.

.

a

Hoa đào nở, chim én về, mùa xuân lại đến. Chúc quý thầy cô và anh chị em đồng môn năm mới Bính Ngọ 2026 : - nghìn sự như ý, vạn sự như mơ, triệu sự bất ngờ, tỷ lần hạnh phúc.
THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ, ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU - MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN KHANG THỊNH VƯỢNG - VẠN SỰ NHƯ Ý

21 tháng 7 2026

Đừng dại cho những thứ này vào nồi chiên không dầu.

 Nồi chiên không dầu là trợ thủ đắc lực trong căn bếp, nhưng sử dụng sai cách hoặc cho không đúng thực phẩm, vật dụng có thể làm giảm hiệu quả và ảnh hưởng đến độ bền của thiết bị.

Các loại rau lá mỏng, nhẹ 

Khi nấu ăn, nhiều người thường tận dụng nồi chiên không dầu để chế biến các loại rau xanh như cải bó xôi, rau diếp hay các loại rau thơm. Tuy nhiên, đây lại là nhóm thực phẩm không nên cho vào nồi chiên không dầu.

Do trọng lượng nhẹ, rau xanh có thể bị luồng khí nóng mạnh thổi bay khỏi vị trí ban đầu, thậm chí dính vào thanh nhiệt. Điều này khiến rau chín không đều, dễ cháy khét và có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ của thiết bị. Nếu muốn chế biến rau bằng nồi chiên không dầu, người dùng nên trộn cùng một lượng dầu vừa phải hoặc sử dụng khay, lồng chuyên dụng để cố định thực phẩm.


Không nên cho rau xanh vào nồi chiên không dầu. Ảnh minh họa

Những loại thực phẩm tẩm bột ướt 

Những món ăn được phủ lớp bột lỏng như tôm chiên bột, cá tẩm bột ướt hay bánh rán cũng không nên cho vào nồi chiên không dầu. 

Khác với phương pháp chiên ngập dầu, lớp bột ướt khi đưa vào môi trường khí nóng sẽ dễ chảy xuống đáy của khay. Điều này không chỉ khiến món ăn mất thẩm mỹ, chín không đều và việc vệ sinh thiết bị cũng trở nên khó khăn hơn. 

Phô mai tươi

Phô mai là nguyên liệu được nhiều người yêu thích, tuy nhiên nếu cho phô mai trực tiếp vào nồi chiên không dầu mà không đặt trên bánh mì, thực phẩm hoặc giấy lót phù hợp, phô mai sẽ bị chảy và dính xuống đáy khay. Điều này không chỉ gây khó khăn trong việc vệ sinh mà còn có thể tạo ra mùi khét trong quá trình nấu nướng.

Bên cạnh đó, bạn không nên cho quá nhiều thực phẩm vào nồi chiên không dầu cùng một lúc. Ảnh minh họa

Hộp nhựa 

Một sai lầm mà khá nhiều người mắc phải đó là cho hộp nhựa vào nồi chiên không dầu. Nồi chiên không dầu có nhiệt độ lên tới 180 - 200 độ C hoặc cao hơn, điều này sẽ khiến cho nhiều loại nhựa bị biến dạng, nóng chảy và giải phóng các chất có hại cho sức khỏe. 

Vì vậy bạn chỉ nên sử dụng các vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng như thủy tinh chịu nhiệt, gốm sứ hoặc phụ kiện được nhà sản xuất khuyến nghị.

Không nên cho quá nhiều thực phẩm vào cùng lúc 

Khi dùng nồi chiên không dầu, bạn nên tránh cho quá nhiều đồ ăn vào nồi cùng một lúc. Lý do là vì khi khoang nấu bị lấp đầy, luồng khí nóng không thể lưu thông hiệu quả, khiến thực phẩm chín không đều, giảm độ giòn và kéo dài thời gian chế biến. Thói quen này còn làm tăng áp lực hoạt động lên thiết bị trong thời gian dài.

Nồi chiên không dầu là trợ thủ đắc lực trong căn bếp hiện đại, nhưng nếu muốn thiết bị hoạt động hiệu quả và bền bỉ, người dùng cần biết là những loại thực phẩm và vật dụng nào không nên đưa vào bên trong. Chỉ một vài sai lầm nhỏ trong quá trình sử dụng cũng có thể khiến món ăn mất ngon, việc vệ sinh trở nên phức tạp hoặc thậm chí ảnh hưởng đến độ an toàn của thiết bị. Chính vì vậy, việc tuân thủ hướng dẫn từ nhà sản xuất và lựa chọn thực phẩm phù hợp sẽ giúp phát huy tối đa công dụng của nồi chiên không dầu trong quá trình nấu nướng.

Phương Thảo Tổng Hợp

Loại cá có vẻ ngoài giản dị là cả một thế giới món ngon, rất giàu omega-3 và protein

Loại cá này ít được nhắc đến, có giá chỉ vài chục nghìn đồng/kg nhưng lại được xem là nguồn dinh dưỡng quý giá, giàu omega-3 và protein, vừa dễ chế biến, vừa mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.


Cá trê.

Cá trê vốn là loài cá quen thuộc ở các miền quê. Ngày trước, chỉ cần ra đồng ruộng, ao hồ là bắt được một mẻ cá trê để chế biến thành đủ món ăn dân dã.

Cá trê có nhiều loại khác nhau, mỗi loài mang đặc điểm riêng biệt như cá trê trắng, cá trê vàng, cá trê lai, cá trê phi và cá trê đen. Trong đó, cá trê đen tự nhiên là loài được ưa chuộng hơn cả bởi thịt săn chắc, hương vị đặc trưng và đã gắn bó với người dân từ bao đời nay.

Loài cá này có thân màu vàng nâu hoặc xám, bụng trắng xám, dọc thân có các chấm trắng nhỏ. Cá trê đen thường bị nhầm với cá nheo, nhưng nếu quan sát kỹ sẽ thấy chúng có từ 4–6 râu dài, trong khi cá nheo chỉ có 2 râu.

Tập tính sống của cá trê đen cũng khá đặc biệt. Chúng thường ẩn mình dưới lớp thực vật thủy sinh, thích những nơi nước sâu và hoạt động chủ yếu về đêm. Không nổi tiếng như cá lóc, cá basa hay cá linh, cá trê lại là loại cá dân dã có thể chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn. Từ những bữa cơm gia đình đến các món đặc sản miền quê, cá trê luôn có cách biến tấu đa dạng, mang hương vị riêng khiến nhiều người yêu thích.

So với nhiều loại cá đồng khác, cá trê có phần thịt mềm, béo, ít xương dăm nên dễ chế biến thành nhiều món ăn khác nhau. Đây cũng là lý do loại cá này xuất hiện trong nhiều món ăn dân dã của các vùng miền.


Cá trê kho tộ.

Cá trê có thể chế biến thành nhiều món ngon: Cá trê kho tộ đậm vị, cá trê chiên giòn chấm nước mắm tỏi ớt, cá trê nướng sa tế cay nồng, cá trê om chuối đậu hay nấu canh chua thanh mát... Đặc biệt, cá trê nướng rơm vẫn là món ăn khiến nhiều người lưu luyến bởi hương vị mộc mạc, thơm ngọt đặc trưng.

Không chỉ hấp dẫn bởi hương vị, cá trê còn là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng. Thịt cá chứa nhiều protein, omega-3, vitamin B12 và các khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Omega-3 trong cá trê rất tốt cho tim mạch và thị lực, giúp phòng ngừa các bệnh liên quan đến mắt. Vitamin B12 hỗ trợ hệ thần kinh, cải thiện trí nhớ và khả năng tập trung.

Ngoài ra, lượng protein cao nhưng ít calo khiến cá trê trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn giảm cân mà vẫn đảm bảo dinh dưỡng.


Món cá trê nướng.

Với nhiều người dân vùng nông thôn, cá trê không chỉ là nguyên liệu nấu ăn mà còn gợi nhớ về những ngày bắt cá ngoài đồng, những bữa cơm giản dị bên gia đình.

Ngày trước, cá trê thường được xem là món ăn bình dân vì dễ tìm, dễ bắt. Tuy nhiên, nhờ hương vị thơm ngon và khả năng chế biến đa dạng, loại cá này ngày càng được nhiều người quan tâm hơn.

Không ít nhà hàng, quán ăn hiện nay đã đưa các món từ cá trê vào thực đơn như một cách giới thiệu hương vị quê nhà đến thực khách.



Cá trê chế biến được nhiều món ngon.

Một trong những bước quan trọng khi chế biến cá trê là sơ chế để loại bỏ mùi đặc trưng của cá da trơn. Người nội trợ thường dùng muối, chanh, giấm hoặc nước vo gạo để làm sạch nhớt trước khi nấu.

Khi chế biến, tùy từng món mà cá có thể được giữ nguyên con hoặc cắt khúc. Các loại gia vị quen thuộc như sả, nghệ, tiêu, ớt, riềng thường được sử dụng để làm tăng hương vị. Nhờ sự kết hợp giữa nguyên liệu dân dã và cách nấu đa dạng, cá trê có thể biến thành nhiều món ăn từ đơn giản đến cầu kỳ.

Không sở hữu vẻ ngoài bắt mắt, cá trê vẫn có sức hút riêng nhờ phần thịt thơm, béo và khả năng kết hợp với nhiều loại gia vị. Từ món cá trê kho tiêu trong bữa cơm gia đình đến cá trê nướng trong những buổi sum họp, loại cá dân dã này đã trở thành một phần của ẩm thực quê Việt.

Hương Giang (theo sastar, kienthuc)

Đừng chỉ ăn trứng không, kết hợp với những thực phẩm này là 'chìa khóa' để bữa sáng bổ dưỡng hơn

Một quả trứng có thể là khởi đầu hoàn hảo cho bữa sáng, nhưng kết hợp đúng thực phẩm mới là 'chìa khóa' giúp cơ thể hấp thu dưỡng chất hiệu quả hơn, no lâu hơn và duy trì năng lượng suốt buổi sáng.

Những lợi ích của trứng gà luộc đối với sức khỏe

Trứng gà luộc là một trong những món ăn đơn giản nhưng có giá trị dinh dưỡng cao. So với nhiều cách chế biến khác, luộc giúp hạn chế sử dụng dầu mỡ, đồng thời giữ được phần lớn protein, vitamin và khoáng chất tự nhiên trong trứng.

Các chuyên gia dinh dưỡng đánh giá trứng là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh, chứa đầy đủ 9 axit amin thiết yếu cùng nhiều dưỡng chất như choline, vitamin A, D, B12, selen và lutein. Khi được bổ sung với lượng hợp lý trong chế độ ăn cân bằng, trứng gà luộc mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.


Ảnh minh họa

Hỗ trợ hoạt động của não bộ

Trứng là một trong những nguồn cung cấp choline tự nhiên dồi dào. Đây là dưỡng chất quan trọng tham gia cấu tạo màng tế bào và sản xuất acetylcholine chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến trí nhớ, khả năng học tập và sự tập trung.

Bổ sung trứng trong bữa sáng còn giúp cung cấp protein, góp phần duy trì năng lượng và cải thiện hiệu suất làm việc trong ngày.

Bảo vệ sức khỏe đôi mắt

Lòng đỏ trứng chứa vitamin A cùng hai chất chống oxy hóa là lutein và zeaxanthin. Những dưỡng chất này giúp bảo vệ võng mạc, giảm tác động của ánh sáng xanh và góp phần làm giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng hoặc đục thủy tinh thể khi tuổi tác tăng lên.

Giúp xương và răng chắc khỏe

Ngoài protein chất lượng cao, trứng còn cung cấp vitamin D và phốt pho những dưỡng chất cần thiết cho quá trình hấp thu canxi và duy trì hệ xương khỏe mạnh. Kết hợp trứng với chế độ ăn giàu canxi sẽ giúp hỗ trợ phòng ngừa tình trạng mất xương khi lớn tuổi.

Cung cấp protein chất lượng cao

Một quả trứng gà cung cấp khoảng 6-7 g protein với đầy đủ các axit amin thiết yếu. Protein trong trứng giúp xây dựng cơ bắp, phục hồi mô tổn thương và duy trì sức khỏe tổng thể.

Hỗ trợ phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt

Trứng chứa một lượng sắt nhất định cùng vitamin B12 và folate các dưỡng chất tham gia quá trình tạo hồng cầu. Mặc dù không phải nguồn sắt dồi dào nhất, trứng vẫn góp phần bổ sung dưỡng chất cho những người có nguy cơ thiếu máu khi kết hợp với chế độ ăn đa dạng.

Giúp tóc và móng khỏe hơn

Protein, biotin cùng các vitamin nhóm B trong trứng đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của tóc và móng. Việc bổ sung đủ protein giúp tóc chắc khỏe, giảm gãy rụng do thiếu dinh dưỡng.

Hỗ trợ kiểm soát cân nặng

Trứng gà luộc có hàm lượng calo tương đối thấp nhưng giàu protein nên tạo cảm giác no lâu, giúp hạn chế ăn vặt và giảm lượng calo nạp vào trong ngày. Đây là thực phẩm thường được đưa vào thực đơn giảm cân hoặc duy trì vóc dáng.

Thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào

Protein cùng các axit amin trong trứng là nguyên liệu để cơ thể xây dựng và sửa chữa các mô, cơ và tế bào bị tổn thương. Đây cũng là lý do trứng được khuyến khích trong chế độ ăn của người đang hồi phục sức khỏe.

Hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Trứng từng bị cho là làm tăng cholesterol, nhưng nhiều nghiên cứu hiện nay cho thấy việc ăn trứng với lượng hợp lý không làm tăng nguy cơ bệnh tim ở đa số người khỏe mạnh. Ngoài ra, trứng còn chứa chất béo không bão hòa và một lượng omega-3 nhất định (đặc biệt ở trứng gà được bổ sung omega-3), góp phần hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

Góp phần cải thiện tuần hoàn máu

Các vitamin nhóm B, sắt và protein trong trứng hỗ trợ quá trình sản xuất hồng cầu và vận chuyển oxy đến các cơ quan. Nhờ đó, cơ thể duy trì hoạt động tuần hoàn hiệu quả hơn khi kết hợp với lối sống lành mạnh.

Tăng cường quá trình trao đổi chất

Trứng giàu vitamin B2, B6 và B12 nhóm vitamin tham gia chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein thành năng lượng. Bổ sung trứng trong chế độ ăn giúp cơ thể sử dụng năng lượng hiệu quả và duy trì các hoạt động trao đổi chất bình thường.

Ăn bao nhiêu trứng là hợp lý?

Đối với đa số người trưởng thành khỏe mạnh, có thể ăn khoảng 1 quả trứng mỗi ngày như một phần của chế độ ăn cân bằng.

Người mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xác định lượng trứng phù hợp với tình trạng sức khỏe.

Kết hợp trứng gà luộc với ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh và trái cây sẽ giúp bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng hơn, đồng thời phát huy tối đa lợi ích của loại thực phẩm giàu dưỡng chất này.


Ảnh minh họa

Thực phẩm nên ăn cùng trứng để tăng giá trị dinh dưỡng cho bữa sáng

Trứng là một trong những thực phẩm giàu dinh dưỡng nhất, cung cấp nguồn protein chất lượng cao cùng nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu như vitamin A, D, B12, choline, selen và lutein.

Tuy nhiên, để phát huy tối đa giá trị dinh dưỡng, trứng nên được kết hợp với những thực phẩm phù hợp. Sự kết hợp này không chỉ giúp bữa ăn cân bằng hơn về protein, chất xơ, chất béo lành mạnh và vitamin, mà còn hỗ trợ cơ thể hấp thu một số dưỡng chất hiệu quả hơn, góp phần ổn định đường huyết, tăng cảm giác no và duy trì năng lượng trong nhiều giờ.

Theo chuyên trang dinh dưỡng EatingWell, một số thực phẩm như ngũ cốc nguyên hạt, quả bơ, rau xanh và trái cây giàu chất chống oxy hóa là những lựa chọn lý tưởng khi ăn cùng trứng. Mỗi loại đều mang đến những lợi ích riêng, giúp bữa sáng trở nên đa dạng, đầy đủ dưỡng chất và tốt hơn cho sức khỏe.

Yến mạch

Yến mạch là lựa chọn lý tưởng để kết hợp với trứng trong bữa sáng nhờ hàm lượng chất xơ hòa tan dồi dào, đặc biệt là beta-glucan. Hợp chất này đã được chứng minh có khả năng hỗ trợ giảm cholesterol toàn phần và cholesterol LDL (cholesterol "xấu") khi được bổ sung thường xuyên.

Trong khi protein từ trứng giúp duy trì khối cơ và tạo cảm giác no lâu, chất xơ trong yến mạch góp phần ổn định đường huyết và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Sự kết hợp giữa hai thực phẩm này tạo nên bữa sáng cân bằng, cung cấp nguồn năng lượng bền vững cho cơ thể.

Quả bơ

Bơ là nguồn cung cấp chất béo không bão hòa đơn, chất xơ cùng nhiều vitamin và khoáng chất như kali, vitamin C, vitamin E và các vitamin nhóm B.

Đặc biệt, chất béo lành mạnh trong bơ giúp cơ thể hấp thu tốt hơn các vitamin tan trong chất béo có trong trứng như vitamin A, D, E và K. Nhờ đó, bữa ăn không chỉ giàu dinh dưỡng hơn mà còn giúp kéo dài cảm giác no, hạn chế cơn đói giữa buổi.

Bạn có thể kết hợp trứng với bơ trong các món bánh mì nguyên cám, salad, sandwich hoặc bánh mì kẹp để vừa ngon miệng vừa bổ dưỡng.

Trúc Chi (t/h)

3 thực phẩm tưởng là 'báu vật' đại bổ, ăn một lần phải mất 10 ngày để tiêu hóa, nhiều người vẫn vô tư dùng

Nhiều cha mẹ luôn nghĩ cho con ăn đồ bổ là cách giúp trẻ khỏe mạnh. Tuy nhiên, 3 nhóm thực phẩm quen thuộc như đồ nếp, đồ chiên rán, các loại hạt có thể khiến hệ tiêu hóa non nớt bị quá tải.

Nhiều phụ huynh, đặc biệt là ông bà, thường có tâm lý “thứ gì bổ thì cho trẻ ăn càng nhiều càng tốt”. Tuy nhiên, với hệ tiêu hóa còn non nớt của trẻ nhỏ, một số thực phẩm tưởng là giàu dinh dưỡng lại có thể trở thành gánh nặng, gây đầy bụng, chán ăn, khó tiêu nếu sử dụng không đúng cách.

Gạo nếp: Món ăn mềm dẻo nhưng không dễ tiêu

Bánh chưng, bánh trôi, xôi, bánh nếp, ngô nếp… là những món quen thuộc trong nhiều gia đình. Nhiều người cho rằng thực phẩm mềm, dẻo sẽ phù hợp với trẻ nhỏ, nhưng đây lại là một quan niệm chưa chính xác.

Gạo nếp chứa lượng lớn tinh bột dạng phân nhánh, có độ kết dính cao. Khi đi vào dạ dày, loại tinh bột này dễ tạo thành khối đặc, khiến quá trình phân giải diễn ra chậm hơn.


Gạo nếp tuy ăn mềm dẻo nhưng không dễ tiêu. Ảnh minh họa

Ngay cả người trưởng thành cũng mất nhiều thời gian để tiêu hóa các món từ gạo nếp hơn so với cơm thông thường. Với trẻ nhỏ, khi hệ tiêu hóa và enzyme tiêu hóa chưa hoàn thiện, việc ăn quá nhiều có thể dẫn đến tình trạng đầy bụng, chán ăn, khó tiêu.

Đáng chú ý, tình trạng tích thức ăn không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay sau một bữa ăn. Việc thường xuyên ăn bánh chưng, bánh nếp, bánh trôi với lượng lớn có thể khiến hệ tiêu hóa liên tục chịu áp lực.

Một số dấu hiệu thường gặp ở trẻ bị quá tải tiêu hóa gồm: hơi thở có mùi, bụng chướng, biếng ăn, ngủ không ngon hoặc chậm tăng cân.

Đồ chiên rán: Hấp dẫn nhưng tạo thêm áp lực cho dạ dày

Lạc rang, quẩy, bánh rán, thịt viên chiên… thường xuất hiện trong các bữa ăn gia đình, đặc biệt vào dịp lễ Tết. Nhiều người lớn tuổi có thói quen cho trẻ ăn vì cho rằng đây là những món ngon, giàu năng lượng.

Tuy nhiên, thực phẩm sau khi chiên rán thường chứa nhiều chất béo hơn, đồng thời cấu trúc protein cũng thay đổi khiến quá trình tiêu hóa trở nên khó khăn hơn.


Lạc rang, quẩy, bánh rán, thịt viên chiên khiến trẻ đầy bụng, khó tiêu. Ảnh minh họa

Ngoài vấn đề tiêu hóa, các loại hạt cứng như lạc, hạt hướng dương nếu cho trẻ nhỏ ăn nguyên hạt còn tiềm ẩn nguy cơ hóc nghẹn. Khả năng nhai của trẻ chưa hoàn thiện, nhiều trường hợp trẻ nuốt phải hạt chưa được nghiền nhỏ, gây đau bụng, khó tiêu, thậm chí phải can thiệp y tế.

Các chuyên gia khuyến cáo, trẻ nhỏ nên hạn chế đồ chiên rán, đặc biệt không nên ăn các loại hạt cứng nguyên hạt khi chưa đủ khả năng nhai nuốt an toàn.

Các loại hạt: Giàu dinh dưỡng nhưng không nên lạm dụng

Óc chó, hạnh nhân, lạc… thường được nhiều gia đình bổ sung vào khẩu phần ăn với mong muốn giúp trẻ thông minh, tăng cường sức khỏe.

Tuy nhiên, “giàu dinh dưỡng” không đồng nghĩa với việc trẻ có thể ăn càng nhiều càng tốt.

Các loại hạt thường chứa hàm lượng chất béo cao, cấu trúc dinh dưỡng phức tạp, khiến hệ tiêu hóa của trẻ phải mất nhiều thời gian để xử lý.

Đặc biệt, trẻ dưới 3 tuổi không nên ăn trực tiếp các loại hạt nguyên hạt do nguy cơ hóc nghẹn. Nếu muốn bổ sung, cha mẹ có thể nghiền nhỏ và trộn vào cháo, bột hoặc các món ăn khác với lượng phù hợp.

Ngay cả khi đã nghiền nhỏ, việc sử dụng quá nhiều cũng không có lợi. Một lượng nhỏ hạt mỗi ngày đã đủ để bổ sung dưỡng chất cần thiết cho trẻ.


Các loại hạt thường chứa hàm lượng chất béo cao, cấu trúc dinh dưỡng phức tạp, khiến hệ tiêu hóa của trẻ phải mất nhiều thời gian để xử lý. Ảnh minh họa

Không phải trẻ “yếu hơn”, mà cách chăm sóc cần thay đổi

Một quan niệm phổ biến trong nhiều gia đình là: “Ngày xưa trẻ con ăn gì cũng được, sao bây giờ lại phải kiêng khem nhiều như vậy?”.

Theo các chuyên gia, sự khác biệt nằm ở điều kiện sống và thói quen ăn uống hiện nay.

Trước đây, trẻ chủ yếu ăn các món đơn giản như cơm, rau, ngũ cốc, ít tiếp xúc với đồ ăn nhiều dầu mỡ, đường hoặc thực phẩm bổ sung quá mức. Trong khi đó, trẻ ngày nay có nhiều lựa chọn hơn về đồ ăn vặt, món ngọt, thực phẩm giàu đạm và các loại thực phẩm bồi bổ.

Nếu cộng thêm tâm lý “cho ăn thêm vì thương con”, hệ tiêu hóa của trẻ có thể bị quá tải.

Nhiều phụ huynh cũng mắc sai lầm khi thấy con gầy liền tăng cường các món bổ dưỡng. Tuy nhiên, trẻ chậm tăng cân đôi khi không phải do ăn thiếu mà do cơ thể không hấp thu tốt vì hệ tiêu hóa đang gặp vấn đề.

Bổ sung dinh dưỡng cần đúng cách, không phải càng nhiều càng tốt

Các chuyên gia cho rằng, những thực phẩm kể trên không phải hoàn toàn bị cấm đối với trẻ. Điều quan trọng là lựa chọn cách chế biến, thời điểm và lượng ăn phù hợp.

Thực phẩm từ gạo nếp chỉ nên cho trẻ ăn với lượng nhỏ, không nên thay thế bữa chính.
Đồ chiên rán cần hạn chế, nếu ăn nên dùng vào ban ngày để cơ thể có thêm thời gian tiêu hóa.
Các loại hạt nên được nghiền nhỏ, đặc biệt với trẻ nhỏ, và chỉ bổ sung với lượng vừa phải.

Nuôi trẻ không phải là cuộc chạy đua về số lượng hay giá trị của thực phẩm. Một chế độ ăn phù hợp, cân bằng và giúp trẻ hấp thu tốt mới là yếu tố quan trọng nhất.

Các bác sĩ khuyến cáo, cha mẹ và ông bà khi chăm sóc trẻ cần hiểu rằng: thực phẩm có dinh dưỡng nhưng cơ thể không tiêu hóa được thì vẫn có thể trở thành gánh nặng. Dinh dưỡng thực sự chỉ phát huy hiệu quả khi phù hợp với khả năng hấp thu của trẻ.

Trong trường hợp trẻ thường xuyên đầy bụng, chán ăn, rối loạn tiêu hóa hoặc chậm phát triển thể chất, gia đình nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn chế độ ăn phù hợp.

Minh Khuê (theo Sohu)

Không phải ai cũng nên ăn cá biển: 6 nhóm người cần đặc biệt lưu ý

Cá biển là nguồn thực phẩm giàu protein, axit béo omega-3, vitamin D, vitamin B12 cùng nhiều khoáng chất thiết yếu. Ăn cá biển với lượng hợp lý có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch, não bộ và tăng cường miễn dịch. Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp để ăn mọi loại cá biển hoặc ăn với số lượng lớn. Một số nhóm đối tượng cần lưu ý để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe.

Ai không nên ăn cá biển?

Người bị dị ứng với cá hoặc hải sản

Những người từng được chẩn đoán dị ứng với cá biển hoặc một số loại hải sản cần tránh sử dụng các thực phẩm có thể gây phản ứng.

Các triệu chứng có thể bao gồm nổi mề đay, ngứa, sưng môi, khó thở, đau bụng hoặc nôn. Trong những trường hợp nặng, phản vệ có thể xảy ra và cần được cấp cứu ngay.


Nếu từng có tiền sử dị ứng, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn về chế độ ăn phù hợp.

Người mắc bệnh gout

Một số loại cá biển chứa lượng purin tương đối cao. Khi được chuyển hóa trong cơ thể, purin tạo ra axit uric – yếu tố liên quan đến các cơn gout cấp.

Người mắc gout không nhất thiết phải kiêng hoàn toàn cá biển, nhưng nên hạn chế các loại cá có hàm lượng purin cao như cá mòi, cá trích, cá cơm hoặc cá thu, đặc biệt trong giai đoạn bệnh đang bùng phát. Chế độ ăn cụ thể nên được điều chỉnh theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Người mắc bệnh thận mạn

Cá biển là nguồn cung cấp protein chất lượng cao. Tuy nhiên, với người bị suy giảm chức năng thận, lượng protein cần được kiểm soát để tránh làm tăng gánh nặng cho thận.

Người mắc bệnh thận không cần kiêng hoàn toàn cá biển nhưng nên lựa chọn khẩu phần phù hợp theo từng giai đoạn bệnh và theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Người mắc một số bệnh lý tuyến giáp

Cá biển chứa nhiều i-ốt tự nhiên. Đây là khoáng chất cần thiết cho hoạt động của tuyến giáp.

Tuy nhiên, ở một số người mắc cường giáp hoặc các bệnh lý tuyến giáp cần kiểm soát lượng i-ốt, việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu i-ốt có thể không phù hợp. Vì vậy, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi điều chỉnh chế độ ăn, thay vì tự ý kiêng hoàn toàn.

Phụ nữ mang thai


Cá biển là nguồn cung cấp DHA và omega-3 quan trọng cho sự phát triển não bộ và thị giác của thai nhi.

Tuy nhiên, phụ nữ mang thai nên hạn chế các loài cá lớn có hàm lượng thủy ngân cao như cá kiếm, cá mập, cá kình (marlin) hoặc một số loại cá ngừ kích thước lớn. Thay vào đó, có thể ưu tiên các loại cá có hàm lượng thủy ngân thấp như cá hồi, cá trích, cá cơm hoặc cá rô phi biển theo khuyến cáo của cơ quan y tế.

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm

Những người đang bị rối loạn tiêu hóa hoặc có hệ tiêu hóa nhạy cảm cần đặc biệt chú ý đến độ tươi và cách chế biến của cá biển.

Cá bảo quản không đúng cách hoặc chế biến chưa chín có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm, gây đau bụng, tiêu chảy hoặc nôn ói. Vì vậy, nên chọn cá tươi, chế biến chín kỹ và bảo quản đúng cách trước khi sử dụng.

Ăn cá biển thế nào để tốt cho sức khỏe?

Đối với người khỏe mạnh, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị nên ăn cá khoảng 2–3 bữa mỗi tuần, ưu tiên các loại cá có hàm lượng omega-3 cao và thủy ngân thấp.

Bên cạnh đó, nên đa dạng nguồn thực phẩm, hạn chế ăn quá nhiều một loại cá trong thời gian dài, đồng thời lựa chọn nguồn cá có xuất xứ rõ ràng để giảm nguy cơ phơi nhiễm kim loại nặng hoặc các chất ô nhiễm từ môi trường.

Cá biển là thực phẩm bổ dưỡng nhưng không phải ai cũng nên ăn theo cùng một cách. Người mắc một số bệnh lý như gout, bệnh thận, rối loạn tuyến giáp, dị ứng với cá hoặc phụ nữ mang thai cần lựa chọn loại cá và khẩu phần phù hợp. Nếu đang điều trị bệnh hoặc có chế độ ăn đặc biệt, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn và tận dụng tối đa lợi ích từ cá biển.

Vi An





Không có nhận xét nào:

CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU SÓC TRĂNG THAM QUAN, ỦNG HỘ HOANGDIEUTRUONGXUASAIGON.BLOGSPOT.COM. CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM NHIỀU SỨC KHỎE, THÀNH CÔNG TRONG CÔNG VIỆC.