Bước đột phá chỉ đến khi nhiều cuộc khai quật thực sự hé lộ những bức tường đá, những họa tiết khảm hình học phức tạp, và bố cục của một dinh thự đồng quê xa hoa từng thuộc về giới nhà giàu ở Rome.
Chiesa di Sant’Agostino ở Trapani đứng lặng lẽ giữa thành phố biển Sicilia như một chứng nhân của nhiều thế kỷ đức tin và lao động thủ công. Nhà thờ được xây dựng từ thế kỷ XIV, khi Trapani là một hải cảng quan trọng của Địa Trung Hải, nơi tàu buôn, thủy thủ và thương nhân mang theo không chỉ hàng hóa mà còn cả văn hóa, kỹ thuật và tư duy kiến trúc từ khắp châu Âu. Dòng tu Augustinô đã chọn nơi đây làm trung tâm sinh hoạt tinh thần, biến Sant’Agostino thành một điểm tựa tâm linh bền bỉ cho cộng đồng cư dân ven biển.
Mặt tiền nhà thờ gây ấn tượng bằng cửa sổ hoa hồng tròn lớn, như một mặt trời bằng đá được đặt giữa bức tường vàng ấm. Hình tròn tượng trưng cho sự vĩnh cửu và trật tự hoàn hảo, một quan niệm quen thuộc trong mỹ học Kitô giáo Trung cổ. Những nan đá tỏa ra từ tâm cửa sổ giống như nan bánh xe, vừa mang tính hình học chính xác, vừa gợi cảm giác chuyển động mềm mại. Bao quanh là những vòng hoa văn đan xen, dây lá, hình học và biểu tượng trừu tượng, tất cả hòa vào nhau trong một bố cục vừa chặt chẽ vừa giàu nhịp điệu.
Chất liệu chính của công trình là đá vôi địa phương, loại đá có sắc mật ong, dễ chạm khắc nhưng rất bền bỉ trước thời gian. Những người thợ Trung cổ đã đục đẽo từng khối đá nhỏ, ghép lại thành một cấu trúc phức tạp, nơi mỗi chi tiết đều vừa mang chức năng trang trí vừa giữ vai trò kết cấu. Trọng lực được phân bổ từ tâm cửa sổ ra các vòng tròn đồng tâm, rồi truyền xuống tường bao, tạo nên một hệ thống vững chắc tồn tại suốt hàng trăm năm. Đây là thành tựu kỹ thuật đáng kinh ngạc trong bối cảnh chưa có máy móc hay phần mềm tính toán, mọi tỷ lệ đều dựa vào kinh nghiệm, hình học và trực giác nghề nghiệp.
Ánh sáng là yếu tố làm nên linh hồn của cửa sổ hoa hồng. Ngày xưa, khi kính màu còn hiện diện, ánh nắng đi qua lớp kính ấy sẽ nhuộm không gian nội thất bằng những sắc độ dịu nhẹ, khiến nhà thờ như trôi vào một thế giới khác, nơi vật chất và tinh thần hòa làm một. Ánh sáng không chỉ giúp nhìn rõ, mà còn trở thành ngôn ngữ thị giác để diễn đạt sự hiện diện thiêng liêng, mang lại cảm giác bình an và chiêm nghiệm.
Bên dưới cửa sổ là hốc tượng Đức Mẹ bồng Chúa Hài Đồng. Nếu cửa sổ phía trên gợi về trật tự vũ trụ và ánh sáng siêu hình, thì bức tượng phía dưới lại mang vẻ dịu dàng của tình mẫu tử. Sự sắp đặt này tạo nên một trục cảm xúc trọn vẹn, từ chiều cao thiêng liêng xuống đến đời sống con người, nơi đức tin không tách rời sự gần gũi và yêu thương.
Có những câu chuyện truyền miệng kể rằng trước mỗi chuyến ra khơi, các thủy thủ Trapani thường ghé Sant’Agostino cầu nguyện. Cửa sổ hoa hồng được họ xem như một “mặt trời bảo hộ”, biểu trưng cho sự dẫn lối giữa biển cả rộng lớn. Dù không có tài liệu chính thức ghi chép, những giai thoại ấy vẫn sống trong ký ức tập thể, làm cho nhà thờ không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là phần hồn của thành phố.
Sant’Agostino phản ánh tinh thần kiến trúc Sicilia thời Trung cổ, nơi phong cách Romanesque muộn hòa quyện với Gothic địa phương. Không có những tháp cao vút hay mặt tiền quá đồ sộ, nhà thờ chinh phục bằng sự tinh tế và cân bằng. Mỗi chi tiết được tiết chế vừa đủ, không thừa, không thiếu, tạo nên một vẻ đẹp lắng sâu, bền bỉ và không phụ thuộc vào sự phô diễn.
Giá trị của Chiesa di Sant’Agostino nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa lịch sử, kỹ thuật xây dựng và ngôn ngữ điêu khắc đá. Đây là nơi cho thấy con người thời Trung cổ đã dùng đôi tay và niềm tin để tạo nên những cấu trúc vượt khỏi giới hạn của đời sống ngắn ngủi. Đứng trước mặt tiền ấy, người ta cảm nhận được nhịp điệu chậm rãi của thời gian, sự kiên nhẫn của lao động thủ công và khát vọng hướng đến cái vĩnh hằng.
Sant’Agostino không cần những đường nét phô trương để gây ấn tượng. Vẻ đẹp của nó nằm ở sự trầm lắng, ở cách từng hoa văn kể câu chuyện về bàn tay người thợ, về đời sống đức tin, về sự hòa hợp giữa toán học, nghệ thuật và tâm linh. Đó là một bản nhạc bằng đá, nhẹ nhàng, sâu lắng, đủ để khiến người đối diện dừng lại, ngẩng nhìn và cảm nhận sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại.
Cuộc phun trào diễn ra trong khoảng hai mươi bốn giờ với cấu trúc địa chất rất rõ rệt. Giai đoạn đầu là mưa đá bọt pumice nhẹ nhưng rơi dày, tích tụ nhanh trên mái nhà khiến nhiều công trình sụp đổ, buộc người dân tìm nơi trú ẩn trong không gian kín. Sau đó, vào rạng sáng hôm sau, các dòng pyroclastic surges – hỗn hợp khí độc, tro và đá vụn siêu nóng – lao xuống thành phố với vận tốc cực lớn, nhiệt độ vượt quá 300°C. Cái chết đến gần như tức thì, không có thời gian cho phản xạ hay trốn chạy. Chính sự chớp nhoáng ấy khiến Pompeii trở thành bản ghi hoàn hảo của một khoảnh khắc lịch sử.
Điều kỳ lạ nằm ở cơ chế bảo tồn vô tình của thiên nhiên. Lớp tro mịn dày tới sáu mét đã tạo ra môi trường kín khí, cắt đứt oxy và làm chậm quá trình phân hủy. Nhờ đó, các vật liệu hữu cơ để lại dấu tích hiếm có: vết gỗ của cửa ra vào, hình dạng bàn ghế, ổ bánh mì còn trong lò, trái cây trong bếp, chum rượu trong quán, tranh tường, chữ viết trên tường nhà. Pompeii trở thành kho tư liệu vật chất sống động nhất về đời sống La Mã cổ đại mà khảo cổ học từng có.
Những “hình người” nổi tiếng của Pompeii là kết quả của một phát kiến khoa học vào thế kỷ XIX do Giuseppe Fiorelli thực hiện. Khi nhận thấy thi thể đã phân hủy hoàn toàn để lại các khoang rỗng trong lớp tro đã cứng, ông bơm thạch cao lỏng vào đó. Khi thạch cao đông lại, nó tái hiện chính xác tư thế cuối cùng của nạn nhân. Từ kỹ thuật này, lịch sử không còn là con số và niên đại, mà trở thành những cơ thể có hình hài, có cảm xúc: người che mặt, người ôm con, người co quắp trong phản xạ sinh tồn. Khoa học, lần hiếm hoi, đã chạm đến chiều sâu nhân bản của ký ức.
Pompeii cũng là bản đồ hoàn chỉnh của một đô thị La Mã đang vận hành. Những quầy thermopolium cho thấy văn hóa ăn uống nhanh. Quán rượu, nhà tắm công cộng, tiệm bánh mì, cửa hàng thủ công, bảng giá khắc trên đá, tranh tường quảng cáo đấu sĩ, khẩu hiệu chính trị viết vội trên tường… tất cả phác họa một xã hội sống động, nhiều tầng lớp và rất gần với nhịp sống thành thị ngày nay. Chính sự đời thường ấy khiến Pompeii có sức lay động mạnh mẽ, bởi nó cho thấy quá khứ không xa lạ mà vô cùng gần gũi.
Trong khảo cổ học hiện đại, Pompeii giữ vai trò như một phòng thí nghiệm sống. Công nghệ quét laser, mô hình 3D, phân tích vi hạt tro núi lửa, nghiên cứu ADN, phục dựng mô mềm, xác định nguyên nhân tử vong bằng dấu vết nhiệt độ đều được áp dụng tại đây. Mỗi thế hệ khoa học mang đến một lớp đọc mới cho thành phố, khiến nó không ngừng mở rộng giá trị nhận thức.
Pompeii vì thế không phải là một khu tàn tích, mà là một đô thị bị tạm ngưng. Mọi thứ vẫn ở đúng vị trí của nó, như thể đời sống chỉ vừa bị ngắt quãng. Vesuvius đứng đó như một nhân chứng lặng lẽ, vừa là tác nhân hủy diệt, vừa là người vô tình bảo quản ký ức cho cả một nền văn minh.
Giá trị lớn nhất của Pompeii nằm ở việc nó kể câu chuyện của con người bình thường: ăn uống, mua bán, yêu thương, tranh cử, sợ hãi và hy vọng. Không có hào quang quyền lực, không có diễn ngôn chiến thắng, chỉ có đời sống trần trụi được giữ lại trong tro bụi. Pompeii cho phép chúng ta nhìn thấy quá khứ như một thế giới đang sống, chứ không phải một bản tóm lược khô cứng.
Đó là nơi thời gian không trôi qua, mà được giữ lại bằng địa chất, kỹ thuật khảo cổ và trí nhớ nhân loại. Một thành phố bị khóa trong khoảnh khắc cuối cùng, để trở thành tấm gương cho mọi đô thị đã từng tồn tại và sẽ còn được xây dựng sau này.
Họa tiết tinh xảo trên nhẫn vàng thời Trung Cổ gây kinh ngạc
Nhẫn vàng cổ trang trí công phu, cùng viên ngọc bích xanh lam, cho thấy sự xa xỉ của giới hoàng gia và quý tộc thời Trung Cổ Na Uy.
Được xây dựng dưới bóng dáng của một quần thể lâu đài hoàng gia, Tønsberg là một thành phố quan trọng trong Thời Trung Cổ. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.
Mới đây, khi tiến hành khai quật tại Tønsberg, nhà khảo cổ học Linda Åsheim đến từ Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy tìm thấy vật thể lạ. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.
Các kỹ thuật thăm dò, phân tích khảo cổ học chuyên sâu cho thấy, đó là một chiếc nhẫn vàng Thời Trung Cổ, có niên đại từ thế kỷ thứ 9 đến thế kỷ thứ 11 Sau Công Nguyên. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.
Ngay cái nhìn đầu tiên, chiếc nhẫn vàng gây ấn tượng nhờ họa tiết trang trí tinh xảo và một viên đá ngọc bích hình bầu dục màu xanh lam ở giữa. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.
Vào thời Trung Cổ, ngọc bích tượng trưng cho sự thiêng liêng, thuần khiết và đức hạnh. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.
Chiếc nhẫn này đặc biệt bởi sự tinh xảo trong thiết kế và chất lượng chế tác cao cấp. Ảnh: @Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy.
Đông Nam Á xuất hiện thêm một loài người bí ẩn?
Loài người Homo sapiens sinh sống trên đảo Sulawesi - Indonesia hàng chục ngàn năm trước dường như có bạn đồng hành 'giấu mặt'.
Tại Leang Bulu Bettue, một hang đá ở vùng núi đá vôi Maros-Pangkep trên đảo Sulawesi của Indonesia, các nhà cổ nhân học đã phát hiện ra một trong những bằng chứng đầy đủ nhất về sự cư trú của người tiền sử, bao gồm ít nhất một loài người không phải là Homo sapiens.
Hàng triệu đến hàng chục ngàn năm trước khi Homo sapiens độc chiếm thế giới loài người, nhiều loài người khác nhau di cư khắp thế giới, giao thoa với nhau, tạo ra những dòng dõi lai, chia sẻ công nghệ chế tác công cụ...
Trong đó, Indonesia có thể là một trong những nơi chứng kiến nhiều sự giao thoa giữa các loài người nhất.
Các cuộc khai quật tại hang Leang Bulu Bettue, một hang đá ở vùng núi đá vôi Maros-Pangkep trên đảo Sulawesi của Indonesia - Ảnh: PLOS ONE
Theo Sci-News, trong thế Canh Tân (Pleistocene), vốn gồm nhiều giai đoạn băng hà nối tiếp, đảo quốc Đông Nam Á này từng được nối với đất liền theo nhiều cách, giúp nó biến thành một "ngã tư" quan trọng giữa Úc và các vùng phía Nam của châu Á.
Khoảng 208.000 năm trước, một loài người đã chọn ở lại vùng đất này, cư trú trong hang Leang Bulu Bettue, để lại các công cụ đá tương đối đơn giản và dấu vết của việc giết mổ động vật.
Nhóm nghiên cứu dẫn đầu bởi giáo sư Adam Brumm từ Đại học Griffith (Úc) cho biết một trong những bằng chứng nổi bật nhất là những chiếc cuốc tiền sử, một loại công nghệ được tạo nên bởi các loài người cổ đại từ rất lâu trước khi con người hiện đại xuất hiện.
Bên cạnh đó, họ cũng tìm thấy bằng chứng về một sự thay đổi đáng kể khoảng 40.000 năm trước: Một loạt các công nghệ chế tác đá mới và bằng chứng về hành vi mang tính biểu tượng, là những đặc điểm nổi bật gắn liền với loài Homo sapiens.
“Sự thay đổi đột ngột này có thể phản ánh một quá trình chuyển đổi lớn về nhân khẩu học và văn hóa ở Sulawesi, cụ thể là sự xuất hiện của loài người chúng ta trong môi trường địa phương và sự thay thế cho quần thể người tiền sử trước đó” - giáo sư Brumm nói.
Hiện các nhà khoa học vẫn chưa xác định được loài người từng cư trú ở hang đá này 208.000 năm trước là loài nào, có thuộc một trong các loài người cổ đã biết hay không... Hoàn toàn có khả năng họ là một loài người mới trong danh sách "họ hàng" của loài chúng ta.
Giáo sư Brumm cho biết các ước tính trước đây cho rằng con người có thể hiện diện trên hòn đảo này từ 1 triệu năm trước, vì vậy có thể còn rất nhiều bằng chứng được giấu trong vài mét trầm tích sâu hơn nữa của hang động, cũng như khu vực xung quanh.
Vì vậy, chúng ta chờ đợi và hy vọng các cuộc khai quật tiếp theo sẽ giúp giải mã xem loài người - hoặc những loài người - bí ẩn đó là ai và họ có sống song song hay giao phối dị chủng với tổ tiên chúng ta hay không.
Nghiên cứu vừa được công bố trên tạp chí khoa học PLoS ONE.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét