Tắm giúp làm sạch cơ thể và mang lại cảm giác thư giãn, nhưng nếu thực hiện vào những thời điểm không phù hợp, cơ thể có thể chịu áp lực lớn do thay đổi nhiệt độ đột ngột. Đặc biệt, người có bệnh tim mạch hoặc huyết áp càng cần lưu ý để hạn chế những rủi ro không mong muốn.
3 thời điểm không nên tắm
Tắm là một phần không thể thiếu trong sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, có những thời điểm cơ thể đang ở trạng thái nhạy cảm, việc tắm ngay có thể ảnh hưởng đến quá trình tuần hoàn máu, gây choáng váng hoặc làm tăng nguy cơ xảy ra các biến cố sức khỏe ở một số đối tượng.
Dưới đây là những thời điểm nên tránh tắm gội để đảm bảo an toàn.
Sau khi uống nhiều rượu bia
Sau khi sử dụng đồ uống có cồn, cơ thể xảy ra nhiều thay đổi về tuần hoàn như mạch máu giãn nở, huyết áp và nhịp tim biến động.
Nếu bước vào phòng tắm ngay, đặc biệt là tắm bằng nước lạnh, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột sẽ khiến tim và hệ tuần hoàn phải hoạt động nhiều hơn để thích nghi.
Ngoài ra, người đang say cũng dễ mất khả năng giữ thăng bằng, làm tăng nguy cơ trượt ngã hoặc bất tỉnh trong phòng tắm.
Vì vậy, sau khi uống rượu bia, nên nghỉ ngơi, bổ sung nước và chỉ tắm khi cơ thể đã tỉnh táo hoàn toàn.
Vừa tập thể dục hoặc lao động nặng xong
Sau khi chạy bộ, tập gym hay làm việc cường độ cao, thân nhiệt vẫn ở mức cao, tim đập nhanh và mạch máu đang giãn.
Nếu tắm ngay, nhất là bằng nước lạnh, cơ thể có thể bị sốc do chênh lệch nhiệt độ quá lớn. Điều này dễ gây cảm giác hoa mắt, chóng mặt hoặc thậm chí ngất ở một số người.
Các chuyên gia khuyến nghị nên dành khoảng 20–30 phút để nghỉ ngơi, giúp nhịp tim và nhiệt độ cơ thể trở về trạng thái ổn định trước khi tắm.
Tắm quá khuya hoặc khi cơ thể đang kiệt sức
Không ít người chỉ có thời gian tắm sau 23 giờ vì lịch trình bận rộn. Tuy nhiên, đây không phải thời điểm lý tưởng, đặc biệt khi cơ thể đang mệt mỏi.
Vào ban đêm, nhiệt độ cơ thể có xu hướng giảm, tốc độ tuần hoàn máu cũng chậm hơn. Đối với người cao tuổi hoặc người mắc các bệnh lý như tim mạch, tăng huyết áp hay đái tháo đường, việc tắm khuya, nhất là bằng nước lạnh, có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, choáng hoặc các biến cố tim mạch.
Hiện chưa có bằng chứng khoa học khẳng định chỉ riêng việc tắm khuya sẽ trực tiếp gây đột quỵ ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, đây vẫn là thói quen nên hạn chế, nhất là khi sức khỏe không tốt hoặc đang có bệnh nền.
Một số lưu ý để tắm an toàn hơn
Để hạn chế những rủi ro không đáng có, nên lưu ý một số nguyên tắc sau:
Không tắm ngay sau bữa ăn quá no hoặc khi đang quá đói.
Ưu tiên sử dụng nước ấm, đặc biệt vào buổi tối hoặc khi thời tiết lạnh.
Tránh ngâm mình trong nước nóng quá lâu.
Người cao tuổi hoặc người mắc bệnh tim mạch, huyết áp, đái tháo đường nên tắm khi trong nhà có người hỗ trợ nếu sức khỏe không ổn định.
Nếu trong lúc tắm xuất hiện các dấu hiệu như đau ngực, khó thở, chóng mặt, nói khó hoặc yếu liệt tay chân, cần dừng ngay việc tắm và nhanh chóng gọi cấp cứu.
Tắm đúng thời điểm và đúng cách không chỉ giúp cơ thể sạch sẽ mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe, đặc biệt với những người có bệnh lý nền hoặc thể trạng nhạy cảm. Quan trọng hơn, không nên quá lo lắng với những thông tin giật gân về nguy cơ đột quỵ, mà hãy xây dựng thói quen tắm khoa học, phù hợp với tình trạng sức khỏe của bản thân.
Tuệ San
Công nghệ mới hé lộ 'thủ phạm bí ẩn' gây bệnh Alzheimer từ giai đoạn sớm
Theo phóng viên TTXVN tại Tel Aviv, một công nghệ hình ảnh phân tử do các nhà khoa học của Đại học Bar-Ilan (Israel) phát triển đang góp phần làm sáng tỏ một trong những tác nhân khởi phát sớm và khó phát hiện nhất của bệnh Alzheimer, mở ra triển vọng cải thiện khả năng chẩn đoán sớm cũng như nâng cao hiệu quả điều trị căn bệnh thoái hóa thần kinh phổ biến này.
Kết quả này được công bố trên tạp chí Alzheimer's & Dementia: The Journal of the Alzheimer's Association (Tạp chí Alzheimer & Sa sút trí tuệ của Hiệp hội Alzheimer) trong khuôn khổ nghiên cứu quốc tế do Trường Y Icahn thuộc Đại học Mount Sinai (Mỹ) chủ trì, với sự tham gia của các nhà khoa học từ Đại học Bar-Ilan và Canada.
Nghiên cứu cho thấy ,các oligomer amyloid-beta hòa tan – những cụm protein độc hại có kích thước rất nhỏ, được cho là xuất hiện từ nhiều năm trước khi các triệu chứng Alzheimer bộc lộ – có thể gây tổn thương tế bào não từ rất sớm. Tuy nhiên, các cấu trúc này hầu như không thể phát hiện được bằng những phương pháp chẩn đoán đang được sử dụng trong lâm sàng.
Khác với các mảng bám amyloid lớn có thể quan sát bằng kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron (PET), các oligomer amyloid-beta gần như “vô hình” trước các công cụ hiện nay, khiến chúng trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với nghiên cứu về Alzheimer.
Để giải quyết vấn đề này, Giáo sư Shai Rahimipour cùng nhóm nghiên cứu tại Khoa Hóa học, Đại học Bar-Ilan đã phát triển một dòng peptide (một chuỗi dài các axit amin) vòng có khả năng gắn chọn lọc với các oligomer amyloid-beta, trong khi hầu như không liên kết với các mảng bám amyloid lớn. Khi được đánh dấu bằng chất huỳnh quang hoặc đồng phóng xạ, các hợp chất này cho phép quan sát trực tiếp các cụm protein độc hại trong mô não và được kỳ vọng sẽ trở thành tác nhân chụp PET thế hệ mới phục vụ chẩn đoán Alzheimer.
Trong nghiên cứu mới, các nhà khoa học tại Trường Y Icahn đã sử dụng mô hình chuột đặc biệt chỉ tích tụ oligomer amyloid-beta hòa tan mà không hình thành mảng bám amyloid truyền thống. Nhờ các đầu dò phân tử do nhóm của Giáo sư Rahimipour phát triển, nhóm nghiên cứu đã xác định và mô tả đặc điểm của những cụm protein này, chứng minh chúng làm suy giảm chức năng của ty thể – “nhà máy năng lượng” của tế bào thần kinh – và cản trở quá trình truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh ngay cả trước khi xuất hiện các dấu hiệu viêm có thể phát hiện được.
Theo Giáo sư Rahimipour, mục tiêu của nhóm nghiên cứu là phát triển các công cụ có khả năng nhận diện những dạng amyloid-beta liên quan chặt chẽ nhất đến giai đoạn sớm của bệnh Alzheimer. Ông cho rằng kết quả nghiên cứu đã chứng minh công nghệ này có thể giúp làm sáng tỏ các cơ chế bệnh học vốn bị che khuất do các phương pháp chẩn đoán hiện hành chưa đủ khả năng phát hiện các oligomer độc hại.
Các phát hiện trên cũng có ý nghĩa quan trọng đối với những liệu pháp kháng amyloid mới được phê duyệt như Lecanemab và Donanemab. Hiện nay, việc theo dõi hiệu quả điều trị chủ yếu dựa trên các chỉ dấu phản ánh sự hiện diện của mảng bám amyloid, trong khi các oligomer độc hại có thể xuất hiện sớm hơn và vẫn tồn tại sau điều trị. Vì vậy, công nghệ phát hiện trực tiếp oligomer được kỳ vọng sẽ phản ánh chính xác hơn diễn tiến của bệnh cũng như sự đáp ứng của người bệnh đối với các liệu pháp mới.
Các nhà khoa học nhận định bệnh Alzheimer có thể âm thầm khởi phát từ nhiều thập kỷ trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Việc phát hiện oligomer ngay trong giai đoạn này sẽ tạo cơ hội can thiệp sớm, nâng cao chất lượng tuyển chọn bệnh nhân cho các thử nghiệm lâm sàng và hỗ trợ đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị thế hệ mới.
Thanh Bình (TTXVN)
3 loại thực phẩm gây rụng tóc cần tránh và bí quyết dinh dưỡng cho mái tóc
Chế độ ăn không phù hợp có thể tác động đến sức khỏe của tóc, da đầu, từ đó dẫn đến tình trạng rụng tóc. Dưới đây là 3 loại thực phẩm ảnh hưởng xấu đến mái tóc và các dưỡng chất cần bổ sung để giảm rụng tóc.
Nội dung
1. Liệu thực phẩm có thực sự gây rụng tóc?
2. Các loại thực phẩm làm trầm trọng thêm tình trạng rụng tóc
3. Bổ sung các dưỡng chất cần thiết để giảm rụng tóc
Rụng tóc là nỗi ám ảnh của nhiều người, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự tự tin và vẻ ngoài. Chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe mái tóc, chính vì vậy, một số loại thực phẩm có thể khiến tình trạng rụng tóc trở nên tồi tệ hơn.
1. Liệu thực phẩm có thực sự gây rụng tóc?
Để không bị rụng tóc cần hạn chế các loại thực phẩm làm suy yếu nang tóc và cản trở hấp thụ dưỡng chất.
Thực tế, việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm không lành mạnh hoặc thiếu hụt dưỡng chất chính là "thủ phạm" âm thầm khiến mái tóc ngày càng suy yếu.
Nghiên cứu năm 2020 cho thấy, các chế độ ăn chống viêm (như chế độ ăn Địa Trung Hải giàu trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt và dầu ô liu) giúp ngăn ngừa rụng tóc hiệu quả. Ngược lại, dù ít bằng chứng khẳng định thực phẩm gây viêm là nguyên nhân trực tiếp nhưng việc nạp quá nhiều carbohydrate đơn giản hay thực phẩm nhiều thủy ngân có thể gián tiếp làm trầm trọng hơn vấn đề rụng tóc.
2. Các loại thực phẩm làm trầm trọng thêm tình trạng rụng tóc
Carbohydrate đơn giản (đường và ngũ cốc tinh chế): Các món như kẹo, bánh ngọt, bánh quy, gạo trắng, mì ống thường làm tăng sản xuất bã nhờn quá mức, gây viêm nang tóc. Bên cạnh đó, lượng đường cao kích thích cơ thể sản xuất nhiều hormone insulin, ảnh hưởng xấu đến các mạch máu nuôi dưỡng da đầu.
Cá chứa hàm lượng thủy ngân cao: Dù cá rất bổ dưỡng nhưng ăn quá nhiều các loại cá có lượng thủy ngân cao (như cá ngừ) có thể liên quan đến tình trạng rụng tóc. Tuy nhiên, không nên loại bỏ cá hoàn toàn vì đây là nguồn đạm quý; thay vào đó, hãy chọn các loại cá có hàm lượng thủy ngân thấp như cá hồi hoặc cá tuyết.
Thực phẩm chiên rán và thịt đỏ: Theo nghiên cứu, những loại thực phẩm này có thể khiến tuyến bã nhờn và tuyến dầu trên da đầu hoạt động quá mức, gây bít tắc nang tóc, từ đó làm tóc yếu và dễ rụng hơn.
3. Bổ sung các dưỡng chất cần thiết để giảm rụng tóc
Việc duy trì chế độ ăn uống cân bằng, bao gồm đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất, là điều cần thiết để tóc khỏe mạnh và phát triển tốt.
Protein: Protein chứa các acid amin cần thiết cho sự phát triển của tóc. Các nguồn cung cấp protein bao gồm: phô mai tươi (cottage cheese), sữa chua, các loại đậu, thịt gia cầm, các loại hạt, trứng, cá…
Chất béo lành mạnh: Chất béo không bão hòa giúp duy trì độ ẩm cho tóc và có thể ngăn ngừa rụng tóc. Một số nguồn cung cấp bao gồm: cá béo (cá hồi), các loại hạt (hạt lanh, hạnh nhân, óc chó) và dầu ô liu…
Vitamin và khoáng chất:
Sắt: Thiếu hụt sắt có thể gây rụng tóc. Các nguồn cung cấp bao gồm:thịt bò, thịt gia cầm, rau bina (cải bó xôi), đậu trắng, đậu lăng, quả mơ khô…
Biotin: Biotin có thể thúc đẩy sự phát triển của tóc. Các nguồn cung cấp bao gồm: lòng đỏ trứng, khoai lang, cá hồi, hạt hướng dương, hạnh nhân…
Folate: Đây là một dạng vitamin B giúp kích thích quá trình tái tạo tóc. Các nguồn cung cấp folate bao gồm: đậu Hà Lan, củ dền, măng tây…
Niacin: Rất cần thiết cho sức khỏe của tóc. Một số nguồn cung cấp bao gồm: cá hồi, cá ngừ, ngũ cốc nguyên hạt, đậu phộng, các loại hạt…
Vitamin C: Thiếu hụt vitamin C có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hình thành thân tóc chắc khỏe. Các nguồn cung cấp bao gồm: rau lá xanh, dâu tây, các loại trái cây họ cam quýt…
Bên cạnh dinh dưỡng, một vài thói quen sinh hoạt cũng cần được điều chỉnh để ngăn ngừa rụng tóc như bỏ thuốc lá, hạn chế hóa chất như nhuộm, uốn, duỗi tóc thường xuyên sẽ khiến sợi tóc bị hư tổn nghiêm trọng. Thói quen buộc tóc, búi tóc cao sát da đầu hay thói quen kéo tóc khi căng thẳng có thể dẫn đến rụng tóc.
BS. Nguyễn Yến Thao
Tại sao người Nhật uống bia nhiều nhưng bụng không to?
Bạn có bao giờ để ý một điều rằng, người Nhật Bản rất ít khi có bụng bia dù họ cũng uống bia nhiều, thậm chí uống mỗi ngày.
Tại sao người Nhật uống bia nhiều nhưng lại hiếm khi có “bụng bia”? Đây là điều khiến nhiều người ngạc nhiên, bởi văn hóa uống bia sau giờ làm ở Nhật rất phổ biến. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ, bạn sẽ thấy phần lớn họ vẫn giữ được vóc dáng gọn gàng. Bí quyết không nằm ở việc họ “không béo”, mà ở cách họ sống và kiểm soát bản thân mỗi ngày.
Khẩu phần ăn cân bằng, ít dầu mỡ
Dù có uống bia, người Nhật lại sở hữu chế độ ăn rất lành mạnh. Trong bữa ăn hàng ngày, họ ưu tiên cá, rau xanh, rong biển, đậu phụ và các món hấp, luộc thay vì chiên rán.
hi uống bia, họ cũng không ăn kèm những món nhiều dầu mỡ như thịt chiên hay đồ ăn nhanh, mà thường chọn sashimi, cá nướng, đậu nành hoặc dưa muối. Chính việc kiểm soát tổng lượng calo nạp vào cơ thể giúp họ hạn chế tích mỡ, đặc biệt là mỡ bụng.
Dù có uống bia, người Nhật lại sở hữu chế độ ăn rất lành mạnh. Ảnh minh họa.
Nguyên tắc ăn uống “chỉ no 80%”
Một thói quen nổi tiếng của người Nhật là “hara hachi bu” – ăn đến khi cảm thấy khoảng 80% no thì dừng lại. Điều này giúp cơ thể không bị quá tải năng lượng.
Khi uống bia, họ cũng không uống liên tục mà thường ăn xen kẽ, trò chuyện và uống chậm rãi. Nhờ vậy, lượng calo từ bia không bị tích tụ quá nhiều như kiểu uống nhanh, uống nhiều trong thời gian ngắn.
Vận động mỗi ngày một cách tự nhiên
Người Nhật không nhất thiết phải tập gym cường độ cao, nhưng họ lại vận động rất đều đặn. Việc sử dụng tàu điện, xe buýt khiến họ phải đi bộ nhiều hơn trong ngày.
