Mỡ lợn đạt 73/100 điểm trong bảng xếp hạng dinh dưỡng toàn cầu, đứng thứ 8/100 loại thực phẩm lành mạnh nhất thế giới, cao hơn cả đậu hà lan, cà chua, cam và khoai lang.
Chúng ta đều biết rằng trái cây và rau quả được ca ngợi vì lợi ích dinh dưỡng, nhưng có một sản phẩm từ động vật được cho là tốt cho sức khỏe hơn nhiều loại rau xanh nếu sử dụng đúng cách lại ít người biết.
Trong bảng xếp hạng 100 loại thực phẩm lành mạnh nhất thế giới, mỡ lợn đứng thứ 8 về giá trị dinh dưỡng. Với điểm số dinh dưỡng là 73/100 điểm, mỡ lợn, hay còn gọi là mỡ heo, vượt trội hơn 92 loại thực phẩm khác, bao gồm đậu hà lan, bắp cải đỏ, cà chua, cá thu, rau diếp, cam và khoai lang.
Mỡ lợn có thể đem lại loạt lợi ích sức khỏe đáng kinh ngạc. (Ảnh minh họa: VTC News)
Mỡ lợn là nguồn cung cấp dồi dào vitamin nhóm B và khoáng chất. Mỡ lợn cũng có hàm lượng chất béo không bão hòa cao hơn và tốt cho sức khỏe hơn so với mỡ cừu hoặc mỡ bò.
Ngoài ra, mỡ lợn còn chứa các chất béo không bão hòa đơn như axit oleic - cũng có trong dầu ô liu - có lợi cho sức khỏe tim mạch. Nó cũng chứa một số chất béo bão hòa, nhưng sử dụng với lượng vừa phải sẽ không ảnh hưởng tới sức khỏe.
Theo một báo cáo, mỡ lợn cung cấp các vitamin tan trong chất béo như Vitamin D, đặc biệt nếu lợn được nuôi ngoài trời. Hơn nữa, mỡ lợn nuôi thả tự nhiên thường tốt cho sức khỏe hơn do hàm lượng dinh dưỡng cao hơn.
Mặc dù vậy, mỡ lợn cũng như mọi thứ khác, điều quan trọng là phải ăn uống điều độ. Đối với người trưởng thành khỏe mạnh, tỉ lệ lý tưởng nên duy trì là 1:1 (một phần mỡ động vật và một phần dầu thực vật). Đối với trẻ em đang trong giai đoạn phát triển, tỉ lệ này có thể nghiêng về mỡ động vật nhiều hơn (khoảng 70%) để hỗ trợ phát triển trí não và hệ thần kinh.
Dù mỡ lợn tốt nhưng không phải ai cũng có thể sử dụng thoải mái. Những người cao tuổi, người bị cao huyết áp, xơ vữa động mạch, hoặc người bị rối loạn mỡ máu cần hạn chế tối đa việc ăn mỡ lợn. Thay vào đó, nhóm đối tượng này nên ưu tiên các loại chất béo từ thực vật hoặc cá để bảo vệ thành mạch máu và giảm áp lực cho hệ tim mạch.
Để có nguồn mỡ lợn sạch, bạn nên chọn mua mỡ từ lợn nuôi hữu cơ hoặc lợn có nguồn gốc rõ ràng, ưu tiên phần mỡ thăn hoặc mỡ lá. Khi thắng mỡ, hãy để lửa nhỏ và cho thêm một ít hành tím hoặc gừng để khử mùi và tăng khả năng kháng khuẩn. Sau khi thắng xong, nên bảo quản mỡ trong hũ thủy tinh sạch, đậy kín và để ở nơi thoáng mát hoặc ngăn mát tủ lạnh để tránh tình trạng mỡ bị ôi thiu.
Để giảm bớt sự hấp thụ cholesterol và giúp hệ tiêu hóa làm việc tốt hơn, bạn nên kết hợp các món chiên xào bằng mỡ lợn với nhiều rau xanh và chất xơ. Chất xơ trong rau củ sẽ đóng vai trò như một "chiếc chổi" giúp quét bớt lượng chất béo dư thừa ra khỏi cơ thể. Đồng thời, hạn chế ăn mỡ lợn vào bữa tối để tránh gây nặng bụng, khó tiêu và tích tụ mỡ thừa.
Ăn cá khô lợi hay hại? Sự thật ngỡ ngàng mà nhiều người vẫn lầm tưởng
Cá khô là món ăn quen thuộc nhưng luôn gây tranh cãi về giá trị dinh dưỡng và nguy cơ gây ung thư. Liệu món ăn đậm đà này mang lại lợi ích sức khỏe hay tiềm ẩn hiểm họa?
NỘI DUNG
1. Giá trị dinh dưỡng của cá khô không hề kém cá tươi
2. Khi nào ăn cá khô có hại cho sức khỏe?
3. Ăn cá khô có gây ung thư không?
4. Cách chọn và chế biến cá khô an toàn cho sức khỏe
5. Những ai nên hạn chế ăn cá khô?
Cá khô là nguồn cung cấp protein và khoáng chất dồi dào, lại tiện lợi cho những bữa cơm gia đình bận rộn. Tuy nhiên, đằng sau hương vị đậm đà giúp ngon miệng ấy là những quy trình chế biến, bảo quản có thể tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
Đặc biệt, những cảnh báo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về các loại thực phẩm muối mặn càng khiến món ăn này trở thành tâm điểm của những lo ngại về bệnh lý mạn tính. Việc hiểu rõ bản chất của cá khô sẽ giúp chúng ta biết cách tận dụng ưu điểm và phòng tránh những tác động tiêu cực không đáng có.
1. Giá trị dinh dưỡng của cá khô không hề kém cá tươi
Cá khô là nguồn cung cấp protein và khoáng chất dồi dào.
Nhiều người lầm tưởng rằng sau khi phơi khô, cá sẽ mất hết chất. Thực tế, quá trình làm khô chỉ là sự bốc hơi nước, các thành phần dinh dưỡng cơ bản vẫn được bảo toàn, thậm chí cô đọng hơn.
Hàm lượng protein cao: Trung bình trong 100 g cá khô chứa tới 45 - 60 g protein, cao gấp 3 lần so với cá tươi cùng trọng lượng. Đây là nguồn đạm quan trọng để xây dựng cơ bắp.
Giàu khoáng chất: Cá khô đặc biệt là cá khô nguyên xương như cá cơm cung cấp lượng canxi, phốt pho và vitamin D dồi dào, giúp xương chắc khỏe và ngăn ngừa loãng xương.
Omega-3: Dù qua quá trình phơi nắng, một lượng lớn acid béo omega-3 vẫn tồn tại, hỗ trợ tốt cho sức khỏe tim mạch và não bộ.
2. Khi nào ăn cá khô có hại cho sức khỏe?
Dù có giá trị dinh dưỡng cao nhưng cá khô cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được chế biến và sử dụng đúng cách.
Nguy cơ từ muối: Để bảo quản cá khô được lâu, người sản xuất thường ướp rất nhiều muối. Việc nạp quá nhiều muối vào cơ thể là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến cao huyết áp, sỏi thận và các bệnh lý về tim mạch. Đặc biệt, người cao tuổi và người có bệnh nền cần cực kỳ cẩn trọng.
Nguy cơ từ nấm mốc và vi khuẩn: Cá khô nếu không được phơi đủ nắng hoặc bảo quản trong môi trường ẩm ướt rất dễ bị nấm mốc xâm nhập. Độc tố aflatoxin là loại độc tố sinh ra từ nấm mốc trên thực phẩm khô, được WHO xếp vào nhóm gây ung thư gan hàng đầu. Nhiều người có thói quen "tiếc rẻ" chỉ rửa sạch mốc rồi ăn tiếp, điều này cực kỳ nguy hiểm.
Hóa chất bảo quản độc hại: Vì lợi nhuận, một số cơ sở sản xuất không uy tín có thể sử dụng chất chống kiến, thuốc diệt côn trùng hoặc chất tẩy trắng để cá nhìn bắt mắt và không bị ruồi bu. Việc tiêu thụ phải loại cá khô này có thể gây ngộ độc cấp tính hoặc tích tụ độc tố gây ung thư về lâu dài.
3. Ăn cá khô có gây ung thư không?
Một trong những câu hỏi phổ biến nhất là: "Ăn cá khô nhiều có bị ung thư không?". Câu trả lời nằm ở hoạt chất nitrosamine. Trong quá trình ướp muối và phơi khô, các protein trong cá có thể phản ứng với muối tạo thành nitrosamine – một chất có khả năng gây ung thư thực quản và dạ dày. Tuy nhiên, rủi ro này chỉ xảy ra khi ăn quá nhiều và thường xuyên, hoặc ăn phải cá đã bị ôi thiu, biến chất.
4. Cách chọn và chế biến cá khô an toàn cho sức khỏe
Để biến cá khô thành món ăn có lợi thay vì có hại, bạn cần nắm vững các bí quyết sau:
Cách chọn cá khô ngon và sạch
Màu sắc: Cá có màu vàng trong, tự nhiên hoặc trắng thanh. Tránh những loại cá có màu quá sẫm hoặc quá trắng (có thể do phẩm màu hoặc chất tẩy).
Độ khô: Khi sờ vào cá không có cảm giác dính ướt. Cá khô đạt chuẩn phải có mùi thơm đặc trưng, không có mùi lạ hay mùi nồng của hóa chất.
Nguồn gốc: Ưu tiên mua tại các cơ sở uy tín, có nhãn mác và hạn sử dụng rõ ràng.
Cách chế biến giảm độ độc hại
Ngâm nước trước khi nấu: Hãy ngâm cá khô trong nước ấm hoặc nước vo gạo khoảng 15 - 30 phút. Việc này giúp loại bỏ bớt lượng muối thừa và bụi bẩn bám trên cá.
Nấu chín kỹ: Tuyệt đối không ăn cá khô sống hoặc tái. Nên chiên, kho hoặc nướng chín kỹ để tiêu diệt vi khuẩn.
Kết hợp với rau xanh: Khi ăn cá khô, hãy ăn kèm thật nhiều rau xanh và trái cây giàu vitamin C. Vitamin C giúp ngăn chặn sự hình thành nitrosamine trong dạ dày.
5. Những ai nên hạn chế ăn cá khô?
Cá khô dù tốt đến mấy cũng không dành cho tất cả mọi người. Các nhóm sau nên hạn chế tối đa:
Người bị tăng huyết áp và bệnh tim: Do lượng muối trong cá khô quá cao, tạo gánh nặng cho tim.
Người bị bệnh thận: Muối làm tăng áp lực lọc cho thận, khiến bệnh trầm trọng hơn.
Người bị đau dạ dày: Độ cứng của cá khô và các gia vị cay nóng đi kèm có thể làm tổn thương niêm mạc dạ dày.
Trẻ em dưới 5 tuổi: Hệ tiêu hóa và thận của trẻ còn yếu, tránh ăn do cá khô thường có lượng muối lớn.
Ăn cá khô lợi nhiều hơn hại nếu chọn được nguồn hàng sạch, chế biến kỹ và ăn với tần suất vừa phải (khoảng 1 - 2 lần/tuần). Cá khô vẫn là nguồn bổ sung protein và canxi nếu chúng ta biết cách ăn đúng để tận hưởng trọn vẹn hương vị truyền thống mà vẫn bảo vệ sức khỏe cả gia đình.
Loại thịt bị bác sĩ cảnh báo không nên ăn quá 2 lần mỗi tuần
Việc thường xuyên tiêu thụ loại thịt chế biến sẵn và thực phẩm muối chua có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư.
Bác sĩ Hoàng Sĩ Duy (Trung Quốc) cho biết, các loại thực phẩm này thường chứa nitrit - phụ gia thực phẩm hợp pháp nhưng tiềm ẩn nguy cơ cao đối với sức khỏe nếu sử dụng kéo dài. Nitrit có thể làm tăng nguy cơ mắc bốn loại ung thư hệ tiêu hóa, gồm ung thư dạ dày, ung thư thực quản, ung thư đại trực tràng và ung thư gan.
Theo China Times, nitrit thường được sử dụng trong các sản phẩm thịt chế biến như xúc xích, lạp xưởng, thịt xông khói… nhằm bảo quản thực phẩm và tạo màu sắc bắt mắt. Tuy nhiên, nếu mọi người ăn thường xuyên trong loại thịt trên trong thời gian dài, gan, mật và đường tiêu hóa sẽ liên tục tiếp xúc với các yếu tố có khả năng gây ung thư.
Nguy cơ ung thư dạ dày
Một trong những mối nguy lớn nhất của nitrit là khả năng chuyển hóa thành nitrosamine - chất gây ung thư mạnh - trong môi trường axit của dạ dày. Nhiều người cho rằng thỉnh thoảng ăn xúc xích hay thịt nguội sẽ không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe, nhưng thực tế, khi vào dạ dày, nitrit có thể kết hợp với các sản phẩm phân giải protein để tạo thành nitrosamine. Quá trình này không có ngưỡng an toàn tuyệt đối nghĩa là không thể xác định chính xác lượng tiêu thụ nào hoàn toàn không gây rủi ro.
Ung thư thực quản
Niêm mạc thực quản vốn rất mỏng và dễ tổn thương. Theo bác sĩ Hoàng, ở giai đoạn đầu, nhiều bệnh nhân ung thư thực quản thường chỉ có cảm giác nghẹn hoặc vướng ở cổ họng. Các triệu chứng này dễ bị nhầm với trào ngược dạ dày - thực quản nên thường bị bỏ qua. Tuy nhiên, đây có thể là dấu hiệu tổn thương niêm mạc thực quản do việc hấp thụ nitrit kéo dài - biểu hiện tiền ung thư cần đặc biệt lưu ý.
Ung thư đại trực tràng
Bên cạnh đó, chế độ ăn nhiều chất béo, nhiều đạm và thường xuyên sử dụng thực phẩm muối chua cũng làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Theo bác sĩ Hoàng, những người duy trì thói quen này trong thời gian dài sẽ có nguy cơ cao hơn so với những người ăn nhiều rau quả, hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến. Việc bổ sung rau xanh và trái cây không chỉ giúp cân bằng dinh dưỡng mà còn góp phần làm giảm tác động bất lợi từ các chất có hại.
Nitrit cũng có thể gây tổn thương gan
Nhiều người cho rằng ung thư gan chủ yếu liên quan đến viêm gan B hoặc C nhưng trên thực tế, nitrit cũng có thể gây hại cho gan. Chất này làm tăng gánh nặng chuyển hóa, dễ dẫn đến tổn thương gan mạn tính. Dù mức độ ảnh hưởng không trực tiếp và rõ rệt như viêm gan do virus, nguy cơ vẫn tồn tại, đặc biệt ở những người đã có sẵn các vấn đề về gan như gan nhiễm mỡ hoặc viêm gan.
Khuyến nghị
Để giảm rủi ro cho sức khỏe, bác sĩ Hoàng khuyến nghị mọi người không nên ăn thịt chế biến sẵn quá hai lần mỗi tuần. Bạn cũng nên kết hợp với các loại rau quả giàu vitamin C như ổi, kiwi, ớt chuông xanh. Vitamin C có tác dụng ức chế quá trình hình thành nitrosamine, từ đó giảm nguy cơ ung thư. Việc điều chỉnh thói quen ăn uống hợp lý là yếu tố quan trọng để bảo vệ hệ tiêu hóa và sức khỏe lâu dài.
Vì sao các bệnh xương khớp thường nặng hơn khi thời tiết lạnh?
Thời tiết lạnh và ẩm là nguyên nhân khiến nhiều bệnh xương khớp tái phát, gây đau nhức và ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hằng ngày. Chủ động phòng ngừa và chăm sóc đúng cách sẽ giúp hạn chế nguy cơ bệnh tiến triển nặng trong mùa đông.
Vì sao trời lạnh khiến bệnh khớp nặng hơn?
Khi trời lạnh, các mạch máu ở vùng da và quanh khớp có xu hướng co lại, làm giảm lưu thông máu và dịch khớp. Điều này khiến các khớp xương không được nuôi dưỡng đầy đủ, màng hoạt dịch và sụn khớp dễ bị tổn thương, từ đó gây đau nhức, cứng khớp cho người bệnh.
Bên cạnh yếu tố thời tiết, nhiều nguyên nhân nội tại trong cơ thể cũng góp phần làm bệnh khớp nặng hơn khi trời lạnh như: tuần hoàn tại chỗ nuôi dưỡng khớp kém, độ nhớt của máu và dịch khớp thay đổi, sự kết tủa của muối khoáng, thay đổi nồng độ các chất trung gian hóa học và rối loạn vận mạch. Đây chính là những yếu tố làm bùng phát các đợt cấp của bệnh xương khớp trong mùa lạnh.
Ngoài ra, thời tiết lạnh kèm độ ẩm cao, đặc biệt trong những ngày mưa phùn, khiến các gân cơ co rút, dịch khớp trở nên đặc hơn, làm khớp khô cứng, đau mỏi và khó vận động. Thói quen vận động, tập luyện hằng ngày cũng thường bị giảm sút trong mùa đông, khiến tình trạng bệnh dễ tiến triển nặng hơn.
Các bệnh lý xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp, thoát vị đĩa đệm, gout… tuy không đe dọa trực tiếp đến tính mạng nhưng ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và công việc hằng ngày. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển nặng, gây tàn tật và mất khả năng lao động. Vì vậy, khi xuất hiện các dấu hiệu đau cơ xương khớp, người dân nên đến cơ sở y tế để được thăm khám sớm.
hời tiết lạnh và ẩm là nguyên nhân khiến nhiều bệnh xương khớp tái phát.
Cách phòng ngừa bệnh khớp trong mùa lạnh
Để bảo vệ hệ xương khớp khỏe mạnh trong mùa lạnh, người dân cần lưu ý một số biện pháp sau:
Giữ ấm cơ thể đúng cách
Khi thời tiết chuyển lạnh, cần chú trọng giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ, ngực, tay, chân và các khớp dễ bị thoái hóa như khớp gối, khớp cổ chân, cổ tay, bàn tay.
Khi khớp có biểu hiện đau nhức, tê cứng, có thể làm ấm vùng đau bằng cách xoa dầu, cao nóng hoặc sử dụng túi chườm để giúp mạch máu giãn ra, tăng cường lưu thông khí huyết đến nuôi dưỡng khớp. Tuyệt đối không chườm nóng hoặc xoa dầu trực tiếp lên vùng khớp đang viêm cấp (sưng, nóng, đỏ, đau) vì có thể khiến tình trạng viêm trở nên nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, nên tránh tập luyện ngoài trời khi thời tiết quá lạnh, nhiều gió, độ ẩm cao hoặc có mưa.
Chế độ ăn uống khoa học
Người mắc bệnh khớp cần duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng, giúp kiểm soát cân nặng hợp lý, tránh thừa cân, béo phì. Cần bổ sung đủ protein, vitamin, đặc biệt là vitamin C, D và các nguyên tố vi lượng. Đồng thời nên tăng cường các thực phẩm giàu canxi như sữa, chế phẩm từ đậu, các loại hạt, rau củ quả.
Người bệnh cũng nên hạn chế một số thực phẩm có thể làm tăng gánh nặng cho khớp như: chất kích thích, thịt đỏ, đồ đông lạnh, phủ tạng động vật, đồ ăn nhanh, thực phẩm quá chua hoặc quá mặn.
Nghỉ ngơi và sinh hoạt hợp lý
Để phòng ngừa các bệnh xương khớp, cần tránh ngồi hoặc làm việc quá lâu ở một tư thế. Nên tranh thủ nghỉ giải lao, đi lại và vận động nhẹ nhàng để giúp tinh thần thoải mái, đồng thời giảm nguy cơ thoái hóa khớp cổ, vai và cột sống.
Sử dụng thuốc theo chỉ định
Khi bị đau nhức khớp, người bệnh nên đến khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị phù hợp. Không nên tự ý sử dụng thuốc giảm đau, đặc biệt là các thuốc chứa corticoid vì có thể gây tác dụng phụ như tổn thương dạ dày, phù nề, suy giảm miễn dịch. Cần tránh áp dụng các kinh nghiệm truyền miệng thiếu cơ sở khoa học, sử dụng thuốc hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc để tránh làm bệnh nặng thêm.
Rèn luyện thể dục thường xuyên
Nhiều người khi đau khớp thường ngại vận động vì sợ đau, tuy nhiên điều này lại khiến khớp càng trở nên cứng và hạn chế cử động. Thực tế người mắc bệnh khớp cần duy trì vận động đều đặn nhưng nhẹ nhàng để tăng lưu thông khí huyết, giúp mô sụn hấp thu dưỡng chất và tăng tiết dịch khớp, từ đó bôi trơn và bảo vệ khớp.
Mỗi ngày nên dành khoảng 30 phút đến 1 giờ cho các hoạt động thể chất phù hợp như đi bộ, đạp xe, cầu lông, yoga, thái cực quyền, khí công dưỡng sinh… Việc tập luyện cần thực hiện theo nguyên tắc nhẹ nhàng, phù hợp với thể trạng cá nhân và mang lại cảm giác dễ chịu, giảm đau, cải thiện khả năng vận động của khớp sau khi tập.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét