổi bình minh của lịch sử.
Tập tục hỏa táng xuất hiện từ bao giờ?
(Dân trí) - Tại một hang đá cổ xưa ở trung tâm Malawi, các nhà khảo cổ đã tìm thấy bằng chứng lâu đời nhất thế giới về một giàn hỏa táng dành cho người trưởng thành.
Hình ảnh phác họa giàn hỏa táng (ảnh: Patrick Fahy).
Phát hiện khảo cổ học đột phá tại Malawi đã làm thay đổi cách nhìn của giới khoa học về nghi thức tang lễ của các cộng đồng săn bắn hái lượm cổ đại.
Những di hài cháy đen, có niên đại 9.500 năm, được xác định là của một phụ nữ trong độ tuổi từ 18 đến 60, đã được hỏa táng trên một giàn hỏa táng lớn, cháy trong nhiều giờ, như một phần của nghi lễ tang lễ phức tạp.
Bằng chứng sớm nhất về hỏa táng có chủ đích ở châu Phi
Nhóm nghiên cứu do nhà nhân chủng học Jessica Cerezo-Román từ Đại học Oklahoma dẫn đầu, khẳng định đây là "bằng chứng sớm nhất về việc hỏa táng có chủ đích ở châu Phi, và là giàn hỏa táng người lớn lâu đời nhất còn nguyên vẹn trên thế giới".
Phát hiện này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về nghi thức tang lễ của các cộng đồng săn bắn hái lượm mà còn cho thấy sự phức tạp trong các nghi lễ của họ vượt xa những gì chúng ta từng nghĩ.
Nghi lễ này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm việc lập kế hoạch, xây dựng giàn hỏa táng và đầu tư đáng kể nguồn lực để thu thập một lượng lớn củi, đủ để duy trì ngọn lửa cháy trong nhiều giờ.
Địa điểm khảo cổ HOR-1 dưới chân núi Hora ở Malawi đã được con người sinh sống trong khoảng 21.000 năm và được sử dụng cho các nghi thức mai táng từ 16.000 đến 8.000 năm trước.
Việc sử dụng liên tục địa điểm này cho thấy một ký ức xã hội chung và có thể là các hình thức tôn thờ tổ tiên, điều mà trước đây được cho là hiếm thấy ở các nhóm săn bắt hái lượm du mục.
Trong số ít nhất 11 cá thể được tìm thấy tại đây, chỉ có một cá thể, được gọi là Hora 3, cho thấy bằng chứng về việc hỏa táng trước khi chôn cất. Mặc dù chỉ tìm thấy một phần bộ xương của Hora 3, nhưng những mảnh xương cháy và nứt, cùng với lớp tro tàn lớn bao quanh, đã vẽ nên một bức tranh sống động về nghi lễ tang lễ của bà.
Nghi thức phức tạp và ý nghĩa sâu sắc
Các vết cắt trên xương cho thấy một số bộ phận cơ thể của Hora 3 đã bị tách rời trước khi hỏa táng. Các hoa văn màu sắc trên xương cũng chỉ ra rằng chúng đã bị di chuyển trong quá trình hỏa táng, có thể là khi lửa được nhóm lên và khuấy đều.
Hình ảnh tái hiện nghi lễ hỏa táng, trong đó người ta có thể đã thu thập một lượng lớn củi (B) và trông coi lửa (E). Bằng chứng tại địa điểm này cũng cho thấy nhiều ngọn lửa đã được đốt lại trên vị trí giàn hỏa táng ban đầu (K) và có thể hài cốt sọ và răng đã được thu thập và mang đi (J), vì không tìm thấy hài cốt nào (Ảnh: Patrick Fahy/B.P.F., Viện Nguồn gốc Con người, Trường đại học Bang Arizona).
Đặc biệt, việc không tìm thấy hộp sọ hay răng của người phụ nữ cho thấy đầu của bà có thể đã bị cắt rời trước khi hỏa táng. Tập tục này, được tìm thấy tại các địa điểm khảo cổ khác trong khu vực, có thể liên quan đến "các tập tục mai táng gắn liền với sự tưởng nhớ, ký ức xã hội và sự tôn kính tổ tiên, bao gồm việc xử lý và bảo quản các bộ phận cơ thể sau khi chết", các nhà nghiên cứu giải thích.
Phạm vi và thành phần của lớp tro phù hợp với một giàn hỏa táng bao gồm ít nhất 30 kg gỗ mục, cỏ và lá cây - một lượng lớn tài nguyên được thu thập để tạo ra một ngọn lửa cháy lâu. Các lớp tro phủ lên hài cốt cũng cho thấy cùng một địa điểm đã được sử dụng để đốt lửa trong vài trăm năm sau khi hỏa táng.
"Nơi tồn tại lâu dài" và thách thức giả định truyền thống
Các nhà nghiên cứu cho rằng điều này có nghĩa là địa điểm này có thể là một "nơi tồn tại lâu dài" theo cách gọi của các nhà khảo cổ học, có thể gắn liền với lãnh thổ và phản ánh mối liên hệ tổ tiên trong một cảnh quan hùng vĩ vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
Lịch sử về việc xây dựng các công trình lớn để đốt lửa tại địa điểm đó, việc bảo trì liên quan đến sự kiện hỏa táng, và các sự kiện đốt lửa lớn sau đó phản ánh một truyền thống lâu đời về việc sử dụng và quay lại địa điểm này nhiều lần, gắn liền mật thiết với việc tạo dựng ký ức và thiết lập một "nơi tồn tại lâu dài", báo cáo nêu.
Những phát hiện này không chỉ làm sáng tỏ các hoạt động mai táng và nghi lễ phức tạp có nguồn gốc từ trước khi sản xuất lương thực xuất hiện, mà còn "thách thức những giả định truyền thống về sự hợp tác quy mô cộng đồng và việc kiến tạo không gian sống trong các xã hội săn bắn hái lượm nhiệt đới".