• Những trận chiến sinh tử giữa các đấu sĩ (Munera Gladiatoria) được đào tạo bài bản, thu hút mọi tầng lớp từ dân thường đến quý tộc. Đỉnh cao là dưới thời Vương triều Flavia, khi các trường đấu sĩ đế quốc được thành lập và Colosseo trở thành sân khấu tối thượng.
• Các cuộc săn đuổi và chiến đấu với thú dữ ngoại lai (Venationes) như sư tử, hổ, voi, tê giác, hà mã... được đưa về từ khắp nơi trong đế chế. Đây là cách phô trương sức mạnh, cũng như sự rộng lớn của đế chế La Mã.
Thomas Sayers sinh năm 1826, xuất thân từ tầng lớp lao động London, bước lên võ đài trong thời kỳ quyền Anh chưa có găng, nơi mỗi trận đấu là thử thách sinh tồn thực sự. Ông trở thành biểu tượng của sức mạnh và danh dự thể thao thời Victoria, đặc biệt sau trận đấu lịch sử năm 1860 với John Camel Heenan, kéo dài hơn hai giờ và kết thúc không phân thắng bại. Trận đấu ấy khiến Sayers được xem như “nhà vô địch không ngai” của nước Anh, được tầng lớp quý tộc lẫn bình dân tôn trọng.
Khi Sayers qua đời năm 1865, mới 39 tuổi, đám tang của ông trở thành một sự kiện lớn hiếm thấy đối với một vận động viên. Hàng chục nghìn người đưa tiễn ông đến Highgate. Trong khoảnh khắc ấy, Lion – chú chó cưng luôn theo ông khắp nơi – đi đầu đoàn tang lễ, bước chậm rãi trước linh cữu. Hình ảnh đó khắc sâu vào ký ức London đến mức gia đình và người hâm mộ quyết định dựng tượng Lion ngay trước mộ, như một người gác cửa vĩnh viễn.
Ngôi mộ được thiết kế theo phong cách tang lễ Victoria điển hình, bằng đá granit giản dị, nặng nề, không phô trương. Trên bệ trước mộ, tượng Lion được tạc với độ hiện thực cao: cơ thể săn chắc nhưng thả lỏng, ánh mắt buồn, tư thế vừa canh giữ vừa chờ đợi. Chất liệu đá chịu thời gian, rêu phong và mưa sương London, khiến Lion ngày càng hòa vào cảnh quan, như thể chú chưa từng rời khỏi nơi này.
Cơ chế biểu đạt của tượng rất đặc biệt. Không có cử chỉ bi kịch kịch tính, không có tư thế anh hùng hóa. Chỉ là một con chó nằm yên, trung thành, hiện diện. Chính sự tiết chế đó khiến tác phẩm mang sức nặng cảm xúc lớn. Trong nghệ thuật tang lễ Anh thế kỷ 19, động vật xuất hiện khá hiếm, và khi có mặt, thường gắn với ý niệm về lòng trung thành và ký ức sống lâu hơn con người. Lion trở thành điểm chạm cảm xúc mạnh nhất của toàn bộ khu mộ.
Giá trị của ngôi mộ Thomas Sayers không nằm ở sự hoành tráng, mà ở câu chuyện con người phía sau nó. Một võ sĩ sinh ra từ nghèo khó, đạt đến đỉnh cao danh tiếng, và được tiễn đưa không bằng huy chương hay vương miện, mà bằng sự hiện diện thầm lặng của chú chó yêu quý. Highgate Cemetery, với tất cả vẻ u tịch và lãng mạn của mình, giữ lại khoảnh khắc ấy như một lát cắt của London xưa, nơi danh dự, thể thao và tình cảm cá nhân giao nhau.
Ngày nay, những người ghé thăm Highgate thường dừng lại rất lâu trước tượng Lion. Không phải vì họ biết nhiều về quyền Anh tay trần, mà vì trong khu rừng bia mộ ấy, chú chó đá vẫn đang kể một câu chuyện rất đời: về sự gắn bó, về tình bạn không lời, và về cách ký ức được gìn giữ bằng đá, bằng rêu, và bằng thời gian.
Loài thú bí ẩn bậc nhất hành tinh, cả thế giới chỉ còn chưa đến 50 cá thể
Đây là một trong những loài vật quý hiếm bậc nhất hành tinh, dễ nhận diện với hai chiếc sừng đặc trưng, hiện chỉ còn số lượng rất ít trong tự nhiên, khiến loài này được xếp vào nhóm động vật có vú nguy cấp.
Tê giác Sumatra có hai sừng, trong đó sừng phía trước lớn và dài hơn, dao động từ 25 đến 79cm, còn sừng phía sau nhỏ hơn, chỉ khoảng 10cm. Chính đặc điểm này khiến loài tê giác Sumatra trở thành mục tiêu săn trộm, dù các nghiên cứu khoa học đã khẳng định sừng tê giác có cấu tạo tương tự móng tay người và không có giá trị về mặt y học.
Tê giác Sumatra có thời gian mang thai kéo dài từ 15–16 tháng. Sau khi sinh, con non được mẹ chăm sóc trong khoảng 3 năm trước khi con cái bước vào chu kỳ mang thai tiếp theo.
Đáng chú ý vào tháng 9/2023, một con tê giác Sumatra cực quý hiếm và sắp bị tuyệt chủng đã được chào đời trong môi trường nuôi nhốt ở đảo Sumatra, Indonesia.
"Cô bé" tê giác con nặng khoảng 27 kg, được sinh tại Khu bảo tồn tê giác Sumatra ở Công viên Quốc gia Way Kambas (tỉnh Lampung).
Tê giác con đã đứng lên được khoảng 45 phút sau khi sinh và sau đó vài ngày tê giác con bắt đầu đi loanh quanh trong rừng, theo Bộ Môi trường và Lâm nghiệp Indonesia.
Tê giác mẹ tên Ratu được 22 năm tuổi và đang trong tình trạng khỏe mạnh. Ratu là "cư dân bản địa" tại Lampung, trong khi tê giác đực phối giống tên Andalas 23 tuổi, chào đời tại vườn thú Cincinnati (Mỹ) nhưng sau đó được chuyển đến công viên quốc gia ở Indonesia.
Cặp đôi này trước đó đã sinh 2 tê giác con là Delilah vào năm 2016 và Andatu vào năm 2021. "Đây là tin vui không chỉ đối với Indonesia mà cho cả thế giới", theo Bộ trưởng Môi trường và Lâm nghiệp Indonesia Siti Nurbaya.
Tin vui tiếp tục đến vào tháng 11 cùng năm khi tê giác Delilah đón chào đứa con đầu lòng là một con tê giác non nặng 25kg. Con tê giác non này cũng được chào đời tại khu bảo tồn tê giác Sumatra, thuộc Công viên Quốc gia Way Kambas (tỉnh Lampung).
Con tê giác non vừa chào đời là con của tê giác cái Delilah và con tê giác đực có tên Harapan, sinh ra tại Vườn thú Cincinnati (Mỹ) vào năm 2006. Harapan là tê giác Sumatra cuối cùng trên thế giới được hồi hương trở về Indonesia, nghĩa là toàn bộ quần thể tê giác Sumatra hiện nay đều sống tại Indonesia.
Nhân viên tại Khu bảo tồn Way Kambas cho biết Delilah đã sinh con sớm hơn 10 ngày so với dự kiến. Tuy nhiên, 2 mẹ con tê giác hoàn toàn khỏe mạnh.
Tê giác Sumatra (Dicerorhinus sumatrensis) là loài tê giác nhỏ nhất còn tồn tại và là loài tê giác châu Á duy nhất có hai sừng. Chúng có thể cao đến 1,5m, nặng từ 500-960 kg. Loài tê giác này sống trong rừng rậm nhiệt đới và các vùng đất thấp, chủ yếu trên đảo Sumatra của Indonesia. Đây là loài ăn thực vật, với chế độ ăn rất đa dạng, bao gồm 100 loài thực vật khác nhau.
Tê giác Sumatra có 2 sừng, với sừng phía trước lớn và dài hơn (từ 25 đến 79cm), trong khi chiếc sừng thứ 2 nhỏ hơn, dài chỉ khoảng 10cm.
Theo các nhà khoa học, tuổi thọ trung bình của tê giác Sumatra là từ 35 đến 40 năm. Tê giác Sumatra cái mang thai kéo dài từ 15 đến 16 tháng và sẽ sinh, chăm sóc con non trong 3 năm, sau đó mới bắt đầu thời kỳ mang thai trở lại.
Có nhiều nguyên nhân khiến số lượng tê giác Sumatra suy giảm. Ban đầu là do nạn săn trộm để lấy sừng, thứ được coi như "thần dược" ở trong y học cổ truyền châu Á. Sau đó, tình hình càng trở nên trầm trọng hơn dưới tác động của con người làm cho môi trường sống của tê giác Sumatra bị thu hẹp và chia cắt khiến chúng không thể sinh sản trong tự nhiên.
Dù hiện chỉ còn ở Indonesia, việc bảo tồn tê giác Sumatra không chỉ là trách nhiệm của riêng quốc gia này. Đây là một phần di sản sống còn lại của kỷ nguyên tiến hóa một loài linh trưởng khổng lồ đã tồn tại hàng triệu năm qua.
Trúc Chi (t/h)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét