Thung lũng Loire, nơi buổi sáng luôn phủ một lớp sương bạc lên cánh rừng Sologne, Château de Chambord hiện ra như một giấc mơ đá vôi – rộng lớn, bí ẩn và tràn đầy tham vọng của thời Phục Hưng Pháp. Và ở trung tâm mê cung ấy, giữa những vòm trần chạm khắc sâu và những mảng sáng tối chuyển động như trong một nhà hát, có một cấu trúc khiến thế giới phải cúi đầu thán phục: cầu thang xoắn kép được gắn liền với tên tuổi Leonardo da Vinci.
Năm 1516, Leonardo – đã ngoài sáu mươi, tóc bạc, tay run nhưng trí óc vẫn đầy lửa – nhận lời mời của François I và chuyển đến Amboise. Trong hành trang mang theo từ Ý, ông có nhiều phác thảo về các cầu thang xoắn ốc rỗng ruột, những cấu trúc vận hành hai đường đi độc lập trong cùng một thân trụ. Những bản vẽ đó, tìm thấy trong Codex Atlanticus, mô tả chính xác nguyên lý của cầu thang kép: hai người có thể lên xuống cùng lúc, trên hai đường xoắn ốc quấn vào nhau, nhìn thấy nhau qua các ô cửa nhưng không gặp nhau. Đó là kiểu tư duy hình học mà Leonardo say mê suốt đời – sự giao nhau của không gian, chuyển động vĩnh cửu, và cái đẹp nằm trong trật tự toán học.
Chambord được khởi công năm 1519, đúng năm Leonardo mất. Tòa lâu đài được giao cho kiến trúc sư Domenico da Cortona cùng một đội nghệ nhân Pháp thực hiện, nhưng trái tim của công trình – chiếc cầu thang kép – mang đậm dấu vết của Leonardo đến mức nhiều sử gia coi đó là “nghệ phẩm cuối cùng” của ông. Dù không có văn thư chính thức ghi nhận, sự tương đồng giữa bản vẽ của Leonardo và công trình hoàn chỉnh ở Chambord quá rõ để coi đó là trùng hợp ngẫu nhiên.
Cơ chế vận hành của cầu thang khiến người ta choáng ngợp. Hai đường xoắn ốc độc lập, như hai sợi DNA rỗng ruột chạy quanh cùng một trục. Mỗi đường có bậc riêng, nhịp bước riêng, điểm dừng riêng. Người đi trên đường xoắn này sẽ thấy người khác đi trên đường xoắn kia qua những ô cửa mở, cách nhau một khoảng sáng, một khoảng bóng, nhưng tuyệt đối không va vào nhau. Hiệu ứng thị giác ấy khiến người đứng dưới nhìn lên có cảm giác công trình đang chuyển động nhẹ, như thể đá biết thở.
Chất liệu xây dựng là đá tuffeau – loại đá vôi trắng mềm đặc trưng Loire, dễ đục, dễ khắc, phản sáng tốt. Ánh nắng buổi chiều chiếu qua các cửa sổ lớn khiến các bậc thang lấp lánh như được phủ một lớp vàng nhạt. Để thi công được cấu trúc xoắn rỗng ruột cao hơn 20 mét này, nghệ nhân phải tính toán sao cho lực từ mỗi bậc thang truyền xuống chân trụ mà không ảnh hưởng đến đường xoắn còn lại. Đây là một trong những thách thức kỹ thuật táo bạo nhất thế kỷ XVI, và chính là minh chứng cho khả năng xử lý lực – thứ Leonardo đã nghiên cứu qua vô số máy móc, cầu trục và tàu chiến trong sổ tay của ông.
Đối với François I, cầu thang kép là một lời tuyên thệ quyền lực. Nhà vua trẻ muốn một cung điện có thể khiến châu Âu phải kinh ngạc, một công trình dung hòa tinh thần quân chủ Pháp với hơi thở nghệ thuật Ý. Chambord không phải nơi cư trú thường xuyên; nó là sân khấu, là nơi để các vị khách ngoại quốc hiểu rằng nước Pháp của thế kỷ XVI đã bước vào thời kỳ mới, thời kỳ của trí tuệ và mỹ học. Cầu thang kép, vì thế, được đặt ngay trung tâm lâu đài, như một trục sống – mọi phòng ốc đều xoay quanh nó, mọi lối đi đều hướng về nó, và mọi ánh mắt đều bị hút về chuyển động xoắn của những bậc đá.
Theo thời gian, cầu thang kép trở thành linh hồn của Chambord. Hàng triệu người đã bước lên những bậc đá ấy, cảm nhận ánh sáng thay đổi khi leo qua mỗi tầng, cảm nhận sự nhẹ bẫng khi hiểu rằng có một người khác đang đi cùng mình nhưng ở đường xoắn song song. Nhiều kiến trúc sư xem đây là tiền thân cho khái niệm circulation vertical hiện đại; nhiều nhà sử học coi nó như di sản cuối cùng Leonardo để lại cho thế giới – một bài thơ bằng đá, nơi toán học, trực giác và nghệ thuật hòa vào nhau trong chuyển động xoắn ốc bất tận.
Ngày nay, đứng dưới chân cầu thang và ngước nhìn lên, ta thấy Chambord không chỉ là một lâu đài mà là một cỗ máy ánh sáng, một cỗ máy chuyển động, một linh giác của thời Phục Hưng được tạo hình bằng đá trắng. Và giữa khoảng không xoắn ấy, có lẽ vẫn còn chút hơi thở của Leonardo – người đã biến ý niệm về thang xoắn thành một trong những kỳ quan kiến trúc bền bỉ nhất châu Âu.
Hệ thống này xuất hiện lần đầu vào cuối thập niên 1990 tại Hà Lan, sau đó được cải tiến và phổ biến ở Anh — đặc biệt tại London — rồi lan ra các thành phố lớn khác của châu Âu. Bối cảnh ra đời của nó rất đời thường: những khu trung tâm đông đúc thiếu nhà vệ sinh công cộng về đêm, khiến vệ sinh đường phố trở thành vấn đề nan giải. Lắp đặt nhà vệ sinh cố định thì chiếm diện tích và làm rối mỹ quan; thiếu nhà vệ sinh thì phố phường chịu trận. Những kỹ sư đô thị đi tìm giải pháp nằm giữa hai cực ấy: một công trình hiện hữu khi thành phố cần và biến mất khi ánh sáng ban ngày trở lại.
Về kỹ thuật, đây là một công trình đáng nể. Toàn bộ cấu trúc nằm trong khoang bê tông bên dưới mặt đất, được nâng hạ bằng hệ thống thủy lực chịu tải lớn. Khi vận hành, chuyển động diễn ra chậm rãi và an toàn; các cảm biến đảm bảo không ai đứng trên nắp khi nó được kích hoạt. Phần thân trụ được làm từ thép không gỉ, được ghép liền mạch để chống ăn mòn và hạn chế bám bẩn. Bên dưới lớp vỏ là hệ thống ống dẫn trực tiếp vào mạng lưới thoát nước đô thị, cho phép làm sạch nhanh mỗi buổi sáng trước khi thiết bị hạ xuống. Toàn bộ công trình cho thấy một triết lý thiết kế rất châu Âu: phục vụ con người bằng sự kín đáo, tinh gọn và hiệu quả – một tiện ích đô thị vận hành như chuyển động thở của thành phố.
Vai trò của những toilet ẩn hiện này vượt xa một thiết bị vệ sinh: chúng giúp giữ gìn vệ sinh công cộng, giảm đáng kể tình trạng tiểu tiện bừa bãi tại các khu phố sầm uất, và tạo điều kiện cho đời sống đêm phát triển văn minh hơn. Đây là ví dụ tiêu biểu về cách công nghệ, kỹ thuật và quy hoạch đô thị gặp nhau để giải quyết một vấn đề mà ai cũng biết nhưng ít ai dám gọi tên. Khi đêm xuống và mặt đất nhẹ nhàng nhô lên một cấu trúc thép lặng lẽ, ta nhận ra sự tinh tế của một thành phố biết lắng nghe những nhu cầu nhỏ nhất của người dân.
Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần





Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét