Thịt gà là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày nhờ giàu protein và dễ chế biến. Tuy nhiên, phần da gà lại khiến nhiều người băn khoăn vì chứa nhiều chất béo và năng lượng. Vậy da gà bao nhiêu calo, ăn thịt gà có nên bỏ da hay không?
Da gà chứa bao nhiêu calo?
Da gà là phần chứa nhiều chất béo nhất nên cũng có lượng calo cao hơn so với thịt nạc. Trung bình, 100g da gà cung cấp khoảng 349-450 kcal, chủ yếu từ chất béo. Khi giữ lại da, tổng năng lượng của khẩu phần thịt gà có thể tăng thêm khoảng 80-100 kcal. Vì vậy, những người đang kiểm soát cân nặng, mỡ máu hoặc bệnh tim mạch nên bỏ da gà trước khi chế biến để giảm lượng calo và chất béo nạp vào cơ thể.
Ăn thịt gà có nên bỏ da không?
Da gà chứa nhiều chất béo, gồm cả axit béo không bão hòa và một phần chất béo bão hòa. Nếu ăn ở mức hợp lý, loại chất béo này không nhất thiết làm tăng nguy cơ tim mạch ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, chất béo có mật độ năng lượng cao nên việc ăn cả da gà có thể làm tăng đáng kể lượng calo trong khẩu phần. Ngoài ra, cách chế biến cũng ảnh hưởng lớn đến giá trị dinh dưỡng: các món chiên rán thường nhiều dầu mỡ, trong khi luộc, hấp hoặc nướng sẽ tốt cho sức khỏe hơn.
Việc bỏ da gà có thể giúp giảm lượng calo và chất béo, đặc biệt phù hợp với người đang ăn kiêng hoặc cần kiểm soát cholesterol
Lượng calo ở các phần thịt gà
Thịt gà là nguồn protein chất lượng cao, giàu axit amin thiết yếu và hầu như không chứa carbohydrate. Tuy nhiên, lượng calo và thành phần dinh dưỡng ở từng bộ phận của con gà có sự khác biệt.
Ức gà
Ức gà là phần thịt nạc nhất và có hàm lượng protein cao. Trung bình, 100g ức gà chín (không da, không xương) cung cấp khoảng 165 kcal, 31g protein và 3,6g chất béo.
Với khẩu phần khoảng 172g ức gà, năng lượng có thể đạt khoảng 284 kcal và hơn 53g protein. Phần lớn năng lượng của ức gà đến từ protein (khoảng 75-80%), vì vậy đây là lựa chọn phổ biến trong chế độ ăn giảm cân, tăng cơ hoặc kiểm soát mỡ máu.
Đùi gà
Đùi gà có màu thịt sẫm hơn và chứa nhiều chất béo hơn so với ức gà. Trung bình, 100g đùi gà chín không da cung cấp khoảng 209 kcal, 26g protein và gần 11g chất béo.
Nhờ hàm lượng mỡ cao hơn, đùi gà thường mềm và đậm vị hơn. Tuy nhiên, mật độ năng lượng cũng cao hơn, do đó nên ưu tiên các phương pháp chế biến ít dầu mỡ như luộc, hấp hoặc nướng.
Cánh gà
Cánh gà thường được chế biến dưới dạng chiên hoặc tẩm bột nên dễ bị xem là thực phẩm nhiều calo. Thực tế, nếu bỏ da và không chiên rán, cánh gà vẫn là nguồn protein đáng kể.
Trung bình, 100g cánh gà chín cung cấp khoảng 200-203 kcal, 30g protein và khoảng 8g chất béo. Với khẩu phần nhỏ khoảng 21g cánh gà không da, năng lượng chỉ khoảng 42-43 kcal.
Nhìn chung, sự khác biệt về lượng calo giữa các bộ phận của thịt gà phụ thuộc chủ yếu vào hàm lượng mỡ và phương pháp chế biến.
Những ai nên hạn chế ăn thịt gà?
Thịt gà là nguồn dinh dưỡng tốt, cung cấp protein chất lượng cao cùng nhiều vitamin nhóm B và khoáng chất. Tuy nhiên, một số đối tượng cần lưu ý khi sử dụng:
Người mắc bệnh xơ gan, đặc biệt có tiền sử bệnh não gan, cần kiểm soát lượng protein theo hướng dẫn của bác sĩ.
Người có rối loạn tiêu hóa như viêm đại tràng, táo bón mạn tính hoặc hệ tiêu hóa yếu nên ăn với lượng vừa phải và ưu tiên phần thịt nạc, chế biến mềm.
Người mắc bệnh tim mạch hoặc rối loạn mỡ máu nên hạn chế ăn da gà và tránh các món chiên rán nhiều dầu mỡ.
3 loại nước uống nhiều 'phá gan' nhưng không ít người nghĩ là lành mạnh, uống mỗi ngày
Dưới đây là 3 loại đồ uống thường bị hiểu lầm là tốt cho sức khỏe nhưng lại dễ làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ.
“Bác sĩ ơi, tôi toàn gọi ít đường, cũng không uống rượu, sao khám sức khỏe vẫn bị gan nhiễm mỡ?”
Theo bác sĩ Trác Vĩ Nho, chuyên khoa gan mật - tiêu hóa (Đài Loan, Trung Quốc), đây là câu hỏi ông thường nghe nhất trong phòng khám sau mỗi đợt khám sức khỏe đầu năm. Nhiều người tin rằng chỉ cần chọn “vi đường” (ít đường) là đã an toàn, nhưng thực tế ít đường không đồng nghĩa với tốt cho sức khỏe.
Vấn đề nằm ở chỗ đường dạng lỏng trong đồ uống rất dễ bị tiêu thụ quá nhiều. Khi uống, lượng đường đi vào cơ thể nhanh, ít tạo cảm giác no, khiến nhiều người vô tình uống thường xuyên hơn. Theo bác sĩ, cơ thể không chỉ nhìn vào việc “ngọt hay không”, mà quan trọng là tổng lượng đường và tần suất tiêu thụ.
Ông đặc biệt cảnh báo 3 loại đồ uống thường bị hiểu lầm là tốt cho sức khỏe nhưng lại dễ làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ.
Nước ép trái cây, sinh tố: đường hấp thu nhanh hơn nhiều so với ăn trái cây
Nhiều người cho rằng nước ép trái cây tươi là lựa chọn lành mạnh, nhưng bác sĩ cho biết uống nước ép thực chất khác hoàn toàn với ăn trái cây nguyên quả.
Khi trái cây được ép hoặc xay, quá trình nhai gần như bị loại bỏ và một phần chất xơ cũng mất đi, khiến đường fructose trong trái cây được hấp thu nhanh hơn vào cơ thể. Nếu uống nhiều, đặc biệt là mỗi ngày, lượng đường nạp vào có thể tăng rất cao.
Các chuyên gia khuyến cáo ăn trái cây thì tốt, nhưng không nên uống nước ép thay nước lọc. Nếu muốn uống, nên chọn ly nhỏ, không thêm đường và không dùng hàng ngày.
Đồ uống vị chua, sữa chua uống, nước thể thao: vị chua có thể “che giấu” nhiều đường
Một số loại đồ uống như nước uống vị chua, đồ uống lên men hoặc nước thể thao thường tạo cảm giác thanh mát nên nhiều người nghĩ rằng chúng không quá ngọt.
Tuy nhiên, theo bác sĩ Trác Vĩ Nho, để cân bằng vị chua và giúp đồ uống dễ uống hơn, nhà sản xuất thường bổ sung khá nhiều đường. Vì vậy dù vị không quá ngọt, hàm lượng đường thực tế vẫn cao.
Trong hầu hết các trường hợp, nước lọc vẫn là lựa chọn tốt nhất để giải khát. Chỉ khi vận động mạnh hoặc ra nhiều mồ hôi trong thời gian dài, việc dùng nước điện giải hoặc nước thể thao mới thực sự cần thiết. Nếu sử dụng, nên chọn loại ít đường hoặc không đường.
Sữa yến mạch, đồ uống ngũ cốc: thực chất là “tinh bột dạng lỏng”
Những năm gần đây, sữa yến mạch và các loại đồ uống ngũ cốc được nhiều người xem như lựa chọn tốt cho sức khỏe.
Tuy nhiên, bác sĩ cho biết bản chất của nhiều loại đồ uống này là tinh bột dạng lỏng. Nếu sản phẩm còn được thêm đường hoặc hương liệu, lượng calo và đường có thể tăng đáng kể.
Điều này không có nghĩa là hoàn toàn không được uống, nhưng người tiêu dùng cần đọc kỹ thành phần, kiểm tra lượng đường và không nên uống thường xuyên như nước lọc.
Muốn bảo vệ gan, điều quan trọng là giảm tần suất uống đồ ngọt
Theo bác sĩ Trác Vĩ Nho, thay đổi đơn giản nhưng hiệu quả nhất là giảm tần suất uống đồ uống có đường.
Ví dụ, nếu trước đây uống mỗi ngày một ly, hãy giảm xuống 2-3 lần mỗi tuần. Việc này thường có tác động lớn hơn so với việc chỉ tranh luận giữa “ít đường” hay “nửa đường”.
Ngoài ra, ông khuyến nghị ăn trái cây nguyên quả thay vì uống nước ép để giữ lại chất xơ; uống nước lọc là chính khi khát; trà không đường có thể chấp nhận, nhưng đồ uống có đường không nên dùng để giải khát hàng ngày.
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng gan nhiễm mỡ là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố như lượng calo nạp vào, quá trình chuyển hóa, vận động và giấc ngủ. Trong đó, đồ uống có đường là yếu tố thường bị đánh giá thấp nhưng lại rất dễ tích lũy mỗi ngày, vì vậy cần đặc biệt cảnh giác.
Nguồn và ảnh: ETToday
Uống trà khi bụng đói mỗi sáng: 5 tác hại nhiều người không để ý
SKĐS - Uống trà ngay khi thức dậy là thói quen phổ biến của nhiều người. Tuy nhiên, việc uống trà khi bụng đói có thể ảnh hưởng đến dạ dày, khả năng hấp thu sắt và gây ra một số triệu chứng khó chịu...
Ở nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam, bắt đầu ngày mới bằng một tách trà nóng là thói quen quen thuộc. Trà giúp tạo cảm giác tỉnh táo, giảm mệt mỏi và mang lại sự thư giãn tinh thần. Thực tế, nhiều nghiên cứu cho thấy trà chứa các hợp chất có lợi như polyphenol và chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, nếu uống trà ngay khi bụng còn trống rỗng, đặc biệt là trà đậm, có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn.
Theo đó, thời điểm uống trà cũng quan trọng không kém lượng trà tiêu thụ. Khi uống trà vào lúc dạ dày chưa có thức ăn, các thành phần như caffeine và tannin trong trà có thể tác động trực tiếp đến niêm mạc dạ dày và quá trình hấp thu dinh dưỡng.
1. Những bất lợi của việc uống trà khi bụng đói
1.1. Uống trà khi bụng đói có thể gây kích thích dạ dày
Một trong những ảnh hưởng thường gặp nhất của việc uống trà khi bụng đói là kích thích dạ dày. Trà, đặc biệt là trà đen và một số loại trà xanh, chứa caffeine và tannin. Các chất này có thể làm tăng tiết axit dạ dày, dẫn đến cảm giác khó chịu như:
- Ợ chua
- Đầy hơi
- Buồn nôn
- Đau vùng thượng vị..
- Một số chuyên gia tiêu hóa cho biết khi uống trà lúc dạ dày trống, axit dạ dày có thể tăng lên, gây kích thích niêm mạc dạ dày và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm dạ dày ở những người có sẵn bệnh lý. Với những người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản hoặc dễ bị khó tiêu, thói quen này có thể làm các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn.
Uống trà ngay khi bụng đói vào buổi sáng có thể gây kích thích dạ dày, ảnh hưởng hấp thu sắt và gây một số triệu chứng khó chịu ở người nhạy cảm.
1.2. Có thể làm giảm hấp thu sắt trong cơ thể
Một vấn đề ít được chú ý là trà có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu sắt. Trong trà có chứa tannin – một loại polyphenol có thể liên kết với sắt từ thực phẩm, đặc biệt là sắt không heme (có trong thực vật). Khi tannin kết hợp với sắt trong đường tiêu hóa, cơ thể sẽ khó hấp thu khoáng chất này hơn.
Nếu uống trà khi bụng đói hoặc uống cùng bữa ăn, lượng sắt hấp thu có thể giảm đáng kể. Điều này đặc biệt đáng lưu ý với:
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
- Người ăn chay.
- Người có nguy cơ thiếu máu thiếu sắt...
Thiếu sắt kéo dài có thể dẫn đến các triệu chứng như mệt mỏi, chóng mặt, giảm khả năng tập trung.
1.3. Có thể gây cảm giác lo âu, hồi hộp hoặc đau đầu
Caffeine trong trà có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp tăng sự tỉnh táo. Tuy nhiên, khi caffeine được hấp thu nhanh trong lúc bụng đói, tác dụng kích thích có thể mạnh hơn. Một số người có thể gặp các biểu hiện như:
- Hồi hộp.
- Tim đập nhanh.
- Cảm giác lo âu.
- Đau đầu.
- Bồn chồn...
Những người nhạy cảm với caffeine hoặc đang bị căng thẳng thần kinh có thể cảm nhận các triệu chứng này rõ rệt hơn.
1.4. Có thể làm cơ thể mất nước nhẹ
Sau một đêm ngủ dài, cơ thể thường ở trạng thái thiếu nước nhẹ. Trong khi đó, trà có tính lợi tiểu nhẹ do chứa caffeine và theophylline. Điều này có thể khiến cơ thể đi tiểu nhiều hơn và làm tình trạng mất nước buổi sáng trở nên rõ rệt hơn nếu không bổ sung đủ nước.
Hậu quả có thể bao gồm:
- Khô miệng.
- Mệt mỏi.
- Đau đầu nhẹ...
Do đó, nên uống một cốc nước ấm sau khi thức dậy để bù nước trước khi sử dụng các đồ uống chứa caffeine.
1.5. Ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng
Uống trà khi bụng đói, đặc biệt là trước khi vệ sinh răng miệng buổi sáng, cũng có thể ảnh hưởng đến răng. Các hợp chất tạo màu trong trà có thể bám vào bề mặt răng, gây ố vàng theo thời gian. Ngoài ra, khi vi khuẩn trong miệng phân hủy đường còn sót lại từ tối hôm trước, mức axit trong khoang miệng có thể tăng lên, làm men răng dễ bị tổn thương hơn.
Việc uống trà ngay sau khi thức dậy, trước khi ăn hoặc đánh răng, có thể khiến tình trạng này diễn ra nhanh hơn.
2. Uống trà buổi sáng thế nào để an toàn?
Bạn không cần phải loại bỏ hoàn toàn thói quen uống trà buổi sáng. Điều quan trọng là điều chỉnh thời điểm và cách uống.
Một số khuyến nghị gồm:
- Uống nước trước khi uống trà: Sau khi thức dậy, nên uống một cốc nước ấm để bù nước cho cơ thể.
- Ăn nhẹ trước khi uống trà: Có thể ăn một ít trái cây, bánh mì hoặc bữa sáng nhẹ trước khi uống trà.
- Đợi khoảng 30 - 45 phút sau khi ăn: Thời gian này giúp dạ dày bắt đầu tiêu hóa và giảm nguy cơ kích thích niêm mạc dạ dày.
- Không uống trà quá đậm: Trà quá đậm chứa nhiều caffeine và tannin, dễ gây khó chịu cho dạ dày.
- Tránh uống trà quá nóng: Đồ uống quá nóng có thể gây kích ứng niêm mạc thực quản và dạ dày.
Cần lưu ý rằng phản ứng của cơ thể với trà khi bụng đói có thể khác nhau ở mỗi người. Một số người uống trà buổi sáng mà không gặp bất kỳ vấn đề nào. Tuy nhiên, những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, bệnh dạ dày hoặc thiếu sắt nên cẩn trọng hơn. Việc lắng nghe phản ứng của cơ thể và điều chỉnh thói quen sinh hoạt phù hợp là cách tốt nhất để tận dụng lợi ích của trà mà vẫn bảo vệ sức khỏe.
Vitamin B2 có thể trở thành 'chìa khóa' cho liệu pháp điều trị ung thư mới
| Vitamin B2 là dưỡng chất thiết yếu mà cơ thể con người không thể tự tổng hợp, phải hấp thụ thông qua chế độ ăn uống từ các thực phẩm như sữa, trứng, thịt và rau xanh. (Nguồn: Genetica.asia) |
Từ lâu, vitamin B được biết đến với vai trò bảo vệ tế bào khỏi các tổn thương do oxy hóa. Tuy nhiên, nghiên cứu mới cho thấy riboflavin cũng có thể vô tình giúp các tế bào ung thư tránh khỏi cơ chế tiêu diệt tự nhiên của cơ thể.
Kết quả nghiên cứu, được công bố trên tạp chí khoa học Nature Cell Biology, cho thấy vitamin B2 tham gia vào quá trình bảo vệ tế bào ung thư khỏi ferroptosis – một dạng chết tế bào theo chương trình. Đây là cơ chế quan trọng giúp cơ thể loại bỏ những tế bào bị tổn thương hoặc nguy hiểm một cách có kiểm soát.
Theo nghiên cứu sinh Vera Skafar, thành viên nhóm nghiên cứu, các khối u ác tính thường tăng cường hệ thống phòng thủ để tránh cơ chế chết tế bào này. Nhóm khoa học phát hiện rằng quá trình chuyển hóa vitamin B2 là một phần quan trọng tạo nên “lá chắn” giúp tế bào ung thư tồn tại.
Phân tích ở cấp độ phân tử cho thấy protein FSP1 đóng vai trò bảo vệ tế bào, trong khi vitamin B2 hoạt động như một trợ thủ giúp protein này phát huy hiệu quả. Khi nhóm nghiên cứu can thiệp vào bộ gen trong các mô hình tế bào ung thư và làm suy giảm vitamin B2, các tế bào ung thư trở nên dễ bị tiêu diệt bởi ferroptosis hơn.
Từ phát hiện này, các nhà khoa học đặt ra giả thuyết mới: nếu có thể vô hiệu hóa con đường chuyển hóa vitamin B2, quá trình ferroptosis có thể được kích hoạt, qua đó tiêu diệt tế bào ung thư.
Để kiểm chứng ý tưởng, nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm roseoflavin – một hợp chất tự nhiên do vi khuẩn tạo ra có cấu trúc phân tử gần giống vitamin B2.
Giáo sư José Pedro Friedmann Angeli, trưởng nhóm nghiên cứu, cho biết các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy roseoflavin có thể kích hoạt ferroptosis ở nồng độ thấp.
Theo các nhà khoa học, kết quả bước đầu này chứng minh tính khả thi của việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới dựa trên việc ức chế chuyển hóa vitamin B2.
Trong giai đoạn tiếp theo, nhóm nghiên cứu sẽ tập trung phát triển các chất ức chế hiệu quả hơn nhằm đánh giá tác dụng trên các mô hình ung thư tiền lâm sàng.
Các nhà khoa học cũng cho biết ý nghĩa của phát hiện này có thể vượt ra ngoài lĩnh vực ung thư. Cơ chế ferroptosis được cho là liên quan đến nhiều bệnh lý khác, bao gồm các bệnh thoái hóa thần kinh và tổn thương mô sau ghép tạng hoặc thiếu máu cục bộ – tái tưới máu. Vì vậy, việc hiểu rõ vai trò của vitamin B2 trong cơ chế này có thể mở ra những hướng tiếp cận mới trong điều trị nhiều căn bệnh phức tạp.
Kết hợp chất béo lành mạnh khi ăn trứng để tối ưu vitamin D
| Ăn kết hợp với quả bơ có thể hỗ trợ cơ thể hấp thu vitamin D từ trứng. (Nguồn: Bách hoá xanh) |
Vitamin D là một chất dinh dưỡng và hormone quan trọng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoạt động tốt nhất của cơ thể. Nó rất quan trọng đối với nhiều khía cạnh sức khỏe, bao gồm tăng cường xương và hỗ trợ chức năng trao đổi chất, nội tiết tố và miễn dịch.
Vitamin D là dưỡng chất đồng thời hoạt động như một hormone quan trọng, giữ vai trò thiết yếu trong việc giúp cơ thể vận hành tối ưu. Chất này liên quan đến nhiều khía cạnh của sức khỏe, từ tăng cường hệ xương đến hỗ trợ các chức năng chuyển hóa, nội tiết và hệ miễn dịch.
Tuy nhiên, nhiều người vẫn thiếu vitamin D. Việc dành nhiều thời gian trong nhà, sống ở các vùng vĩ độ cao và số lượng thực phẩm tự nhiên chứa vitamin D khá hạn chế đều góp phần khiến mức vitamin này trong cơ thể thấp hơn.
Trứng, đặc biệt là phần lòng đỏ giàu dưỡng chất, là một trong số ít nguồn thực phẩm tự nhiên cung cấp vitamin D, dù hàm lượng không quá cao nhưng vẫn đóng góp đáng kể vào tổng lượng vitamin D nạp vào mỗi ngày.
Tuy nhiên, cách ăn trứng cũng đóng vai trò quan trọng. Bởi vitamin D là loại vitamin tan trong chất béo, việc kết hợp trứng với một nguồn chất béo sẽ giúp cơ thể hấp thu tốt hơn. Dưới đây là lý do vì sao ăn trứng cùng chất béo được xem là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để tối ưu hóa lượng vitamin D hấp thu.
Lý do nên ăn trứng với chất béo lành mạnh
Vitamin được chia thành hai nhóm chính: Tan trong nước và tan trong chất béo. Nhóm vitamin tan trong nước như vitamin C và các vitamin B hòa tan trong nước, sau đó được hấp thu trực tiếp vào máu trong quá trình tiêu hóa.
Trong khi đó, các vitamin tan trong chất béo lại hoạt động theo cơ chế khác. Theo chuyên gia dinh dưỡng Toby Amidor, vitamin tan trong chất béo như vitamin D cần có chất béo trong khẩu phần ăn để cơ thể hấp thu và sử dụng hiệu quả. Vì vậy, chất béo đóng vai trò quan trọng giúp phát huy tối đa lợi ích của những vitamin này.
Ở trứng, lòng đỏ mới là phần chứa nhiều giá trị dinh dưỡng nhất. Một số người bỏ lòng đỏ và chỉ ăn lòng trắng, nhưng làm vậy gần như loại bỏ toàn bộ lượng vitamin D có trong trứng. Ngoài ra, lòng đỏ còn tự nhiên giàu chất béo, giúp cơ thể hấp thu dưỡng chất này hiệu quả hơn.
Dù về mặt kỹ thuật không bắt buộc phải bổ sung thêm chất béo khác, bởi lòng đỏ đã có sẵn một lượng nhất định, việc kết hợp thêm chất béo vẫn có thể giúp tăng khả năng hấp thu vitamin D, đồng thời cải thiện hương vị món ăn.
Cách ăn này cũng hỗ trợ cơ thể tận dụng tốt hơn các vitamin tan trong chất béo từ những thực phẩm thường dùng cùng trứng, như nấm (vitamin D), cà rốt (vitamin A) hay rau bina (vitamin K).
"Lòng đỏ trứng là một trong số ít nguồn cung cấp vitamin D tự nhiên. Vì vitamin D là loại vitamin tan trong chất béo, việc kết hợp trứng với các chất béo lành mạnh, như quả bơ hoặc dầu ô liu, sẽ giúp cơ thể hấp thu và sử dụng hiệu quả hơn", chuyên gia dinh dưỡng Jamie Lee McIntyre cho biết.
Các loại chất béo nên kết hợp khi ăn trứng
Nấu cùng các loại dầu tốt cho sức khỏe: Thay vì dùng bình xịt chống dính, hãy tráng chảo bằng một lớp mỏng dầu ô liu nguyên chất hoặc dầu bơ.
Ăn kèm quả bơ: Thêm khoảng 1/4 quả bơ cắt lát vào đĩa ăn sẽ cung cấp chất béo không bão hòa đơn tốt cho tim mạch, đồng thời hỗ trợ cơ thể hấp thu vitamin D từ trứng.
Rắc thêm các loại hạt: Một ít hạt chia hoặc hạt lanh rắc lên trứng hoặc món ăn kèm không chỉ tạo độ giòn mà còn bổ sung nguồn chất béo có lợi.
Kết hợp với cá béo: Ăn trứng cùng cá hồi xông khói giúp tăng lượng chất béo lành mạnh và bổ sung thêm vitamin D cho khẩu phần ăn.
Sưu tầm
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét