.

.

a

Hoa đào nở, chim én về, mùa xuân lại đến. Chúc quý thầy cô và anh chị em đồng môn năm mới Ất Tỵ 2025 : - nghìn sự như ý, vạn sự như mơ, triệu sự bất ngờ, tỷ lần hạnh phúc.
THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ, ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU - MỘT NĂM MỚI ẤT TỴ 2025 AN KHANG THỊNH VƯỢNG - VẠN SỰ NHƯ Ý

06 tháng 1 2026

5 thực phẩm giàu vitamin D tự nhiên giúp tóc chắc khỏe

 

Vitamin D không chỉ quan trọng với xương mà còn đóng vai trò thiết yếu đối với sự phát triển của nang tóc. Thiếu hụt vitamin D có thể khiến tóc yếu, dễ gãy rụng. Bổ sung vitamin D đúng cách qua thực phẩm tự nhiên là giải pháp an toàn, bền vững cho tóc chắc khỏe.

1. Vitamin D quan trọng như thế nào đối với sức khỏe của tóc?

Nội dung

1. Vitamin D quan trọng như thế nào đối với sức khỏe của tóc?

2. Thực phẩm giàu vitamin D giúp tóc chắc khỏe

2.1. Lòng đỏ trứng giàu vitamin D

2.2. Nấm tiếp xúc tia UV

2.3. Phô mai tươi (paneer)

2.4. Ghee (bơ đã làm trong)

2.5. Đậu phụ bổ sung vitamin D – lựa chọn phù hợp cho người ăn chay

3. Lưu ý khi bổ sung vitamin D cho tóc

4. Ai không nên bổ sung nhiều vitamin D?

Để có được tóc chắc khỏe, việc nuôi dưỡng nang tóc là rất quan trọng. Mỗi sợi tóc trên da đầu đều mọc ra từ một nang tóc – "nhà máy" sản xuất tóc liên tục trong suốt vòng đời. Để nang tóc hoạt động hiệu quả, cơ thể cần được cung cấp đầy đủ các vi chất dinh dưỡng thiết yếu, trong đó vitamin D giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Các nghiên cứu cho thấy vitamin D tham gia trực tiếp vào quá trình hình thành và điều hòa chu kỳ phát triển của nang tóc. Dưỡng chất này giúp nang tóc khỏe mạnh, hỗ trợ giai đoạn mọc tóc (anagen) và hạn chế tóc bước vào giai đoạn nghỉ hoặc rụng sớm. Khi thiếu vitamin D, nang tóc có thể suy yếu, dẫn đến tóc mỏng, dễ gãy và rụng nhiều hơn bình thường.

Những người sống ở khu vực ít ánh nắng mặt trời, làm việc ca đêm, ít ra ngoài hoặc thường xuyên che chắn quá mức có nguy cơ thiếu vitamin D cao hơn. Bên cạnh việc tắm nắng hợp lý, vitamin D hoàn toàn có thể được bổ sung thông qua chế độ ăn uống cân bằng và các thực phẩm tự nhiên, dễ tìm, chi phí không quá cao.

2. Thực phẩm giàu vitamin D giúp tóc chắc khỏe

Dưới đây là 5 loại thực phẩm bổ sung vitamin D tự nhiên, có lợi cho sức khỏe của tóc, giúp tóc chắc khỏe:

2.1. Lòng đỏ trứng giàu vitamin D

Lòng đỏ trứng là một trong số ít thực phẩm tự nhiên chứa vitamin D. Một lòng đỏ trứng lớn trung bình cung cấp khoảng 40 IU vitamin D, đồng thời còn giàu protein, chất béo lành mạnh và nhiều vi chất khác cần thiết cho tóc.

Bạn có thể sử dụng trứng theo nhiều cách như luộc, trứng bác, trứng ốp lết hoặc chế biến cùng các món ăn hằng ngày. Điều quan trọng cần lưu ý là vitamin D tập trung chủ yếu ở lòng đỏ, vì vậy chỉ ăn lòng trắng sẽ không mang lại lợi ích bổ sung vitamin D cho tóc.

Việc sử dụng trứng cả quả, với cách chế biến đơn giản và phù hợp, giúp cơ thể hấp thu vitamin D tự nhiên, đồng thời hỗ trợ nuôi dưỡng tóc từ bên trong.


Lòng đỏ trứng giàu vitamin D giúp tóc chắc khỏe.

2.2. Nấm tiếp xúc tia UV

Không nhiều thực phẩm có nguồn gốc thực vật chứa vitamin D tự nhiên. Tuy nhiên, các loại nấm được chiếu tia UV có khả năng tổng hợp vitamin D, tương tự như cách da người tổng hợp vitamin D từ ánh nắng mặt trời.

Những loại nấm phổ biến như nấm maitake, nấm hương được chiếu tia UV có thể cung cấp hàm lượng vitamin D đáng kể và được nhiều người ưa chuộng. Nấm có thể được chế biến linh hoạt thành súp, món xào, salad, hoặc kết hợp trong các món cuốn, bánh mì và rau củ.

Khi sử dụng nấm, cần lựa chọn loại nấm ăn được, có nguồn gốc rõ ràng, đồng thời nên thử với lượng nhỏ nếu bạn chưa quen để kiểm tra phản ứng dị ứng (nếu có).


Nấm hương được chiếu tia UV cung cấp hàm lượng vitamin D cho tóc chắc khỏe.

2.3. Phô mai tươi (paneer)

Paneer, hay còn gọi là phô mai tươi Ấn Độ, là thực phẩm giàu protein và có chứa vitamin D ở mức vừa phải. Dù lượng vitamin D trong paneer không quá cao so với một số thực phẩm khác, nhưng điểm mạnh của paneer nằm ở khả năng hỗ trợ hấp thu canxi, từ đó tốt cho xương và cấu trúc tóc.

Paneer thường được sử dụng kết hợp trong các món ăn như cà ri, bánh paratha, salad, súp hoặc bánh cuộn. Việc kết hợp paneer với các thực phẩm khác giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng tổng thể của bữa ăn. Bạn cũng có thể ăn paneer ở dạng tươi, tuy nhiên nên ưu tiên các sản phẩm được bổ sung dưỡng chất và sử dụng với lượng vừa phải trong khẩu phần hằng ngày.


Phô mai tươi Paneer chứa vitamin D và hỗ trợ hấp thu canxi.

2.4. Ghee ( đã làm trong)

Ghee là một loại bơ đã được làm trong, phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ. Thực phẩm này chứa một lượng nhỏ vitamin D cùng các vitamin tan trong chất béo khác như vitamin A, E và K – đều là những vi chất có lợi cho tóc và da đầu.

Mặc dù ghee không phải nguồn cung cấp vitamin D chính, nhưng khi được sử dụng điều độ trong một chế độ ăn cân bằng, ghee góp phần hỗ trợ hấp thu các vitamin tan trong dầu, từ đó gián tiếp có lợi cho sức khỏe của tóc.

Do chứa hàm lượng chất béo cao, ghee nên được tiêu thụ với lượng hợp lý, tránh lạm dụng để không gây tăng cân hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.



Bơ làm trong ghee hỗ trợ hấp thu các vitamin tan trong dầu, có lợi cho tóc.

2.5. Đậu phụ bổ sung vitamin D – lựa chọn phù hợp cho người ăn chay

Đối với người ăn chay hoặc thuần chay, đậu phụ được bổ sung vitamin D là một giải pháp thay thế đáng cân nhắc. Trung bình, đậu phụ bổ sung có thể cung cấp khoảng 100 IU vitamin D trên mỗi khẩu phần 100g.

Đậu phụ rất linh hoạt trong chế biến, có thể dùng trong các món cà ri, salad, món xào, hoặc thậm chí xay cùng sinh tố. Nhờ kết cấu mềm và hương vị trung tính, đậu phụ dễ kết hợp với nhiều thực phẩm khác, giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng cho bữa ăn hằng ngày. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ đậu phụ thông thường và đậu phụ được bổ sung vitamin D, vì không phải sản phẩm nào cũng có hàm lượng vitamin D đáng kể.


Đậu phụ bổ sung vitamin D tốt cho sức khỏe của tóc.

3. Lưu ý khi bổ sung vitamin D cho tóc

Dù thực phẩm là nguồn cung cấp vitamin D an toàn và bền vững, bạn cũng cần nhớ rằng tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vẫn đóng vai trò then chốt trong việc tổng hợp vitamin D tự nhiên của cơ thể. Việc kết hợp chế độ ăn giàu vitamin D với thói quen sinh hoạt lành mạnh sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất cho sức khỏe tóc.

Ngoài ra, bổ sung vitamin D nên được thực hiện ở mức hợp lý. Nếu nghi ngờ thiếu hụt nghiêm trọng hoặc gặp tình trạng rụng tóc kéo dài, bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để được đánh giá và tư vấn phù hợp.

4. Ai không nên bổ sung nhiều vitamin D?

Dù vitamin D rất cần thiết cho sức khỏe xương, tóc và miễn dịch, không phải ai cũng nên bổ sung liều cao. Một số nhóm dưới đây cần thận trọng và nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thêm vitamin D (đặc biệt là dạng viên uống):

Người có nồng độ vitamin D trong máu đã cao:Bổ sung thêm có thể gây dư thừa, dẫn đến tăng canxi máu, buồn nôn, mệt mỏi hoặc rối loạn tim mạch.

Người mắc bệnh thận, sỏi thận hoặc suy thận: Vitamin D làm tăng hấp thu canxi, có thể khiến tình trạng bệnh nặng hơn hoặc tăng nguy cơ hình thành sỏi.

Người bị rối loạn chuyển hóa canxi:Bao gồm tăng canxi máu hoặc các bệnh lý liên quan đến tuyến cận giáp.

Người đang dùng thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin D:Một số thuốc điều trị có thể làm thay đổi cách cơ thể hấp thu và sử dụng vitamin D, cần được theo dõi y tế.

Trẻ em và người cao tuổi tự ý dùng liều cao kéo dàiĐây là hai nhóm nhạy cảm, dễ gặp tác dụng phụ nếu bổ sung không đúng liều.

Vitamin D từ thực phẩm tự nhiên và ánh nắng mặt trời thường an toàn hơn so với dùng liều cao dạng bổ sung. Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, việc bổ sung vitamin D nên dựa trên nhu cầu thực tế của cơ thể và khuyến nghị của chuyên gia y tế.

DS. Hà Vân

Bí quyết đơn giản giúp khử mùi thực phẩm, giúp món ăn thơm ngon

Trong quá trình chế biến, nhiều loại thực phẩm như cá, thịt, nội tạng, rau củ thường có mùi đặc trưng ảnh hưởng đến hương vị món ăn. Áp dụng những cách khử mùi đơn giản, đúng cách ngay từ khâu sơ chế sẽ giúp nguyên liệu sạch mùi, giữ trọn vị tươi ngon và làm món ăn hấp dẫn hơn.

Đối với thực phẩm tươi sống:


Rượu và gừng có thể giúp khử mùi hôi đặc trưng của thịt vịt. Ảnh: Internet

- Thịt vịt: Để khử mùi hôi đặc trưng của thịt vịt, bạn thoa đều hỗn hợp rượu trắng và gừng giã nhuyễn lên thịt, để khoảng 5 phút rồi rửa sạch lại.

- Lòng heo: Lòng heo cần được làm sạch kỹ bằng cách chà muối hạt, rửa nước lạnh nhiều lần. Sau đó, luộc với rượu, giấm trắng, gừng và hành tím đập dập. Khi chín, rửa lại bằng nước lạnh, luộc thêm một lần nữa đến khi sôi bùng rồi vớt ra, mùi hôi sẽ được loại bỏ gần như hoàn toàn.

- Tôm, cá: Mùi tanh của tôm, cá hình thành do sự phân hủy protein. Vì vậy, trước khi chế biến, bạn nên làm sạch kỹ rồi ngâm tôm, cá trong nước pha muối, đường và một ít rượu trắng để khử mùi tanh hiệu quả.


Mùi tanh của tôm, cá hình thành do sự phân hủy protein. Ảnh: Internet

- Thịt bò: Rượu trắng hoặc gừng đều có tác dụng khử mùi hôi thịt bò. Bạn có thể ngâm thịt với rượu trong 15 phút hoặc bóp đều thịt với gừng đập dập rồi rửa lại bằng nước sạch.

- Thịt gà: Gừng là nguyên liệu khử mùi hôi thịt gà rất hiệu quả. Trước khi nấu, các bạn nên bóp thịt gà với gừng đập dập và muối trong khoảng 5 phút rồi rửa sạch lại. Nếu muốn món ăn thơm hơn, có thể nướng sơ gừng trước khi sử dụng.

- Thịt heo: Có thể được khử mùi thịt heo bằng cách chần qua nước sôi trong khoảng 3 phút rồi rửa sạch lại. Nếu luộc thịt, cho thêm hành đập dập vào nồi sẽ giúp thịt thơm và dễ ăn hơn.

- Thịt dê: Bạn có thể lấy một ít giấm hoặc vắt 2 trái chanh vào thịt dê, thêm một ít dầu ăn, trộn đều rồi đem cất vào tủ lạnh trong vài giờ đồng hồ, mùi dê sẽ bớt đi.

Ngoài ra, bạn cũng có thể khử mùi thịt dê bằng cách bóp thịt với một tí rượu trắng có trộn gừng bằm nhuyễn rồi xả lại bằng nước lạnh.

Đối với rau, củ, quả:

- Các loại rau xanh: Rau trồng có thể tồn dư mùi thuốc bảo vệ thực vật. Để khử mùi và làm sạch, bạn nên ngâm rau trong nước pha carbonat tinh khiết hoặc nước muối loãng khoảng 15 phút, sau đó rửa lại nhiều lần bằng nước sạch.


Để khử mùi và làm sạch, bạn nên ngâm rau trong nước pha carbonat tinh khiết hoặc nước muối loãng khoảng 15 phút. Ảnh: Internet

- Khoai tây: Khoai tây để lâu có thể xuất hiện mùi khó chịu. Bạn có thể ngâm khoai trong nước sạch, sau đó ngâm tiếp với nước pha giấm ăn để loại bỏ mùi trước khi chế biến.

- Củ cải: Để khử mùi hăng đặc trưng của củ cải, bạn rửa sạch, cắt miếng rồi cho vào ngăn đá tủ lạnh khoảng 2-3 tuần, sau đó đem phơi khô. Củ cải khô vừa không còn mùi hăng, vừa có thể bảo quản và sử dụng lâu dài.

NHÃ UYÊN


5 thực phẩm không nên bảo quản trong tủ lạnh

Không phải thực phẩm nào cũng phù hợp để bảo quản trong tủ lạnh. Một số loại rau củ, trái cây và thực phẩm quen thuộc nếu để ở nhiệt độ thấp không chỉ làm giảm hương vị tự nhiên mà còn nhanh hỏng hơn, thậm chí ảnh hưởng đến chất lượng món ăn.

Dưới đây là 5 thực phẩm mà nhiều gia đình vẫn vô tình cho vào tủ lạnh mỗi ngày, trong khi thực tế lại cần được bảo quản theo cách khác:

Cà chua

Nhiều người có thói quen cho cà chua vào tủ lạnh để “giữ tươi lâu”, nhưng thực tế đây lại là cách bảo quản phản tác dụng.


Cà chua nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, đặt nơi khô thoáng để giữ trọn hương vị tự nhiên

Nhiệt độ thấp khiến cà chua bị “sốc lạnh”, làm gián đoạn quá trình chín tự nhiên. Hệ quả là phần thịt quả trở nên bở, nhạt, mất đi vị ngọt và mùi thơm đặc trưng.

Không chỉ ảnh hưởng đến hương vị, việc để cà chua trong tủ lạnh còn khiến kết cấu quả kém hấp dẫn khi chế biến món ăn.

Cách tốt nhất là bảo quản cà chua ở nhiệt độ phòng, đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Với cà chua đã chín kỹ, nên sử dụng sớm để đảm bảo chất lượng và giá trị dinh dưỡng.

Khoai tây


Khi để khoai tây trong ngăn mát, tinh bột sẽ dần chuyển hóa thành đường, khiến khoai có vị ngọt bất thường và làm thay đổi cấu trúc khi chế biến.

Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hương vị món ăn mà còn khiến khoai dễ sậm màu khi chiên, xào, làm giảm độ hấp dẫn. Ngoài ra, khoai tây bảo quản trong tủ lạnh còn nhanh mềm, dễ hỏng hơn nếu để lâu.

Để giữ khoai tây tươi lâu và ngon đúng vị, nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ ổn định, tránh ánh nắng trực tiếp.

Một chiếc rổ tre hoặc túi giấy đặt ở góc bếp thông thoáng sẽ giúp khoai “thở” tốt hơn, phù hợp hơn nhiều so với việc cất trong tủ lạnh.

Hành, tỏi


Hành và tỏi tưởng chừng “chịu được mọi môi trường” nhưng lại rất kỵ độ ẩm trong tủ lạnh.

Không khí ẩm khiến hành, tỏi nhanh mềm, dễ mốc và thậm chí nảy mầm sớm hơn bình thường.

Khi đó, không chỉ chất lượng giảm sút mà mùi vị cũng bị ảnh hưởng rõ rệt. Ngoài ra, hành và tỏi để tủ lạnh còn dễ ám mùi sang các thực phẩm khác.

Cách bảo quản phù hợp nhất là để chúng ở nơi khô ráo, thoáng khí, tránh ánh sáng mạnh.

Có thể dùng rổ tre, túi lưới hoặc hộp có lỗ thông khí để giữ hành, tỏi được lâu mà vẫn giữ trọn hương vị.

Chuối

Chuối là loại trái cây không nên cho vào tủ lạnh khi còn xanh hoặc vừa chín tới. Nhiệt độ thấp khiến vỏ chuối nhanh chóng chuyển sang màu thâm đen, làm mất tính thẩm mỹ dù phần ruột bên trong chưa hỏng.

Quá trình chín tự nhiên của chuối cũng bị gián đoạn, khiến hương vị không còn thơm ngon như mong đợi.

Thay vì bảo quản lạnh, chuối nên được để ở nhiệt độ phòng, treo hoặc đặt ở nơi thoáng mát để chín từ từ. Chỉ trong trường hợp chuối đã chín kỹ và cần làm chậm quá trình chín thêm vài ngày, mới nên cân nhắc cho vào tủ lạnh.

Bánh mì


Bánh mì để trong ngăn mát tủ lạnh dễ bị khô và cứng, làm giảm độ mềm xốp vốn có

Không ít người nghĩ rằng để bánh mì trong tủ lạnh sẽ giúp bánh “giữ được lâu hơn”, nhưng thực tế lại hoàn toàn ngược lại.

Nhiệt độ lạnh làm tinh bột trong bánh mì bị biến đổi, khiến bánh nhanh khô, cứng và mất đi độ mềm xốp vốn có. Chỉ sau một thời gian ngắn trong ngăn mát, bánh mì sẽ trở nên kém ngon rõ rệt.

Nếu sử dụng trong ngày, bánh mì nên được để ở nhiệt độ phòng, bọc kín để tránh khô. Trường hợp muốn bảo quản lâu, cấp đông là lựa chọn tốt hơn, giúp giữ được kết cấu và hương vị khi rã đông đúng cách.

TUỆ NGHI


Thời điểm tốt nhất để ăn trứng giúp giảm cân lại tốt cho sức khỏe ít người biết

Trứng là thực phẩm 'vàng' trong thực đơn ăn kiêng nhờ hàm lượng protein cao và calo thấp. Tuy nhiên, ít ai biết rằng việc lựa chọn thời điểm ăn trứng đóng vai trò quyết định đến tốc độ đốt cháy mỡ thừa và kiểm soát cơn đói, lại tốt cho sức khỏe.

Ăn trứng vào bữa sáng

Nghiên cứu trên International Journal of Obesity chỉ ra rằng bữa sáng là thời điểm lý tưởng để ăn trứng giúp giảm cân. Ăn trứng vào buổi sáng có thể giúp điều chỉnh sự thèm ăn và ngăn ngừa việc ăn quá nhiều vào cuối ngày.

Hàm lượng protein trong trứng kích thích hormone gây cảm giác no và giúp ổn định lượng đường trong máu. Bữa sáng giàu protein giúp tăng cường đốt cháy calo thông qua quá trình sinh nhiệt. Bắt đầu ngày mới với trứng giúp kích hoạt quá trình trao đổi chất, sẵn sàng đốt cháy calo một cách hiệu quả.


(Ảnh minh họa: Báo Thanh Niên)

Trứng sau khi tập luyện

Trứng là thực phẩm tuyệt vời sau khi tập luyện vì hàm lượng protein và axit amin dồi dào. Ăn trứng sau khi tập thể dục hỗ trợ phục hồi và phát triển cơ bắp. Các bữa ăn giàu protein sau khi tập luyện cũng giúp duy trì khối lượng cơ nạc, điều cần thiết để duy trì tốc độ trao đổi chất cao và thúc đẩy giảm mỡ.

Axit amin trong trứng giúp tái tạo các cơ bị tổn thương trong quá trình tập luyện. Bổ sung protein từ trứng sau khi tập luyện giúp giảm thiểu tình trạng đau nhức cơ bắp sau tập, hỗ trợ giảm mỡ, đồng thời thúc đẩy quá trình trao đổi chất lành mạnh.

Trứng buổi tối

Trứng cũng có thể được dùng vào buổi tối như một bữa ăn nhẹ, giàu protein. Các hợp chất như tryptophan và melatonin trong trứng giúp thư giãn và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Giấc ngủ ngon là một yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát cân nặng.

Trứng bổ sung dưỡng chất cung cấp các vitamin và khoáng chất thiết yếu mà không chứa carbohydrate dư thừa. Ăn trứng vào buổi tối có thể giúp bạn no bụng và chuẩn bị cho cơ thể phục hồi và đốt cháy mỡ thừa trong đêm.

Trứng rất bổ dưỡng, nhưng điều quan trọng là phải ăn uống cân bằng. Hầu hết những người khỏe mạnh có thể ăn tối đa bảy quả trứng mỗi tuần một cách an toàn. Những người có vấn đề sức khỏe cụ thể nên tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Việc lựa chọn thời điểm ăn trứng hợp lý có thể thúc đẩy quá trình giảm cân của bạn. Ăn trứng vào bữa sáng giúp tăng cảm giác no và thúc đẩy quá trình trao đổi chất, ăn trứng sau khi tập luyện giúp phục hồi cơ bắp, và ăn trứng vào buổi tối giúp thư giãn và dễ ngủ. Kết hợp với chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên, trứng có thể là một công cụ ngon miệng và hiệu quả trong hành trình giảm cân của bạn.

CTV Thu Phương/VOV.VN (Tổng hợp)


6 nhóm thực phẩm nên ăn để giảm mỡ nội tạng

Quá nhiều mỡ nội tạng trong cơ thể sẽ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính nguy hiểm. Khoa học đã chứng minh có một số chất dinh dưỡng có khả năng giúp giảm lượng mỡ này, đặc biệt là khi kết hợp lối sống lành mạnh như tập thể dục.

Nội dung

1. Ăn thực phẩm giàu chất xơ hòa tan giúp giảm mỡ nội tạng

2. Thực phẩm giàu protein

3. Carotenoid ngăn ngừa tích tụ mỡ nội tạng

4. Hợp chất anthocyanin giảm mỡ bụng

5. Thực phẩm giàu omega-3

6. Thực phẩm chứa sulforaphane đốt cháy nhiều chất béo hơn

1. Ăn thực phẩm giàu chất xơ hòa tan giúp giảm mỡ nội tạng

Tất cả các loại chất xơ đều có thể hỗ trợ giảm mỡ nhưng chất xơ hòa tan hữu ích hơn trong việc đốt cháy mỡ nội tạng. Chất xơ hòa tan trong nước tạo thành dạng gel giúp làm chậm quá trình tiêu hóa, loại bỏ cholesterol xấu ra khỏi cơ thể và nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi trong đường ruột.

Hơn nữa, một loại chất xơ hòa tan cụ thể, được gọi là beta-glucan, có thể cải thiện sức khỏe trao đổi chất và giảm mỡ nội tạng bằng cách tăng cường sức khỏe đường ruột, thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường ruột.

Beta-glucan được tìm thấy trong các loại ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch và lúa mạch. Một số nghiên cứu cho thấy, ăn nhiều yến mạch (một trong những loại thực phẩm giàu beta-glucan nhất) có liên quan đến trọng lượng cơ thể thấp hơn và vòng eo nhỏ hơn. Vòng eo nhỏ hơn thường cho thấy lượng mỡ nội tạng ít hơn, loại mỡ này thường tích tụ quanh vùng bụng


Yến mạch giàu chất xơ hòa beta-glucan giúp giảm mỡ nội tạng.

2. Thực phẩm giàu protein

Protein được đánh giá cao cho việc giảm cân vì nó tăng cảm giác no, bảo vệ cơ bắp và tăng cường trao đổi chất. Nghiên cứu cho thấy protein cũng có thể làm giảm mỡ nội tạng.

Ăn nhiều protein đồng thời cắt giảm calo giúp giảm mỡ nội tạng, một phần vì nó thay đổi cách ruột sử dụng và xử lý các acid amin. Cung cấp đủ protein cũng giúp bảo vệ cơ bắp trong khi giảm cân, điều này rất cần thiết cho một quá trình trao đổi chất lành mạnh về lâu dài.

Để đảm bảo nạp đủ protein, chúng ta nên bổ sung nguồn protein từ: thịt gà nạc, cá, trứng, đậu phụ, tempeh, sữa chua Hy Lạp, phô mai tươi, các loại đậu...

3. Carotenoid ngăn ngừa tích tụ mỡ nội tạng

Carotenoid là các sắc tố màu cam, đỏ và vàng được tìm thấy trong trái cây, rau quả như cà rốt, khoai lang. Chế độ ăn giàu carotenoid, đặc biệt là lutein và beta-carotene, có liên quan đến việc giảm mỡ nội tạng. Carotenoid hoạt động như chất chống oxy hóa giúp bảo vệ chống lại chứng viêm mạn tính, ngăn ngừa tích tụ mỡ nội tạng.

Các loại trái cây và rau quả có màu đỏ, cam hoặc vàng chứa nhiều carotenoid nhất nhưng nhiều loại rau xanh cũng chứa chúng. Cà rốt, rau bina, cải bắp, cải xoăn, khoai lang, đu đủ, hồng, cam và xoài đều giàu carotenoid.

4. Hợp chất anthocyanin giảm mỡ bụng

Anthocyanin là các hợp chất có nguồn gốc thực vật tạo nên màu xanh đậm, đỏ và tím trong các loại trái cây, rau quả như quả mọng, anh đào, mận, bắp cải đỏ... Chúng hoạt động như chất chống oxy hóa trong cơ thể và liên quan đến việc giảm mỡ nội tạng.

Nghiên cứu cho thấy anthocyanin có thể giúp giảm mỡ bụng bằng cách thay đổi cách cơ thể lưu trữ chất béo, hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh hơn. Những người ăn nhiều thực phẩm này thường có ít mỡ nội tạng hơn và hệ vi sinh vật đa dạng hơn.

5. Thực phẩm giàu omega-3

Omega-3 là một loại chất béo không bão hòa đa được tìm thấy trong các loại cá béo như cá hồi, một số loại hạt và quả hạch như quả óc chó, hạt chia. Nghiên cứu cho thấy, hai loại omega-3 được tìm thấy trong cá béo là EPA và DHA, có thể làm giảm chu vi vòng eo và mỡ nội tạng, đặc biệt khi kết hợp với thay đổi chế độ ăn uống.


Mầm bông cải xanh chứa nhiều sulforaphane.

6. Thực phẩm chứa sulforaphane đốt cháy nhiều chất béo hơn

Sulforaphane là một chất chống oxy hóa mạnh được tìm thấy trong các loại rau họ cải như bông cải xanh, súp lơ, cải Brussels, cải xoăn, đặc biệt là mầm bông cải xanh.

Các nghiên cứu trên động vật mới cho thấy sulforaphane có thể đóng vai trò trong việc đốt cháy mỡ nội tạng. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy sulforaphane giúp động vật ăn uống bình thường hơn, đốt cháy nhiều chất béo hơn làm nhiên liệu và tích trữ ít hơn. Nó còn có tiềm năng trong việc giúp cơ thể phản ứng lại với leptin, điều này rất quan trọng đối với việc điều chỉnh sự thèm ăn và mỡ bụng.

Vân Anh (theo eatingwell)



Không có nhận xét nào:

CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU SÓC TRĂNG THAM QUAN, ỦNG HỘ HOANGDIEUTRUONGXUASAIGON.BLOGSPOT.COM. CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM NHIỀU SỨC KHỎE, THÀNH CÔNG TRONG CÔNG VIỆC.