Ngôi đền có tỷ lệ hoàn hảo với chiều cao từ sàn đến đỉnh vòm cũng bằng chính đường kính của vòm là 43.3 mét. Điều này có nghĩa là toàn bộ công trình có thể lọt vừa vào trong một khối cầu hoàn hảo, thể hiện sự gắn kết với hình học và tính hài hòa vũ trụ của người La Mã.
Pantheon nổi tiếng với cấu trúc "vòm bê tông không cốt thép" khổng lồ, một thành tựu kỹ thuật chưa từng có thời bấy giờ và vẫn là vòm bê tông nguyên khối không cốt thép lớn nhất thế giới cho đến ngày nay.
Lỗ hổng tròn ở đỉnh vòm - Oculus có đường kính 8.7m là nguồn sáng duy nhất của đền. Đây không chỉ là một giải pháp thiên tài để giảm tải trọng và lấy ánh sáng, mà còn đóng vai trò như một công cụ thiên văn.
Vào ngày 21 tháng 4 hằng năm (sinh nhật truyền thống của Rome), ánh sáng mặt trời lúc giữa trưa sẽ chiếu qua vòm thẳng vào cửa chính, tạo nên một khung cảnh lung linh huyền ảo.
Bí mật để một cấu trúc khổng lồ như vậy có thể tồn tại qua những trận động đất nằm ở hỗn hợp "bê tông La Mã". Các nhà khoa học hiện đại đã phát hiện ra, trước đây người ta sử dụng tro núi lửa Pozzolana trộn với vôi, tạo ra một loại bê tông càng để lâu càng bền chắc, đồng thời trọng lượng của vòm giảm dần từ đáy lên đỉnh nhờ sử dụng các vật liệu nhẹ hơn như đá bọt.
Mặt sàn bằng đá cẩm thạch vẫn là phiên bản gốc từ thời La Mã, cùng lỗ thoát nước để dẫn nước mưa. Vào những ngày mưa, nước sẽ rơi qua Oculus và được thoát đi bởi hệ thống thoát nước trên nền đá.
Sưu Tầm
Dấu $ xuất hiện mỗi ngày trên hóa đơn, màn hình chứng khoán, thẻ ngân hàng, nhưng rất ít người biết rằng ký hiệu tưởng như thuần Mỹ ấy thực chất mang trong mình một hành trình dài xuyên lục địa, kéo dài hơn bốn thế kỷ và bắt đầu từ châu Âu cổ lục địa.
Câu chuyện của “dollar” không khởi nguồn ở Hoa Kỳ, cũng không sinh ra từ tiếng Anh. Nó bắt đầu vào đầu thế kỷ XVI, tại một thung lũng bạc ở Bohemia, nơi ngày nay là thị trấn Jáchymov của Cộng hòa Séc. Tại đây, người ta đúc ra một đồng bạc lớn mang tên Joachimsthaler, gọi theo thung lũng Joachimsthal. Với hàm lượng bạc ổn định và trọng lượng đáng tin cậy, đồng tiền này nhanh chóng lan rộng khắp châu Âu. Tên gọi dài dần được rút gọn thành Thaler. Qua thương mại và ngôn ngữ, Thaler biến âm thành Daler trong tiếng Hà Lan, rồi thành Dollar trong tiếng Anh. Tên gọi ấy tồn tại trước cả khi nước Mỹ ra đời.
Trong khi châu Âu quen dần với Thaler, đế chế Tây Ban Nha lại bước vào thời kỳ thống trị đại dương. Từ các mỏ bạc khổng lồ ở Mexico và Peru, họ cho đúc đồng Real de a Ocho – đồng bạc tám reales. Đây là một trong những đồng tiền được sản xuất với quy mô lớn nhất lịch sử nhân loại, lưu hành suốt hơn ba thế kỷ trên cả ba đại dương. Real de a Ocho đi theo các tuyến thương mại, xuất hiện trong chợ phiên châu Âu, cảng biển châu Á, và đặc biệt phổ biến tại Bắc Mỹ thời thuộc địa. Người Anglo-Saxon gọi nó bằng cái tên quen thuộc đã có sẵn trong ngôn ngữ của họ: Spanish dollar.
Khi Hoa Kỳ giành độc lập và bắt đầu xây dựng hệ thống tiền tệ riêng, Spanish dollar vẫn là đồng tiền được sử dụng rộng rãi nhất. Nó hợp pháp trên đất Mỹ cho đến tận năm 1857. Bởi vậy, khi quốc gia non trẻ này chọn tên cho đơn vị tiền tệ của mình, “dollar” không phải là phát minh mới, mà là sự kế thừa trực tiếp từ truyền thống châu Âu và thực tế thương mại đang tồn tại. Đồng dollar Mỹ ra đời trên nền tảng giá trị, trọng lượng và uy tín của Real de a Ocho.
Nguồn gốc của ký hiệu $ cũng gắn chặt với đồng bạc Tây Ban Nha ấy. Trên mặt tiền của Real de a Ocho là hình hai Cột trụ Hercules, biểu tượng cổ đại đánh dấu ranh giới thế giới, quấn quanh bởi dải băng mang dòng chữ Plus Ultra – “xa hơn nữa”. Trong sổ sách kế toán và giao dịch, hình ảnh này dần được giản lược: hai cột trụ trở thành hai nét dọc song song, dải băng uốn lượn thành hình chữ S. Qua nhiều thập niên, ký hiệu ấy được viết nhanh, viết gọn, cuối cùng định hình thành dấu $. Chính vì thế, những đồng tiền Mỹ đầu tiên còn được gọi là pillar dollar – đô la cột trụ.
Song song với cách giải thích này, giới sử học cũng chỉ ra rằng chữ S có thể bắt nguồn từ cách viết tắt của từ peso, tên gọi quen thuộc của Real de a Ocho trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha. Hai cách hiểu không loại trừ nhau, mà phản ánh cùng một quá trình: thương mại toàn cầu đã dần trừu tượng hóa hình ảnh và ngôn ngữ thành một ký hiệu chung, dễ nhận diện, dễ ghi nhớ.
Vì vậy, dấu $ không chỉ đại diện cho tiền bạc hay quyền lực kinh tế hiện đại. Nó mang theo ký ức của những mỏ bạc châu Âu, của các đoàn thuyền Tây Ban Nha vượt đại dương, của những sổ sách buôn bán viết vội trong quán trọ và cả tinh thần Plus Ultra – luôn vượt ra ngoài giới hạn đã biết. Mỗi khi ký hiệu ấy xuất hiện, hai cột trụ Hercules vẫn âm thầm đứng đó, nhắc rằng lịch sử của đồng dollar là lịch sử của giao thương, dịch chuyển và kết nối toàn cầu.
Nguồn tham khảo:
U.S. Bureau of Engraving and Printing – History of the Dollar
Encyclopaedia Britannica – Dollar, Thaler
Smithsonian National Museum of American History – Spanish Dollar and U.S. Coinage
Bank of Spain Historical Archives – Real de a Ocho
Ngày 3 tháng 1 năm 1870, trên mặt nước xám lạnh của sông East River, công trình Brooklyn Bridge chính thức được khởi công. Khi ấy, Manhattan và Brooklyn vẫn là hai thành phố tách rời, đối diện nhau qua một dòng sông vừa rộng vừa dữ. Ý tưởng bắc cầu qua khoảng không ấy bị xem là liều lĩnh, thậm chí viển vông. Nhưng chính trong bối cảnh hoài nghi đó, một chương mới của kỹ thuật và đô thị hiện đại bắt đầu được viết.
Người đặt nền móng cho dự án là John A. Roebling, kỹ sư gốc Đức với niềm tin sắt đá vào dây cáp thép. Ông hình dung một cây cầu treo chưa từng có, nơi thép thay thế sợi gai truyền thống, cho phép nhịp cầu vươn xa hơn mọi giới hạn trước đó. Định mệnh khắc nghiệt đã cắt ngang tầm nhìn ấy khi Roebling qua đời vì uốn ván sau một tai nạn ngay tại công trường. Cây cầu, từ khoảnh khắc đầu tiên, đã mang theo dấu ấn của hy sinh.
Trách nhiệm được chuyển sang con trai ông, Washington Roebling. Washington bước vào một cuộc chiến khác, âm thầm và dai dẳng hơn, khi ông mắc bệnh giảm áp sau thời gian dài làm việc trong các hầm caisson dưới đáy sông. Gần như bị liệt, ông buộc phải chỉ đạo công trình từ xa, qua các bản vẽ, ký hiệu và trí nhớ không cho phép sai lệch. Trong những năm tháng ấy, một nhân vật then chốt xuất hiện: Emily Warren Roebling. Bà học toán, vật liệu, kết cấu, trở thành cầu nối giữa trí tuệ của Washington và hàng nghìn công nhân ngoài công trường. Emily không có danh xưng kỹ sư, nhưng chính bà là người giúp dự án không sụp đổ trước áp lực kỹ thuật và dư luận.
Về mặt cấu trúc, Brooklyn Bridge mở ra một kỷ nguyên mới. Đây là cây cầu treo đầu tiên trên thế giới sử dụng dây cáp thép, với nhịp chính dài khoảng 486 mét, giữ kỷ lục dài nhất hành tinh khi hoàn thành năm 1883. Các tháp cầu bằng granite và limestone được tạo hình theo tinh thần Gothic, vững chãi như những cổng thành trấn giữ dòng sông. Những sợi cáp thép được bện thủ công, kéo căng qua sông bằng kỹ thuật chưa từng được áp dụng ở quy mô như vậy. Mỗi chi tiết đều được tính toán với hệ số an toàn cao, phản ánh triết lý của Roebling: kỹ thuật phải đủ bền để vượt qua nỗi sợ của con người.
Ngày khánh thành, cây cầu không lập tức được tin tưởng. Một vụ giẫm đạp vì tin đồn cầu sắp sập đã khiến nhiều người thiệt mạng, để lại vết hằn trong ký ức đô thị. Chỉ khi một đoàn voi xiếc được dẫn qua cầu như một màn “kiểm chứng công khai”, niềm tin của công chúng mới dần trở lại. Từ đó, Brooklyn Bridge bước vào đời sống thành phố như một trục giao thông, một không gian công cộng và một biểu tượng tinh thần.
Hơn một thế kỷ trôi qua, cây cầu vẫn đứng đó, nối hai bờ sông, nối Brooklyn và Manhattan, nối thế kỷ XIX với hiện tại. Nó xuất hiện trong hội họa, điện ảnh, văn chương, trong nhịp bước của người đi bộ mỗi ngày. Brooklyn Bridge không kể câu chuyện bằng sự hào nhoáng, mà bằng cấu trúc bền bỉ, bằng lịch sử của những con người đã đặt cược cả đời mình vào thép, đá và niềm tin. Giữa một thành phố luôn chuyển động, cây cầu tiếp tục nhắc nhở rằng tiến bộ thật sự được xây nên từ sự kiên nhẫn, trí tuệ và lòng can đảm trước điều chưa từng tồn tại.
Năm 1910, nước Mỹ đang đứng ở ngưỡng chuyển mình đặc biệt. Miền Viễn Tây vẫn còn in dấu trong đời sống thường nhật, nhưng động cơ, đường sắt và đô thị hiện đại đã bắt đầu định hình một quốc gia mới. Giữa khoảnh khắc giao thời ấy, hai anh em Louis và Temple Abernathy xuất hiện như một câu chuyện hiếm hoi, vừa hồn nhiên vừa táo bạo, khiến cả nước Mỹ phải dõi theo.
Louis Abernathy mười tuổi, em trai Temple mới sáu. Họ sinh ra trong một gia đình mà khái niệm “phiêu lưu” không nằm trên trang sách. Cha của họ, Jack “Cowboy” Abernathy, là U.S. Marshal nổi tiếng, bạn thân của Theodore Roosevelt, người từng bắt sói bằng tay không và sống đúng tinh thần biên cương. Tuổi thơ của hai anh em gắn liền với ngựa, những con đường đất dài bất tận và niềm tin rằng một đứa trẻ hoàn toàn có thể tự bước đi nếu được trao cơ hội.
Ý tưởng đến Manhattan để gặp Theodore Roosevelt không phải là một trò nghịch ngợm nhất thời. Đó là ước muốn được chạm mặt con người đã trở thành huyền thoại sống, biểu tượng cho tinh thần Mỹ đầu thế kỷ XX. Hai anh em lên đường từ Oklahoma, cưỡi ngựa, vượt hàng trăm dặm qua đồng bằng, sông suối, thị trấn và những vùng đất đang thay da đổi thịt. Ở thời điểm chưa có cao tốc, chưa có GPS, họ tự chăm sóc ngựa, tự lo bữa ăn, giấc ngủ và hướng đi, sống trọn vẹn giữa không gian rộng lớn của nước Mỹ.
Báo chí theo sát hành trình ấy từng ngày. Hình ảnh hai “cao bồi nhí” xuất hiện trên mặt báo như một lát cắt sống động của tinh thần tự lập, thứ mà xã hội Mỹ khi đó luôn xem là cốt lõi. Khi hai cậu bé cưỡi ngựa tiến vào Manhattan, giữa những đại lộ và nhà cao tầng, cảnh tượng ấy tạo nên một cú chạm đầy thi vị giữa miền Tây hoang dã và đô thị hiện đại. Cuộc gặp với Theodore Roosevelt diễn ra đúng như mong đợi, khép lại mục tiêu lớn nhất của chuyến đi và đưa hai anh em trở thành nhân vật được cả nước nhắc đến.
Chính từ đây, câu chuyện bắt đầu mang thêm nhiều lớp nghĩa và cũng là nơi dễ gây nhầm lẫn. Chuyến đi năm 1910 được thực hiện hoàn toàn bằng ngựa, không phải bằng mô tô. Những bức ảnh hai anh em tạo dáng trên xe motor Indian xuất hiện sau đó, ở thời điểm khác, như một dấu hiệu cho thấy họ sớm tiếp xúc với phương tiện hiện đại. Những hình ảnh ấy thường bị hiểu lầm là ghi lại chuyến hành trình xuyên nước Mỹ, nhưng thực tế chúng chỉ phản ánh một giai đoạn khác trong cuộc sống của hai anh em.
Chặng trở về từ New York mới thực sự phản chiếu rõ tinh thần thời đại. Louis và Temple quyết định mua một chiếc ô tô và tự lái về Oklahoma, trong khi những con ngựa trung thành được gửi về bằng tàu hỏa. Một hành trình bắt đầu bằng yên cương và kết thúc bằng vô lăng, như thể gói trọn khoảnh khắc nước Mỹ rời dần khỏi nhịp sống Viễn Tây để bước vào kỷ nguyên cơ giới.
Nhìn từ góc độ du lịch lịch sử, câu chuyện của anh em Abernathy giống như một chuyến road trip nguyên bản nhất. Con đường trở thành lớp học, cảnh quan là người thầy, và trải nghiệm tự thân là giá trị lớn nhất. Không có kỷ lục được ghi nhận, không có thành tích để khoe khoang, chỉ có một hành trình đủ dài để thay đổi cách nhìn về thế giới.
Hơn một thế kỷ đã trôi qua, chuyến phiêu lưu của Louis và Temple Abernathy vẫn được nhắc lại như một chương rất riêng trong lịch sử Hoa Kỳ. Nó lưu giữ tinh thần tự do, sự can đảm non trẻ và vẻ đẹp của một thời đại nơi ngựa, mô tô và ô tô cùng tồn tại, chồng lớp lên nhau trong ký ức tập thể của nước Mỹ.
Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần














Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét