.

.

a

Hoa đào nở, chim én về, mùa xuân lại đến. Chúc quý thầy cô và anh chị em đồng môn năm mới Ất Tỵ 2025 : - nghìn sự như ý, vạn sự như mơ, triệu sự bất ngờ, tỷ lần hạnh phúc.
THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ, ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU - MỘT NĂM MỚI ẤT TỴ 2025 AN KHANG THỊNH VƯỢNG - VẠN SỰ NHƯ Ý

15 tháng 1 2026

Tại sao Vatican nằm trong lòng nước Ý❓

 



Trước năm 1870, các Giáo hoàng cai trị một vùng lãnh thổ rộng lớn gọi là "Các Lãnh địa Giáo hoàng" (Papal States), trải dài khắp miền trung nước Ý.
⚔️ Mọi thứ thay đổi vào ngày 20 tháng 9 năm 1870. Quân đội của Vương quốc Ý mới thành lập đã đánh chiếm Rome trong cuộc chinh phục để thống nhất đất nước. Từ đó, Giáo hoàng mất đi quyền lực thế tục, Giáo hoàng Pius IX tuyên bố mình là "Tù nhân trong Vatican", từ chối công nhận Nhà nước Ý và rút vào cung điện. "Vấn đề Rome" trở thành vết nứt sâu sắc giữa Giáo hội và Nhà nước Ý, kéo dài suốt 59 năm.

✒️ Bế tắc chỉ được giải quyết vào ngày 11 tháng 2 năm 1929, khi Chính phủ Phát xít Ý của Mussolini và Giáo hoàng Pius XI ký kết Hiệp ước Lateran. Đây là một thỏa thuận mang tính bước ngoặt, gồm 3 phần chính:
• Ý chính thức công nhận Thành Quốc Vatican là một nhà nước có chủ quyền, trung lập và bất khả xâm phạm, dưới quyền lãnh đạo tối cao của Giáo hoàng.
• Ý bồi thường một khoản tiền để đền bù cho những mất mát về lãnh thổ trước đây của Giáo hoàng.
• Thiết lập mối quan hệ giữa Giáo hội và Nhà nước Ý trên các vấn đề như hôn nhân, giáo dục.

📃 Nhờ hiệp ước này, Vatican chính thức "tái sinh" dưới hình hài một quốc gia hiện đại. Từ đó, Vatican và Ý là hai quốc gia độc lập, với mối quan hệ đặc biệt. Biên giới giữa hai quốc gia thường chỉ là một vạch kẻ trắng trên nền đá ở Quảng trường Thánh Peter.
🇻🇦 Vatican có đủ những thành tố của một quốc gia độc lập. Họ sở hữu Hiến pháp, chính phủ (Toà Thánh), luật pháp, cảnh sát (Đội Cận vệ Thụy Sĩ), hệ thống bưu chính, đài phát thanh, báo chí (L'Osservatore Romano), và đồng tiền riêng (đồng Euro mang hình Giáo hoàng).

Dù độc lập, Vatican vẫn phụ thuộc nhiều vào hạ tầng của Ý như điện, nước, và phần lớn nhân viên là người Ý đi làm mỗi ngày.






Paris hoa lệ, nơi mỗi con phố đều chất chứa ký ức, có một thiên thần bằng đá lặng lẽ dang cánh suốt hơn một thế kỷ rưỡi, nâng đỡ một ban công sắt giữa đời sống thường nhật. Người ta gọi đó là Balcony Angel, một chi tiết kiến trúc vừa kín đáo vừa khó quên, nằm đối diện ga tàu điện ngầm Arts et Métiers, gần bảo tàng cùng tên – trung tâm tri thức và kỹ nghệ của Paris.
Tòa nhà được kiến trúc sư Eugène Demangeat thiết kế vào năm 1860, trong giai đoạn Paris bước vào thời kỳ tái cấu trúc đô thị sâu rộng của thế kỷ XIX. Đây là lúc kiến trúc không còn đơn thuần phục vụ công năng mà trở thành ngôn ngữ kể chuyện cho thành phố. Demangeat, dù không thuộc nhóm kiến trúc sư đình đám của thời đại, lại sở hữu một cảm quan tinh tế, hướng tới sự hòa quyện giữa nghệ thuật và đời sống. Thiên thần ban công ra đời từ chính tinh thần ấy, như một cách ông gửi gắm vẻ đẹp vào không gian sinh hoạt thường ngày của cư dân Paris.
Tượng thiên thần được tạc trực tiếp bằng đá, trải dài qua ba tầng nhà, trở thành một phần cấu trúc của mặt tiền chứ không phải vật trang trí gắn thêm. Đôi cánh lớn mở rộng, ôm trọn ban công kim loại uốn cong, tạo cảm giác vừa che chở vừa nâng niu. Hình thể mang ảnh hưởng Neo-Hy Lạp với tỷ lệ cân xứng, nếp áo rủ mềm, kết hợp mái tóc xoăn gợi tinh thần Phục Hưng. Sự giao thoa phong cách này phản ánh rõ xu hướng thẩm mỹ của Paris thế kỷ XIX, nơi quá khứ cổ điển được tái diễn giải để đồng hành cùng một đô thị đang hiện đại hóa.
Không tồn tại một truyền thuyết chính thức gắn với thiên thần này. Chính khoảng trống câu chuyện ấy lại khiến công trình trở nên giàu sức gợi. Người Paris tin rằng Demangeat muốn trao cho tòa nhà một linh hồn, một hiện diện dịu dàng giữa đá và sắt, để những người sống bên trong cảm thấy được nâng đỡ theo cả nghĩa vật chất lẫn tinh thần. Qua thời gian, thiên thần đã chứng kiến vô số chuyển động của khu phố Arts et Métiers, từ những người thợ thủ công xưa, sinh viên kỹ thuật, đến khách bộ hành ngày nay dừng bước ngước nhìn rồi tiếp tục hành trình.
Giá trị của Balcony Angel nằm ở chỗ nó làm mờ ranh giới giữa kiến trúc và điêu khắc, giữa nghệ thuật và đời sống. Thiên thần ấy không đứng tách biệt trong bảo tàng, cũng không cần bảng thuyết minh dài dòng. Nàng hiện diện ngay trên phố, trở thành một phần của nhịp sống Paris, nhắc rằng vẻ đẹp nơi đây thường ẩn mình trong những chi tiết nhỏ, dành cho ai đủ chậm để nhận ra. Với du khách, đó là một điểm dừng bất ngờ trên hành trình khám phá thành phố; với Paris, đó là minh chứng cho cách nghệ thuật len lỏi vào từng góc phố, âm thầm nhưng bền bỉ.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần


Ân nhân của nhân loại là đây
---------------
Louis Pasteur: Đánh cuộc với tử thần


Một người mẹ đã cầu xin nhà khoa học tiêm cho đứa con đang hấp hối của mình một thứ thuốc chưa bao giờ được thử nghiệm trên cơ thể người.

Đó là vào tháng 7 năm 1885, tại Paris.

Joseph Meister, cậu bé 9 tuổi, đứng run rẩy trong phòng thí nghiệm của Louis Pasteur, đôi tay và đôi chân đầy rẫy những vết cắn sâu hoắm. Hai ngày trước đó, một con chó nghi bị dại đã tấn công cậu tại quê nhà vùng Alsace. Con vật đã bị tiêu diệt ngay sau đó.

Mẹ của cậu hiểu rất rõ điều này có nghĩa là gì.

Vào năm 1885, bệnh dại gần như là một bản án tử hình. Một khi các triệu chứng xuất hiện — chứng sợ nước, co giật dữ dội, ảo giác — hầu như không ai có thể sống sót. Cái chết đến đầy đau đớn, đôi khi kéo dài nhiều ngày, và người ta không thể làm gì khác ngoài việc đứng nhìn.

Nhưng bà đã nghe phong phanh về một nhà hóa học ở Paris. Một người tên là Louis Pasteur, người đã dành thời gian dài nghiên cứu về một thứ có thể giúp ích. Bà không biết những lời đồn đó có thật hay không. Bà chỉ biết rằng con trai mình sẽ chết nếu bà không thử làm gì đó.

Vì vậy, bà đã đưa đứa con bị thương băng qua nước Pháp để tìm gặp nhà khoa học ấy. — “Làm ơn,” bà nói với ông. “Hãy cứu con trai tôi.”

Louis Pasteur khi đó 62 tuổi và đã là một trong những nhà khoa học nổi tiếng nhất châu Âu. Những khám phá của ông đã thay đổi toàn bộ các ngành công nghiệp và cách chúng ta hiểu về thế giới. Nhưng ông đang phải đối mặt với một quyết định bất khả thi.

Đúng, ông có vaccine chống bệnh dại. Ông đã dành nhiều năm để phát triển và thử nghiệm thành công trên động vật. Nhưng nó chưa bao giờ được tiêm cho con người.

Hơn nữa, Pasteur thậm chí không phải là bác sĩ: ông là một nhà hóa học. Nếu ông áp dụng một phương pháp điều trị thử nghiệm và đứa trẻ qua đời, ông sẽ phải đối mặt với những hậu quả nặng nề. Sự nghiệp, danh tiếng, tất cả những gì ông đã xây dựng đều có thể sụp đổ.

Nhưng nếu không làm gì, Joseph gần như chắc chắn sẽ chết.

Pasteur đã tham khảo ý kiến của hai bác sĩ để khám cho cậu bé. Kết luận của họ là đồng nhất: nếu không điều trị, sẽ không có hy vọng. Vaccine là cơ hội duy nhất.

Pasteur đưa ra quyết định. Họ sẽ tiến hành thử nghiệm.

Trong những ngày tiếp theo, Joseph được tiêm một loạt các mũi tiêm. Mỗi liều lượng đều được đo lường cẩn thận, tăng dần mức độ để huấn luyện hệ thống miễn dịch chống lại virus trước khi nó xâm nhập vào não bộ.

Mỗi ngày, Pasteur đều quan sát đứa trẻ để tìm kiếm dù là triệu chứng nhỏ nhất. Một cơn sốt nhẹ. Một chút lú lẫn. Hay bất cứ dấu hiệu thất bại nào của liệu trình.

Mỗi ngày trôi qua, Joseph vẫn ổn.

Sau mũi tiêm cuối cùng, họ chờ đợi. Một tuần. Hai tuần. Không có gì xảy ra. Không triệu chứng. Không phát bệnh. Không còn bệnh dại.

Joseph Meister đã trở thành người đầu tiên được tiêm phòng bệnh dại thành công sau khi tiếp xúc với virus.

Tin tức lan truyền khắp châu Âu như một đám cháy rừng. Chỉ trong vài tháng, những gia đình tuyệt vọng từ Pháp, Đức, Nga và nhiều nơi khác đổ xô đến. Pasteur đã điều trị cho hàng trăm, rồi hàng ngàn người. Vaccine thực sự có hiệu quả.

Nhưng đây mới là điều khiến Louis Pasteur thực sự trở nên phi thường.

Vaccine bệnh dại thậm chí không phải là món quà lớn nhất ông dành cho nhân loại. Đóng góp sâu sắc nhất của ông là đã chứng minh được một điều làm thay đổi y học mãi mãi: các vi sinh vật vô hình gây ra bệnh tật. Trước Pasteur, nhiều người tin rằng bệnh tật nảy sinh một cách bí ẩn từ "uế khí" (không khí xấu) hoặc tự nhiên xuất hiện. Pasteur đã lật ngược những quan niệm đó bằng những thí nghiệm thiên tài. Một khi các bác sĩ hiểu rằng vi trùng tồn tại và lây lan, mọi thứ đã thay đổi.

Các bác sĩ phẫu thuật bắt đầu khử trùng dụng cụ. Các bác sĩ bắt đầu rửa tay. Những nhà sản xuất thực phẩm học cách đun nóng sữa để loại bỏ vi khuẩn nguy hiểm — một quy trình mà ngày nay chúng ta vẫn gọi là "tiệt trùng Pasteur" (pasteurization) để vinh danh ông.

Thuyết vi trùng trở thành nền tảng của y học hiện đại. Mỗi viên kháng sinh bạn uống, mỗi loại vaccine tiêm cho trẻ nhỏ, mỗi ca phẫu thuật được thực hiện trong điều kiện vô trùng ngày nay tồn tại được là nhờ Louis Pasteur đã chứng minh vi trùng là có thật, chúng gây bệnh và chúng ta có thể chiến đấu với chúng.

Joseph Meister chưa bao giờ quên người đàn ông đã cứu mạng mình.

Khi Pasteur qua đời vào năm 1895, Joseph — khi đó đã trưởng thành — đã đến dự tang lễ của ông. Sau này, ông làm việc tại Viện Pasteur ở Paris, dành nhiều thập kỷ tại chính nơi mà sự sống của mình đã được cứu rỗi.

Ông sống đến tận năm 1940, như một minh chứng sống cho những gì lòng can đảm của một nhà khoa học có thể thực hiện.

Vào ngày tháng 7 năm 1885 ấy, một nhà hóa học không phải là bác sĩ đã nhìn một đứa trẻ bị tuyên án tử và quyết định chấp nhận rủi ro. Ông đã đặt cược tất cả vì một tia hy vọng.

Và ông đã đúng. Joseph đã sống. Và bởi vì Pasteur đã chứng minh được điều kỳ diệu ngày hôm ấy, hàng triệu người khác cũng đã được sống.

Đôi khi, cứu lấy một mạng người chính là dạy cho chúng ta cách để cứu cả thế giới.

TG Văn Chương






Không có nhận xét nào:

CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU SÓC TRĂNG THAM QUAN, ỦNG HỘ HOANGDIEUTRUONGXUASAIGON.BLOGSPOT.COM. CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM NHIỀU SỨC KHỎE, THÀNH CÔNG TRONG CÔNG VIỆC.