Từ việc đi ra ga, chuyển tàu, đến đi bộ về nhà, tất cả đều góp phần đốt cháy năng lượng dư thừa. Thói quen này tưởng nhỏ nhưng lại có tác dụng lớn trong việc giữ vòng eo thon gọn.
Ý thức giữ gìn vóc dáng rất cao
Trong xã hội Nhật, việc tăng cân, đặc biệt là béo bụng, thường không được đánh giá cao. Nhiều công ty còn tổ chức kiểm tra sức khỏe định kỳ, đo vòng eo và khuyến khích nhân viên giữ cân nặng hợp lý. Chính áp lực tích cực này khiến mỗi người đều có ý thức kiểm soát bản thân, không để việc uống bia ảnh hưởng đến ngoại hình và sức khỏe.
Uống bia có chừng mực, không “quá đà”
Người Nhật uống bia chủ yếu để giao tiếp, thư giãn sau giờ làm, chứ không phải để say xỉn. Các buổi nhậu thường diễn ra có kiểm soát và kết thúc đúng lúc. Họ không duy trì việc uống quá nhiều mỗi ngày, mà chỉ uống trong những dịp nhất định. Việc này giúp hạn chế lượng cồn và calo tích lũy lâu dài.
Uống bia có chừng mực, không “quá đà”. Ảnh minh họa.
Hệ tiêu hóa khỏe nhờ thực phẩm truyền thống
Người Nhật thường xuyên sử dụng các thực phẩm lên men như miso, natto, giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả. Khi hệ tiêu hóa khỏe, quá trình trao đổi chất cũng tốt hơn, giảm nguy cơ tích tụ mỡ.
Ngoài ra, họ cũng có thói quen ngủ đủ giấc, ít thức khuya – yếu tố quan trọng giúp cân bằng hormone và kiểm soát cân nặng.
Lối sống kỷ luật là yếu tố cốt lõi
Yếu tố quan trọng nhất không phải là bia, mà là lối sống. Người Nhật rất kỷ luật trong ăn uống, sinh hoạt và làm việc. Họ biết cân bằng giữa việc tận hưởng và kiểm soát. Nhờ vậy, dù vẫn uống bia thường xuyên, họ vẫn duy trì được cơ thể khỏe mạnh và ít mỡ bụng.
Tóm lại, việc người Nhật uống bia nhiều nhưng không có “bụng bia” không phải là điều may mắn hay do cơ địa đặc biệt, mà là kết quả của một lối sống khoa học và kỷ luật.
Đây cũng là bài học đáng tham khảo: không cần kiêng tuyệt đối, chỉ cần biết điều chỉnh hợp lý, bạn vẫn có thể vừa tận hưởng cuộc sống vừa giữ được vóc dáng cân đối.
Trà My Tổng Hợp
Quốc tế ca ngợi loại rau 'vàng xanh' tốt cho sức khỏe, hóa ra bán đầy ngoài chợ Việt
Không phải thực phẩm đắt đỏ hay xa lạ, loại rau này có mặt ở nhiều khu chợ Việt mỗi ngày nhưng ít người biết rằng nó đang được đánh giá cao trên thế giới.
Ảnh minh họa
Theo Healthline, măng nấu chín cung cấp nhiều chất xơ, đồng, vitamin B6, vitamin E cùng các khoáng chất cần thiết khác. Một khẩu phần khoảng 155 g măng nấu chín chỉ chứa khoảng 64 calo, phù hợp với nhiều chế độ ăn uống lành mạnh.
Trong đó, đồng là một dưỡng chất quan trọng tham gia vào quá trình duy trì sức khỏe làn da, hỗ trợ hoạt động của não bộ và nhiều chức năng khác trong cơ thể. Vitamin B6 trong măng cũng đóng vai trò cần thiết trong hàng trăm phản ứng sinh hóa diễn ra mỗi ngày, giúp cơ thể duy trì hoạt động ổn định.
Bên cạnh đó, lượng vitamin E trong măng có tác dụng như một chất chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do, đồng thời hỗ trợ giảm tình trạng viêm và nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính.
Là món ăn dân dã, xuất hiện thường xuyên trong bữa cơm của nhiều gia đình Việt, măng tre từ lâu đã trở thành nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ngon. Tuy nhiên, ít ai biết rằng loại thực phẩm bình dị này đang nhận được sự quan tâm của giới nghiên cứu quốc tế nhờ những giá trị dinh dưỡng đáng chú ý.
Một số nghiên cứu cho thấy măng chứa nhiều hợp chất phenolic và chất chống oxy hóa, có khả năng giúp cơ thể chống lại tác động của các gốc tự do. Những hợp chất này được đánh giá có vai trò tích cực trong việc bảo vệ tế bào và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
Loại rau quốc tế đánh giá cao cao, người Việt vẫn dùng mỗi ngày mà không ngờ. Ảnh minh họa.
Theo một nghiên cứu đăng trên tạp chí khoa học Advances in Bamboo Science, nhóm các nhà khoa học đến từ Mozambique, Ý, Anh, Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ và Hàn Quốc đã tổng hợp nhiều bằng chứng về lợi ích sức khỏe của măng tre. Nghiên cứu bao gồm các dữ liệu từ thử nghiệm trên người, nghiên cứu tế bào trong phòng thí nghiệm và phân tích thành phần dinh dưỡng của măng.
Không chỉ có hương vị đặc trưng, măng còn cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ, mang lại nhiều tác động tích cực cho cơ thể.
Hỗ trợ kiểm soát mỡ máu và đường huyết
Một số bằng chứng khoa học cho thấy chế độ ăn có bổ sung măng có thể góp phần cải thiện các chỉ số mỡ máu, trong đó có việc hỗ trợ giảm cholesterol toàn phần và cholesterol xấu LDL-C. Hàm lượng chất xơ trong măng cũng giúp làm chậm quá trình hấp thu đường, từ đó hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau bữa ăn.
Tốt cho hệ tiêu hóa
Măng là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào. Chất xơ không chỉ giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn mà còn đóng vai trò như một loại "thức ăn" cho các vi khuẩn có lợi trong đường ruột, góp phần duy trì hệ vi sinh khỏe mạnh.
Hỗ trợ giảm tác động của stress oxy hóa
Các hợp chất chống oxy hóa trong măng có thể giúp bảo vệ tế bào trước những tổn thương do stress oxy hóa gây ra. Bên cạnh đó, măng cũng là thực phẩm ít chất béo, phù hợp với nhiều chế độ ăn lành mạnh.
Tăng cường sức khỏe xương và tim mạch
Măng chứa nhiều khoáng chất như kali và phốt pho. Kali có vai trò quan trọng trong việc duy trì huyết áp ổn định, hỗ trợ hoạt động của tim và cơ bắp. Trong khi đó, chất xơ cùng các hợp chất thực vật trong măng có thể góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Hỗ trợ hệ miễn dịch
Nhờ chứa nhiều vitamin và khoáng chất, măng có thể góp phần bổ sung dưỡng chất cần thiết cho cơ thể, hỗ trợ hoạt động của hệ miễn dịch.
Ảnh minh họa
Ăn măng đúng cách để tránh tác dụng không mong muốn
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, măng vẫn cần được ăn với lượng vừa phải. Việc lạm dụng hoặc ăn măng chưa được sơ chế kỹ có thể gây ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe. Vì vậy, lựa chọn măng sạch, chế biến đúng cách và sử dụng hợp lý là điều quan trọng để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của loại thực phẩm này.
Dù có nhiều lợi ích, măng không nên được sử dụng quá mức. Một số nghiên cứu từng ghi nhận việc tiêu thụ măng quá thường xuyên có thể ảnh hưởng đến sức khỏe trong một số trường hợp nhất định.
Đặc biệt, măng sống có chứa glycoside cyanogenic – hợp chất có thể tạo ra cyanide gây hại cho cơ thể. Vì vậy, trước khi ăn, măng cần được sơ chế kỹ bằng cách luộc nhiều lần với nước sạch hoặc nước muối để loại bỏ phần độc tố tự nhiên.
Với cách chế biến phù hợp, măng vẫn là một món ăn giàu dinh dưỡng, giá thành hợp lý và xứng đáng có mặt trong thực đơn của nhiều gia đình.
Trúc Chi Tổng Hợp
Trẻ uống sữa hạt thay sữa bò có thể thiếu dưỡng chất cho tăng trưởng chiều cao
Sữa hạt ngày càng được nhiều gia đình lựa chọn nhờ nguồn gốc thực vật và hương vị dễ uống. Tuy nhiên, nếu thay thế hoàn toàn sữa bò mà không cân nhắc nhu cầu dinh dưỡng theo từng độ tuổi, trẻ có thể không được cung cấp đủ các dưỡng chất quan trọng cho tăng trưởng, đặc biệt là phát triển chiều cao.
Trào lưu loại bỏ hoàn toàn sữa động vật để chuyển sang các loại sữa hạt đóng hộp công nghiệp đang lan rộng trong cộng đồng các bà mẹ thành thị. Nhiều phụ huynh tin rằng đây là giải pháp thuần tự nhiên, giúp trẻ thông minh và tránh dậy thì sớm. Tuy nhiên, các chuyên gia dinh dưỡng nhi khoa vừa đưa ra cảnh báo nghiêm ngặt: Việc lạm dụng sữa hạt công nghiệp sai cách có thể khiến trẻ từ 3 tuổi trở lên bị thiếu hụt vi chất nghiêm trọng, làm ảnh hưởng trực tiếp đến đà phát triển chiều cao.
Lỗ hổng dinh dưỡng từ những hộp sữa 'gắn mác' tự nhiên
Không thể phủ nhận các loại hạt như hạnh nhân, óc chó, hạt điều hay mắc ca rất giàu chất béo bão hòa đơn, vitamin nhóm B và các chất chống oxy hóa tốt cho tim mạch. Tuy nhiên, khi biến các loại hạt này thành sản phẩm sữa đóng hộp công nghiệp và dùng nó để thay thế hoàn toàn sữa động vật trong khẩu phần ăn hằng ngày của trẻ nhỏ, cha mẹ đã vô tình tạo ra một lỗ hổng lớn về mặt dinh dưỡng.
Viện Dinh dưỡng Quốc gia đã đưa ra khuyến nghị về việc sử dụng sữa và các sản phẩm từ sữa phù hợp với từng lứa tuổi học đường và Hiệp hội Nhi khoa Thế giới cũng đã có cảnh báo về nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng ở trẻ em sử dụng đồ uống từ thực vật (Plant-based milks) thay thế sữa công thức và sữa động vật.
Sữa hạt không phải lúc nào cũng là lựa chọn thay thế hoàn hảo cho sữa bò đối với trẻ đang trong giai đoạn tăng trưởng. Ảnh minh họa.
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chất lượng và hàm lượng protein. Sữa động vật chứa nguồn protein hoàn chỉnh với đầy đủ các axit amin thiết yếu mà cơ thể trẻ không tự tổng hợp được. Trong khi đó, sữa hạt công nghiệp có hàm lượng protein rất thấp và là nguồn đạm không hoàn chỉnh.
Đáng lo ngại hơn, để tạo ra vị ngọt ngậy, dễ uống nhằm kích thích vị giác của trẻ em, các nhà sản xuất thường bổ sung một lượng đường ẩn (đường tinh luyện) rất cao. Việc trẻ nạp quá nhiều đường tinh luyện không chỉ làm gia tăng nguy cơ thừa cân, béo phì mà còn gây tổn thương niêm mạc ruột non, làm cản trở quá trình hấp thu các khoáng chất nền tảng của hệ xương.
Nghịch lý thiếu hụt canxi sinh học và vitamin B12
Một sai lầm kinh điển của phụ huynh là nhìn vào bảng thành phần của sữa hạt thấy ghi hàm lượng canxi cao thì an tâm. Các chuyên gia y tế học đường chỉ ra rằng canxi trong sữa hạt phần lớn là canxi vô cơ được bổ sung thêm trong quá trình chế biến, rất khó hấp thụ và có tỷ lệ sinh khả dụng thấp hơn nhiều so với canxi sinh học tự nhiên có trong sữa động vật.
Hiểu chưa đúng về giá trị dinh dưỡng của từng loại sữa có thể vô tình khiến trẻ thiếu hụt những dưỡng chất cần thiết cho quá trình phát triển.. Ảnh minh họa.
Bên cạnh đó, sữa hạt tự nhiên hoàn toàn không chứa vitamin B12 – một vi chất vàng chỉ có trong thực phẩm nguồn gốc động vật, đóng vai trò kích hoạt sự phân chia tế bào và hình thành hồng cầu. Khi trẻ từ 3 tuổi trở lên bước vào giai đoạn rướn chiều cao mà bị cắt bỏ hoàn toàn sữa động vật, đồng thời hệ tiêu hóa phải tiếp nhận quá nhiều chất xơ thô từ hạt gây cản trở hấp thu vi chất, hệ lụy nhãn tiền là:
Trẻ dễ rơi vào trạng thái thiếu máu, da xanh xao, cơ bắp lỏng lẻo và thường xuyên mệt mỏi khi tham gia các hoạt động giáo dục thể chất tại trường.
Quá trình khoáng hóa xương bị đình trệ, khiến mật độ xương mỏng, trẻ dễ bị "hụt hơi" trong cuộc đua chiều cao so với bạn bè cùng lứa, bất chấp việc cha mẹ đầu tư kinh tế rất lớn cho các loại sữa hạt đắt tiền.
Để trào lưu sử dụng sữa hạt không biến thành "con dao hai lưỡi" làm tổn hại tầm vóc của trẻ, ThS.BS Dương Thị Phượng (Bệnh viện Đại học Y dược Hà Nội) khuyến nghị phụ huynh cần thực hành dinh dưỡng một cách tỉnh táo:
Không dùng sữa hạt thay thế hoàn toàn sữa động vật: Đối với trẻ từ 3 tuổi trở lên không bị dị ứng đạm sữa bò hoặc không mắc chứng bất dung nạp lactose, sữa động vật vẫn là nguồn cung cấp canxi và protein tối ưu nhất.
Áp dụng nguyên tắc phối hợp cân bằng: Phụ huynh hoàn toàn có thể cho con uống sữa hạt nhưng chỉ nên xem đây là một bữa phụ bổ sung chất xơ và chất béo tốt (chiếm tối đa 30% tổng lượng sữa trong ngày). Nên ưu tiên chọn các loại sữa hạt nguyên chất, không đường hoặc tự xay tại nhà để kiểm soát lượng đường nạp vào cơ thể trẻ.
Chủ động bù đắp vi chất từ thực phẩm tươi sống: Nếu kiên quyết cho trẻ theo chế độ ăn thuần chay hoặc bài trừ sữa động vật, cha mẹ bắt buộc phải thiết kế một thực đơn thay thế cực kỳ nghiêm ngặt. Phải tăng cường các nguồn đạm và canxi thay thế từ đậu hũ, tôm tép nhỏ ăn cả vỏ, cá suối, trứng kết hợp với việc bổ sung đầy đủ vitamin D3, K2 theo hướng dẫn của bác sĩ nhi khoa để đảm bảo trẻ không bị chậm lớn.
Hải Đường
Nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp có thêm lựa chọn điều trị bằng thuốc uống
FDA vừa phê duyệt utebzi - kháng sinh carbapenem dạng uống đầu tiên điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp. Thuốc được kỳ vọng giúp giảm nhu cầu truyền tĩnh mạch, rút ngắn thời gian nằm viện và tạo thêm lựa chọn điều trị cho người bệnh.
(UTI) là một trong những bệnh nhiễm khuẩn thường gặp nhất. Phần lớn trường hợp là nhiễm trùng không biến chứng và đáp ứng tốt với kháng sinh đường uống. Tuy nhiên, một số người bệnh mắc nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp do vi khuẩn kháng thuốc, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn, thường phải nhập viện và sử dụng kháng sinh truyền tĩnh mạch.
Utebzi (tebipenem pivoxil) - kháng sinh carbapenem dạng uống đầu tiên vừa được FDA phê duyệt cho điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp, được xem là bước tiến giúp mở rộng lựa chọn điều trị cho nhóm bệnh nhân này.
Thuốc uống đầu tiên thuộc nhóm carbapenem
Utebzi chứa hoạt chất tebipenem pivoxil, thuộc nhóm kháng sinh carbapenem - nhóm thuốc lâu nay được xem là "vũ khí quan trọng" trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn kháng nhiều loại kháng sinh. Trước đây, các thuốc carbapenem chỉ có dạng tiêm tĩnh mạch, đồng nghĩa với việc nhiều bệnh nhân phải điều trị nội trú hoặc truyền thuốc tại nhà dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.
Theo Tiến sĩ Craig Comiter, Trưởng khoa Tiết niệu, Đại học Stanford (Hoa Kỳ), ưu điểm lớn nhất của Utebzi không phải là hiệu quả vượt trội hơn thuốc truyền tĩnh mạch mà là sự thuận tiện. "Dạng uống giúp giảm nhu cầu nhập viện hoặc truyền thuốc tĩnh mạch tại nhà, từ đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc điều trị những trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp", ông nhận định. Ông cũng cho rằng việc sử dụng thuốc uống có thể góp phần rút ngắn thời gian nằm viện, giảm thời gian nghỉ việc và tiết kiệm chi phí chăm sóc y tế cho người bệnh.
Nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp nguy hiểm hơn nhiều so với UTI thông thường
Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) là một trong những bệnh nhiễm khuẩn thường gặp nhất.
Không phải mọi trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu đều giống nhau. Ở người khỏe mạnh, phần lớn UTI là nhiễm trùng không biến chứng, chủ yếu xảy ra ở bàng quang hoặc niệu đạo, với các biểu hiện như: Tiểu buốt, tiểu rát; tiểu nhiều lần; cảm giác đau tức vùng dưới rốn. Đa số người bệnh đáp ứng tốt với một đợt kháng sinh ngắn.
Ngược lại, nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp thường xảy ra ở những người có bệnh nền hoặc bất thường tại đường tiết niệu, làm tăng nguy cơ điều trị thất bại và xuất hiện biến chứng.
Các triệu chứng có thể nặng hơn, bao gồm: Sốt cao, ớn lạnh, buồn nôn, nôn, mất nước, mệt mỏi, đau vùng thắt lưng hoặc hông. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển thành nhiễm khuẩn huyết, suy giảm chức năng thận hoặc gây biến chứng ở phụ nữ mang thai.
Những ai có nguy cơ mắc bệnh?
Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp, bao gồm:
Nam giới.
Sỏi thận.
Đái tháo đường.
Mang thai.
Có bất thường giải phẫu hoặc chức năng đường tiết niệu.
Đặt ống thông tiểu.
Suy giảm miễn dịch.
Suy thận.
Mới nhập viện, đặc biệt có đặt catheter niệu đạo.
Mới trải qua phẫu thuật, nhất là ghép thận.
Tại Hoa Kỳ, mỗi năm có hơn 3 triệu trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp được chẩn đoán, trong đó có nhiều ca viêm bể thận. Theo một số thống kê, hơn một phần ba bệnh nhân có thể điều trị thất bại do vi khuẩn kháng thuốc.
Kết quả nghiên cứu cho thấy thuốc uống hiệu quả tương đương thuốc truyền
Quyết định phê duyệt của FDA dựa trên thử nghiệm lâm sàng với gần 1.700 người lớn nhập viện vì nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp. Trong nghiên cứu, người bệnh được phân ngẫu nhiên sử dụng utebzi 600 mg đường uống mỗi 6 giờ, hoặc carbapenem đường tĩnh mạch 500 mg mỗi 6 giờ. Thời gian điều trị kéo dài từ 7-10 ngày. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công chung của nhóm dùng utebzi đạt gần 60%, tương đương với nhóm điều trị bằng thuốc truyền tĩnh mạch.
Theo Tiến sĩ Amanda Peppercorn, Phó Chủ tịch phụ trách phát triển lâm sàng của GSK, khoảng 90% bệnh nhân ở cả hai nhóm đều cải thiện triệu chứng lâm sàng và không còn dấu hiệu nhiễm trùng sau điều trị. Về độ an toàn, hai nhóm có tỷ lệ tác dụng không mong muốn tương tự nhau. Dưới 3% người bệnh gặp các tác dụng phụ mức độ nhẹ đến trung bình như tiêu chảy hoặc đau đầu.
Mặc dù utebzi mở ra thêm lựa chọn điều trị, các chuyên gia nhấn mạnh đây không phải là thuốc dành cho mọi trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu. Carbapenem là nhóm kháng sinh phổ rất rộng, thường được dành để điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng do vi khuẩn đa kháng thuốc. Vì vậy, việc sử dụng cần có chỉ định của bác sĩ nhằm hạn chế nguy cơ gia tăng kháng kháng sinh. Utebzi dự kiến được đưa ra thị trường vào cuối năm 2026.
Các chuyên gia khuyến cáo, khi có các dấu hiệu như sốt, đau vùng hông lưng, tiểu buốt kéo dài, tiểu ra máu hoặc triệu chứng không cải thiện sau điều trị, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được đánh giá nguyên nhân và lựa chọn kháng sinh phù hợp.
Người bệnh không nên tự ý mua hoặc sử dụng kháng sinh, đặc biệt là các thuốc phổ rộng, vì điều này có thể làm gia tăng tình trạng kháng thuốc và khiến việc điều trị sau này trở nên khó khăn hơn.
DS Thu Minh
Người bị thoát vị đĩa đệm nên kiêng gì để giảm đau?
Thoát vị đĩa đệm là một trong những bệnh lý cột sống phổ biến, có xu hướng gia tăng ở cả người trẻ do đặc thù công việc phải ngồi lâu, ít vận động. Người bị thoát vị đĩa đệm nên kiêng gì để giảm đau?
Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu hoặc can thiệp ngoại khoa khi cần thiết, chế độ dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng, giảm đau và làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.
1. Người bị thoát vị đĩa đệm nên hạn chế gì?
Người bị thoát vị đĩa đệm cần hạn chế những thực phẩm chứa nhiều đường: Các loại bánh ngọt, nước ngọt có gas, trà sữa, kẹo và nhiều thực phẩm chế biến sẵn. Khi tiêu thụ quá nhiều, đường có thể kích thích cơ thể sản sinh các chất gây viêm, làm tăng phản ứng viêm quanh rễ thần kinh bị chèn ép và khiến cảm giác đau trở nên rõ rệt hơn.
Ngoài ra, thực phẩm nhiều đường còn làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì. Trọng lượng cơ thể tăng lên đồng nghĩa với việc cột sống phải chịu áp lực lớn hơn, khiến bệnh tiến triển nhanh hơn.
Nội dung
1. Người bị thoát vị đĩa đệm nên hạn chế gì?
2. Người bị thoát vị đĩa đệm nên ăn gì?
3. Khi nào cần đi khám?
Muối là gia vị cần thiết nhưng sử dụng quá nhiều sẽ khiến cơ thể giữ nước, làm tăng huyết áp và ảnh hưởng đến tuần hoàn máu nuôi dưỡng các mô xương khớp. Do vậy, người bị thoát vị đĩa đệm cần hạn chế những thực phẩm nhiều muối.
Đặc biệt, các thực phẩm chế biến sẵn như: xúc xích, thịt xông khói, đồ hộp, mì ăn liền hay các món ăn nhanh thường chứa hàm lượng natri rất cao. Người mắc thoát vị đĩa đệm nên hạn chế nhóm thực phẩm này để giảm tình trạng viêm và bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ cũng là điểm chú ý đối với người bị thoát vị đĩa đệm. Các món chiên rán, thức ăn nhanh, nội tạng động vật hoặc. thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa có thể thúc đẩy phản ứng viêm trong cơ thể. Điều này khiến các triệu chứng đau lưng, đau thần kinh tọa và cứng khớp trở nên nghiêm trọng hơn.
Người mắc thoát vị đĩa đệm nên hạn chế nhóm thực phẩm chế biến sẵn như: xúc xích, thịt xông khói.
Bên cạnh đó, chế độ ăn nhiều chất béo cũng làm tăng nguy cơ rối loạn mỡ máu và béo phì – những yếu tố khiến áp lực lên cột sống ngày càng lớn.
Rượu bia không chỉ ảnh hưởng đến quá trình hấp thu canxi mà còn làm giảm khả năng tái tạo mô xương và sụn khớp. Đồng thời, việc sử dụng nhiều đồ uống có cồn có thể làm giảm hiệu quả của một số thuốc điều trị đau. Do đó, người bị thoát vị đĩa đệm cần hạn chế những thực phẩm này.
Ngoài ra, người bệnh cũng nên hạn chế sử dụng quá nhiều cà phê hoặc đồ uống chứa caffeine vì có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. Trong khi đó, giấc ngủ đầy đủ là yếu tố rất quan trọng giúp cơ thể phục hồi tổn thương.
2. Người bị thoát vị đĩa đệm nên ăn gì?
Bổ sung thực phẩm giàu canxi
Canxi là thành phần cấu tạo quan trọng của hệ xương. Người bệnh nên tăng cường các thực phẩm giàu canxi như sữa và các chế phẩm từ sữa, cá nhỏ ăn cả xương, tôm, cua, đậu phụ, cải bó xôi, cải xoăn và các loại hạt. Việc bổ sung đủ canxi giúp duy trì mật độ xương và hỗ trợ hệ vận động khỏe mạnh hơn.
Tăng cường omega-3
Omega-3 là acid béo có đặc tính chống viêm tự nhiên, giúp giảm đau và hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm quanh cột sống. Nguồn omega-3 dồi dào có trong cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá mòi, hạt chia, hạt lanh, óc chó và dầu ô liu.
Bổ sung protein chất lượng cao
Protein là nguyên liệu quan trọng giúp phục hồi các mô tổn thương. Người bệnh nên lựa chọn các nguồn protein lành mạnh như thịt gà bỏ da, cá, trứng, đậu nành và các loại đậu. Trong đó, arginine – một acid amin có nhiều trong thịt gia cầm, các loại hạt và đậu nành – góp phần cải thiện tuần hoàn máu, hỗ trợ quá trình tái tạo mô.
Tăng cường chất xơ
Chế độ ăn giàu chất xơ giúp kiểm soát cân nặng, cải thiện hệ tiêu hóa và giảm áp lực lên cột sống. Người bệnh nên ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, yến mạch và các loại đậu để đảm bảo lượng chất xơ cần thiết mỗi ngày.
Vitamin D, magie và vitamin K
Vitamin D giúp tăng hấp thu canxi, duy trì mật độ xương và giảm nguy cơ loãng xương. Ngoài việc tắm nắng đúng cách, người bệnh nên bổ sung cá biển, trứng, sữa và các thực phẩm tăng cường vitamin D.
Magie giúp duy trì chức năng cơ và thần kinh, đồng thời giảm co cứng cơ. Trong khi đó, vitamin K hỗ trợ quá trình chuyển hóa canxi vào xương hiệu quả hơn. Hai dưỡng chất này có nhiều trong các loại rau lá xanh, hạt và ngũ cốc nguyên cám.
Thực phẩm giàu chất chống oxy hóa
Các vitamin C, E và các hợp chất chống oxy hóa giúp giảm tổn thương tế bào do gốc tự do, hỗ trợ quá trình phục hồi mô. Người bệnh nên tăng cường sử dụng các loại trái cây như việt quất, dâu tây, cam, bưởi, kiwi cùng nhiều loại rau xanh đậm.
3. Khi nào cần đi khám?
Thoát vị đĩa đệm không thể cải thiện chỉ bằng chế độ ăn uống. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, bao gồm sử dụng thuốc khi cần, tập phục hồi chức năng, vật lý trị liệu và điều chỉnh lối sống.
Việc duy trì cân nặng hợp lý, tập luyện các môn phù hợp như đi bộ, bơi lội hoặc yoga trị liệu, đồng thời hạn chế mang vác nặng, ngồi lâu hoặc cúi gập người sai tư thế sẽ giúp giảm áp lực lên cột sống và hạn chế tái phát.
Người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa nếu xuất hiện các triệu chứng như đau lưng kéo dài trên vài tuần, đau lan xuống chân, tê bì hoặc yếu cơ, rối loạn cảm giác, mất kiểm soát tiểu tiện. Đây có thể là dấu hiệu thoát vị đĩa đệm tiến triển nặng, cần được điều trị kịp thời để phòng ngừa tổn thương thần kinh vĩnh viễn.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét