.

.

a

Hoa đào nở, chim én về, mùa xuân lại đến. Chúc quý thầy cô và anh chị em đồng môn năm mới Ất Tỵ 2025 : - nghìn sự như ý, vạn sự như mơ, triệu sự bất ngờ, tỷ lần hạnh phúc.
THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ, ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU - MỘT NĂM MỚI ẤT TỴ 2025 AN KHANG THỊNH VƯỢNG - VẠN SỰ NHƯ Ý

09 tháng 1 2026

Thanh Acinaces Ba Tư bằng vàng ròng


Trong phòng trưng bày tại Bảo tàng Quốc gia Iran, thanh Acinaces Ba Tư bằng vàng ròng hiện ra như một mạch nối trực tiếp với thời đại của Darius Đại đế, khi Đế chế Achaemenid đang ở đỉnh cao quyền lực và trật tự. Hơn 2.500 năm đã trôi qua, nhưng hình dáng thanh kiếm vẫn giữ được sự nguyên vẹn hiếm thấy, khiến người xem có cảm giác như nó vừa được đặt xuống sau một nghi lễ hoàng gia long trọng.

Acinaces là loại kiếm ngắn đặc trưng của Ba Tư cổ đại, xuất hiện từ khoảng thế kỷ VI trước Công nguyên. Hình thức của nó gắn liền với giới quý tộc, tướng lĩnh và triều đình, khác với những vũ khí thuần túy dùng trên chiến trường. Trong bối cảnh Achaemenid, Acinaces mang vai trò vừa là vũ khí cá nhân, vừa là vật phẩm nghi lễ, hiện diện trong các buổi tiếp sứ, lễ tuyên thệ trung thành và những dịp mang tính quốc gia. Thanh kiếm được tìm thấy tại Hamadan, vùng đất từng là Ecbatana, kinh đô mùa hè của đế chế, nơi Darius và các vị vua kế vị tiếp đón chư hầu từ khắp các miền rộng lớn trải dài từ Tiểu Á đến Trung Á.

Điều khiến hiện vật này trở nên đặc biệt nằm ở chất liệu và mức độ hoàn thiện. Toàn bộ thanh kiếm được chế tác từ vàng nguyên khối, một lựa chọn không nhằm phục vụ chiến đấu mà để khẳng định địa vị và quyền uy. Dưới bàn tay của các nghệ nhân Achaemenid, vàng được xử lý với độ chính xác cao, bề mặt được đánh bóng mềm mại nhưng vẫn giữ các đường gân tinh tế. Chuôi kiếm là phần gây ấn tượng mạnh nhất, với hai đầu sư tử đối xứng, miệng há rộng, răng nanh sắc nét. Trong biểu tượng Ba Tư cổ, sư tử đại diện cho quyền lực hoàng gia, sức mạnh bảo hộ và trật tự vũ trụ. Việc đặt hình ảnh này ở điểm tiếp xúc trực tiếp với bàn tay người cầm kiếm mang ý nghĩa rõ ràng: quyền lực được trao, được nắm giữ và được bảo vệ bằng trật tự thiêng liêng.

Về mặt kỹ thuật, thanh Acinaces cho thấy trình độ luyện kim và kim hoàn rất cao của Ba Tư thế kỷ V trước Công nguyên. Dù vàng là kim loại mềm, cấu trúc của lưỡi kiếm vẫn đạt được độ cân đối và ổn định đáng kinh ngạc. Các chi tiết được đúc và hoàn thiện với độ chính xác cao, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu, trọng lượng và tính bền lâu. Đây là kết quả của một hệ thống sản xuất thủ công được bảo trợ trực tiếp bởi triều đình, nơi nghệ nhân làm việc không vì thị trường mà vì danh dự của đế chế.

Giá trị của thanh kiếm không dừng lại ở vẻ đẹp hay độ hiếm. Nó phản ánh cách Đế chế Achaemenid nhìn nhận quyền lực: quyền lực được thể hiện qua trật tự, nghi lễ và biểu tượng, thay vì phô trương bạo lực. Acinaces bằng vàng này nhiều khả năng không bao giờ được rút ra trong chiến trận, nhưng sự hiện diện của nó trong các nghi thức đã đủ để khẳng định vị thế của người sở hữu.

Ngày nay, khi đứng trước hiện vật này, người xem không chỉ chiêm ngưỡng một vũ khí cổ, mà đang đối diện với cả một hệ tư tưởng chính trị và thẩm mỹ của Ba Tư cổ đại. Thanh Acinaces ấy giống như một lời thì thầm từ quá khứ, kể câu chuyện về một đế chế từng tổ chức thế giới bằng luật lệ, nghi lễ và một cảm quan thẩm mỹ đầy kỷ luật, nơi vàng không dùng để khoe khoang, mà để định hình quyền uy và trật tự lâu dài.






Rome, nơi lịch sử xếp lớp như đá lát cổ dưới chân, pho tượng cưỡi ngựa của Hoàng đế Marcus Aurelius hiện ra với một sự bình thản hiếm thấy. Được đúc vào khoảng năm 176, tác phẩm này là pho tượng cưỡi ngựa bằng đồng quy mô lớn duy nhất của thời La Mã còn tồn tại đến ngày nay. Sự sống sót ấy không đến từ may mắn thuần túy, mà từ một chuỗi hiểu lầm lịch sử đầy trớ trêu đã bảo toàn cho hậu thế một trong những hình ảnh sâu sắc nhất về quyền lực cổ đại.
Marcus Aurelius là hoàng đế của một đế chế rộng lớn, đồng thời là một triết gia Khắc kỷ. Trong những năm tháng chinh chiến nơi biên cương, ông viết nên Meditationes – Suy tưởng, một tác phẩm không nhằm công bố, chỉ là lời tự vấn về bổn phận, lý trí và sự tiết chế. Tinh thần ấy được chuyển hóa trọn vẹn vào pho tượng. Ông không mặc giáp, không cầm vũ khí, không trong tư thế chiến thắng. Áo choàng rủ nhẹ, cánh tay phải đưa ra phía trước như một cử chỉ trấn an, điều tiết và dẫn dắt. Đó là hình ảnh của một người cai trị bằng sự tự chủ hơn là bạo lực.
Về mặt kỹ thuật, đây là đỉnh cao của nghệ thuật đúc đồng La Mã. Tác phẩm được thực hiện theo phương pháp mất sáp, với tượng người và ngựa đúc rỗng, từng phần riêng biệt rồi ghép lại. Quy trình này đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ, độ dày kim loại và kết cấu bên trong ở mức độ rất cao. Con ngựa được tạo hình với tỷ lệ hơi phóng đại, bờm và cổ vươn mạnh, bước chân nâng cao gợi chuyển động liên tục. Trên lưng ngựa, Marcus Aurelius ngồi vững vàng, cơ thể thả lỏng, tạo nên sự tương phản đầy chủ ý giữa sức mạnh bản năng và sự kiểm soát bằng lý trí.
Ngày nay, bề mặt tượng mang sắc xanh xám của patina, kết quả của nhiều thế kỷ oxy hóa. Tuy nhiên, ban đầu pho tượng từng được mạ vàng, tỏa sáng giữa không gian công cộng La Mã như biểu hiện trực tiếp của quyền lực hoàng đế. Những vết tích vàng còn sót lại ở bờm ngựa và nếp áo cho phép ta hình dung vẻ huy hoàng nguyên thủy của tác phẩm khi nó còn đứng giữa thành phố cổ.
Điều đặc biệt nhất nằm ở hành trình lịch sử của pho tượng. Trong thời Trung cổ, phần lớn các tượng đồng ngoại giáo bị phá hủy để tái chế kim loại. Marcus Aurelius thoát khỏi số phận ấy vì bị nhầm là Hoàng đế Constantine, vị hoàng đế đầu tiên theo Kitô giáo. Chính sự nhầm lẫn này đã biến pho tượng thành “đối tượng được bảo vệ”, giúp nó vượt qua nhiều thế kỷ hủy hoại di sản cổ điển.
Qua thời gian, tượng từng được đặt tại khu vực Lateran, trước khi được chuyển về Quảng trường Capitoline vào thế kỷ XVI theo định hướng quy hoạch của Michelangelo. Tại đây, pho tượng trở thành tâm điểm thị giác của quảng trường, tạo nên cuộc đối thoại đầy chiều sâu giữa La Mã cổ đại và tinh thần Phục Hưng. Để bảo tồn, bản gốc hiện được trưng bày trong Bảo tàng Capitoline, còn ngoài quảng trường là một bản sao chính xác.
Ảnh hưởng của pho tượng này lan rộng vượt khỏi Rome. Nó trở thành khuôn mẫu cho tượng cưỡi ngựa châu Âu trong nhiều thế kỷ, từ Trung cổ đến Phục Hưng, để lại dấu ấn rõ rệt trong các tác phẩm của Donatello và Verrocchio. Quan trọng hơn, nó truyền tải một quan niệm về quyền lực rất hiếm trong nghệ thuật cổ: quyền lực gắn với trách nhiệm đạo đức, với sự điều hòa thay vì áp đặt.
Đứng trước pho tượng Marcus Aurelius, người ta không cảm nhận sự phô trương. Thay vào đó là một khoảng lặng, nơi một hoàng đế dường như đang suy tư giữa dòng lịch sử. Chính sự tĩnh lặng ấy, kết hợp với kỹ thuật bậc thầy và những ngẫu nhiên lịch sử, đã khiến pho tượng này trở thành một trong những hình ảnh bền bỉ nhất của Rome, một điểm dừng không thể thiếu trong hành trình khám phá thành phố vĩnh hằng.


















Có những màu sắc không được sinh ra để làm đẹp. Chúng được tạo ra để phân định trật tự, khắc sâu quyền lực và đặt con người vào đúng vị trí của mình. Trong thế giới La Mã cổ đại, sắc tím hoàng gia – Roman Imperial Purple, hay còn gọi là Tyrian Purple – là một màu như thế.
Câu chuyện của sắc tím này bắt đầu từ biển Địa Trung Hải, nơi những người Phoenicia cổ đại, tại thành phố Tyre, phát hiện ra một loài nhuyễn thể nhỏ bé mang tên murex. Bên trong sinh vật tưởng chừng vô danh ấy là một giọt dịch gần như trong suốt. Khi bị nghiền nát, ủ dưới ánh mặt trời và đun sôi trong nhiều ngày, chất lỏng ấy dần biến đổi, từ xanh lục sang tím sẫm, rồi đạt đến sắc tím sâu thẳm pha ánh đỏ, gần như đen. Để nhuộm một tấm áo choàng, cần đến hàng chục nghìn con ốc. Mùi hôi nồng nặc bám lấy các xưởng nhuộm ven biển, quy trình kéo dài, sản lượng ít ỏi – tất cả khiến sắc tím này có giá trị vượt xa vàng bạc.
Từ biển cả, màu tím bước thẳng vào trung tâm quyền lực La Mã. Ở Rome, luật pháp quy định nghiêm ngặt ai được phép mặc sắc tím và ở mức độ nào. Chỉ Hoàng đế mới được khoác trọn vẹn áo choàng tím. Bất kỳ ai dám mặc toàn thân sắc màu ấy khi chưa được ban quyền đều có thể đối mặt với tịch thu tài sản, lưu đày, thậm chí án tử. Màu sắc lúc này trở thành một tuyên bố chính trị công khai, sắc bén hơn mọi lời nói.
Tuy nhiên, trật tự La Mã vốn tinh vi và phân tầng. Các nguyên lão được phép mang hai dải tím hẹp trên toga như dấu hiệu phẩm trật. Một legatus, vị tướng chỉ huy quân đoàn, có thể sử dụng dải thắt lưng tím ở phần eo. Một số quan chức cao cấp, nếu được đặc ân, mới được phép đưa sắc tím vào trang phục ở mức giới hạn. Mỗi đường chỉ nhuộm tím đều mang ý nghĩa, không dư thừa, không ngẫu nhiên.
Trong những hình ảnh tái dựng lịch sử, sắc tím hoàng gia thường gắn với hình ảnh của Marco Aurelio Valerio Massenzio. Áo choàng tím rủ nặng trên vai, từng nếp vải gợi cảm giác quyền uy và sự cách biệt tuyệt đối. Đó là màu của mệnh lệnh, của quân đội, của luật pháp, của sinh tử được quyết định từ một cái gật đầu.
Điều khiến Roman Purple trở nên ám ảnh nằm ở chỗ, không phải mọi sắc tím đều giống nhau. Thế giới cổ đại từng tạo ra nhiều biến thể từ thực vật, hoa hay khoáng chất khác nhau, có màu gần giống nhưng hành xử khác biệt dưới ánh nắng. Có sắc nghiêng về tím xanh, có sắc ánh đỏ, có loại rực lên ngoài trời rồi sẫm lại trong bóng râm. Việc phân biệt tím “thật” và tím “tương cận” trở thành vấn đề sống còn, bởi sai lệch một sắc độ cũng đủ gây ra hậu quả chính trị.
Vì thế, Roman Imperial Purple không đơn thuần là lịch sử của một thuốc nhuộm. Nó là lịch sử của biển cả, của kỹ thuật thủ công khắc nghiệt, của luật lệ và nỗi ám ảnh quyền lực. Một màu sắc có thể làm giàu cho cả một vùng ven Địa Trung Hải, có thể khiến thành phố nồng mùi ốc biển, và cũng có thể tước đi sinh mạng của kẻ mặc sai chỗ, sai thời điểm.
Trong thế giới La Mã, sắc tím chưa bao giờ im lặng. Nó luôn cất tiếng, rất rõ ràng, để nói ai là người có quyền ra lệnh, và ai thì buộc phải cúi đầu.


 Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

Không có nhận xét nào:

CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU SÓC TRĂNG THAM QUAN, ỦNG HỘ HOANGDIEUTRUONGXUASAIGON.BLOGSPOT.COM. CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM NHIỀU SỨC KHỎE, THÀNH CÔNG TRONG CÔNG VIỆC.