Trước khi những chiếc ghế xanh xuất hiện, Paris từng có một thời kỳ mà việc ngồi nghỉ trong công viên là dịch vụ phải trả tiền. Từ thế kỷ XVIII, ghế rời bắt đầu thay thế băng ghế cố định vì tiện lợi và thoải mái hơn, nhưng chúng lại do các công ty tư nhân khai thác và cho thuê theo giờ. Người dân có thể phải trả tiền chỉ để ngồi xuống đọc báo hay ngắm nắng. Điều đó tạo ra cảm giác rằng công viên, dù là không gian công cộng, vẫn chưa hoàn toàn thuộc về mọi người. Đến giữa thế kỷ XIX, Thượng viện Pháp quyết định mua ghế và đặt trực tiếp trong Jardin du Luxembourg, biến hành động ngồi nghỉ thành một quyền tự nhiên, không gắn với tiền bạc hay địa vị.
Hình thức chiếc ghế quen thuộc ngày nay được chuẩn hóa vào năm 1923. Thượng viện đặt thiết kế một mẫu ghế kim loại thống nhất cho khu vườn Luxembourg, vừa bền bỉ, vừa thanh lịch, vừa đủ linh hoạt cho đời sống thường nhật. Kim loại được chọn vì chịu được mưa nắng, ít cong vênh, dễ sửa chữa và có tuổi thọ rất dài. Ghế nặng vừa đủ để không dễ bị mang đi, nhưng vẫn có thể kéo, xoay, dịch chuyển bằng tay. Sơn xanh được dùng không phải để gây chú ý, mà để hòa vào cây cối, mặt nước và bầu trời, khiến chiếc ghế trở thành một phần của thiên nhiên đô thị thay vì một vật thể lấn át không gian.
Về kỹ thuật, ghế được thiết kế với cấu trúc đơn giản, khung chắc, lưng ghế hơi ngả để tạo tư thế thư giãn, tay vịn cong nhẹ, vừa đủ cho cảm giác thoải mái khi ngồi lâu. Sự giản lược này giúp ghế tồn tại bền bỉ qua hàng chục năm, dễ bảo trì và không lỗi thời. Qua thời gian, lớp sơn tróc nhẹ, kim loại mòn đi theo dấu vết của bàn tay và quần áo người ngồi, tạo nên một thứ patina rất riêng, giống như lịch sử được ghi lại bằng tiếp xúc và sử dụng.
Từ Jardin du Luxembourg, mẫu ghế này lan sang Jardin des Tuileries, Jardin du Palais-Royal và nhiều không gian khác. Dần dần, nó trở thành một hình ảnh quen thuộc đến mức chỉ cần nhìn thấy dáng ghế thấp, lưng cong, màu xanh dịu, người ta lập tức nghĩ đến Paris, đến những buổi chiều nắng nhạt, đến tiếng nước trong hồ, tiếng lá xào xạc và nhịp sống chậm rãi.
Điểm quan trọng nhất nằm ở tính di động. Những chiếc ghế này không áp đặt cách ngồi. Người ta có thể kéo ghế lại gần mặt nước, xoay về phía mặt trời, xếp thành hàng để trò chuyện, hoặc tách ra một góc để ở một mình. Không gian được cá nhân hóa chỉ bằng một thao tác rất nhỏ. Chính điều đó khiến chiếc ghế trở thành một phần nối dài của cơ thể người sử dụng, cho phép mỗi người tự kiến tạo khoảng riêng giữa thành phố đông đúc.
Vai trò của chaises du Sénat vượt xa chức năng đồ nội thất ngoài trời. Chúng định hình cách Paris vận hành đời sống công cộng. Công viên không chỉ là nơi để đi qua, mà là nơi để dừng lại. Không cần mua vé, không cần xin phép, không cần lý do. Chỉ cần kéo ghế và ngồi xuống. Trong khoảnh khắc ấy, thành phố rộng lớn trở nên rất gần.
Giá trị của những chiếc ghế xanh nằm ở sự bền bỉ và khiêm nhường. Chúng không phô diễn thiết kế, không chạy theo thời trang, không cần được gọi tên như một biểu tượng. Chúng tự trở thành một phần ký ức tập thể, chứng kiến những người già đọc báo, sinh viên học bài, đôi tình nhân trò chuyện, du khách nghỉ chân và người Paris đơn giản là ngồi nhìn thời gian trôi qua. Mỗi chiếc ghế giống như một điểm tựa nhỏ, nơi con người có thể tạm rời khỏi nhịp gấp gáp để chạm lại vào sự yên tĩnh.
Trong một thành phố nổi tiếng bởi cung điện, bảo tàng và đại lộ tráng lệ, những chiếc ghế xanh lại đại diện cho một vẻ đẹp khác, giản dị, bền bỉ và rất đời. Chúng kể câu chuyện về một Paris không cần phô trương để trở nên đáng nhớ, chỉ cần cho con người một chỗ ngồi, một khoảng lặng và quyền được ở yên giữa lòng thành phố.
Nhiều người đứng trước đài phun nước Trevi chỉ nhìn thấy vẻ đẹp Baroque rực rỡ, những pho tượng trắng ngà và mặt nước xanh ngọc lung linh như một phông nền hoàn hảo cho ảnh kỷ niệm. Nhưng phía sau vẻ mỹ lệ ấy là một câu chuyện bền bỉ hơn rất nhiều, một câu chuyện về kỹ thuật, về thời gian và về cách người La Mã tôn vinh những điều tưởng chừng thuần túy thực dụng. Trevi không đơn thuần là một đài phun nước, nó là điểm kết thúc của Aqua Vergine, một hệ thống dẫn nước được xây dựng từ năm 19 trước Công nguyên, dưới thời hoàng đế Augustus. Hơn hai nghìn năm trôi qua, dòng nước ấy vẫn chảy, vẫn trong, vẫn phục vụ đời sống thành phố như một mạch sống chưa từng đứt đoạn.
Aqua Vergine là một trong số rất ít những thủy đạo La Mã cổ đại còn hoạt động liên tục cho đến ngày nay. Nguồn nước của Trevi vẫn đến từ các mạch suối tự nhiên ở ngoại ô Rome, chảy qua lòng đất, theo đúng logic kỹ thuật mà người La Mã đã tính toán cách đây hàng thiên niên kỷ. Điều đó khiến Trevi trở thành một dạng kiến trúc sống, nơi lịch sử không nằm yên trong sách vở mà tiếp tục vận hành mỗi ngày qua từng dòng nước nhỏ.
Tên gọi “Vergine” gắn với một truyền thuyết dịu dàng: một thiếu nữ đã chỉ cho binh lính La Mã vị trí của mạch nước. Dù là huyền thoại hay sự thật, cái tên ấy mang theo cảm giác tinh khiết và ân huệ, như thể nước không chỉ là tài nguyên mà còn là quà tặng. Với người La Mã, hạ tầng không cần phải ẩn mình. Họ chọn cách phô bày nó bằng vẻ đẹp, bằng nghệ thuật, bằng quy mô hoành tráng. Trevi chính là “cánh cửa danh dự” của dòng nước, là mặt tiền kiến trúc dành cho một công trình kỹ thuật.
Khi Bernini khởi xướng và Nicola Salvi, rồi Giuseppe Pannini hoàn thiện công trình vào thế kỷ XVIII, họ không tạo ra một vật trang trí đơn thuần. Họ biến nơi kết thúc của một hệ thống thủy lợi thành một sân khấu đá cẩm thạch, nơi đại dương, đá núi và thần thoại cùng tồn tại. Tượng thần Oceanus đứng giữa khung kiến trúc như nhắc rằng nước là quyền lực, là sự sống, là điều kiện cho đô thị tồn tại.
Truyền thống ném đồng xu xuất hiện muộn hơn rất nhiều. Ban đầu, Trevi không phải là nơi gửi gắm ước nguyện, mà là nơi ghi nhận một thành tựu kỹ thuật. Chỉ sau này, khi vẻ đẹp và sự lãng mạn của không gian chạm đến cảm xúc con người, Trevi mới trở thành biểu tượng của lời hứa quay lại Rome, của ký ức và của niềm tin vào những điều chưa nói thành lời.
Vì thế, khi đứng trước Trevi hôm nay, ta không chỉ đứng trước một tác phẩm nghệ thuật Baroque. Ta đang đứng trước một trong những hệ thống dẫn nước cổ xưa nhất vẫn còn hoạt động trên Trái Đất. Rome không chỉ khoe vẻ đẹp của quá khứ, Rome đang sống cùng nó. Và mỗi dòng nước chảy xuống hồ Trevi là một lời nhắc nhẹ nhàng rằng lịch sử có thể vừa cổ xưa, vừa hiện hữu, vừa lặng lẽ nuôi dưỡng đời sống hiện đại từng ngày.
Aqua Vergine là một trong số rất ít những thủy đạo La Mã cổ đại còn hoạt động liên tục cho đến ngày nay. Nguồn nước của Trevi vẫn đến từ các mạch suối tự nhiên ở ngoại ô Rome, chảy qua lòng đất, theo đúng logic kỹ thuật mà người La Mã đã tính toán cách đây hàng thiên niên kỷ. Điều đó khiến Trevi trở thành một dạng kiến trúc sống, nơi lịch sử không nằm yên trong sách vở mà tiếp tục vận hành mỗi ngày qua từng dòng nước nhỏ.
Tên gọi “Vergine” gắn với một truyền thuyết dịu dàng: một thiếu nữ đã chỉ cho binh lính La Mã vị trí của mạch nước. Dù là huyền thoại hay sự thật, cái tên ấy mang theo cảm giác tinh khiết và ân huệ, như thể nước không chỉ là tài nguyên mà còn là quà tặng. Với người La Mã, hạ tầng không cần phải ẩn mình. Họ chọn cách phô bày nó bằng vẻ đẹp, bằng nghệ thuật, bằng quy mô hoành tráng. Trevi chính là “cánh cửa danh dự” của dòng nước, là mặt tiền kiến trúc dành cho một công trình kỹ thuật.
Khi Bernini khởi xướng và Nicola Salvi, rồi Giuseppe Pannini hoàn thiện công trình vào thế kỷ XVIII, họ không tạo ra một vật trang trí đơn thuần. Họ biến nơi kết thúc của một hệ thống thủy lợi thành một sân khấu đá cẩm thạch, nơi đại dương, đá núi và thần thoại cùng tồn tại. Tượng thần Oceanus đứng giữa khung kiến trúc như nhắc rằng nước là quyền lực, là sự sống, là điều kiện cho đô thị tồn tại.
Truyền thống ném đồng xu xuất hiện muộn hơn rất nhiều. Ban đầu, Trevi không phải là nơi gửi gắm ước nguyện, mà là nơi ghi nhận một thành tựu kỹ thuật. Chỉ sau này, khi vẻ đẹp và sự lãng mạn của không gian chạm đến cảm xúc con người, Trevi mới trở thành biểu tượng của lời hứa quay lại Rome, của ký ức và của niềm tin vào những điều chưa nói thành lời.
Vì thế, khi đứng trước Trevi hôm nay, ta không chỉ đứng trước một tác phẩm nghệ thuật Baroque. Ta đang đứng trước một trong những hệ thống dẫn nước cổ xưa nhất vẫn còn hoạt động trên Trái Đất. Rome không chỉ khoe vẻ đẹp của quá khứ, Rome đang sống cùng nó. Và mỗi dòng nước chảy xuống hồ Trevi là một lời nhắc nhẹ nhàng rằng lịch sử có thể vừa cổ xưa, vừa hiện hữu, vừa lặng lẽ nuôi dưỡng đời sống hiện đại từng ngày.
Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần
Đây là Emmanuel, chiếc chuông lớn nhất và nổi tiếng nhất của Nhà thờ Đức Bà Paris. Nó được treo trong tháp phía nam và đã lặng lẽ dõi theo Paris suốt hơn ba thế kỷ.
Emmanuel được đúc vào năm 1681, dưới triều đại của Vua Louis XIV. Chuông nặng hơn 13 tấn, khiến nó trở thành chiếc chuông nặng nhất tại Nhà thờ Đức Bà. Vì kích thước khổng lồ, chuông không được rung thường xuyên. Nhưng mỗi khi vang lên, âm thanh của nó mạnh mẽ đến mức có thể lan khắp phần lớn Paris — chậm rãi, trầm sâu và không thể bị phớt lờ.
Khác với những chiếc chuông nhỏ được rung hằng ngày, Emmanuel chỉ dành cho những khoảnh khắc trọng đại. Chuông vang lên trong các dịp lễ tôn giáo quan trọng, sự kiện quốc gia và những thời khắc mang cảm xúc chung của cả cộng đồng. Khi Emmanuel ngân vang, điều đó có nghĩa là đang có một sự kiện nghiêm túc, vui mừng hoặc mang tính lịch sử diễn ra. Người dân Paris đã quen với việc lắng nghe thật cẩn trọng.
Chiếc chuông đã trải qua rất nhiều biến cố. Trong thời kỳ Cách mạng Pháp, nhiều chiếc chuông ở Paris bị nấu chảy để đúc đại bác. Emmanuel được giữ lại, có lẽ nhờ chất lượng âm thanh đặc biệt của nó. Theo thời gian, nó không chỉ được xem là một chiếc chuông, mà còn là tiếng nói của thành phố.
Năm 2013, Emmanuel vang lên để kỷ niệm 850 năm thành lập Nhà thờ Đức Bà. Sau vụ hỏa hoạn năm 2019 khiến nhà thờ bị hư hại nặng nề, nhiều người tự hỏi liệu chuông còn có thể vang lên lần nữa hay không. Việc được nghe Emmanuel ngân vang trở lại đã trở thành biểu tượng cho việc Nhà thờ Đức Bà vẫn còn đứng vững, vẫn còn sự sống.
Nhìn từ gần, Emmanuel không mang vẻ trang trí hay tinh xảo. Nó mang tính thực dụng, nặng nề và được tạo ra để tồn tại lâu dài. Đó chính là sức mạnh của nó. Chiếc chuông không được tạo ra để chiêm ngưỡng trong im lặng, mà để được lắng nghe bởi hàng triệu người.
Sưu tầm
Cá mặt trời là loài động vật thiểu năng nhất thế giới. Nhưng tại sao?
Trước hết, cá mặt trời không thể bơi như những loài cá bình thường vì chúng thậm chí không có đuôi hoàn chỉnh.
Chúng cứ trôi nổi vô định trong nước, dựa vào vây để định hướng.
Điều này khiến chúng trở thành mục tiêu dễ dàng cho kẻ săn mồi, và cuối cùng chúng bị cắn xé.
Nhưng vì cá mặt trời toàn xương và được bao phủ bởi chất nhầy nên kẻ săn mồi sẽ chỉ nhả những mảnh xương ra.
Cá mặt trời cũng có bộ não nhỏ như quả óc chó.
Chúng cảm thấy đau nhưng thực sự không hiểu chuyện gì đang xảy ra với mình.
Về cơ bản, bản năng sinh tồn của chúng giống như một viên kẹo dẻo.
Tệ hơn nữa, cá mặt trời bị bao phủ bởi ký sinh trùng.
Những ký sinh trùng này ăn da của chúng, khiến cuộc sống của chúng càng thêm khốn khổ. Chúng cố gắng nổi lên mặt nước để ánh nắng mặt trời tiêu diệt ký sinh trùng hoặc chờ chim mổ chúng đi, nhưng điều đó cũng chẳng giúp ích gì nhiều.
Ngay cả khi ngư dân bắt được chúng, họ cũng thả chúng trở lại vì chúng vô dụng.
Nhưng điều tồi tệ nhất là thức ăn của chúng.
Chúng thậm chí không thể khép miệng lại nên chỉ trôi nổi xung quanh chờ đợi thức ăn như sinh vật phù du hoặc sứa.
Chúng phải ăn hàng tấn sứa chỉ để có đủ năng lượng sống sót, dẫn đến chế độ ăn uống khá tệ.
Lý do duy nhất khiến chúng chưa tuyệt chủng là vì cá mặt trời cái có thể đẻ tới 300 triệu trứng...
• (Như Like Thần Chưởng).






Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét